Có 12.571 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén bao phim, trải trên 1.998 hoạt chất.
Trong số đó, 11.325 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 963 đã được đánh dấu hết hạn, 326 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2005, gần nhất là năm 2026.
3.265 trong số đó (26%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 671 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 567 |
| 2025 | 1.470 |
| 2024 | 4.050 |
| 2023 | 1.610 |
| 2022 | 817 |
| 2021 | 224 |
| 2020 | 139 |
| 2019 | 217 |
| 2018 | 182 |
| 2017 | 253 |
| 2016 | 247 |
| 2015 | 326 |
Hiển thị 200 trong tổng số 12.571 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Apitor - Ez 20/10 | 893110764824 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20 mg, Ezetimibe 10mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoflox 200 | 893115163426 (cũ: VD-34806-20) | Ofloxacin 200mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Menvert 2,5 | 893110182026 (cũ: VD-34498-20) | Acid ibandronic (dưới dạng Ibandronat sodium monohydrat 2,813 mg) 2,5 mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Zurelsavi 5 | 893110158426 (cũ: VD3-170-22) | Prasugrel (dưới dạng Prasugrel hydroclorid) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exidamin 20 | 893110165226 (cũ: VD-34369-20) | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20 mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan | 893110152726 (cũ: VD-35515-21) | Irbesartan 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sozfax 8 | 893110168726 (cũ: VD-34449-20) | Lornoxicam 8mg | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cimetidin 300mg | 893110170626 (cũ: VD-34060-20) | Cimetidin 300mg | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosuvastatine Stada 10 mg | 893110176126 (cũ: VD-35691-22) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| RisperSaVi 4 | 893110157426 (cũ: VD-34236-20) | Risperidon 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rispersavi 1 | 893110157226 (cũ: VD-34234-20) | Risperidon 1mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rispersavi 2 | 893110157326 (cũ: VD-34235-20) | Risperidon 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rosuvastatin 5 mg | 893110176026 (cũ: VD-35692-22) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam Stada 1200mg | 893110175826 (cũ: VD-35754-22) | Piracetam 1200mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sofos-5A 400mg | 893110165026 (cũ: VD3-187-22) | Sofosbuvir 400 mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Piracetam EG 800mg | 893110175726 (cũ: VD-35476-21) | Piracetam 800mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bisoprolol STADA 5 mg | 893110174126 (cũ: VD-35474-21) | Bisoprolol fumarat 5 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exemesin | 893114173126 (cũ: VD3-188-22) | Exemestane 25mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| CTToren 400 | 893110156526 (cũ: VD-34221-20) | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 400 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefixime STADA 200 mg | 893110179226 (cũ: VD-35469-21) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuroxime 500 mg | 893110179426 (cũ: VD-35468-21) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Acecaf Không kê đơn | 893100163826 (cũ: VD-34551-20) | Paracetamol 500 mg, Caffein 65 mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gemfibrozil 600mg | 893110152426 (cũ: VD-35446-21) | Gemfibrozil 600 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tana-Bupagic F Không kê đơn | 893100284200 | Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Stadfovir 25 | 893110005823 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25 mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Empazin 25 | 893110066523 | Empagliflozin 25 mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Alavir | 893110066623 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gefiress | 893114066723 | Gefitinib 250mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Élocarvia 0.5 | 893114066023 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5 mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Enoclog 20mg | 893110148326 (cũ: VD-35425-21) | Rivaroxaban 20mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tasredu | 893110172826 (cũ: VD-34500-20) | Flavoxat hydrochlorid 200 mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lerfozi 100 | 893110134823 | Trazodone hydrochloride 100 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rydakaf 300 mg | 893110169123 | Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate 306mg) 300 mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Anastrole | 893114169623 | Anastrozole 1mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenofovir 300 mg | 893110170023 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Divara | 893110170323 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25 mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fientalf 15 mg | 893110226523 | Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 20,205 mg) 15 mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Fientalf 30 mg | 893110226623 | Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41 mg) 30mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Etodax 400 | 893110143926 (cũ: VD-35410-21) | Etodolac 400 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nulesavir 0.5 mg | 893114226923 | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) 0,5 mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hocasol | 893110241023 | Sofosbuvir 400mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Minovir-L 300/300 | 893110241123 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg, Lamivudin 300mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Apitor - Ez 10/10 | 893110464423 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10 mg, Ezetimibe 10mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ronakym | 893110464823 | Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate 102mg) 100 mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Erythromycin 500mg | 893110168926 (cũ: VD-35319-21) | Erythromycin (Dưới dạng erythromycin stearat) 500 mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Itazpam 30 | 893110146726 (cũ: VD-35296-21) | Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Itazpam 15 | 893110146626 (cũ: VD-35295-21) | Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 15mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Invinorax 300 | 893110172626 (cũ: VD-34055-20) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Losartan | 893110175326 (cũ: VD-35373-21) | Losartan kali 50mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Losartan STADA 25 mg | 893110175426 (cũ: VD-35372-21) | Losartan kali 25mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan Stada 75mg | 893110175226 (cũ: VD-35371-21) | Irbesartan 75mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan Stada 300mg | 893110175126 (cũ: VD-35370-21) | Irbesartan 300mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Irbesartan Stada 150 mg | 893110175026 (cũ: VD-35369-21) | Irbesartan 150mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ibuprofen 600 | 893110174926 (cũ: VD-35368-21) | Ibuprofen 600mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Atisartan 150 | 893110148026 (cũ: VD-35341-21) | Irbesartan 150mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ValtimAPC 80 | 893110147726 (cũ: VD-35340-21) | Valsartan 80mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ValtimAPC 160 | 893110147626 (cũ: VD-35339-21) | Valsartan 160mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Molitoux 50mg Không kê đơn | 893100167726 (cũ: VD-35244-21) | Eprazinon dihydroclorid 50 mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levotex 500 | 893115163726 (cũ: VD-35229-21) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500 mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Thiocolchicoside Savi | 893110158326 (cũ: VD-35213-21) | Thiocolchicoside 4 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sadramin | 893110157926 (cũ: VD-35209-21) | Diosmin 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Eufexim 200 | 893110154226 (cũ: VD-35201-21) | Cefixim 200mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dixirein Tab 500 Không kê đơn | 893100150126 (cũ: VD-35180-21) | Carbocistein 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hysapi 20 | 893110144126 (cũ: VD-35169-21) | Hyoscin butylbromid 20mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Apisolic 300 | 893110143726 (cũ: VD-35167-21) | Ursodeoxycholic acid 300 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Apisolic 100 | 893110143626 (cũ: VD-35166-21) | Ursodeoxycholic acid 100 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gligca 25 | 893110155026 (cũ: VD-35269-21) | Milnacipran hydroclorid 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vitamin C 250mg | 893110172426 (cũ: VD-35140-21) | Acid Ascorbic 250 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacitoux Không kê đơn | 893100172226 (cũ: VD-35138-21) | Eprazinon 2HCl 50 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Daztavir 123 | 893110168626 (cũ: QLĐB-804-19) | Tenofovir disoproxil (Dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 150 mg) 123 mg | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacestor | 893110172026 (cũ: VD-35137-21) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacestor | 893110172126 (cũ: VD-35136-21) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levofloxacin | 893115171826 (cũ: VD-35133-21) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Idolpalivic Không kê đơn | 893100171726 (cũ: VD-35132-21) | Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fedimtast Không kê đơn | 893100172526 (cũ: VD-35131-21) | Fexofenadin HCl 120 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Runor 10 | 893110173026 (cũ: VD-35128-21) | Rivaroxaban 10mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mibeproxil 300 mg | 893110169926 (cũ: VD-35117-21) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Phaanedol 500 Không kê đơn | 893100169026 (cũ: VD-35109-21) | Paracetamol 500 mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sotivex | 893110168126 (cũ: VD-35096-21) | Solifenacin succinat 5 mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuroxime 250 mg | 893110179326 (cũ: VD-35084-21) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil 300,72mg) 250 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Novomycine 3 M.IU | 893110164426 (cũ: VD-35081-21) | Spiramycin 3.000.000 IU | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flavoxate Savi 200 | 893110157826 (cũ: VD-35036-21) | Flavoxate hydrochloride 200 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flurbiprofen 50 | 893110152326 (cũ: VD-35016-21) | Flurbiprofen 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LinaAPC | 893110147526 (cũ: VD-34997-21) | Linagliptin 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LercaAPC 20 | 893110147426 (cũ: VD-34996-21) | Lercanidipin hydroclorid (Lercanidipine hydrochloride) 20 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agbosen 125 | 893110146126 (cũ: VD-34992-21) | Bosentan (Dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Apizator | 893110143826 (cũ: VD-34974-21) | Bezafibrat 200mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mefomid 500 | 893110142926 (cũ: VD-34973-21) | Metformin hydroclorid 500mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Quinapril STADA 5 mg | 893110175926 (cũ: VD-34967-21) | Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 5 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100175626 (cũ: VD-34965-21) | Paracetamol 500mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tolperison 150 | 893110153726 (cũ: VD-34697-20) | Tolperison hydroclorid 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Kacetam | 893110152826 (cũ: VD-34693-20) | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clorpromazin | 893110152226 (cũ: VD-34691-20) | Chlorpromazine hydrochloride 25 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Quineril 10 | 893110154526 (cũ: VD-34710-20) | Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 10mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Usnadol Extra Không kê đơn | 893100167026 (cũ: VD-34852-20) | Paracetamol 325 mg, Guaifenesin 200 mg, Phenylephrine HCl 5 mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ozanta | 893110166626 (cũ: VD-34846-20) | Olanzapin 10mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Soler | 893110165526 (cũ: VD-34840-20) | Zopiclone 7,5 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Risedronat Sodium-5A Farma 75mg | 893110142326 (cũ: VD-34833-20) | Risedronat natri 75 mg | Công ty cổ phần 5A Farma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Xonatrix forte Không kê đơn | 893100149826 (cũ: VD-34679-20) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Élotada 20 | 893110164926 (cũ: VD-34830-20) | Tadalafil 20 mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Élotada 10 | 893110164826 (cũ: VD-34829-20) | Tadalafil 10 mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopiaspirin 75/100 | 893110156926 (cũ: VD-34727-20) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75 mg, Acid acetylsalicylic 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopiaspirin 75/75 | 893110157726 (cũ: VD-34728-20) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75 mg, Acid acetylsalicylic 75 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fasmat 80 | 893110157026 (cũ: VD-34730-20) | Febuxostat 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vingrelor | 893110161826 (cũ: VD-34792-20) | Ticagrelor 90mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| A.T Simvastatin 40 | 893110147826 (cũ: VD-34653-20) | Simvastatin 40mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoxen | 893110163526 (cũ: VD-34810-20) | Aceclofenac 100 mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacetalol 50 | 893110163226 (cũ: VD-34804-20) | Atenolol 50 mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 90 | 893110147326 (cũ: VD-34652-20) | Etoricoxib 90mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 60 | 893110147226 (cũ: VD-34651-20) | Etoricoxib 60mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Exibapc 120 | 893110147126 (cũ: VD-34650-20) | Etoricoxib 120mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cimetidin 300mg | 893110168826 (cũ: VD-34891-20) | Cimetidin 300mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agiosmin Không kê đơn | 893100146426 (cũ: VD-34645-20) | Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agbosen 62,5 | 893110146226 (cũ: VD-34644-20) | Bosentan (Dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Methocarbamol 500 | 893110157126 (cũ: VD-34732-20) | Methocarbamol 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bihasal 5 | 893110169326 (cũ: VD-34895-20) | Bisoprolol fumarat 5 mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ericox 60 | 893110144726 (cũ: VD-34630-20) | Etoricoxib 60mg | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| TanaDextrotab 15 | 893110172326 (cũ: VD-34918-20) | Dextromethorphan HBr 15 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fedimtast 180 Không kê đơn | 893100171526 (cũ: VD-34919-20) | Fexofenadin HCl 180 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hysapi 10 | 893110144026 (cũ: VD-34621-20) | Hyoscin butylbromid 10mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoacilis 5 | 893110163326 (cũ: VD-34805-20) | Tadalafil 5 mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fasmat 40 | 893110228423 | Febuxostat 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ciprofloxacin 500 mg | 893115174526 (cũ: VD-34964-21) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dexibuprofen-5A Farma 300mg | 893110142226 (cũ: VD-34591-20) | Dexibuprofen 300mg | Công ty cổ phần 5A Farma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cetirizine EG 10 mg | 893110174326 (cũ: VD-34963-21) | Cetirizine dihydrochloride 10 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Savi Etodolac 500 | 893110157526 (cũ: VD-34945-21) | Etodolac 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nootripam 400 | 893110149426 (cũ: VD-34932-21) | Piracetam 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Nicotinamid | 893110162826 (cũ: VD-34587-20) | Nicotinamid 500 mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Atovze 40/10 | 893110156826 (cũ: VD-34579-20) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg, Ezetimib 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fedimtast 60 Không kê đơn | 893100171626 (cũ: VD-34920-20) | Fexofenadin HCl 60 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cystin-B6 Boston Không kê đơn | 893100148626 (cũ: VD-34570-20) | L-cystin 500 mg, Pyridoxin hydroclorid 50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cophacefpo 200 | 893110170726 (cũ: VD-22713-15) | Cefpodoxim 200 mg | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SaVi Galantamin 8 | 893110158026 (cũ: VD-23006-15) | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hismedan | 893110152626 (cũ: VD-18742-13) | Trimetazidin dihydroclorid 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Hyvalor | 893110173626 (cũ: VD-23418-15) | Valsartan 80mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vaspycar | 893110177626 (cũ: VD-23863-15) | Trimetazidin dihydroclorid 20 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Aller fort Không kê đơn | 893100181526 (cũ: VD-21036-14) | Clorpheniramin maleat 2 mg, Phenylephrin hydroclorid 10 mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Rostor 20 | 893110178826 (cũ: VD-23857-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rostor 10 | 893110177426 (cũ: VD-23856-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Metformine EG 1000mg | 893110178326 (cũ: VD-23851-15) | Metformin HCl 1000 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pycalis 20 | 893110178526 (cũ: VD-23849-15) | Tadalafil 20 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amespasm | 893110720424 | Mebeverine hydrochloride 135 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pycalis 10 | 893110178726 (cũ: VD-23848-15) | Tadalafil 10 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuro-B 500 | 893110514624 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefuro-B 250 | 893110423624 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ibuprofen 200mg Không kê đơn | 893100144826 (cũ: VD-21201-14) | Ibuprofen 200mg | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sinarest 10 | 893110107824 | Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 10 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vitamin C | 893110167126 (cũ: VD-17404-12) | Vitamin C (Acid ascorbic) 500mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tidacotrim | 893110284500 | Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80 mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ENLIE CETIRIZIN Không kê đơn | 893100145026 (cũ: VD-22736-15) | Cetirizin dihydroclorid 10 mg | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenofovir STADA 300 mg | 893110868424 | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopidogrel 75mg | 893110720724 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 91,857mg) 75mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Azicrom 500 | 893110865224 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate 524,05 mg) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Xicox 90 | 893110721424 | Etoricoxib 90mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Musonbay | 893110154426 (cũ: VD-22925-15) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Trimetazidin | 893110153826 (cũ: VD-18970-13) | Trimetazidin dihydroclorid 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Etodagim | 893110345323 | Etodolac 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pyfloxat | 893115176826 (cũ: VD-23216-15) | Ofloxacin 200mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| PymeAZI 500 | 893110176926 (cũ: VD-23220-15) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ciprofloxacin EG 500 mg | 893115177625 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) 500 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100174826 (cũ: VD-19119-13) | Ibuprofen 400mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zevagra | 893110154626 (cũ: VD-31133-18) | Tadalafil 20 mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Di-Angesic codein 10 Không kê đơn | 893104181126 (cũ: VD-28397-17) | Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 10mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Deatexniod | 893110183426 (cũ: VD-26037-17) | Diiodohydroxyquinolin 210 mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Dualcold PM Không kê đơn | 893100081100 | Paracetamol 325mg, Diphenhydramine hydrochloride 25mg, Phenylephrin hydrochloride 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Lomeloc | 893115156726 (cũ: VD-28135-17) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levonorgestrel Không kê đơn | 893100165626 (cũ: VD-27327-17) | Levonorgestrel 0,03 mg | Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Viên bao phim Kim Tiền Thảo | 893210138026 | Cao khô Kim tiền thảo (1:12,5) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương 3 g Kim tiền thảo) 240 mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Levofloxacin 500 mg | 890115135426 | Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin 500mg | Windlas Biotech Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Khavetri Không kê đơn | 890100135326 | Levocetirizin Dihydroclorid 5mg | Windlas Biotech Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Anzonat | 890114134426 | Anastrozole 1mg | MI Pharma Private Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Erlonib 100 | 890114134326 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride 109,267mg) 100mg | Hetero Labs Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Majegra-100 | 890110133926 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg | Công ty TNHH Y-med Healthcare | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Majegra 50 | 890110133826 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg | Công ty TNHH Y-med Healthcare | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Winflox | 890115133526 | Ofloxacin 200mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Avomin | 520114133226 | Anastrozol 1mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | Greece | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Levotogen 500 mg | 890115133126 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat 512,45mg) 500mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Ecocef 200 | 890110132526 | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Axan 5 | 890110132426 | Apixaban 5mg | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm HTM | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Axan 2.5 | 890110132326 | Apixaban 2,5mg | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm HTM | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Imatinib tablets 100mg | 499114130426 | Imatinib mesylate (tương đương 100mg Imatinib) 119,5mg | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội | Japan | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Vazortan 50 | 890110137326 (cũ: VN-22436-19) | Losartan Potassium 50mg | Medley Pharmaceuticals Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Rosiduc-10 | 890110136926 (cũ: VN-19046-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Choncylox | 890115136326 (cũ: VN-18839-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Aszolzoly-10 | 890110136026 (cũ: VN-20989-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Aszolzoly-20 | 890110136126 (cũ: VN-20990-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Lorakam-8 | 890110136726 (cũ: VN-21824-19) | Lornoxicam 8mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Atorcal tablet 20 mg | 894110137226 (cũ: VN-18880-15) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Bangladesh | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Levtrang Không kê đơn | 890100136426 (cũ: VN-17866-14) | Levocetirizin hydroclorid 5mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Safebo 62,5 | 890110137426 (cũ: VN-16118-13) | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg | MI Pharma Private Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Orixaban 15 | 893110100426 | Rivaroxaban 15 mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| RIPAINGESIC | 893110083326 | Dexibuprofen 200mg | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaFelfast 180 mg Không kê đơn | 893100083626 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaFelfast 60 mg Không kê đơn | 893100083726 | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Fexofenadine 180 mg Không kê đơn | 893100084526 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Fexofenadine 60 mg Không kê đơn | 893100084626 | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Công ty Cổ phần Asta Healthcare | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bidicabin 500 | 893114085326 | Capecitabine 500 mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bidigenib 250 | 893114086226 | Gefitinib 250 mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| LUMAN CEFUROXIME 500 | 893110086326 | Cefuroxime (Dưới dạng Cefuroxime axetil) 500 mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FASTOXIM® | 893110087226 | Flavoxat hydroclorid 100 mg | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nén | 6.537 |
| Viên nang cứng | 4.607 |
| Dung dịch tiêm | 2.167 |
| Bột pha tiêm | 1.394 |
| Viên nang mềm | 1.246 |
| Thuốc bột pha tiêm | 737 |
| Dung dịch uống | 693 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.