Có 524 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm, trải trên 213 hoạt chất.
Trong số đó, 460 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 50 đã được đánh dấu hết hạn, 17 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
264 trong số đó (50%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 31 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 19 |
| 2025 | 52 |
| 2024 | 68 |
| 2023 | 55 |
| 2022 | 20 |
| 2021 | 11 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 8 |
| 2018 | 19 |
| 2017 | 21 |
| 2016 | 16 |
| 2015 | 28 |
Hiển thị 200 trong tổng số 524 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pantoprazole 40mg | 893110151626 (cũ: VD-35195-21) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pemetrexed Disodium for Injection | 690114133726 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed Disodium Hemipentahydrate 120,8mg) 100mg | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | China | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Solu-medrol | 001110076726 | Methylprednisolone (dưới dạng methylprednisolone sodium succinate) 125mg | Pfizer (Thailand) Limited | USA | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Omcapraz-O | 890110076126 | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium 42,52mg) 40mg | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Vorile | 890110072126 | Voriconazole 200mg | Hetero Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| CKDBelloxa injection 100mg | 880114068426 | Oxaliplatin 100mg | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pantofast | 890110061626 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ilgik Injection 100mg | 880114058526 | Pemetrexed disodium hemipentahydrat 120,8 mg tương đương pemetrexed 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Amphot | 890110036226 (cũ: VN-19777-16) | Amphotericin B 50mg | APC Pharmaceuticals and Chemical Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kupepizin | 880114042426 (cũ: VN3-126-19) | Epirubicin hydrochloride 50mg | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bendamustine Mylan | 890110043126 (cũ: VN3-339-21) | Bendamustine Hydrochloride 25mg | MI Pharma Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bendamustine Mylan | 890110043026 (cũ: VN3-375-21) | Bendamustine Hydrochloride 100mg | MI Pharma Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live)) | 880310033426 | Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU | Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 | Hàn Quốc | 16/03/2026 | Đến 16/03/2029 |
| MVVAC | 893310034026 (cũ: QLVX-880-15) | Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU | Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế | Việt Nam | 16/03/2026 | Đến 16/03/2031 |
| Gemlife | 890114025326 | Gemcitabin hydroclorid tương đương Gemcitabin 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Voriole IV | 890110031426 | Voriconazole 200mg | MI Pharma Private Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Fludarabine-Belmed | 481114032326 | Fludarabin phosphat 50mg | Trade Inn Pte. Ltd. | Belarus | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Heraliplatin 50 | 893114022026 | Oxaliplatin 50mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Heraliplatin 100 | 893114021926 | Oxaliplatin 100mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Heragemci 200 | 893114490525 | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Heragemci 1000 | 893114490425 | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Henobicin | 893114490225 | Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydrochloride) 20mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Rabeloc I.V. | 890110443425 (cũ: VN-16603-13) | Rabeprazole natri 20mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Allipem 500mg | 880114448725 (cũ: VN-22157-19) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 500mg | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Tezomin | 880114451825 (cũ: VN3-238-19) | Bortezomib trimer (Tương đương Bortezomib 3,5mg) 3,3mg | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Tocopin | 880115433725 | Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Tigecycline 50mg | 868110428325 | Tigecyclin 50mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | Türkiye | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Teiconova | 890115419025 | Teicoplanin 400mg | BDR Pharmaceuticals International Private Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Azapan | 890114412525 | Azacitidin 100mg | Panacea Biotec Pharma Limited | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Consmex 3 MIU | 893114374825 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) 3.000.000 IU | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cardiject | 890110352125 (cũ: VN-18095-14) | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Caspofungin Normon 50 mg powder for concentrate for solution for infusion | 840110330725 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,49mg) 50mg | Công ty TNHH Thương mại Y tế Viễn Đông | Spain | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Barycela inj. | 880310322325 | Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU | GC Biopharma Corp. | Hàn Quốc | 06/07/2025 | Đến 06/07/2028 |
