Có 737 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Thuốc bột pha tiêm, trải trên 183 hoạt chất.
Trong số đó, 675 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 39 đã được đánh dấu hết hạn, 27 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
166 trong số đó (23%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 49 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 23 |
| 2025 | 72 |
| 2024 | 344 |
| 2023 | 66 |
| 2022 | 40 |
| 2021 | 7 |
| 2020 | 8 |
| 2019 | 8 |
| 2018 | 12 |
| 2017 | 21 |
| 2016 | 9 |
| 2015 | 11 |
Hiển thị 200 trong tổng số 737 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Negacef 1,5 g | 893110176726 (cũ: VD-23211-15) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5 gam | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenamyd-Cefuroxime 750 | 893110158526 (cũ: VD-19452-13) | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 750 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pythinam | 893110177326 (cũ: VD-23852-15) | Hỗn hợp vô khuẩn Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và Natri bicarbonat chứa Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat); Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500; 500mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Senitram 1g/0,5g | 893110155826 (cũ: VD-34944-21) | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1 gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5 gam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cephalothin 1g | 893110155226 (cũ: VD-34942-21) | Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1 gam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Emipexim 2g | 893110166226 (cũ: VD-34844-20) | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L - Arginin) 2 gam | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| POPULI 32 | 893110127626 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 31,57mg | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Emotaxin 2g | 893110117726 | Cefotaxim (Dưới dạng cefotaxim natri) 2 gam | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TAZOBACT 4,5g | 893110113026 | Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Piperacillin 4 gam và Tazobactam 0,5gam | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TAZOBACT 2,25g | 893110112926 | Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Piperacillin 2 gam và Tazobactam 0,25gam | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TRAFUCEF-S 1g | 893110107626 | Cefoperazon 0,5g;Sulbactam 0,5g(Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 1 gam | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Elephaxin 2g | 893110105526 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2 gam | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Elephaxin 0,5g | 893110105426 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 0,5gam | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ceftriamid 2g | 893110098226 | Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) 2 gam | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cerixon | 880110068526 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) 1 gam | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Fosmicin for I.V. Use 2g | 499110054826 | Fosfomycin sodium 2g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Japan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ceftbsv 1g | 890110050726 | Ceftriaxone sodium (vô khuẩn) tương đương với Ceftriaxone khan 1000mg | Bharat Serums and Vaccines Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tabaxin for Injection 2.25g | 880110039226 (cũ: VN-22351-19) | Piperacillin (dưới dạng hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri) 2 gam, Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri) 0,25 gam | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Succicort | 890110025426 | Hydrocortison natri succinat (dưới dạng Hydrocortison natri succinat bufered 5% (sterile)) 134mg tương đương Hydrocortison 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sucefone 2g | 893110016326 | Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Cefoperazone 1000mg, Sulbactam 1000mg | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pharbadem 0,5g | 893110013926 | Doripenem 0,5g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,5214g) | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Pharbadem 0,25g | 893110013826 | Doripenem 0,25g (dưới dạng Doripenem monohydrat 0,2607g) | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Mizapenem 0,25g | 893110011326 | Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat trộn natri carbonat vô khuẩn) 0,25g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cefpirom TFI 2 g | 893110481625 | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng cefpirom sulfat và natri carbonat) 2g | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Alaskazone 2g | 893110481125 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri 2,068g) 2g | Công ty cổ phần thương mại Alaska | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Augbactam 2g/ 200mg | 893110478625 | Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 2000mg + Acid clavulanic 200mg | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Midakacin 1g | 893110470025 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,95mg) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ampiphaba 1g | 893110469325 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g | 893110463525 | Amoxicilin 2g + Acid clavulanic 0,2g (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat) | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G | 800110422525 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam | Công ty cổ phần Y tế Minh An | Italy | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Ceftizoxim MTD 2g | 893110405325 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g | Công ty TNHH y dược Mặt Trời Đỏ | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefoxitin MTD 2g | 893110405225 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g | Công ty TNHH y dược Mặt Trời Đỏ | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefoxitin MTD 1g | 893110405125 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g | Công ty TNHH y dược Mặt Trời Đỏ | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefoperazone 1g | 893110388825 | Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone 1g | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Urizatilin 2g | 893110383225 | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fabamox 0,25g | 893110382725 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,25g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ceftis 2g | 893110382425 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri 2,096g) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ceftis 1g | 893110382325 | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri 1,048g) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefoperazon 2 g | 893110382225 | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amikacin 1g | 893110382025 