Có 1.246 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nang mềm, trải trên 649 hoạt chất.
Trong số đó, 1.061 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 167 đã được đánh dấu hết hạn, 22 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2007, gần nhất là năm 2026.
498 trong số đó (40%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 196 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 31 |
| 2025 | 110 |
| 2024 | 346 |
| 2023 | 66 |
| 2022 | 46 |
| 2021 | 15 |
| 2020 | 11 |
| 2019 | 21 |
| 2018 | 28 |
| 2017 | 37 |
| 2016 | 34 |
| 2015 | 47 |
Hiển thị 200 trong tổng số 1.246 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Choline alfoscerate 400mg | 893110282700 | Choline alfoscerate 400mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flathin 125mg | 893110150326 (cũ: VD-35302-21) | Simethicone 125 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vitamin B1-B6-B12 | 893110182526 (cũ: VD-35014-21) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115mg, Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115 mg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 µg (mcg) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Calcitriol DHT 0,5mcg | 893110149926 (cũ: VD-35005-21) | Calcitriol 0,5µg (mcg) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tenricy | 893110179425 | Dutasteride 0,5mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Diệp Hạ Châu Không kê đơn | 893200137926 | Cao khô Diệp hạ châu (1:10) (Extractum Herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương 2,8 g Diệp hạ châu) 280 mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| PHILPEZON Không kê đơn | 893100127326 | Simeticone 240mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ambani 30 Không kê đơn | 893100121126 | Ubidecarenon (Coenzym Q10) 30mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA LINH HÀ NAM | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ALPHASTILIN | 893110113726 | Cholin alfoscerat 400 mg | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TROFEN POWER Không kê đơn | 893100106926 | Ibuprofen 400 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HOMESTER | 893110106326 | Omega 3-acid-ethyl esters 90 (chứa 840 mg eicosapentaenoic acid (EPA) ethyl ester và docosahexaenoic acid (DHA) ethyl ester) 1000 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Vinoxide | 893110099626 | Isotretinoin 5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PremivitE Không kê đơn | 893100092926 | Vitamin E (dưới dạng Alpha tocopheryl acetat) 400 IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Minrolex 800IU | 893110092326 | Vitamin D3 Tương đương Colecalciferol dầu (1000 IU mg) 0,80 mg 800 IU | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Isotretinoin10 mg | 893110092226 | Isotretinoin 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Recal | 890110076026 | Alfacalcidol 0,25µg (mcg) | Nibblen Life Sciences Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Avarino Không kê đơn | 885100074226 | Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Varcod 150 | 890110046526 | Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 180,6 mg) 150mg | Accord Healthcare Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Varcod 100 | 890110046426 | Nintedanib (dưới dạng nintedanib esylate 120,4mg) 100mg | Accord Healthcare Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Espumisan Capsules Không kê đơn | 594100035726 (cũ: VN-22714-21) | Simethicone 40mg | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Romania | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nintesun 100 | 890110029326 | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esylat) 100mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Altamin Không kê đơn | 893200001626 (cũ: VD-23773-15) | Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (Extractum Semenis Pharbitidis siccum) (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) 5,245mg; Cao khô rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Nintesun 150 | 890110029026 | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esylat) 150mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| A-Cnotren | 520110029626 | Isotretinoin 10mg | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | Greece | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Luotai | 690210032526 (cũ: VN-9723-10) | Panax Notoginseng Saponins (từ 0,55g cao Panax Notoginseng Saponins) 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | China | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Silymarin 100 Không kê đơn | 893200000926 | Cao bột quả Carduus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) (tương đương Silymarin 100mg, Silybin 60mg) 200mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sanvanfos 400 | 893110019626 | Cholin alfoscerat 400mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sosallergy | 893100005526 (cũ: VD-27778-17) | Desloratadin 5 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Vinpha E | 893110004226 (cũ: VD3-186-22) | Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) 400 IU | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Coldnic | 893110005826 (cũ: VD-34058-20) | Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Công ty TNHH sản xuât thương mại dược phẩm N.I.C | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Liongsv | 893210002626 (cũ: VD-32122-19) | Cao khô lá Actiso (Extractum Folii Cynarae siccum) 300mg tương đương 5g lá Actiso (Folium Cynarae scolymi) | Công ty cổ phần GSV Việt Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Anotar | 893110462225 | Dutasterid 0,5mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Vitaday softcap | 893110460825 | Acid ascorbic 40mg; Calci pantothenat 5mg; Calciferol 500IU; dl-α -Tocopheryl Acetat 2IU; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 1mg; Riboflavin 2,5mg; Thiamin mononitrat 2,5mg; Vitamin A 5000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dutaon | 893110494925 (cũ: VD-26389-17) | Dutasterid 0,5mg | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Muscino Không kê đơn | 893101496425 (cũ: VD-21730-14) | Codein phosphat 10mg; Guaifenesin (Glyceryl guaiacolat) 100mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5 mg | 890110428625 | Dutasteride 0,5mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Paraliq Không kê đơn | 890100424325 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Daunol | 890110424225 | Ibuprofen 200mg, Paracetamol 500mg Ibuprofen 200mg, Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Hoanidol Soft Cap. | 880110415525 (cũ: VN-20485-17) | Alfacalcidol 0,5µg (mcg) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Republic of Korea | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Orkan SoftCapsule | 880110415625 (cũ: VN-20486-17) | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương | Republic of Korea | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Actiso DTH | 893210318125 | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccus) 300mg, tương đương Actisô (Folium Cynarae scolymi) 5000mg | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Mát gan - PPP | 893210318025 | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccum) (tương đương với 5000mg Lá Actisô) 200mg; Cao khô Bìm bìm biếc (Extractum Semen Pharbitidis siccum) (tương đương 160mg Hạt Bìm bìm biếc) 16mg; Cao khô Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương với 1,05g Rau đắng đất) 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Zovenlog | 893200317725 | Cao khô đương quy di thực 4:1 (Extractum Angelicae acutilobae siccum) (tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực) 300mg | Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm CVI | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Kim tiền thảo PV | 893200319825 (cũ: VD-28161-17) | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) tương ứng với dược liệu kim tiền thảo (Herba desmodii styracifolii) 3000mg) 300mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| TEBURAP Softcap. Không kê đơn | 880200407725 (cũ: VN-19312-15) | Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả) 120mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Pymeginmacton 80 | 893200320225 (cũ: VD-11261-10) | Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba dry extract) (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae Siccum) 80mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Medibogan | 893200320325 (cũ: VD-33200-19) | Cao khô actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 14g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) 200mg; Cao khô bìm bìm biếc (Extractum Seminis Pharbitidis siccum) (tương đương 228,8mg hạt bìm bìm biếc (Semen Pharbitidis)) 16mg; Cao khô rau đắng đất (Extractum Herbae Glini oppositifolii siccum) (tương đương 1,05g rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii)) 150mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Linh chi OPC | 893200319425 (cũ: VD-18323-13) | Bột cao khô Linh chi (Extractum Ganoderma siccus) (tương đương với: Linh chi (Ganoderma) 3g) 240mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Lawanee 20 | 893110395725 | Isotretinoin 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Halicolec | 893110395625 | Colecalciferol (tương đương colecalciferol 1000 IU) (dưới dạng vitamin D3 1 MIU/g) 25 µg (mcg) | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Retinol-D3 Không kê đơn | 893100393525 | Vitamin A (Dưới dạng Retinol palmitate) 4500 IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 450 IU | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Sorofen 