| AzatiRel | 890114314725 | Azacitidin 100mg | RV Healthcare Pte. Ltd | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Valacin-500 | 840115304325 | Vancomycin hydroclorid 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| ILGIK Injection 500mg | 880114303325 | Pemetrexed disodium hemipentahydrate (Tương đương pemetrexed 500mg) 604,1mg | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| S-Omipin injection | 890110299725 | Esomeprazole natri (tương đương Esomeprazole 40mg) 44,33mg; Natri chloride 90,0mg | Brawn Laboratories Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Glutaone 300 | 893110220525 (cũ: VD-29953-18) | L-Glutathion reduced 300mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Dacamela 200 | 893114296825 | Dacarbazine 200mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Velzomib 3,5 | 893114293925 | Bortezomib (dưới dạng trimer) 3,5mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Velzomib 3 | 893114293825 | Bortezomib (dưới dạng trimer) 3mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Velzomib 2,5 | 893114293725 | Bortezomib (dưới dạng trimer) 2,5mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hetrexed 500 | 893114292025 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate) 500mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hetrexed 100 | 893114291925 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate) 100mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dacamela 100 | 893114291525 | Dacarbazine 100mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| M-M-R II | 001310197925 | Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50; Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50; | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd | Hoa Kỳ | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Myzomib | 890114182125 | Bortezomib 3,5mg | MI Pharma Private Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Bidilucil 250 | 893110159125 (cũ: VD-20666-14) | Meclofenoxat HCl 250mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Bigemax 1g | 893114121525 (cũ: VD-21233-14) | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) 1g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bigemax 200 | 893114121625 (cũ: VD-21234-14) | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) 200mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Neutrivit 5000 | 893110160725 (cũ: VD-20671-14) | Cyanocobalamin 5000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin HCl 50mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Soli - Medon 125 | 893110125425 (cũ: VD-23777-15) | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 125mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Oraptic | 893110125125 (cũ: VD-24939-16) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| α - Chymotrypsin 5000 | 893110161325 (cũ: VD-28218-17) | Alpha Chymotrypsin 5000 USP | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vancomycin 500mg | 893115126125 (cũ: VD-31300-18) | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Esogas | 893110123525 (cũ: VD-29952-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Hydrocortison | 893110123925 (cũ: VD-29954-18) | Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Comenazol | 893110123325 (cũ: VD-29305-18) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Livethine | 893110160325 (cũ: VD-30653-18) | L-Ornithin L-Aspartat 2000mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Abicin 250 | 893110119725 (cũ: VD-30650-18) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Alton C.M.P | 893110158825 (cũ: VD-27252-17) | Cytidine- 5'-monophosphate dinatri 10mg; Uridin- 5'-monophosphat dinatri 6mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Velzomib 1 | 893114118025 | Bortezomib (dưới dạng trimer) 1mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Planitox | 880114031325 (cũ: VN-16808-13) | Oxaliplatin 50mg | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Esphalux (Esomeprazole) | 471110040225 (cũ: VN-21446-18) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Taiwan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Sergel Injection | 894110025925 (cũ: VN-19627-16) | Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Bangladesh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Recombinant Human Erythropoietin for injection | 690410048325 (cũ: QLSP-1017-17) | Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Trung Quốc | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Allipem 100mg | 880114031025 (cũ: VN-22156-19) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| CKDGemtan injection 200mg | 880114026525 (cũ: VN-22138-19) | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pidisai Inj. 1g | 880110038125 (cũ: VN-22191-19) | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 1g | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Comopas | 880114038625 (cũ: VN-22030-19) | Natri colistimethat tương đương colistin hoạt tính 150mg | Phil International Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Imatig | 890110040025 (cũ: VN3-246-19) | Tigecycline USP 50mg | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Penthione for Injection 600 mg | 880110347000 | Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) Glutathione (Reduced) 600mg (hoạt tính) | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Korea | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Billerol 300 | 893110313700 (cũ: VD-19464-13) | Glutathion 300mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Duratamin 600 | 893110227900 (cũ: VD-19465-13) | Glutathion (dưới dạng Glutathion natri) 600mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Thymosin alpha1 1,6mg | 893114229500 (cũ: VD-19954-13) | Thymosin alpha 1 1,6mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tenoxicam 20 mg | 893110315900 (cũ: VD-7728-09) | Tenoxicam 20mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cernevit | 300110170600 (cũ: VN-16135-13) | Acid Ascorbic 125mg; Cocarboxylase tetrahydrate 5,8mg tương đương Thiamine 3,51mg; Cyanocobalamine 0,006mg; Cholecalciferol 220 IU; D-Biotin 0,069mg; Dexpanthenol 16,15mg tương đương Pantothenic acid 17,25mg; DL alpha-tocopherol 10,2mg tương đương alpha-tocopherol 11,2 IU; Folic acid 0,414mg; Retinol palmitate tương đương Retinol 3500 IU; Riboflavin dihydrate sodium phosphate 5,67mg tương đương Riboflavin 4,14mg; Pyridoxine hydrochloride 5,5mg tương đương Pyridoxin 4,53mg; Nicotinamide 46mg Acid Ascorbic 125mg; Cocarboxylase tetrahydrate 5,8mg tương đương Thiamine 3,51mg; Cyanocobalamine 0,006mg; Cholecalciferol 220 IU; D-Biotin 0,069mg; Dexpanthenol 16,15mg tương đương Pantothenic acid 17,25mg; DL alpha-tocopherol 10,2mg tương đương alpha-tocopherol 11,2 