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,9mg) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Piperacilin 4g | 893110376025 | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| CKDCeftizoxime Inj. 1g | 880110344725 (cũ: VN-19574-16) | Ceftizoxime (dạng ceftizoxime sodium) 1 gam | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Fosmicin for I.V. Use 1g | 499110327125 | Fosfomycin sodium 1g (hoạt lực) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Japan | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Hanomycin Injection 1g | 880115303525 | Vancomycin hydrochloride 1g (hoạt tính) | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ceftizoxim MTD 1g | 893110295625 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Công ty TNHH y dược Mặt Trời Đỏ | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nozasul 500mg | 893110276725 | Cefoperazon;Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 250mg | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Emotaxin 500mg | 893110276625 | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 500mg | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefpirom TFI 1 G | 893110276525 | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefpirom sulfat và natri carbonat) 1g | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Quincef 1g | 893110270725 | Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime 1g | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Augbactam 1g/100mg | 893110270525 | Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 1000mg + Acid clavulanic 100mg | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Faldobiz 1g | 893110259525 | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) 1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefoperazon 1g/Sulbactam 1g | 893110259325 | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri (1 : 1)) 1g : 1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefoperazon 0,5g/Sulbactam 0,5g | 893110259225 | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri (1 : 1)) 0,5g : 0,5g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampiphaba 0,5g | 893110259025 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 0,5g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampicilin 2g | 893110258925 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 2g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampicilin 1g | 893110258825 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ampicilin 0,5g | 893110258725 | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 0,5g | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Combikit 0,75/0,05 | 893110246725 | Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bacsulfo 2g/1g | 893110243325 | Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meropenem 1g | 893110211525 (cũ: VD-24339-16) | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 1:0,208) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bouleram 2g | 893110201625 (cũ: VD-34110-20) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fotimyd 2000 | 893110208525 (cũ: VD-34242-20) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fotimyd 1000 | 893110208425 (cũ: VD-34241-20) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amcefal 2g | 893110201425 (cũ: VD-34108-20) | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefamandol nafat và natri carbonat) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Taxirid | 890110184225 (cũ: VN-21803-19) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Cefoperazone 1g | 893110149725 (cũ: VD-23203-15) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1000mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ceftazidim 1g | 893110146025 (cũ: VD-29217-18) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefuroxime 750mg | 893110149825 (cũ: VD-23204-15) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 750mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefalotin 2g | 893110147925 (cũ: VD-29322-18) | Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat) 2g | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bicefzidim 1g | 893110120325 (cũ: VD-28222-17) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) 1g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefuroxim 1.5 g | 893110152625 (cũ: VD-19648-13) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Maxapin 2g | 893110150125 (cũ: VD-28301-17) | Cefepim (dưới dạng (Cefepim HCl và L-Arginin) 3965mg) 2000mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Viciroxim 0,5g | 893110146125 (cũ: VD-32021-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zolifast 2000 | 893110143225 (cũ: VD-23022-15) | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zentopeni CPC1 | 893110146325 (cũ: VD-18410-13) | Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Fotimyd 500 | 893110143125 (cũ: VD-34243-20) | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vitazidim 2g | 893110146225 (cũ: VD-19986-13) | Ceftazidim 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefotetan 2 g | 893110119025 | Cefotetan (dưới dạng Cefotetan dinatri) 2g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2028 |
| Cefotetan 1 g | 893110118925 | Cefotetan (dưới dạng Cefotetan dinatri) 1g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2028 |
| Kanabacin 1000 | 893110114425 | Kanamycin (dưới dạng Kanamycin acid sulfat) 1000mg | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tizosac 2 g | 893110103225 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Emixorat 250 mg | 893110103025 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 250mg | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Emipexim 500 mg | 893110102925 | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid và L-Arginin) 500mg | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sucefone 3g | 893110095125 | Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Sulbactam 1g; Cefoperazone 2g | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ceftazidime 3g | 893110095025 | Ceftazidime pentahydrate + Sodium carbonate tương đương Ceftazidime 3g | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Viciclav 2g/0,2g | 893110085425 | Amoxicilin + acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp amoxicilin natri phối hợp kali clavulanat tỷ lệ 10:1) 2g + 0,2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| TV-Zidim 1g | 893110083625 | Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng của Ceftazidim và natri carbonat) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ampicillin sodium for injection 1g | 690110014225 (cũ: VN-17864-14) | Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm Green | China | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vitabactam 0,25g/0,25g | 893110336800 | Cefoperazon và sulbactam (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri phối hợp sulbactam natri tỷ lệ 1:1): 0,25g + 0,25g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefoperazon 2g | 893110336700 | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefazolin 2g | 893110336600 | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fosfomycin 