400 Không kê đơn | 893100393225 | Ibuprofen 400mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Sotaline 350 Không kê đơn | 893100387025 | Phospholipids đậu nành 350mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Thioctic acid 300 mg | 893110364925 | Thioctic acid 300mg | Công ty cổ phần DTS Việt Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Lytoin | 893111360625 (cũ: VD-30898-18) | Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Timi Roitin | 893110363625 (cũ: VD3-113-21) | Calci pantothenat 15mg; Fursultiamin 50mg; Natri chondroitin sulfat 90mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin HCl 25mg; Riboflavin 6mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Gonsa saflic Không kê đơn | 893100363325 (cũ: VD-33732-19) | Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose (tương đương với 100mg sắt (III)) 357mg | Công ty cổ phần Gonsa | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Pbalphadol-1 | 890110355625 (cũ: VN-15105-12) | Alfacalcidol 1,0µg (mcg) | Panacea Biotec Pharma Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Relvinca 80mg | 471110347625 (cũ: VN3-379-21) | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 80mg | Lotus International Pte. Ltd. | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Relvinca 20mg | 471110347525 (cũ: VN3-378-21) | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 20mg | Lotus International Pte. Ltd. | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Meteospasmyl | 300110352325 (cũ: VN-22269-19) | Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg | Laboratoires Mayoly Spindler | France | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Navelbine 30mg | 400110332825 | Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) 30mg | Pierre Fabre Medicament | Germany | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ibuliq Không kê đơn | 890100327925 | Ibuprofen 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Dutaliv | 890110327525 | Dutasteride 0,5mg | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Epadel S900 | 499110317025 | Ethyl Icosapentate 900mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Japan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Vitamin E 400 IU Không kê đơn | 893100209325 (cũ: VD-20468-14) | Alpha tocoferyl acetat 400IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Solcoen Không kê đơn | 893100294125 | Coenzym Q10 (Ubidecarenon) 100mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Magpherol | 893110289425 | Cholecalciferol (vitamin D3) 20.000IU | Công ty TNHH Phil Inter Pharma , phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Haphilus Không kê đơn | 893100289325 | Naproxen sodium (tương đương Naproxen 200mg) 220mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dimezulen Không kê đơn | 893100282925 | Dimethicone 300mg; Guaiazulene 4mg | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nimosoft | 893110280625 | Nimodipin 30mg | Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Scarhara Không kê đơn | 893100277725 | Ubidecarenon 30mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fasetin | 893110277325 | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 500 µg (mcg) | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| AMACYS | 893110276825 | Alpha lipoic acid 300mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Anzym-Q10 Không kê đơn | 893100264125 | Ubidecarenon (Coenzym Q10) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Usarspon | 893114248825 | Cyclosporine 25mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Novodart | 893110240825 | Dutasterid 0,5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thuốc Vitamin E 400 Abipha Không kê đơn | 893100239325 | Vitamin E (dưới dạng DL-Alpha tocopheryl acetate) 400IU | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Minrolex 50000IU | 893110238825 | Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol dầu) 50000IU | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Enpovid E400 Không kê đơn | 893100213525 (cũ: VD-21448-14) | Vitamin E 400IU | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Eugintol fort Không kê đơn | 893100223825 (cũ: VD-20514-14) | Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 0,5mg; Tinh dầu húng chanh 0,18mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Timmak | 893110224325 (cũ: VD-27341-17) | Dihydroergotamin mesylat 3mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Tadzaki | 893110205125 (cũ: VD-34712-20) | Tretinoin 10mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Enzicoba Không kê đơn | 893100225925 (cũ: QLSP-938-16) | Acid ascorbic 50mg; Nấm men khô chứa crom (Tương ứng với 50 µg crom) 25mg; Nấm men khô chứa selen (Tương ứng với 50 µg selen) 25mg | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Ginkgo