Có 614 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Dung dịch tiêm truyền, trải trên 279 hoạt chất.
Trong số đó, 541 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 61 đã được đánh dấu hết hạn, 12 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
219 trong số đó (36%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 42 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 23 |
| 2025 | 75 |
| 2024 | 133 |
| 2023 | 70 |
| 2022 | 35 |
| 2021 | 20 |
| 2020 | 10 |
| 2019 | 18 |
| 2018 | 17 |
| 2017 | 12 |
| 2016 | 14 |
| 2015 | 17 |
Hiển thị 200 trong tổng số 614 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sun-toracin 80mg/50ml | 893110181926 (cũ: VD-34492-20) | Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/ 50ml | Công ty TNHH Present Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Moxifloxacin Kabi | 893115164026 (cũ: VD-34818-20) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg/ 250ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ciprofloxacin 200mg/100ml | 893115155326 (cũ: VD-34943-21) | Ciprofloxacin 200 mg/100 ml | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zolgensma | 001410140826 | Onasemnogene abeparvovec 2,0 × 1013 vector genomes (vg)/ml | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Hoa Kỳ | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Human albumin 20% | 900410142126 (cũ: SP3-1247-22) | 100ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 20g | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Human albumin 25% Octapharma | 900410089723 (cũ: 0900410089723) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 16/07/2026 | Đến 16/07/2029 |
| Kemotaxel 80mg/4ml | 899114134626 | Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg) 20mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Indonesia | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Kemotaxel 20mg/ml | 899114134526 | Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg) 20mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Indonesia | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Clinda-SB | 893110092726 | Clindamycin phosphat (tương đương 6 mg clindamycin) 7,13mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| A.T NORADRENALINE 4 mg/50 ml | 893110090226 | Noradrenaline (Dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/50 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| pms-Busulfan | 754110076926 | Busulfan 6mg/ml | Pharmascience Inc. | Canada | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Getmoxy IV Infusion 400mg/250ml | 896115070626 | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Moxitu | 520115065326 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Obrolev Uniflex | 890115061226 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Infusocip | 890115061126 | Ciprofloxacin 2mg/ml | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kardiyomil | 868110060026 | Milrinon 10mg/10ml | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Türkiye | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% | 300110055226 | Mỗi ống 10ml chứa: Natri bicarbonat 420mg | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| MG-TNA | 880110044126 (cũ: VN-21334-18) | Mỗi 100ml hỗn hợp dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 19% 51,3ml (dưới dạng glucose monohydrate) 10,72 gam; Dịch B: Amino acid 11,3% 29,2ml bao gồm L-alanine 0,47 gam; L-arginine 0,33 gam; L-aspartic acid 0,099 gam; L-glutamic acid 0,16 gam; Glycine 0,23 gam; L-histidine 0,20 gam; L-isoleucine 0,16 gam; L-leucine 0,23 gam; L-lysine HCl 0,33 gam; L-methionine 0,16 gam; L-phenylalanine 0,23 gam; L-proline 0,20 gam; L-serine 0,13 gam; L-threonine 0,16 gam; L-tryptophan 0,056 gam; L-tyrosine 0,007 gam; L-valine 0,21 gam; Calcium chloride 0,029 gam; Sodium glycerophosphate 0,15 gam; Magnesium sulfate 0,096 gam; Potassium chloride 0,17 gam; Sodium acetate 0,24 gam; Dịch C: Lipid emulsion 20% 19,5ml (Purified soybean oil 3,90 gam) | Pharmachem Co., Ltd | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Human albumin 5% | 900410033826 (cũ: SP3-1246-22) | Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g/250ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 16/03/2026 | Đến 16/03/2031 |
