Có 514 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nang, trải trên 200 hoạt chất.
Trong số đó, 462 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 33 đã được đánh dấu hết hạn, 21 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2005, gần nhất là năm 2025.
465 trong số đó (90%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 2 |
| 2024 | 9 |
| 2023 | 5 |
| 2022 | 2 |
| 2021 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2015 | 4 |
| 2013 | 2 |
| 2012 | 66 |
| 2011 | 164 |
| 2010 | 244 |
| 2009 | 3 |
Hiển thị 200 trong tổng số 514 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toricam Capsules 20mg | 471110354525 (cũ: VN-15808-12) | Piroxicam 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Sulfaprim | 893110170625 (cũ: VD-17131-12) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Klicox Capsule | 880110989424 (cũ: VN-22352-19) | Celecoxib 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cytan | 893110705424 (cũ: VD-17177-12) | Diacerein 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Robcefa | 893110561924 (cũ: VD-17302-12) | Cephalexin 500mg | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| MFT- Cefaclor 500mg | 594110350224 | Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg | Công ty TNHH Medfatop | Romania | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Oxacilina arena 500mg capsules | 594110348424 | Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | Romania | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Oxacilina Arena 250mg capsules | 594110348324 | Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | Romania | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Zegecid 20 | 890110001524 (cũ: VN-20902-18) | Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg | Ajanta Pharma Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Revidox | 890110435123 | Doxycycline (dưới dạng Doxycycline Hyclate) 100mg | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Lipidstop 200 | 894110404123 (cũ: VN-16469-13) | Fenofibrat 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bangladesh | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dexpin | 893110346723 (cũ: VD-16911-12) | Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan HBr 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Cifmeo | 894110137423 | Ceftibuten Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg | Công Ty TNHH Dược Phẩm Do Ha | Bangladesh | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| pms-Fluoxetine | 754110032823 (cũ: VN-13811-11) | Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine HCl) 20mg Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine HCl) 20mg | Pharmascience Inc. | Canada | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Hornol | VD-16719-12 | Cytidin monophosphat disodium 5mg; Uridin monophosphat disodium 3mg | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Dulester 30mg | VN-23160-22 | Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 30mg 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Turkey | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Dulester 60mg | VN-22730-21 | Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 60mg 60mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Venladep XR 37.5 mg | VN-22743-21 | Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) 37,5mg 37,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Artose | VN-19331-15 | Celecoxib 200mg | S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Neurogap | VN-18960-15 | Gabapentin 300mg | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Noles | VN-18801-15 | Fenofibrat 200mg | Actavis International Ltd | Indonesia | 25/05/2015 | Không ghi |
| VT - Lexin | VD-19050-13 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Ích tràng Naphar | V224-H12-13 | Hoàng đằng, Cỏ sữa lá nhỏ, Lá mơ tam thể Mỗi viên chứa: Hoàng đằng 1,53g; Cỏ sữa lá nhỏ 0,7 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Amxoni Cap | VN-16011-12 | Meloxicam 7,5mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Ajubiramin Cap. | VN-16015-12 | Glucosamin sulfate 250mg | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/10/2012 | Không ghi |