biloba Không kê đơn | 893200190925 (cũ: VD-26177-17) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 40mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Viên dưỡng não O.P.CAN Không kê đơn | 893200191325 (cũ: VD-25225-16) | Cao khô lá Bạch Quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Ant Takina 80 Không kê đơn | 893200188025 | Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgo bilobae siccum) 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Kingloba Không kê đơn | 893200188725 (cũ: VD-24938-16) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) tương ứng với 1,6g dược liệu lá Bạch quả) 40mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Ziber Không kê đơn | 893200189825 (cũ: GC-278-17) | Tinh dầu gừng (Aetheroleum Zingiberis) 11,5mg | Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Unigin Không kê đơn | 893200194825 (cũ: VD-28276-17) | Dịch chiết nhân sâm trắng (Extractum (Radicis Panacis) Ginseng liquidum) (tương ứng 0,5mg tổng Ginsenosid Rb1, Rg1 và Re) 100mg | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Eblamin | 893210194525 (cũ: VD-30696-18) | Cao khô Carduus marianus (Extractum Cardui mariae siccum) (tương đương Silymarin 140mg, Silybin 60mg) 200mg | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Ginkokup 120 | 893210194625 (cũ: VD-30980-18) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương 28,8mg flavonoid toàn phần) 120mg | Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Garlic oil Không kê đơn | 893200190825 (cũ: VD-22918-15) | Tinh dầu tỏi (Aetheroleum Allii sativi) 4mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Pymeginmacton 120 Không kê đơn | 893200194925 (cũ: V14-H12-14) | Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba dry extract) (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) 120mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Haisamin Không kê đơn | 893200194325 (cũ: VD-22264-15) | Hải sâm (Holothuria vagabunda) 200mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Hoạt huyết dưỡng não Không kê đơn | 893200195125 (cũ: VD-22919-15) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae siccum) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 150mg | Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Đại bổ nguyên khí Không kê đơn | 893200193525 (cũ: VD-27231-17) | Cao khô rễ Nhân sâm (Extractum Radix Panacis (Ginseng) siscus) (tương đương 1g rễ Nhân sâm (Radix Panacis (ginseng)) 200mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Tanovigin Extra | 893210193925 (cũ: VD-30974-18) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (Không dưới 27,6mg Ginkgo Flavonoid toàn phần) 120mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Giadogane Không kê đơn | 893200193625 (cũ: VD-34325-20) | Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae spissum) (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (Extractum Pharbitidis spissum) (tương đương với 160mg Bìm bìm biếc (Semen Pharbitidis) 16mg; Cao đặc Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii spissum) (tương đương với 1500mg Rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii)) 150mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Quaneuron | 893210193825 (cũ: VD-32982-19) | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương 3 g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Gioskan | 893210194225 (cũ: VD-33693-19) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với không dưới 13,68mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 60mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Ceginkton | 893210194025 (cũ: VD-33689-19) | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Ceralon Không kê đơn | 893200196325 (cũ: VD-33230-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương Ginkgo flavonol glycoside toàn phần 28,8mg) 120mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Navelbine 20mg | 300110185525 (cũ: VN-15588-12) | Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) 20mg | Pierre Fabre Medicament | France | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Navelbine 30mg | 300110185625 (cũ: VN-15589-12) | Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) 30mg | Pierre Fabre Medicament | France | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Acuroff-20 | 890110183925 (cũ: VN-21802-19) | Isotretinoin 20mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Methylcobalamin capsules 1500mcg | 890110186425 (cũ: VN-22120-19) | Methylcobalamin 1500µg (mcg) | Saifen Drugs Philippines Inc. | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100158225 (cũ: VD-26648-17) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ausad Không kê đơn | 893100173025 (cũ: VD-28406-17) | Colecalciferol 400IU; Retinol (Vitamin A) 5000IU | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sintason 