| Human albumin 25% | 900410034126 (cũ: SP3-1248-22) | Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 25g/100ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| Holdipine injection 1mg/ml | 471110024626 | Nicardipine hydrochloride 10mg/10ml | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Taiwan | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Levofloxacin 250mg/50ml | 893115011226 | Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat 256mg) 250mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zoledronic SB 5mg/100ml | 893110009826 | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg/100ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Oxytocin 10 IU/ml | 893114475025 | Oxytocin 10 IU/ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Zolexati 4 mg/100 ml | 893110458625 | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 5mg/1ml | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| A.T Nicardipine 0,2 mg/ ml | 893110457625 | Nicardipine hydrochloride 0,2mg/ml | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bivelox I.V. 5mg/ ml | 893115453925 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) 5mg/ml (0,5% (w/v)) | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Cipazy | 890115442125 (cũ: VN-20128-16) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 200mg/100ml | APC Pharmaceuticals and Chemical Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Linezosel | 868110437025 | Mỗi túi 300ml chứa: Linezolid 600mg Mỗi túi 300ml chứa: Linezolid 600mg | Saint Corporation | Türkiye | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Zukalon 250 mcg/5ml | 529110434125 | Palonosetron hydrochloride tương đương với Palonosetron 250mcg/5ml | Medochemie Ltd. | Cyprus | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Paloset | 890110432425 | Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron 0,25mg Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron 0,25mg | Hetero Labs Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bectaneal | 890115425925 | Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Moxquin 400mg IV Infusion | 894115425425 | Moxifloxacin hydrochlorid 436mg (tương đương moxifloxacin 400mg) Moxifloxacin hydrochlorid 436mg (tương đương moxifloxacin 400mg) | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cravit I.V | 885115422825 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 250mg/50ml | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cravit I.V | 885115422725 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Sodium Bicarbonate Renaudin 1,4% | 300110422025 | Mỗi ống 10ml chứa: Natri bicarbonat 140mg Mỗi ống 10ml chứa: Natri bicarbonat 140mg | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Metronidazol 500 mg/100 ml | 893115389225 | Metronidazol 500mg/100ml | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fluconazole 200 mg/ 100 ml | 893110374925 | Fluconazol 200mg/100ml | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Natri clorid 0,9% A.T | 893110369425 | Natri clorid 9mg/ml | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amikacin Bidiphar 500 | 893110365025 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg (0,5% (w/v)) | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| MG-TAN Inj. | 880110349925 (cũ: VN-21330-18) | Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07 | Pharmachem Co., Ltd | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| MG-TAN Inj. | 880110349825 (cũ: VN-21332-18) | Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g; Glycine 0,16g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; Calcium chloride 0,02g; Glycine 0,16g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,0 | Pharmachem Co., Ltd | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml | 471110339625 (cũ: VN-21891-19) | Fluconazole 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Getzlox IV Infusion 750mg/150ml | 896115345225 (cũ: VN-22147-19) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Naproplat | 890114348525 (cũ: VN3-282-20) | Carboplatin 10mg/ml | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Naproplat | 890114348425 (cũ: VN3-342-21) | Carboplatin 10mg/ml | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Polgyl 0.5% | 868115328025 | Metronidazol 5mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Türkiye | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Goldquino 5mg/ml Injection | 880115332025 | Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g | CÔNG TY CỔ PHẦN JW EUVIPHARM | Republic of Korea | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Zirabev | 001410322225 | Bevacizumab 25mg/ml | Công ty TNHH (Pfizer) Việt Nam | Hoa Kỳ | 06/07/2025 | Đến 06/07/2028 |
| Human Albumin Takeda 200g/l | 800410323325 (cũ: QLSP-1130-18) | Human Albumin 10g/50ml | Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd | Ý | 06/07/2025 | Đến 06/07/2030 |
