Có 1.394 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Bột pha tiêm, trải trên 291 hoạt chất.
Trong số đó, 1.222 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 131 đã được đánh dấu hết hạn, 46 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
973 trong số đó (70%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 27 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 28 |
| 2025 | 44 |
| 2024 | 138 |
| 2023 | 40 |
| 2022 | 36 |
| 2021 | 28 |
| 2020 | 13 |
| 2019 | 17 |
| 2018 | 34 |
| 2017 | 32 |
| 2016 | 44 |
| 2015 | 65 |
Hiển thị 200 trong tổng số 1.394 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bicefzidim 2g | 893110142726 (cũ: VD-21983-14) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ceraapix 2g | 893110179526 (cũ: VD-35594-22) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2 gam | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fortaacef 1g | 893110176626 (cũ: VD-21440-14) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1 gam | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fortaacef 2g | 893110179626 (cũ: VD-21441-14) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2 gam | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mandolcin 500mg | 893110124426 | Cefamandole (dưới dạng cefamandole nafate) 500mg | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cefoperazon 1g/Sulbactam 0,5g | 893110106126 | Cefoperazon 1g: Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VANCOMYCIN 1g | 893115106026 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000 mg tương đương 1.000.000 IU | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VANCOMYCIN 0,75g | 893115105926 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 750 mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cefepime 500 | 893110103626 | Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 500 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cefepime 2000 | 893110103526 | Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 2000 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cefepime 1000 | 893110103426 | Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 1000 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Piperacillin Bidiphar 4g | 893110085926 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 4 gam | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Fordamet 2g | 893110082826 | Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 2g/lọ | Cơ sở đăng ký (cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Medochemie Ltd. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Kyung Dong Cefoperazone Inj. 1g | 880110074126 | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone Sodium) 1g | Medispharm Co. Ltd | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Benzom 3.5 (Bortezomib for Injection 3.5mg/vial ) | 890114072026 | Bortezomib 3,5mg | Hetero Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Devasid 1.0 g/0.5 g IM/IV | 868110059026 | Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g, Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Türkiye | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amfibays 250 mg | 594110049326 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 250mg | Antibiotice SA | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amfibays 2000 mg | 594110049226 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2000mg | Antibiotice SA | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm | 890110048426 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mg | Alleviare Life Sciences Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zinacef | 800110034926 | Cefuroxim natri (tương đương Cefuroxim 750mg) 789mg | GlaxoSmithKline Pte Ltd | Italy | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nipogalin 1500mg | 520110037726 (cũ: VN-22323-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 1500mg | Công ty Cổ phần Tavo Pharma | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vaxcel Cefuroxime -750 mg Injection | 955110038126 (cũ: VN-19215-15) | Cefuroxim natri 813mg tương đương với cefuroxim 750mg | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Malaysia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vaxcel Ceftriaxone-1G Injection | 955110038026 (cũ: VN-19214-15) | Ceftriaxon natri 1193mg tương ứng với Ceftriaxon 1000mg | Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Malaysia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cefpibolic-1000 | 890110030526 | Cefpirom sulfat vô khuẩn (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn của Cefpirom sulfat và natri carbonat khan) tương đương Cefpirom 1000mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Glutathione Injection "Tai Yu" | 471110031226 | Glutathione 200mg | Kwan Star Co., Ltd | Taiwan | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Nipogalin 750mg | 520110030026 | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 750mg | Công ty Cổ phần Tavo Pharma | Greece | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Piperacillin Bidiphar 2g | 893110007626 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 2 gam | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Piperacillin Bidiphar 1g | 893110007526 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 1 gam | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Ceftriaxone LDP Torlan 2g | 840110445225 (cũ: VN-22512-20) | Ceftriaxone 2g | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | Spain | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Feiba 25 E./ml | 900410441625 (cũ: QLSP-1000-17) | 1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity 500U | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd | Áo | 30/10/2025 | Đến 30/10/2030 |