| Becosamin | VD-17726-12 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 500 mg | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cefalexin 500mg | VD-17528-12 | Cefalexin monohydrat Cefalexin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Meyersamin 500 | VD-17728-12 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 500 mg | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Tiêu độc | V199-H12-13 | Cao dược liệu gồm: Sài đất, Kinh giới, Thương nhĩ tử, Phòng phong, Đại hoàng, Thổ phục linh, Liên kiều, Hoàng liên, Kim ngân, Bạch chỉ, Cam thảo; Bột mịn dược liệu: Thổ phục linh, Kim ngân, Bạch chỉ, Thương nhĩ tử | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| TERPIN BENZOAT | GC-0208-12 | Terpin hydrat Natri benzoat 100mg 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 24/07/2012 | Không ghi |
| Miganil 5 | VN-15313-12 | Flunarizine Dihydrochloride 5mg Flunarizine | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| DE-ANTILSIC | GC-0190-12 | Piroxicam 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 14/06/2012 | Không ghi |
| Viên nang Headache | VN-15180-12 | Flunarizine dihydrochloride 5mg Flunarizine | Young-Il Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Shinpoong Cefadin | VN-15136-12 | Cephradine 500mg | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Pradaxa | VN1-645-12 | Dabigatran etexilate mesilate Dabigatran etexilate base 150mg | Boehringer Ingelheim International GmbH | Đức | 21/03/2012 | Không ghi |
| Piroxicam capsules | VN-14947-12 | Piroxicam 20mg | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Philbalamin cap. | VN-15120-12 | Mecobalamin 500mcg | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Omeprazole Capsules | VN-14944-12 | Omeprazole 20mg Omeprazole | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Loperamide capsules | VN-14938-12 | Loperamide hydrochloride 2mg | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Lanspro-30 | VN-15158-12 | Lansoprazole (pellet bao tan trong ruột) 30mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Jointcerin | VN-15029-12 | Diacerein 50mg | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Golsamin | VN-15071-12 | Crystallized Glucosamine sulfate 250mg Glucosamin | Kolon I'Networks Corporation | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Fiosaxim-200 | VN-15142-12 | Cefixime trihydrate 200mg Cefixime | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Fiosaxim-100 | VN-15141-12 | Cefixime trihydrate 100mg Cefixime | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Doxycyclin capsules | VN-14933-12 | Doxycycline Hyclate 100mg Doxycyclin | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Celebrex (đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH) | VN-15106-12 | Celecoxib 200mg | Pfizer (Thailand) Ltd. | Puerto Rico | 21/03/2012 | Không ghi |
| Broncho-Vaxom Children | VN-15048-12 | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae; Diplococcus pneumoniae; Klebsialla pneumoniea and azaenae;... 3,5mg | Ever Neuro Pharma GMBH | Thụy Sĩ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Bonefos | VN-14920-12 | Disodium clodronate 400mg | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | Phần Lan | 21/03/2012 | Không ghi |
| Beeflor Cap. 20mg | VN-15074-12 | Fluoxetin hydrochloride 20mg Fluoxetin | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Arxirom Capsule | VN-15176-12 | Meloxicam 7,5mg | Young-Il Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Anflaim capsule | VN-15175-12 | Glucosamin sulfate 250mg | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| AB Glucosamine | VN-15010-12 | Glucosamin Sulfate Potassium Chlorid Complex 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi | Australia | 21/03/2012 | Không ghi |
| Umidox-100 | VN-14435-12 | Doxycycline 100mg | Amoli Enterprises Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Temoside 100 | VN1-596-12 | Temozolomide 100mg | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Temobela | VN-14826-12 | Temozolomide 5mg | Tianjin Tasly Group Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/01/2012 | Không ghi |
| Temobela | VN-14827-12 | Temozolomide 50mg | Tianjin Tasly Group Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/01/2012 | Không ghi |
| Teefatel | VN-14573-12 | Cefdinir 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Pakistan | 11/01/2012 | Không ghi |
| Spobet | VN-14580-12 | Itraconazole 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Romania | 11/01/2012 | Không ghi |
| Prograf | VN-14709-12 | Tacrolimus 1mg | Janssen Cilag Ltd. | Cộng hòa Ireland | 11/01/2012 | Không ghi |
| Prograf | VN-14708-12 | Tacrolimus 0,5mg | Janssen Cilag Ltd. | Cộng hòa Ireland | 11/01/2012 | Không ghi |