| Human Albumin Takeda 250g/l | 800410323225 (cũ: QLSP-1131-18) | Human Albumin 12,5g/50ml | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | Ý | 06/07/2025 | Đến 06/07/2030 |
| Difluse | 899110313725 | Fluconazol 200mg | PT. Dexa Medica | Indonesia | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Antizolid | 520110305125 | Linezolid 2mg/ml | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ibuprofen Kabi 400mg | 590110301925 | Ibuprofen 400mg/100ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Poland | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Thermodol | 890110297725 | Paracetamol 1000mg/100ml | Akum Drugs and Pharmaceuticals Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Itamerinon 20 | 893110290125 | Milrinon 20mg/20ml | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sodium Chloride 0.9% Zft | 893110270425 | Natri clorid 0,9% (w/v) | Nhà máy Sản xuất Dược phẩm GMP EU Long Hậu - Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dobutamin 500mg/40ml | 893110246825 | Dobutamin (dạng Dobutamin hydroclorid) 500mg/40ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ciprofloxacin 400mg/200ml | 893115246625 | Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid 400mg/200ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Linezolid-SB | 893110240625 | Linezolid 2mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Uman Albumin 250 g/l | 800410197725 | Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 95% là human albumin 12,5g/50ml 12,5g/50ml | Kedrion S.p.A | Ý | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Atibutrex 500 mg/50 ml | 893110235325 | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 500mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atibutrex 250 mg/50 ml | 893110235125 | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml | 893115234825 | Ofloxacin 200mg/40ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| A.T Mannitol 20% | 893110234625 | Mannitol 20g/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Levof-SB | 893115202625 (cũ: VD-34667-20) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Metronidazol 500mg/100ml | 893115204225 (cũ: VD-34684-20) | Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Docetaxel Mylan | 890114187025 (cũ: VN3-341-21) | Docetaxel anhydrous 10mg/ml | Công ty TNHH Viatris Việt Nam | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Dextrose 10% | 893110148125 (cũ: VD-20315-13) | Glucose monohydrat tương đương glucose khan 10g/100ml | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dextrose 30% | 893110148225 (cũ: VD-21715-14) | Glucose monohydrat tương đương glucose khan 30% (w/v) | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sodium Chloride 0,45% & Dextrose 5% | 893110149125 (cũ: VD-23192-15) | Mỗi chai 250ml chứa: Sodium chloride 1,125 g; Dextrose tương đương Dextrose khan 12,5 g | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sodium Chloride 0,9% | 893110149225 (cũ: VD-24415-16) | Sodium chloride 0,9g/100ml 0,9g/100ml | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Mekoamin | 893110169925 (cũ: VD-24952-16) | Mỗi 250ml chứa: Glycine 850mg; L-Arginine hydrochloride 675mg; L-Histidine hydrochloride monohydrate 325mg; L-Isoleucine 450mg; L-Leucine 1025mg; L-Lysine hydrochloride 1850mg; L-Methionine 600mg; L-Phenylalanine 725mg; L-Threonine 450mg; L-Tryptophan 150mg; L-Valine 500mg; Xylitol 12500mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Paracol 10mg/ml | 893110148525 (cũ: VD-28270-17) | Paracetamol 10mg/1ml | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Relipro 200 | 893115142525 (cũ: VD-33945-19) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Injectam- S12 | 893110145125 (cũ: VD-34264-20) | Piracetam 12g/60ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Levofloxacin 500 mg/100 ml | 893115097725 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) 500mg/100ml | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Levofloxacin 500 mg/100ml | 893115094225 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 1g/100ml | 893110069625 | Paracetamol 1000mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ondansetron 8mg/100ml | 893110069525 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nitrocin | 893110061325 | Nitroglycerin 1mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| A.T Amikacin 500 mg/100 ml | 893110056625 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate) 500mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ciprofloxacino Altan 2 mg/ml | 840115014425 (cũ: VN-16164-13) | Ciprofloxacin 2mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lactate Ringers 500ml Inj.; Infusion | 880110043225 (cũ: VN-18061-14) | Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g Mỗi 500ml chứa: Calcium chloride 0,1g, Potassium chloride 0,15g, Sodium chloride 3g, Sodium lactate solution (tương đương 1,55 g sodium lactate) 3,1g | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Brudopa | 890110012925 (cũ: VN-19800-16) | Dopamine Hydrochloride 200mg | Brawn Laboratories Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Doxtored 80 | 890114044125 (cũ: VN3-58-18) | Docetaxel 80mg/4ml | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Hepagold | 880110015725 (cũ: VN-21298-18) | Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Joyloxin | 880115031525 (cũ: VN-21303-18) | Moxifloxacin 400mg | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Midazolam B.Braun 1mg/ml | 840112017325 (cũ: VN-21582-18) | Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nephgold | 880110015825 (cũ: VN-21299-18) | Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Intaxel | 890114016225 (cũ: VN-21731-19) | Paclitaxel 30mg/5ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | 520110020225 (cũ: VN-21775-19) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Greece | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| MG-Tan Inj. | 880110037325 (cũ: VN-21945-19) | Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0 | Pharmachem Co., Ltd | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Albunorm 200g/l | 900410047725 (cũ: QLSP-1100-18) | Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Albunorm 250g/l | 900410047825 (cũ: QLSP-1101-18) | Human Albumin 25g/100ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol G.E.S 10mg/ml | 840110014525 (cũ: VN-22309-19) | Paracetamol 10mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol macopharma | 300110016525 (cũ: VN-22243-19) | Paracetamol 10mg/ml | Laboratoire Aguettant | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Paracetamol macopharma | 300110016425 (cũ: VN-22244-19) | Paracetamol 10mg/ml | Laboratoire Aguettant | France | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Moxiflex | 868115350300 | Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) 400mg | Saint Corporation | Türkiye | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Levolife | 890115348100 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Eurozold | 890110348000 | Mỗi 100ml dung dịch chứa Zoledronic acid 5mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Amikacin Kabi | 590110346900 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg) 500mg/100ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Poland | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Gemita Rtu 200 mg/5,26 ml | 890114346800 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg/5,26ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Leve-Sb 1000 | 893110327300 | Levetiracetam 1000mg/100ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Dextrose 20% | 893110239200 (cũ: VD-20316-13) | Dextrose monohydrate tương đương dextrose khan 20% (kl/tt) 50g/250ml | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sodium chloride 10% | 893110240400 (cũ: VD-20319-13) | Sodium chloride 10% (kl/tt) 10g/100ml | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Glucose 5% | 893110238000 (cũ: VD-28252-17) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Linanrex | 893110295200 (cũ: VD-31225-18) | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) 1mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Human Albumin Takeda 200 g/l | 900410177100 (cũ: QLSP-0701-13) | Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người) 200g/l | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | Austria | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| AlbuRx 25 | 760410179800 (cũ: QLSP-967-16) | Human albumin 25% Human albumin 25% | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | Thụy Sỹ | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Levobupivacaina Bioindustria L.I.M. | 800114186900 | Levobupivacaine Hydrochloride 28,2mg (tương đương 25mg levobupivacaine) Levobupivacaine Hydrochloride 28,2mg (tương đương 25mg levobupivacaine) | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Italy | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Glucona | 893110116700 | Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat ) 5% (w/v); Natri clorid (Sodium Chloride) 0,9% (w/v) | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Mothernat | 893115111500 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lypophyl 750 | 893115111400 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,63mg) 