100 | 893110173125 (cũ: VD-28408-17) | Amisulpride 100mg | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Calcitriol Me-Auspharm | 893110154725 (cũ: VD-27401-17) | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Viên trị ho Tussiday Không kê đơn | 893100165125 (cũ: VD-18978-13) | Eucalyptol 100mg; Tinh dầu Gừng 1mg; Tinh dầu Tần dày lá 0,6mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vitamin AD Không kê đơn | 893100174025 (cũ: VD-29467-18) | Vitamin A (Retinol palmitat) 4000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Tvhepatic | 893110164525 (cũ: VD-18293-13) | L-Ornithin L-Aspartat 450mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Amelicol Không kê đơn | 893100158925 (cũ: VD-27253-17) | Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 0,75mg; Tinh dầu tần 0,36mg; Tinh dầu tràm 60% 50mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vitamin A&D | 893100172925 (cũ: 893110172925) | Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Pyme CZ10 Không kê đơn | 893100150725 (cũ: VD-21444-14) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Arginin 200 | 893110169125 (cũ: VD-28210-17) | L-Arginin HCl 200mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Voxela Không kê đơn | 893100174325 (cũ: VD-34452-20) | Phospholipid đậu nành 300mg | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vitamin E 400 IU Không kê đơn | 893100128925 (cũ: VD-27721-17) | Vitamin E (dạng dl - alpha - tocopheryl acetat) 400 IU | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Oravintin | 893110164625 (cũ: VD-17471-12) | Acid glycerophosphoric 50mg; Calci glycerophosphat 50mg; Lysin hydroclorid 40mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin E 2mg; Vitamin PP 1mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ediva E Không kê đơn | 893100128825 (cũ: VD-30248-18) | Vitamin E (dl – alpha tocopheryl acetat) 400 IU | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Newliverdine | 893110164325 (cũ: VD-21299-14) | Arginin hydroclorid 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Epunec | 893110109025 | dl – alpha tocopheryl acetat 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Detinpen 5 | 893110108925 | Isotretinoin 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Izotek 5 mg | 893110108725 | Isotretinoin 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Đông | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cereton | 893110106325 | Choline alfoscerate 600mg | Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Urotin | 893110104425 | Levothyroxin natri 100µg (mcg) | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Thyrotin | 893110104225 | Levothyroxin natri 25µg (mcg) | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Siroxin | 893110104125 | Levothyroxin natri 50µg (mcg) | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Levozap | 893110103625 | Levothyroxin natri 13µg (mcg) | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ovastrix | 893110100925 | Dutasteride 0,5mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Guathimax Không kê đơn | 893100053825 | Ubidecarenon 100mg | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Heparos Soft Cap. Không kê đơn | 880100045225 (cũ: VN-15060-12) | Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg Choline Bitartrate 250mg, L-Cystine 250mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Pbalphadol | 890115036425 (cũ: VN-15104-12) | Alfacalcidol 0,25µg (mcg) | Panacea Biotec Pharma Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| CKDCipol-N 100mg | 880114026625 (cũ: VN-18192-14) | Cyclosporin 100mg | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Eupicom | 880110045925 (cũ: VN-20086-16) | Dexibuprofen 300mg | Saint Corporation | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Geotonik | 930110022825 (cũ: VN-20934-18) | Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương pyridoxin 1,65mg), Rutin 20mg, Sắt fumarat 54,76mg (tương đương sắt 18mg), Thiamin nitrat 2mg (tương đương Vitamin B1 1,62mg), Vitamin A dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g 2,775mg (tương đương vitamin A 5,000 I.U. = 1515 RE 5mg), Vitamin B12 6mcg, Vitamin B2 2mg, Vitamin C 60mg, Vitamin E 30,2mg Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đươn | Công ty TNHH Đại Bắc | Australia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vesanoid | 400114027125 (cũ: 400110027125) | Tretinoin 10mg | Diethelm & Co., Ltd. | Germany | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cardioton Không kê đơn | 930100022725 (cũ: VN-22503-20) | Ubidecarenone 30mg, Vitamin E 6,71mg Ubidecarenone 30mg, Vitamin E 6,71mg | Công ty TNHH Đại Bắc | Australia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nokomide 40 | 890110347800 | Enzalutamide 40mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Usartestos | 893114332000 | Testosterone undecanoate 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Calcitriol DHT 0,25 mcg | 893110328700 | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Livergenol | 893110314800 (cũ: VD-23128-15) | L-Arginin HCL 400mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| E-Novo | 893110211400 (cũ: VD-28660-18) | D-alpha tocopheryl acetat 400IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Safoli Không kê đơn | 893100265800 (cũ: VD-27832-17) | Acid folic 0,35mg; Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose 166,67mg) 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Admed Không kê đơn | 893100272400 (cũ: VD-23739-15) | Cholecalciferol 400IU; Retinol palmitat 5000IU | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ursodex | 893110319500 (cũ: VD-30206-18) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Targinos 400 | 893110317500 (cũ: VD-25937-16) | Arginin hydroclorid 400mg | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Maxxhepa urso 100 | 893110309100 (cũ: VD-26731-17) | Acid ursodeoxycholic 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Novonazol | 893110280400 (cũ: VD-26616-17) | Itraconazol 100mg | Công ty TNHH sản xuất và đầu tư phát triển Thuận Phát | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calsfull Không kê đơn | 893100319400 (cũ: VD-28746-18) | Calcium lactate pentahydrate 500mg | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Mỹ Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| AD Tamy Không kê đơn | 893100260400 (cũ: GC-297-18) | Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU | Cơ sở đặt gia công: Công ty CP Dược phẩm Tamy | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Selenace | 893110279300 (cũ: VD-23393-15) | Acid ascorbic 500mg; DL-alpha-tocopherol 400IU; Hỗn dịch beta carotene 30% (chứa 15mg Beta-carotene tương đương 25.000IU vitamin A) 50mg; Men khô chứa selen (tương đương 50µg Selen) 33,3mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ursimex | 893110267500 (cũ: VD-18737-13) | Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Loitadine Không kê đơn | 893100278000 (cũ: VD-28531-17) | Desloratadin 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Imecal 0,25 mcg | 893110216700 (cũ: VD-20450-14) | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cedipect Không kê đơn | 893101216400 (cũ: VD-19889-13) | Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pimatussin Không kê đơn | 893101310500 (cũ: VD-20444-14) | Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 50mg; Loratadin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ornithine aspartate + Vitamin E Không kê đơn | 893100279100 (cũ: VD-19706-13) | DL-Alpha tocopheryl acetate 50mg; L-Ornithine -L-Aspartate 80mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Myspa | 893110217600 (cũ: VD-22926-15) | Isotretinoin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Logpatat Không kê đơn | 893100318700 (cũ: VD-15941-11) | Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ursodeoxycholic acid 200mg | 893110279200 (cũ: VD-33109-19) | Acid ursodeoxycholic 200mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Aceclofenac 100mg | 893110278900 (cũ: VD-25507-16) | Aceclofenac 100mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hutatretin | 893110226000 (cũ: VD-33168-19) | Tretinoin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kodemin | 893111273300 (cũ: VD-22265-15) | Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 100mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ursodeoxycholic acid 300mg | 893110306100 (cũ: VD-33941-19) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dicenin | 893110235400 (cũ: VD-19524-13) | Cholin alfoscerat 400mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetirizine 10mg Không kê đơn | 893100300500 (cũ: VD-25888-16) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Viên xông EUCA-OPC Không kê đơn | 893100311700 (cũ: VD-27964-17) | Camphor 24mg; Eucalyptol 24mg; Menthol 24mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calciumzindo Không kê đơn | 893100260500 (cũ: VD3-159-21) | Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) 200IU | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Franvit B1-B6-B12 | 893110266900 (cũ: VD3-134-21) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fixco 180 | 893100276800 (cũ: VD-33862-19) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Attom Không kê đơn | 893100267000 (cũ: VD3-104-21) | Calci (dưới dạng calci glycerophosphat) 20mg; Lysin hydroclorid 30mg; Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) 1mg; Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 1,5mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 2mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 