| Philrheumaris | VN-14653-12 | Crystallin Glucosamine sulfate 500mg Glucosamine sulfate | Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Permixon 160mg | VN-14792-12 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 160mg | Pierre Fabre Medicament | Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| Peridal 100mg | VN-14757-12 | Danazol 100mg | Myung Moon Pharmaceutical., Ltd | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Moviccell | VN-14486-12 | Hỗn hợp các vitamin và acid amin . | BRN science Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Madopar HBS (Đóng gói bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland) | VN-14669-12 | Levodopa, Benserazide 100mg;25mg | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Ý | 11/01/2012 | Không ghi |
| Loperamide Hydrochloride Capsules USP 2mg | VN-14433-12 | Loperamide HCl 2mg/viên | Amoli Enterprises Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Lipicard | VN-14832-12 | Fenofibrate 200mg | USV Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Linmycine 500 | VN-14432-12 | Lincomycin 500mg | Amoli Enterprises Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Laxing | VN1-623-12 | Sennae Fructus extract (Senna Fruit), Aloe extract, Foeniculi Semen extract (Fennel Seed), Aleuritidis Endosperm extract (Candlenut Pulp) . | Diethelm & Co., Ltd. | Indonesia | 11/01/2012 | Không ghi |
| Hytinon | VN-14715-12 | Hydroxyurea 500mg | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Diflucan | VN-14768-12 | Fluconazole 150mg | Pfizer (Thailand) Ltd. | Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| Chunggei-Activitol | VN-14488-12 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin . | BRN science Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cefimark 200 | VN-14736-12 | Cefixime trihydrate 200mg Cefixime | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cefaclor 500 | VN-14522-12 | Cefaclor monohydrate 500mg Cefaclor | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) | Malaysia | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cefaclor 250 | VN-14521-12 | Cefaclor monohydrate 250mg Cefaclor | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) | Malaysia | 11/01/2012 | Không ghi |
| Cartifast | VN-14840-12 | Glucosamin Kali Sulphate; Vitamin D3; Vitamin E; Mangan 500mg, 125IU, 16mg, 20mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Camrox | VN-14690-12 | Meloxicam 7,5mg | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Xitoran | VN-14080-11 | Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Romania | 07/11/2011 | Không ghi |
| Viansone | VN-14129-11 | Diacerein 50mg | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Tasigna 200mg | VN1-594-11 | Nilotinib 200mg | Novartis Pharma Services AG | Thụy Sĩ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Solcer | VN-13996-11 | Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg | Ascent Phahealth Ltd | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Sibelium | VN-14217-11 | Flunarizine Hydrochloride 5mg Flunarizine | Janssen Cilag Ltd. | Thái Lan | 07/11/2011 | Không ghi |
| Shinpoong Didox | VN-14360-11 | Doxifluridine 200mg | Shin Poong Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Remantin | VN-14044-11 | Glucosamin sulfate sodium chloride 500mg Glucosamin sulfate | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | Thái Lan | 07/11/2011 | Không ghi |
| Peridal 200mg | VN-14295-11 | Danazol 200mg | Myung Moon Pharmaceutical., Ltd | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Orli-Bio 120 | VN-14017-11 | Orlistat 120mg | Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Omnicef | VN-14303-11 | Cefdinir 100mg | Pfizer (Thailand) Ltd. | Philippines | 07/11/2011 | Không ghi |
| Omlek-20 | VN-14387-11 | Omeprazole 20mg | Unique Pharmaceutical Laboratories | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ometift | VN-14143-11 | Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan ở ruột) 20mg | Công ty TNHH Trường Sơn | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Nawazit | VN-14247-11 | Azithromycin 250mg | M/s Nawan laboratories (Pvt) Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Mipartor | VN-14278-11 | Fenofibrate 200mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Milanmac | VN-14276-11 | Lansoprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) 30mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Lanzee-30 | VN-14422-11 | Lansoprazole 30mg | Zee Laboratories | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Kukjemefen | VN-14226-11 | Meloxicam 7,5mg | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Kivacef 200 | VN-14415-11 | Cefixime trihydrate 200mg Cefixime | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ketofhexal | VN-14197-11 | Ketotifen 1mg | Hexal AG. | Đức | 07/11/2011 | Không ghi |