750mg/150ml | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sodium Chloride 0,45% | 893110109100 | Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piracetam 12g/60ml | 893110094900 | Piracetam 12g/60ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Elnizol | 893115033000 (cũ: VD-24288-16) | Mỗi chai 100ml dung dịch chứa Metronidazol 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sun-tobracin | 893110079000 (cũ: VD-32438-19) | 80mg/100ml Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat 121,96mg) | Công ty TNHH Nova Pharma | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| A.T Levofloxacin 250 | 893115016800 (cũ: VD-26105-17) | 250mg/50ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Manitol 10% | 893110039200 (cũ: VD-33008-19) | Manitol 10% (kl/tt) | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Plenmoxi | 890115005100 (cũ: VN-15706-12) | Moxifloxacin hydrochloride tương đương moxifloxacin 400mg/100ml | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection | 400110988124 (cũ: VN-16187-13) | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/lọ 50ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Germany | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cravit I.V | 885115988324 (cũ: VN-19935-16) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 750mg/150ml | Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam | Thailand | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Heparigen 5g Inj | 880110001400 (cũ: VN-20200-16) | L-Ornithine-L-Aspartate 5 gam | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nimodin | 890110999824 (cũ: VN-20320-17) | Nimodipine 10mg | RV HEALTHCARE PTE LTD | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ondansevit 8mg/4ml | 840110985324 (cũ: VN-20429-17) | Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg | Belipharm BVBA | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vitaplex injection | 471110008100 (cũ: VN-21344-18) | Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Nootrover | 868110966824 | Piracetam 1g / 5ml | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levoxipolin 500mg/100ml | 868115966124 | Mỗi ml dung dịch chứa: Levofloxacin hemihydrat 5,1248mg tương đương Levofloxacin 5,0mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mannitol 20% | 893110955224 | Mannitol 20% (kl/tt) | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Levofloxacin 750 mg/150ml | 893115948324 | Chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) 750mg | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Mannitol 20% | 893110948424 | Mannitol 20% (kl/tt) | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Myslim | 893115950324 | Metronidazole 500mg/100ml | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Solfloxin | 893110950524 | Famotidine 20mg/50ml | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Levofloxacin 500mg/100ml | 893115896424 (cũ: VD-19470-13) | Levofloxacin 500mg/100ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Natri clorid 10% | 893110902924 (cũ: VD-23169-15) | Natri clorid 25g/250ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Quinvonic | 893115897224 (cũ: VD-29860-18) | Levofloxacin 500mg/100ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sodium chloride 3% | 893110904724 (cũ: VD-25372-16) | Natri clorid 3% (kl/tt) | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rvmoxi | 893115925824 (cũ: VD-30142-18) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Metroveno | 893115879124 (cũ: VD-28856-18) | Metronidazol 500mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Aminosteril 10% | 893110855724 (cũ: VD-19242-13) | Chai 250ml chứa: L-Alanin (L-Alanine) 3,425g; L-Arginin hydroclorid (L-Arginine monohydrochloride) 2,3g; L-Asparagin monohydrat (L-Asparagine monohydrate) 0,93g; L-Aspartic acid 0,325g; L-Cystein hydroclorid (dưới dạng L-Cysteine monohydrochloride monohydrate) 0,17g; L-Glutamic acid 1,15g; L-Glycin (Glycine) 1,975g; L-Histidin hydroclorid (dưới dạng L-Histidine monohydrochloride monohydrate) 1,3g; L-Isoleucin (L-Isoleucine) 1,275g; L-Leucin (L-Leucine) 2,225g; L-Lysin hydroclorid (L-Lysine monohydrochloride) 1,75g; L-Methionin (L-Methionine) 0,95g; L-Ornithin hydroclorid (L-Ornithine monohydrocloride) 0,8g; L-Prolin (L-Proline) 2,225g; L-Phenylalanin (L-Phenylalanine) 1,275g; L-Serin (L-Serine) 0,6g; L-Tyrosin (L-Tyrosine) 0,075g; L-Threonin (L-Threonine) 1,025g; L-Tryptophan 0,45g; L-Valin (L-Valine) 1,2g | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Polymina Kabi | 893110855924 (cũ: VD-16080-11) | Chai 250ml