IU; Folic acid 0,414mg; Retinol palmitate tương đương Retinol 3500 IU; Riboflavin dihydrate sodium phosphate 5,67mg tương đương Riboflavin 4,14mg; Pyridoxine hydrochloride 5,5mg tương đương Pyridoxin 4,53mg; Nicotinamide 46mg | Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. | France | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| RS.JEV | 690310177400 (cũ: QLVX-0651-13) | Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 | Công ty cổ phần Y tế Đức Minh | Trung Quốc | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| MRVAC | 893310179500 (cũ: QLVX-995-17) | Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU; Vius Rubella sống, giảm độc lực chủng Takahashi ≥ 1000PFU Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU; Vius Rubella sống, giảm độc lực chủng Takahashi ≥ 1000PFU | Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Green-VIII inj. | 880410178400 (cũ: QLSP-0753-13) | Yếu tố đông máu VIII 250IU | GC Biopharma Corp. | Hàn Quốc | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Venobicin | 890114173100 (cũ: VN3-337-21) | Epirubicin hydrochlorid 10mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Cyrabol | 890114184100 | Cytarabine 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Song Vân | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Esovex-40 | 890110000100 (cũ: VN-19597-16) | Esomeprazole sodium (tương đương 40mg esomeprazole) 42,55mg | MI Pharma Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vancomycin | 570110990424 (cũ: VN-19885-16) | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 1000mg | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Denmark | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vancomycin | 570110990324 (cũ: VN-19886-16) | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Denmark | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vorikandin 200 mg | 868110965824 | Mỗi lọ chứa: Voriconazol 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Carbohope 150 | 778114973224 | Carboplatin 150mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Argentina | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Carbohope 450 | 778114973324 | Carboplatin 450mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Argentina | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | 890114974524 | Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg | Hetero Labs Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Colistin 3 MIU | 893114940624 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) 3.000.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Biticans | 893110895724 (cũ: VD-19953-13) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Antopi 250 | 893110895524 (cũ: VD-27091-17) | Acyclovir (dưới dạng bột đông khô Acyclovir natri) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Fosfomycin 2000 A.T | 893110879024 (cũ: VD-25655-16) | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2.000mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Hormedi 125 | 893110822324 (cũ: VD-26286-17) | Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô Methylprednisolon natri succinat) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Phastarxin | 893114822624 (cũ: VD-27085-17) | Thymosin alpha 1 1,6mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mufines 100mg | 868110779324 | Anidulafungin 100mg Anidulafungin 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Oxuba | 778114796124 (cũ: VN2-632-17) | Oxaliplatin 100mg Oxaliplatin 100mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Argentina | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| A.T Teicoplanin 400 | 893115731524 | Teicoplanin 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| α- Kiisin | 893110565724 (cũ: VD-22599-15) | Alphachymotrypsin 5000IU | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Diphereline 0,1 mg | 300114525724 (cũ: VN-20300-17) | Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg Triptorelin (dưới dạng triptorelin acetat) 0,1mg | Ipsen Pharma | France | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Gemhope | 778114532224 (cũ: VN2-551-17) | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Argentina | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Idrona 30 | 890114527724 (cũ: VN-20328-17) | Pamidronat dinatri 30mg Pamidronat dinatri 30mg | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Oxuba | 778114532624 (cũ: VN2-484-16) | Oxaliplatin 50mg Oxaliplatin 50mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Argentina | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| 4-Epeedo-50 | 890114531824 (cũ: VN3-287-20) | Epirubicin hydrochlorid 50mg Epirubicin hydrochlorid 50mg | Công ty TNHH RV Group Việt Nam | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Azein Inj. | 880110529924 (cũ: VN-21540-18) | Acyclovir 250mg Acyclovir 250mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Gemhope | 778114532324 (cũ: VN3-124-19) | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Argentina | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| A.T Amikacin 250 | 893110432324 (cũ: VD-24722-16) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Antopi 500 | 893110444824 (cũ: VD-27092-17) | Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| A.T Hydrocortisone | 893110432424 (cũ: VD-24730-16) | Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered sterile) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pidisai Inj. 2g | 880110355424 | Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| A.T Teicoplanin 200 inj | 893115312024 (cũ: VD-30295-18) | Teicoplanin 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vinluta 900 | 893110339624 (cũ: VD-27156-17) | Glutathion 900mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Pantoprazole IMP 40 mg | 893110271724 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Esomeprazole IMP 40 mg | 893110271624 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Azimax 500 Inj | 893110271524 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| A.T