| Grazyme | VN-14114-11 | Alpha amylase (fungal diastase 1:800), papain , Simethicone Alpha amylase (fungal diastase 1:800) 100mg, papai | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Fulton Anti-Douleur | VN-14205-11 | Propyphenazon; Diphenylhydramin HCl; Adiphenyl HCl Propyphenazon 250mg; Diphenylhydramin HCl 10mg; Ad | Industria Terapeutica Splendore (I.N.T.E.S.) | Ý | 07/11/2011 | Không ghi |
| Farcozol | VN-14223-11 | Flunarizine Hydrochloride 5 mg Flunarizine | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Dipreston | VN-14203-11 | Diacerhein 50mg | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Diacerein Capsules 50mg | VN-14344-11 | Diacerein 50mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Dacses | VN-14202-11 | Diacerhein 50mg | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Cefixime 200 | VN-14414-11 | Cefixime trihydrate 200mg Cefixime | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Cefadroxil | VN-14284-11 | Cefadroxil 500mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Biolamezole | VN-14244-11 | Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg | M/s Bio Labs (Pvt) Limited | Pakistan | 07/11/2011 | Không ghi |
| Amoxicillin capsules BP 500mg | VN-14281-11 | Amoxicillin Trihydrate 500mg Amoxicillin | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Dosen 250 mg | VD-15901-11 | Cefalexin monohydrat tương ứng Cephalexin 250mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Omeprazole | VN-13793-11 | Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg Omeprazole | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Amlomarksans 5 | VN-13775-11 | Amlodipine besilate 5mg Amlodipine | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Celecoxib Capsules 200mg | VN-13949-11 | Celecoxib 200mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Colmitine | VN-13519-11 | Crystallized Glucosamin sulfate 250mg Glucosamin Sulfate | BRN science Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Ecosac | VN-13921-11 | Alpha amylase, Papain, Simethicone 100mg; 100mg; 30mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Esamvit capsule | VN-13756-11 | L-leucin, L-isoleucin, L-lysine HCl, L-phenylalanine, L-threonine, vitamin B1, B2, PP, B6... -- | L.B.S. Laboratory Ltd. Part | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Glomina cap | VN-13752-11 | Glucosamin sulfat kết tinh 250mg Glucosamin sulfate | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Newsetam Capsule | VN-13814-11 | Piracetam 400mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Oferdin 300 | VN-13547-11 | Cefdinir 300mg | Công ty cổ phần Huỳnh Tấn | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Orlistat | VN-13852-11 | Orlistat 120mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Pirazem Cap. | VN-13819-11 | Piracetam 400mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Zolpidon 5 | VN-13549-11 | Amlodipine besilate 5mg Amlodipine | Công ty cổ phần Huỳnh Tấn | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Pracan-150 | VN-13610-11 | Fluconazole 150mg | Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Protoloc-20 | VN-13902-11 | Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg | USV Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| P-Tam Capsule | VN-13815-11 | Piracetam 400mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Pulisorb | VN-13592-11 | Citicoline natri 500mg Citicoline | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 06/09/2011 | Không ghi |
| Ribasren | VN-13524-11 | Ribavirin 400mg | BRN science Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Sanagum | VN-13953-11 | Alpha amylase, Papain, Simethicone 100mg; 100mg; 30mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Sanfetil 200 | VN-13966-11 | Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime khan | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Sporal | VN-13740-11 | Itraconazole 100mg | Janssen Cilag Ltd. | Thái Lan | 06/09/2011 | Không ghi |
| Stresam | VN-13888-11 | Etifoxine Hydrochloride 50mg | Tedis | Pháp | 06/09/2011 | Không ghi |
| Vacontil | VN-13782-11 | Loperamide hydrochloride 2mg | Medochemie Ltd. | Cyprus | 06/09/2011 | Không ghi |