| Mczone 2000 | 890110438925 | Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 2000mg | Zeiss Pharma Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cefepime 1000 mg | 890110437125 | Cefepime hydrochloride USP (Hỗn hợp khô vô khuẩn của Cefepime hydrochloride USP và L-arginine) tương đương với Cefepime 1000mg | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Aurotaz-P 4.5 | 890110418725 | Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Themigrel | 690110411925 | Ceftazidim pentahydrat tương đương với ceftazidim 1 gam | Jin Yang Pharm. Co., Ltd. | China | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Ceftazidime 1g | 893110406125 | Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp vô trùng ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) 1g/lọ | Medochemie Ltd. | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Vagonxin 1,25g | 893115383325 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bidicarlin 3,2g | 893110365325 | Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin 3g và Acid clavulanic 0,2g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bidicarlin 1,6g | 893110365225 | Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin 1,5g và Acid clavulanic 0,1g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Santax | 890110351825 (cũ: VN-22471-19) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Chloramphenicol Sodium Succinate for injection BP | 890115336425 (cũ: VN-22234-19) | Chloramphenicol Natri Succinate BP tương đương Chloramphenicol 1000mg | Brawn Laboratories Ltd | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cefizone 1g Inj. | 880110340925 (cũ: VN-22353-19) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1gam | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Pdsolone-40mg | 890110350625 (cũ: VN-21317-18) | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg | RV Healthcare Pte Ltd | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Camtax | 890110351725 (cũ: VN-20556-17) | Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và natri carbonate) 1g | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Pencefax 1g | 840110341625 (cũ: VN-18730-15) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri 1,08g) 1g | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Penzotam Inj 4.5 g | 880110333025 | Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 4g, Tazobactam (dưới dạng Natri tazobactam) 0,5g | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Simulect | 800410322725 | Basiliximab 20mg | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Ý | 06/07/2025 | Đến 06/07/2028 |
| Mczirox-1500 | 890110316525 | Cefuroxim natri vô khuẩn tương đương với Cefuroxim 1500mg | Zeiss Pharma Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Omcafurox 1.5g | 890110313425 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 1,5 gam | Omnicals Pharma Private Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Amfibays 500 mg | 594110298425 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 500mg | Antibiotice SA | Romania | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Amfibays 1000 mg | 594110298325 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1000mg | Antibiotice SA | Romania | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Bivicode 2g | 893110209725 (cũ: VD-21900-14) | Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin) 2000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vancomycin 1,5g | 893115260225 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) 1500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vancomycin 1,25g | 893115260125 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) 1250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vagonxin 1,5g | 893115260025 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) 1500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Teceftin | 890110179825 | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1051mg) 1000mg | Bliss Pharma Distribution And Consultancy Corp. | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Furoxingo 750 | 890110185225 (cũ: VN-21284-18) | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750mg | Flamingo Pharmaceuticals Ltd. | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Flamotax 1 | 890110185125 (cũ: VN-19949-16) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ceftrione 1g | 893110122825 (cũ: VD-28233-17) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midozam 0,75g | 893110164825 (cũ: VD-23601-15) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Zinhepa Inj. | 880110045325 (cũ: VN-22459-19) | Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) 1g | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Cemetajin 1g Inj. | 880110020125 (cũ: VN-22354-19) | Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Medocef 1g | 529110033725 (cũ: VN-22168-19) | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) 1g | Medochemie Ltd. | Cyprus | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pdsolone-125 mg | 890110034425 (cũ: VN-21913-19) | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg | MI Pharma Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Meiunem 1g | 499110015125 (cũ: VN-21723-19) | Meropenem (dưới dạng Meropenem hydrat) 1 gam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Japan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Oxbat | 594110013825 (cũ: VN-20402-17) | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) 1000mg | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | Romania | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Kontiam Inj. | 880110037925 (cũ: VN-19470-15) | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydrochloride và Natri carbonate) 1g | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefoxitin Panpharma 1g | 300110036525 (cũ: VN-21110-18) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g | Panpharma | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefotaxime Panpharma | 300110015525 (cũ: VN-21196-18) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nuceftri-2000 | 890110023525 (cũ: VN-19049-15) | Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon 2000mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nuceftri-1000 | 890110023425 (cũ: VN-19048-15) | Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon 1000mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Korazon Inj. | 880110038025 (cũ: VN-18680-15) | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium ) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefepime Gerda 1g | 840110019225 (cũ: VN-17366-13) | Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1g | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Phillebicel 1g | 893110344300 | Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium) 1g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefotaxim | 893110230600 (cũ: VD-19969-13) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Philfazolin | 893110306000 (cũ: VD-34493-20) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium) 1g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Newtiam | 893110255800 (cũ: VD-25506-16) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) 1g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxim 0,75g | 893110227600 (cũ: VD-25799-16) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefotaxime 1g | 893110305900 (cũ: VD-24631-16) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Traforan 1g | 893110231300 (cũ: VD-17581-12) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mczipime-1000 | 890110196700 | Cefepim (dưới dạng cefepim hydroclorid vô khuẩn) 1000mg (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepim hydroclorid và L-arginin) | Zeiss Pharma Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g | 880110193600 | Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) 2g | Medispharm Co. Ltd. | Korea | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Seforaz | 890110186400 | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1000mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Viptiol Forte | 690110182700 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin) 0,2gam, 3,0gam | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | China | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Viptiol | 690110182600 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Ticarcillin (dưới dạng Dinatri ticarcillin) 0,1gam, 1,5gam | Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam | China | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Piperacillin Panpharma 4g | 300110172700 (cũ: VN-21257-18) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g | Panpharma | France | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cefoxitin Panpharma 2g | 300110172400 (cũ: VN-21111-18) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) 2g | Panpharma | France | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Foxitimed 2g | 893110162600 | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g) 2g | Công ty TNHH Medochemie | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Foxitimed 1g | 893110162500 | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1,0515g) 1g | Công ty TNHH Medochemie | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Consordim 1 g | 893110112600 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 1g | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Cefotaxime | 893110015800 (cũ: VD-18229-13) | 1g Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ceftazidime | 893110015900 (cũ: VD-18230-13) | 1g Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Trikapezon | 893110033400 (cũ: VD-24868-16) | 1000mg Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ceftriaxone 1g | 893110062400 (cũ: VD-25043-16) | 1g Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fisulty 1 g | 893110016000 (cũ: VD-24715-16) | 1g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Widxim | 893110016100 (cũ: VD-18245-13) | 0,75g Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Pepduc | 890110969324 | Pantoprazol [dưới dạng Pantoprazol natri 42,3mg (đông khô)] 40mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Merovia | 520110986124 (cũ: VN-22064-19) | Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm EMA | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection | 955110993224 (cũ: VN-21050-18) | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500mg | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | Malaysia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Varucefa F | 880110989924 (cũ: VN-21396-18) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Zefobol-SB 1000 | 890110991424 (cũ: VN-17887-14) | Cefoperazone (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Koceam Inj. | 880110001600 (cũ: VN-17551-13) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime sodium) 1g | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Daytrix | 800110985924 (cũ: VN-17223-13) | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium 1,193g) 1 gam | MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Medonilide 2g | 893710958324 | Mỗi lọ chứa: Cefotaxime sodium vô khuẩn tương đương Cefotaxime 2g | Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Fordamet 1g | 893710958224 | Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g | Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Piperacilin 4g | 893110899524 (cũ: VD-32653-19) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Viadacef | 893110899624 (cũ: VD-32654-19) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pharbapenem 0,5g | 893110897024 (cũ: VD-25807-16) | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem và Natri carbonat) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Valbivi 0,5g | 893115897924 (cũ: VD-18365-13) | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cefoperazone + Sulbactam | 893110803724 (cũ: VD-18695-13) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)* Là hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefoperazone natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1 0,5g + 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Trikapezon Plus 2g | 893110822924 (cũ: VD-23037-15) | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Pasvin | 893110838524 (cũ: VD-33112-19) | Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) 2g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Forexim 1g | 893110822124 (cũ: VD-20827-14) | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefpirom sulfat và Natri carbonat) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Aciste 