Glutathione 600 inj | 893110147824 (cũ: VD-27791-17) | Glutathion 600mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Atisolu 125 inj | 893110148724 (cũ: VD-25648-16) | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lasectil | 893110169024 (cũ: VD-20828-14) | Omeprazol (dưới dạng bột đông khô Omeprazol natri) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Colistin 4,5 MIU | 893114229224 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) 4.500.000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Omeprazole 40 mg | 893110179624 (cũ: VD-23845-15) | Mỗi lọ bột đông khô chứa: Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Esomeprazol 20 inj | 893110147424 (cũ: VD-26744-17) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Glutathione 900 inj. | 893110202324 (cũ: VD-25630-16) | Glutathion 900mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| A.T Esomeprazol 40 inj | 893110147624 (cũ: VD-24727-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zopylas inj. 4mg | 893110180724 (cũ: VD-29987-18) | Acid zoledronic 4mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pyme OM40 | 893110179724 (cũ: VD-26429-17) | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Pantoprazol | 893110147924 (cũ: VD-24732-16) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Glutathione 300 inj | 893110202124 (cũ: VD-24729-16) | Glutathion 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | 868110121824 | Acyclovir 250mg Acyclovir 250mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Atimezon inj | 893110058424 (cũ: VD-24136-16) | Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vancomycin 500 A.T | 893115058524 (cũ: VD-25664-16) | Mỗi lọ chứa: Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vinluta 1200 | 893110104124 (cũ: VD-29909-18) | Glutathion 1200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| IVF-M Injection 75 IU | 880414111424 (cũ: QLSP-1019-17) | Menotropin 75IU | LG Chem, Ltd. | Hàn Quốc | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| IVF-M Injection 150 IU | 880414111324 (cũ: QLSP-1018-17) | Menotropin 150IU | LG Chem, Ltd. | Hàn Quốc | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Motin Inj. | 880110000124 | Famotidine 20mg Famotidine 20mg | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm quốc tế Phúc Đan | Korea | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Paxus PM (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg) | 880114022424 (cũ: VN2-351-15) | Paclitaxel 100mg Paclitaxel 100mg | Mega Lifesciences Pty Limited | Korea | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Paxus PM | 880114022324 (cũ: VN2-396-15) | Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg | Mega Lifesciences Pty Limited | Korea | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Arduan | 599114012824 (cũ: VN-19653-16) | Pipecuronium bromide 4mg Pipecuronium bromide 4mg | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Methylprednisolone Sopharma 40mg | 380110011024 (cũ: VN-19812-16) | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40mg Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40mg | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội | Bulgaria | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Voxin | 520115009624 (cũ: VN-20141-16) | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Kuptopocan | 880114441223 | Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | 890115433023 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g | Hetero Labs Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| CKDBelloxa injection 50mg | 880114432023 | Oxaliplatin 50mg | Chong Kun Dang Pharm. Corp. | Korea | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion | 840110431723 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) 70mg | Công ty TNHH thương mại y tế Viễn Đông | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Vankopol 500mg Lyophilized Powder for Solution for I.V. Infusion and Oral Use | 868115426823 | Vancomycin 500mg (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Meigocid 400mg | 499115424323 | Teicoplanin 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Japan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Meigocid 200mg | 499115424223 | Teicoplanin 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Japan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Pantoprazole Normon 40 mg Powder for solution for injection | 840110423623 | Pantoprazol (dưới dạng natri sesquihydrat) 40mg | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | 840110444723 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Pexate 500 | 890114446823 (cũ: VN2-394-15) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri) 500mg | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Myborte | 890114446423 (cũ: VN2-453-16) | Bortezomib 3,5mg | Dr. Reddy’s Laboratories Ltd. | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Medcelore Injection | 880110404623 (cũ: VN-19525-15) | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Korea | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| M-prib-3.5 | 890114411923 (cũ: VN-19508-15) | Bortezomib 3,5mg | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Naprozole-R | 890110412023 (cũ: VN-19509-15) | Rabeprazol natri 20mg | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ozogast 40 | 890110404823 (cũ: VN-19447-15) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vinrovit 5000 | 893110395523 (cũ: VD-24344-16) | Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Vancomycin 1g | 893115375623 (cũ: 893110375623) | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Omevin | 893110374823 (cũ: VD-25326-16) | Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Faditac inj | 893110378523 (cũ: VD-28295-17) | Famotidine 20mg | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Azilyo | 893110278323 (cũ: VD-28855-18) | Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pipanzin Inj. | 893110312923 (cũ: VD-25895-16) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vinsolon 500 | 893110305823 (cũ: VD-29912-18) | Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lyoxatin F50 | 893114343623 (cũ: VD-27262-17) | Oxaliplatin 50mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Indirab | 890310249723 (cũ: QLVX-1042-17) | Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU | Công ty Cổ phần Y tế AMVGROUP | Ấn Độ | 11/09/2023 | Đến 11/09/2028 |