| Viên nang Tiền Liệt Hân (Qianlie Xin Capsule) | VN-13666-11 | Một dược, Bạch chỉ, Đào nhân, Hồng hoa, Trạch lan, Cẩu kỳ tử -- | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phương Đông | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 06/09/2011 | Không ghi |
| Zerorim | VN-13574-11 | Orlistat 120mg | Công ty TNHH Dược phẩm Đời Sống Việt Nam | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Oxinis | VN-13816-11 | Chlorpheniramine maleat; DL-Methylephedrine HCl, Dextromethorphan HBr 1mg; 17,5mg; 7,5,g | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Unironteen | VN-13416-11 | Gabapentin 300mg | Unimed Pharmaceuticals Inc. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Shunorac capsule | VN-13188-11 | Etodolac 200mg | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Selbako 100 | VN-13009-11 | Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime | Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ritectin | VN-13376-11 | Flunarizine Dihydrochloride 5mg Flunarizine | Schnell Korea Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Prega-150 | VN-13160-11 | Pregabalin 150mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Omeprazole Capsules 20mg | VN-12836-11 | Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg | Amoli Enterprises Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Microcetam | VN-13282-11 | Piracetam 400mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Mellhapo | VN-13028-11 | Meloxicam 7,5mg | Công ty TNHH Lộc Hưng | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Markime 100 | VN-13260-11 | Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Kefnir | VN-13133-11 | Cefdinir 300mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Joinco | VN-13110-11 | Crystallized Glucosamin sulfate 250mg Glucosamin sulfate | Daewoo Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Izolmarksans | VN-13257-11 | Itraconazole (dưới dạng pellet 22%) 100mg Itraconazole | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Hidrasec 100mg | VN-13225-11 | Racecadotril 100mg | Laboratoires Fournier SA. | Pháp | 11/07/2011 | Không ghi |
| Grabulcure | VN-13051-11 | Fluconazol 150mg | Công ty TNHH Thiên Thành | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Genixime | VN-13079-11 | Ribavirin 400mg | Công ty TNHH Y dược Cali-U.S.A | Pakistan | 11/07/2011 | Không ghi |
| Funcan | VN-12837-11 | Fluconazole 150mg | Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Fulhad 200 | VN-12970-11 | Cefpodoxim proxetil 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ezelex-100 | VN-12961-11 | Celecoxib 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Defron 500 | VN-12888-11 | Deferiprone 500mg | Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Clindamark 300 | VN-13255-11 | Clindamycin Hydrochloride 300mg Clindamycin | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Clindamark 150 | VN-13254-11 | Clindamycin Hydrochloride 150mg Clindamycin | Marksans Pharma Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cinarex 5 | VN-12928-11 | Flunarizine Hydrochloride 5mg Flunarizine | Công ty cổ phần Huỳnh Tấn | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cemax Capsule 200mg | VN-13307-11 | Cefixim 200mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefritil 250 | VN-12875-11 | Cefuroxim Acetil 250mg hoạt lực | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefixime Caps 200mg | VN-12952-11 | Cefixim trihydrat Cefixime 200mg | Công ty CPDP Bảo Sinh | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefixime Caps 100mg | VN-12951-11 | Cefixime trihydrate 100mg Cefixim | Công ty CPDP Bảo Sinh | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefdinir Capsules USP 300mg | VN-13357-11 | Cefdinir 300mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefalexin 500mg | VN-13054-11 | Cefalexin monohydrate 500mg Cefalexin | Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefalexin | VN-13281-11 | Cefalexin monohydrate 500mg Anhydrous Cefalexin | Meyer Pharmaceuticals Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefadroxil Capsules USP 500mg | VN-13356-11 | Cefadroxil 500mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cefadroxil | VN-13280-11 | Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil | Meyer Pharmaceuticals Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Axodox | VN-12872-11 | Doxycycline Hyclate 100mg Doxycycline | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Arpizol | VN-13366-11 | Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột) 20mg | RPG Lifesciences Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ampicillin | VN-13279-11 | Ampicillin Trihydrate 500mg Ampicillin | Meyer Pharmaceuticals Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Amoxicillin | VN-13277-11 | Amoxicillin Trihydrate 500mg Amoxicillin | Meyer Pharmaceuticals Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/07/2011 | Không ghi |