chứa: Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat (Riboflavin 5’-phosphate sodium)) 5mg | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ringer lactate | 893110829424 (cũ: VD-22591-15) | Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Aminowel Kabi | 893110855824 (cũ: VD-24404-16) | Chai 500ml chứa: Glycin 1,7g; L-arginin hydroclorid 1,35g; L-histidin hydroclorid monohydrat 0,65g; L-isoleucin 0,9g; L-leucin 2,05g; L-lysin hydroclorid 3,7g; L-methionin 1,2g; L-phenylalanin 1,45g; L-threonin 0,9g; L-tryptophan 0,3g; L-valin 1g | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Pallas 1g/100ml | 893110804724 (cũ: VD-33406-19) | Paracetamol 1g | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mekoamin S 5% | 893110857324 (cũ: VD-25369-16) | Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Amikacin 125mg/ml | 380110782824 (cũ: VN-17406-13) | Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) 250mg/2ml Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) 250mg/2ml | Sopharma AD | Bungary | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Amikacin 250mg/ml | 380110782924 (cũ: VN-17407-13) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml | Sopharma AD | Bungary | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| MG-TAN Inj. | 880110791524 (cũ: VN-21331-18) | Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphat | Pharmachem Co., Ltd | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Flucovein | 520110767824 | Fluconazole 200mg Fluconazole 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | 890110767624 | Linezolid 600mg Linezolid 600mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| A.T Cetam 200 mg/ml | 893110731224 | Piracetam 200mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Nimodipin-SB | 893110735224 | Nimodipin 10mg/50ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Piracetam-SB | 893110735624 | Piracetam 12000mg/60ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Moxifloxacin 400mg/250ml | 893115740624 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sodium Chloride Injection | 690110784224 (cũ: VN-21747-19) | Natri chlorid 4,5g/500ml Natri chlorid 4,5g/500ml | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | China | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Civell | 899115791224 (cũ: VN-21941-19) | Ciprofloxacin 2mg/ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Phacodolin | 893115710524 (cũ: VD-30537-18) | Tinidazol 500mg/100ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Metronidazol 750mg/150ml | 893115706124 (cũ: VD-30437-18) | Metronidazole 750mg/150ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Human Albumin 5% Octapharma | 900410647924 (cũ: SP3-1194-20) | Mỗi chai 500ml chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 25g Mỗi chai 500ml chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 25g | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Albunorm 20% | 400410646324 (cũ: QLSP-1129-18) | Human albumin 10g/50ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Đức | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Relipro 400 | 893115598524 (cũ: VD-32447-19) | Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sun-Nicar 10mg/50ml | 893110639724 (cũ: VD-32436-19) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg | Công ty TNHH Nova Pharma | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Sun-closen 4mg/100ml | 893110620524 (cũ: VD-32432-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg | Công ty TNHH Nova Pharma | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Glucose 20% | 893110606724 (cũ: VD-29314-18) | Dextrose 50g/250ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ciprofloxacin | 893115579224 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Itamecardi 10 | 893110582324 | Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Itamecardi 25 | 893110582424 | Nicardipin hydroclorid 25mg/10ml | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sun-closen 5mg/100ml | 893110562024 (cũ: VD-32433-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (zoledronic acid monohydrat 5,33mg) 5mg | Công ty TNHH Nova Pharma | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sun-dobut 250mg/50ml | 893110562124 (cũ: VD-32434-19) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochlorid) 250mg | Công ty TNHH Nova Pharma | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Chiamin-S Injection | 471110533024 (cũ: VN-20895-18) | D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg D-Sorbitol 12,5g, Glycin 1117,5mg, L-Arginin HCl 750mg, L-Histidin HCl·H2O 345mg, L-Isoleucin 