1MIU | 893114820424 (cũ: VD-17551-12) | Colistimethat natri 1.000.000 IU | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Aciste 2MIU | 893114820524 (cũ: VD-17552-12) | Colistimethat natri 2.000.000 IU | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Trikapezon Plus | 893110822724 (cũ: VD-26289-17) | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ (1:1)) 500mg : 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefmetazol 2000mg | 893110821124 (cũ: VD-25798-16) | Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol Natri) 2000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefmetazol 1000mg | 893110821024 (cũ: VD-25797-16) | Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol Natri) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Trikapezon Plus 1,5g | 893110822824 (cũ: VD-25808-16) | Cefoperazon : Sulbactam ( dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) 1g : 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefazolin 1g | 893110820924 (cũ: VD-25288-16) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefotaxim 1g | 893110821224 (cũ: VD-25289-16) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Spreapim | 893110804024 (cũ: VD-18240-13) | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-arginin) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ceftazidime 1g | 893110744724 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate + sodium carbonate) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ximcz-1000 | 890110778624 | Cefazolin natri vô khuẩn tương đương với cefazolin 1g Cefazolin natri vô khuẩn tương đương với cefazolin 1g | Zeiss Pharma Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| VT-Zolin 500 | 890110770424 | Natri cefazolin tương đương với Cefazolin 500mg | Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Auscef | 800110783724 (cũ: VN-21762-19) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Trexon | 840110784724 (cũ: VN-19742-16) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Noviceftrin 2g IV | 840110784624 (cũ: VN-20628-17) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kocepo Inj. | 880110792124 (cũ: VN-18677-15) | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) 1g Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) 1g | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Amcefal | 893110655624 (cũ: VD-18225-13) | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fragenem 1 g | 893110656324 (cũ: VD-24718-16) | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fragenem 0,5 g | 893110656224 (cũ: VD-24717-16) | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fisulty 2 g | 893110656124 (cũ: VD-24716-16) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefazolin 1g | 893110667124 (cũ: VD-24227-16) | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zasemer 2g | 893110656824 (cũ: VD-23501-15) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zasemer 1g | 893110656724 (cũ: VD-23500-15) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dysteki 2g | 893110656024 (cũ: VD-23499-15) | Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Biviminal 1g | 893110680024 (cũ: VD-19472-13) | Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime natri) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Delivir 2g | 893110680424 (cũ: VD-17548-12) | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Greadim | 893110656424 (cũ: VD-18234-13) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefoam | 893110655824 (cũ: VD-18228-13) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefuroxim | 893110655924 (cũ: VD-18232-13) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Spreacef | 893110656624 (cũ: VD-18237-13) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Greaxim | 893110589424 (cũ: VD-18235-13) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lyris 2g | 893110600724 (cũ: VD-24864-16) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sprealin | 893110589924 (cũ: VD-18239-13) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Spreadin | 893110589824 (cũ: VD-19314-13) | Cefradin 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cephradine | 893110589324 (cũ: VD-18233-13) | Cefradin 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefamandol 1g | 893110599724 (cũ: VD-25795-16) | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefamandol 2g | 893110599824 (cũ: VD-25796-16) | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 2000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Trikaxon | 893110601524 (cũ: VD-26290-17) | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| TV-Perazol 1g | 893110544624 (cũ: VD-18395-13) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Valbivi 1g | 893115545924 (cũ: VD-18366-13) | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000mg (hoạt lực) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Traforan | 893110544724 (cũ: VD-19975-13) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Meropenem 0,5g | 893110573524 | Meropenem (dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Meropenem trihydrat và Natri carbonat) 0,5g | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Avipeps | 893110535124 (cũ: VD-24714-16) | Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Keftazim | 840110522024 (cũ: VN-19741-16) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Newropenem inj. 500mg | 880110529324 (cũ: VN-19178-15) | Meropenem trihydrat tương đương Meropenem 500mg Meropenem trihydrat tương đương Meropenem 500mg | Pharma Pontis | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Fytobact 1g | 890110518124 (cũ: VN-17661-14) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Cefazolin | 893110431824 (cũ: VD-18226-13) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dysteki 1g | 893110468224 (cũ: VD-23498-15) | Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Mizapenem 0,5g | 893110440024 (cũ: VD-20773-14) | Meropenem (dạng meropenem trihydrat) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meropenem 1g | 893110361024 | Meropenem (dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Meropenem