4g | 893110334700 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 4g | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Trafucef-S 2g | 893110334100 | Cefoperazon 1g Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Trafucef-S | 893110334000 | Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Viticalat 1,6g | 893110233400 (cũ: VD-26321-17) | Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefotiam 2g | 893110271700 (cũ: VD-25320-16) | Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vicimlastatin 500mg | 893110297700 (cũ: VD-28695-18) | Hỗn hợp Imipenem monohydrat; Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 250mg + 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Viciamox | 893110313900 (cũ: VD-27147-17) | Hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tương đương Amoxicilin 1g; Sulbactam 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vicilothin 0,5g | 893110233000 (cũ: VD-27148-17) | Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dicifepim 2g | 893110232600 (cũ: VD-29211-18) | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid phối hợp với L-arginin tỷ lệ 1:0,725) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ticarcilin 1,5g và Acid clavulanic 0,1g | 893110232900 (cũ: VD-30597-18) | Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g + 0,1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitazidim 3g | 893110271800 (cũ: VD-31242-18) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) 3g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Lovifed 1g | 893110230700 (cũ: VD-29405-18) | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và sodium carbonat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piperacilin 1g | 893110219100 (cũ: VD-26908-17) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceftazidime EG 1g | 893110241600 (cũ: VD-25383-16) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 1g | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g | 893110241800 (cũ: VD-25385-16) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 0,5g | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceftazidime EG 2g | 893110241700 (cũ: VD-25384-16) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 2g | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Oxacilin 2g | 893110297400 (cũ: VD-24895-16) | Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitazidim 1g | 893110233300 (cũ: VD-24341-16) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat tỷ lệ 1:0,118) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pimenem 1g | 893110242500 (cũ: VD-24443-16) | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cloxacillin 500mg | 893110239100 (cũ: VD-32132-19) | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Crystacef 0,5 g | 893110264500 (cũ: VD-31582-19) | Mỗi lọ chứa Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cephalothin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 97:3) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Crystacef 1g | 893110206900 (cũ: VD-31583-19) | Mỗi lọ chứa Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cephalothin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 97:3) | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vicimadol | 893110233100 (cũ: VD-32936-19) | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piperacilin VCP | 893110297500 (cũ: VD-33190-19) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri 1,04g) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bacsulfo 0,25g/0,25g | 893110216000 (cũ: VD-33156-19) | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Greadim 2g | 893110207000 (cũ: VD-33385-19) | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zanimex 1,5g | 893110216100 (cũ: VD-34181-20) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 1,5g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vicilothin 2g | 893110314000 (cũ: VD-34290-20) | Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat theo tỉ lệ 1:0,03) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitazidim 0,5g | 893110297900 (cũ: VD-34291-20) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefmetazol 0,5g | 893110218500 (cũ: VD-34200-20) | Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefoperazon 1g và Sulbactam 1g | 893110297800 (cũ: VD-19060-13) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Viprobenyl | 893110233200 (cũ: VD-21403-14) | Procain benzylpenicilin 1.200.000IU | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Viticalat | 893110298000 (cũ: VD-34292-20) | Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefazolin 1g | 893110297100 (cũ: VD-18399-13) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefmetazol VCP | 893110297200 (cũ: VD-19052-13) | Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefotaxim 1g | 893110297300 (cũ: VD-18400-13) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefoperazon 0,5g và Sulbactam 0,5g | 893110297600 (cũ: VD-19057-13) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 0,5g Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceftazidim 1g | 893110225700 (cũ: VD-23040-15) | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrat) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefuroxim 0,75 g | 893110294900 (cũ: VD-20465-14) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,75g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulraapix | 893110242900 (cũ: VD-22285-15) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tenafotin 1000 | 893110224700 (cũ: VD-23019-15) | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Omniceft 1000 | 890110194800 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) 1g | Omnicals Pharma Private Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Immunox | 890110187500 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) 2000mg | Công ty TNHH Rona | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Kexutam 3g | 800110186600 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 2gam, 1gam | Công ty TNHH Dược phẩm SALUD | Italy | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Vitazidim 0,25g | 893110147700 | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp natri carbonat) 0,25g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vicidori 250mg | 893110147600 | Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Potinrox 2g | 893110147100 | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Potinrox 1g | 893110147000 | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Faldobiz 500 | 893110146900 | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cefoperazon 500 mg | 893110146700 | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cefoperazon 2g/Sulbactam 1g | 893110100900 | Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ceftriaxon 2g | 893110101000 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Trepmycin | 893110101800 | Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Trikaxon 0,5g | 893110101900 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Pacetcool 1g | 893110108900 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Sodium