720mg, L-Leucin 817,5mg, L-Lysin HCl 902,5mg, L-Methionin 720mg, L-Phenylalanin 480mg, L-Threonin 480mg, L-Tryptophan 240mg, L-Valin 720mg | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Citopcin Injection 100mg/50ml | 880115529724 (cũ: VN-20240-17) | Ciprofloxacin 2mg/ml Ciprofloxacin 2mg/ml | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Citopcin Injection 200mg/100ml | 880115529824 (cũ: VN-20134-16) | Ciprofloxacin 2mg/ml Ciprofloxacin 2mg/ml | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Fluxar | 899110529124 (cũ: VN-20856-17) | Fluconazol 2 mg/ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Cinezolid Injection 2mg/ml | 880110522724 (cũ: VN-21694-19) | Linezolid 2mg/ml Linezolid 2mg/ml | Công ty TNHH Lynh Farma | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Aminoacid Kabi 5% | 893110510524 (cũ: VD-25361-16) | Mỗi 250ml chứa: Glycin 0,9875g; L-Alanin 1,7125g; L-Arginin HCl 1,15g; L-Asparagin.H2O 0,465g; L-Aspartic acid 0,1625g; L-Glutamic acid 0,575g; L-Histidin HCl 0,65g; L-Isoleucin 0,6375g; L-Leucin 1,1125g; L-Lysin.HCl 0,875g; L-Methionin 0,475g; L-Ornithin HCl 0,4g; L-Prolin 1,1125g; L-Phenylalanin 0,6375g; L-Serin 0,3g; L-Tyrosin 0,075g; L-Threonin 0,5125g; L-Tryptophan 0,225g; L-Valin 0,6g | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Elnizol 750 | 893115470524 (cũ: VD-26284-17) | Metronidazol 750mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Ofloxacin | 893115445924 (cũ: VD-31215-18) | Ofloxacin 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Natri bicarbonat 1,4% | 893110492424 (cũ: VD-25877-16) | Natri bicarbonat 3,5g/250ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Amvitacine 300 | 893110468124 (cũ: VD-31578-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Amvitacine 150 | 893110468024 (cũ: VD-31577-19) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Manitol 20% | 893110452724 (cũ: VD-32142-19) | Manitol 20% (kl/tt) | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ofloxacin 200mg/40ml | 893115440224 (cũ: VD-31782-19) | Ofloxacin 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sibalyn 60mg/50ml | 893110506124 (cũ: VD-32502-19) | Tobramycin dưới dạng Tobramycin sulfat) 60mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Sibalyn 80mg/50ml | 893110506224 (cũ: VD-32503-19) | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Paracetamol 1g/10ml | 893110508424 (cũ: VD-26906-17) | Paracetamol 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Ofloxacin 200mg/100ml | 893115440124 (cũ: VD-31781-19) | Ofloxacin 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Asasea 250 | 893115381724 (cũ: VD-31579-19) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Amvifeta | 893110381624 (cũ: VD-31574-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Paracetamol 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Glucose 10% | 893110402324 (cũ: VD-25876-16) | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 25g/250ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Paracetamol Kabi 1000 | 893110402424 (cũ: VD-19568-13) | Paracetamol 1000mg/100ml | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Infloxin | 893115367224 | Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Furonex (Furosemide Injection USP 20mg/2ml) | 890110352624 | Furosemide 10mg/ml Furosemide 10mg/ml | Hetero Labs Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Asicurin 5000 | 893110319024 (cũ: VD-31220-18) | L-Ornithin L-Aspartat 5000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Parazacol 750 | 893110338924 (cũ: VD-26287-17) | Paracetamol 10mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Moxi-SB | 893115270224 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| A.T Fluconazole 2 mg/ml | 893110265824 | Fluconazole 2mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Glucose 5% | 893110234924 | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 27,5g) 25g | Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Natri Clorid 0,9% và Glucose 5% | 893110235124 | Natri clorid 0,9% (w/v); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5% (w/v) | Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Natri Clorid 0,45% và Glucose 5% | 893110235024 | Natri clorid 0,45% (w/v); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5% (w/v) | Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch uống | 693 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Thuốc bột pha tiêm | 737 |
| Sirô | 455 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Viên nén phân tán | 340 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.