3µg (mcg); Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B3 (Niacinamid) 8mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 270IU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Novobion | 893110265900 (cũ: VD-34161-20) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochlorid) 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Franacne | 893110225900 (cũ: VD-34251-20) | Isotretinoin 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Enpovid A,D | 893100275000 (cũ: 893110275000) | Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cystinice | 893110260900 (cũ: GC-335-20) | L-Cystine 500mg | Cơ sở đặt gia công: Chi nhánh Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Rubotoon 20 | 893110250200 (cũ: VD-34441-20) | Isotretinoin 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Atmotap | 893110306800 (cũ: VD-34549-20) | Isotretinoin 25mg | Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Inopantine | 893110267600 (cũ: VD-18745-13) | Arginin hydroclorid 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dokreal | 893110280700 (cũ: VD-33973-19) | Isotretinoin 25mg | Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Progesterone 200mg | 840110168400 | Progesteron dạng vi hạt 200mg | Saifen Drugs Philippines Inc. | Spain | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Oratane | 760110170500 (cũ: VN-21386-18) | Isotretinoin 5mg | ANVO Pharma Inc. | Switzerland | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Uroka | 885110169700 | Dutasteride 0,5mg | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Naprofazt Không kê đơn | 885100169600 | Naproxen natri (tương đương Naproxen 250mg) 275mg | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Progesterone 100mg | 840110168300 | Progesteron dạng vi hạt 100mg | Saifen Drugs Philippines Inc. | Spain | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Vitamin E 400 IU | 893110163100 | DL-alpha-tocopherol 400IU | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ibuprofen 400 mg Không kê đơn | 893100163000 | Ibuprofen 400mg | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Izotek 10 mg | 893110159900 | Isotretinoin 10mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Đông | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Welliver 140 Không kê đơn | 893200130500 (cũ: VD-28706-18) | Cao khô quả Cúc gai (Extractum Fructus silybi siccus) (tương đương với 28,3mg silybin và 63mg silymarin) 140mg | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Taniki 80 | 893210133100 (cũ: VD-32729-19) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides) 80mg | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Ginkgo biloba Không kê đơn | 893200127700 (cũ: VD-32666-19) | Cao khô lá bạch quả Extractum folii Ginkgo siccus (Hàm lượng flavanoid toàn phần > 24%) 80mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Ginkophil Không kê đơn | 893200133400 (cũ: VD-33940-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%) | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Đương quy di thực Không kê đơn | 893200129900 (cũ: VD-28209-17) | Cao khô Đương quy di thực (4:1) (Extractum Angelicae acutilobae siccum) 300mg tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực (Radix Angelicae acutilobae) | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Actiso PV | 893210127500 (cũ: VD-28159-17) | Cao khô Actiso (Extractum Cynarae siccum) 300mg tương đương dược liệu Actiso (Folium Cynarae Scolymi) 5000mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Hepaqueen Plus Không kê đơn | 893200129300 (cũ: VD-32063-19) | Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) 250mg tương đương Silymarin 140mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Hoạt huyết dưỡng não Không kê đơn | 893200129400 (cũ: VD-32065-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg tương đương 9,6mg Flavonoid toàn phần; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 200mg tương đương 2,5g rễ Đinh lăng | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Levical soft Không kê đơn | 893200129600 (cũ: VD-32068-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 80mg tương đương 19,2mg flavonoid toàn phần | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Sovegal | 893210125800 (cũ: VD-27016-17) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 100mg tương đương 5,5 g lá Bạch quả, Cao khô rễ Đinh Lăng (Extractum Radix Polysciacis fruticosae siccus) 300mg tương đương 3g rễ Đinh lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Bột pha tiêm | 1.394 |
| Thuốc bột pha tiêm | 737 |
| Dung dịch uống | 693 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Viên nang | 514 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Sirô | 455 |
| Kem bôi da | 375 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.