trihydrat và Natri carbonat) 1gam | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Buflan 2g | 893610358324 | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g | Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Philoxim | 893110411524 (cũ: VD-24634-16) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceftriaxon TFI 500mg | 893110371124 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 500mg | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceftume 1,5g | 893110396124 (cũ: VD-20253-13) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Makcefo-S 2000 | 890110350924 | Cefoperazone sodium tương đương với Cefoperazone 1000mg, Sulbactam sodium tương đương với Sulbactam 1000mg Cefoperazone sodium tương đương với Cefoperazone 1000mg, Sulbactam sodium tương đương với Sulbactam 1000mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Foximcz-1000 | 890110356524 | Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g | Zeiss Pharma Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Thinmcz-2000 | 890110356824 | Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) | Zeiss Pharma Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Thinmcz-1000 | 890110356724 | Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) | Zeiss Pharma Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Foximcz-2000 | 890110356624 | Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g | Zeiss Pharma Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Newphdin | 893110345824 (cũ: VD-24635-16) | Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Cephradin và L-Arginin) 1gam 1gam | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Isavent | 893110311124 (cũ: VD-21628-14) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Spreabac | 893110311224 (cũ: VD-18699-13) | Mỗi lọ chứa hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn của Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri): Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Qdenga | 400310303924 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | Đức | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Cefazolin 1000 | 893110278324 | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefazolin 2000 | 893110278424 | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefoxitin 1000 | 893110278524 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Esomeprazol 40mg | 893110168424 (cũ: VD-23038-15) | Esomeprazol (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cefotaxime 0,5g | 893110159024 (cũ: VD-22937-15) | Cefotaxime (dạng cefotaxim natri) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cefotaxime 1g | 893110159124 (cũ: VD-24229-16) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cefin | 520110131324 (cũ: VN-20715-17) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Mczone-1000 | 890110128924 | Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1000mg Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1000mg | Zeiss Pharma Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Prazone-S 2.0 G | 890110131424 (cũ: VN-18288-14) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg | Venus Remedies Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Emerop 1g | 893110048124 (cũ: VD-19340-13) | Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) 1g | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sefonramid 2g | 893110067324 (cũ: VD-22490-15) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Emerop 0,5g | 893110048024 (cũ: VD-19339-13) | Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) 0,5g | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefjidim 1g | 893110047624 (cũ: VD-18943-13) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat + natri carbonat) 1g | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefjidim 2g | 893110047724 (cũ: VD-18944-13) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat + natri carbonat) 2g | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Philfuroxim | 893110098924 (cũ: VD-30866-18) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Prascal | 893110098824 (cũ: VD-25045-16) | Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn của Ceftazidime pentahydrate và Sodium carbonate) 1g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Simulect | 760410109124 (cũ: QLSP-1022-17) | Basiliximab 20mg | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Thụy Sĩ | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Menopur | 400414111124 (cũ: QLSP-0751-13) | Menotrophin tinh khiết cao (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tương ứng với 75 IU FSH và 75 IU LH Menotrophin tinh khiết cao (gonadotrophin từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh, HMG) tương ứng với 75 IU FSH và 75 IU LH | Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals | Đức | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Cefoxitin 2000 | 893110029224 | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 2000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Antipec 1g | 893710038424 | Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine) 1g | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Antipec 2g | 893710038524 | Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine) 2g | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Medivernol 2g | 893710038624 | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 2g 2g | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Biotax 2g IV | 840110008524 (cũ: VN-18609-15) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Penzobact 4/0,5g | 840110008624 (cũ: VN-19351-15) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Syntarpen | 590110006824 (cũ: VN-21542-18) | Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g | TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA | Poland | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nang mềm | 1.246 |
| Thuốc bột pha tiêm | 737 |
| Dung dịch uống | 693 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch tiêm | 2.167 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Sirô | 455 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.