| Superferon | 893410251823 (cũ: QLSP-966-16) | Interferon α-2b 3.000.000 IU | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 11/09/2023 | Đến 11/09/2026 |
| Hertraz 150 | 890410249423 (cũ: QLSP-H03-1174-19) | Trastuzumab 150mg | APC Pharmaceuticals and Chemical Limited | Ấn Độ | 11/09/2023 | Đến 11/09/2028 |
| Hertraz 440 | 890410249523 (cũ: QLSP-H03-1175-19) | Trastuzumab 440mg | APC Pharmaceuticals and Chemical Limited | Ấn Độ | 11/09/2023 | Đến 11/09/2028 |
| Rabeprazole sodium 20 mg | 893110229923 | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Bortezomib | 890114206023 | Bortezomib Bortezomib 3,5mg | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | India | 22/08/2023 | Đến 22/08/2028 |
| Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | 890115188723 | Vancomycin Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) 500mg | Hetero Labs Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Vancomycin IMP 500 mg | 893110146623 | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 500mg 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Modolix inj. 600 | 893110162523 | Glutathion 600mg 600mg | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Caspofungin Mylan | 890110141823 | Caspofungin Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg | MI Pharma Private Limited | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Bleomycin Bidiphar | 893114092923 (cũ: QLĐB-768-19) | Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 U | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Ifosfamid bidiphar 1g | 893114093423 (cũ: QLĐB-709-18) | Ifosfamid 1g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Sunpexitaz 500 | 890114087523 (cũ: VN3-65-18) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 500mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 04/04/2023 | Đến 04/04/2028 |
| Winduza | 890114075223 (cũ: VN3-123-19) | Azacitidine 100mg | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ulceron | 520110070823 (cũ: VN-20256-17) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tilatep for I.V. Injection 200mg | 471115081323 (cũ: VN-20631-17) | Teicoplanin 200mg | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | Taiwan | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tazocin | 800110074023 (cũ: VN-20594-17) | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | Italy | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Sunpexitaz 100 | 890114081523 (cũ: VN3-25-18) | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 100mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Omelupem I.V. Infusion 40mg | 471110081223 (cũ: VN-16377-13) | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) 40mg | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Taiwan | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Emparis Injection | 894110068323 (cũ: VN-16575-13) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole Sodium) 40mg | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Pantocid IV | 890110081423 (cũ: VN-17792-14) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Calcilinat F100 | 893110039123 (cũ: VD-21824-14) | Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Aescinat natri 5 mg | 893110055323 | Natri aescinat 5mg 5mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Aescinat natri 10 mg | 893110055423 | Natri aescinat 10mg 10mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Esomeprazole 40mg | 893110055723 | Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg 40mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Solu - Medrol | 540110032623 (cũ: VN-20331-17) | — Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml chứa: Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | Belgium | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Sunpranza | 890110033923 (cũ: VN-18096-14) | Esomeprazol natri tương đương Esomeprazol 40mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Zoledronic acid for injection 4mg | VN-19459-15 | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg | Venus Remedies Limited | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ulcomez | VN-19282-15 | Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium) Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium) | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Cytarabine-Belmed | VN-23201-22 | Cytarabin 1000mg 1000mg | Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco | Belarus | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Espreez LP | VN-23196-22 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40 mg/lọ 40 mg/lọ | Công ty TNHH một thành viên Ân Phát | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Tygacil | VN-20333-17 | Tigecyclin 50mg Tigecyclin 50mg | CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) | Italy | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Neo-Endusix | VN-20244-17 | Tenoxicam 20mg Tenoxicam 20mg | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Omeprazole 40 mg | VD-35671-22 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Abhayrab | QLVX-0805-14 | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Ấn Độ | 16/06/2022 | Đến 16/06/2027 |
| Calcilinat F50 | VD-21242-14 | Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) 50mg | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Atiganci | QLĐB-652-18 | Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Tamiacin 1g | VD-23225-15 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Sirô | 455 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Dung dịch uống | 693 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.