carbonate) 1g | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Wontiaxone | 893110116600 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) 0,5g | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piperacilin 1g | 893110036000 (cũ: VD-19058-13) | 1g Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ampicilin 500mg | 893110034700 (cũ: VD-28688-18) | 500mg Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ceftazidim 0,5g | 893110035200 (cũ: VD-19061-13) | 0,5g Ceftazidim | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ceftriaxon 1g | 893110035300 (cũ: VD-17037-12) | 1g Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri) | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ticarcilin 3g; Acid clavulanic 0,2g | 893110036100 (cũ: VD-19062-13) | — Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vaciradin | 893110036200 (cũ: VD-18000-12) | 1g Cefradin | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Benzylpenicilin 1.000.000 IU | 893110034900 (cũ: VD-27140-17) | 1.000.000IU Benzylpenicilin (dưới dạng benzylpenicilin natri) | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Doncef inj. | 893110041300 (cũ: VD-34364-20) | Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) 1g | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Midakacin 250 | 893110033200 (cũ: VD-28082-17) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat ) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefpirom 1g | 893110035000 (cũ: VD-19053-13) | 1g Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefradin 1g | 893110035100 (cũ: VD-18401-13) | 1g Cefradin | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU | 893110034800 (cũ: VD-29207-18) | 1.200.000IU Benzathin benzylpenicilin | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cloxacilin | 893110035500 (cũ: VD-19055-13) | 500mg Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cloxacillin 1 g | 893110023700 (cũ: VD-26156-17) | Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110035400 (cũ: VD-33636-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Midozam 1,5g | 893110069900 (cũ: VD-22948-15) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g; Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam natri) 0.5g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Cefotiam 2g | 893110025700 (cũ: VD-28671-18) | 2g Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Teicomedlac 100 | 893115062800 (cũ: VD-33947-19) | Teicoplanin 100mg | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitabactam | 893110036300 (cũ: VD-33646-19) | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) phối hợp Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) theo tỷ lệ (1:1) 1g + 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ertapenem VCP | 893110035700 (cũ: VD-33638-19) | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Meropenem 0,25g | 893110073900 (cũ: VD-33642-19) | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat: natri carbonat 1:0,208) 0,25g | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Fosfomed 500 | 893110079300 (cũ: VD-28605-17) | 500mg Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Colistimed | 893114062600 (cũ: VD-28603-17) | 3MIU Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tairon Inj. | 880110965624 | Cilastatin natri (tương đương Cilastatin 500mg) 532mg, Imipenem monohydrat (tương đương Imipenem 500mg) 530mg | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cefotiam 2g | 893110940524 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) 2gam | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Baforazon 3g | 893110943524 | Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Urizatilin 0.5g | 893110945424 | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Cefoperazon 1g | 893110943724 | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Ceftriaxon 0,5g | 893110943924 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sulamcin 3g | 893110945324 | Ampicilin 2g : Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Urizatilin 1g | 893110945524 | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sulamcin 1,5g | 893110945224 | Ampicilin 1g : Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sulamcin 0,75g | 893110945124 | Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Emipexim 1g | 893110951224 | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid và L-Arginin) 1g | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Faldobiz 750 | 893110944224 | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) 0,75g | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Colistimethate Sodium 1 MIU | 893114944024 | Colistimethat natri 1.000.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Vigentin 1,2g | 893110945624 | Amoxicilin 1g; Acid Clavulanic 0,2g (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Cepemid 0,25/0,25 | 893110889224 (cũ: VD-29796-18) | Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meropenem 1g | 893110896524 (cũ: VD-27083-17) | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ceftizoxim 1g | 893110899424 (cũ: VD-17035-12) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cepemid 1,5g | 893110923224 (cũ: VD-21658-14) | Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Zoximcef 1 g | 893110907424 (cũ: VD-29359-18) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g | 893110899724 (cũ: VD-19507-13) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tyfocetin 1g | 893110897624 (cũ: VD-32916-19) | Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và Natri bicarbonat) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gastrotac | 893110896224 (cũ: VD-31956-19) | Pantoprazol (dưới dạng bột đông khô pantoprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Benzylpenicillin 1.000.000 IU | 893110923124 (cũ: VD-24794-16) | Benzylpenicillin natri 1.000.000IU | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ceftriaxone 1g | 893110889124 (cũ: VD-24797-16) | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vicidori 500mg | 893110899824 (cũ: VD-24894-16) | Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitazovilin 4,5g | 893110899924 (cũ: VD-22246-15) | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Artesunat | 893110925324 (cũ: VD-33584-19) | Artesunat 60mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Fabadola 300 | 893110925624 (cũ: VD-31213-18) | Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) 300mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitabactam 1g | 893110825924 (cũ: VD-29216-18) | Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với: Cefoperazon 500mg; Sulbactam 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ceftazidime 1g | 893110831924 (cũ: VD-20035-13) | Hỗn hợp vô khuẩn ceftazidime với natri carbonate chứa Ceftazidime pentahydrate tương đương Ceftazidime 1000mg | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Dung dịch uống | 693 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Sirô | 455 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Viên nén phân tán | 340 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.