| Mycophenolate Mofetil Teva | VN-12236-11 | Mycophenolate mofetil 250mg | Công ty CP Dược phẩm Duy Tân | Hungary | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefadoril 500 | VN-12226-11 | Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil | Công ty cổ phần Huỳnh Tấn | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefdinir Capsules USP 300mg | VN-12629-11 | Cefdinir 300mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Creon 10000 | VN-12655-11 | 150mg Pancreatin tương đương Amylase 8000Ph.Eur.U; lipase 10000 Ph.Eur.U; Protease 600 Ph.Eur.U -- | Solvay Pharmaceuticals GmbH | Đức | 19/04/2011 | Không ghi |
| Curecetam 400 | VN-12748-11 | Piracetam 400mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Fulhad 100 | VN-12277-11 | Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gablin 75mg | VN-12389-11 | Pregabalin 75mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gablin Capsule 150mg | VN-12390-11 | Pregabalin 150mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gablin Capsule 300mg | VN-12391-11 | Pregabalin 300mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Goldensam | VN-12247-11 | Piracetam 400mg | Công ty CPDP Bảo Sinh | Đài Loan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gragesic-T Capsules | VN-12326-11 | Paracetamol, Tramadol HCl Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Kombitropil | VN-12589-11 | Piracetam, Cinnarizin 400mg; 25mg | Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez | Nga | 19/04/2011 | Không ghi |
| Lansoprazole | VN-12637-11 | Lansoprazole 30mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mepraz | VN-12243-11 | Omeprazole 20mg | Công ty CPDP Ampharco USA | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Omeplus | VN-12268-11 | Omeprazole 20mg Omeprazole | Công ty TNHH Dược phẩm Âu Mỹ | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Omeprazole | VN-12591-11 | Omeprazole 20mg | Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez | Nga | 19/04/2011 | Không ghi |
| Omizac | VN-12690-11 | Omeprazole (dạng pellets) 20mg Omeprazole | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ornipyl | VN-12347-11 | Glucosamin sulfate posstasium chloride 250mg Glucosamine | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sagafixim 100 | VN-12373-11 | Cefixime trihydrat 100mg Cefixime | Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sagafixim 200 | VN-12374-11 | Cefixime trihydrat 200mg Cefixime | Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Stag-15 | VN-12495-11 | Stavudine 15mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Stag-20 | VN-12496-11 | Stavudine 20mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Stag-30 | VN-12497-11 | Stavudine 30mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Stag-40 | VN-12498-11 | Stavudine 40mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Lincar B | VN-12635-11 | Lincomycin Hydrochloride Lincomycin 500mg | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Viên nang Sivylar 70mg | VN-12624-11 | Silymarin 70mg | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Lifedroxin Capsule | VN-11898-11 | Cefadroxil 500mg | Hanbul Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Lansolek 30 | VN-12053-11 | Lansoprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) 30mg | Unique Pharmaceutical Laboratories | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Lexin 500 | VN-12014-11 | Cefalexin monohydrate 500mg Cefalexin | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Hexicof Capsule | VN-11895-11 | Cefadroxil monohydrate 500mg | Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 09/02/2011 | Không ghi |
| Flamiclinda 300 | VN-12013-11 | Clindamycin HCL 300mg Clindamycin | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Flamiclinda 150 | VN-12012-11 | Clindamycin HCL 150mg Clindamycin | Rotaline Molekule Pvt.Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Celedol-100 | VN-11913-11 | Celecoxib 100mg | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Sirô | 455 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Dung dịch uống | 693 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.