Có 234 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén sủi bọt, trải trên 72 hoạt chất.
Trong số đó, 206 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 22 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
Có 16 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 34 |
| 2024 | 103 |
| 2023 | 17 |
| 2022 | 12 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 3 |
| 2017 | 8 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 5 |
| 2013 | 4 |
Hiển thị 200 trong tổng số 234 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Notired eff Orange | 893110183126 (cũ: VD-24463-16) | Magnesi gluconat 426 mg, Calci glycerophosphat 456 mg | Công ty Cổ phần Sundial Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Effer-Paralmax C Không kê đơn | 893100148726 (cũ: VD-34571-20) | Paracetamol 500 mg, Acid ascorbic 200 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| DolAPC 500 Không kê đơn | 893100147026 (cũ: VD-34649-20) | Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| APIRAGAN 500 Không kê đơn | 893100086826 | Paracetamol 500 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Prednisolone 20 mg | 89311087026 | Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 31,44 mg) 20 mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Apisolred 5mg | 893110007926 | Prednisolone 5mg (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,861mg) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Calcium MKP 500 Effervescent Không kê đơn | 893100016026 | Calcium carbonate 300mg tương đương calcium 120mg; Calcium lactate gluconate 2940mg tương đương calcium 380mg | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| DH-Pacegan 500 Không kê đơn | 893100020326 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bivinadol 500 sủi Không kê đơn | 893100493725 (cũ: VD-22717-15) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apiragan 650 Không kê đơn | 893100454325 | Paracetamol 650mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Calcium API 500 Không kê đơn | 893100454825 | Calcium carbonate (tương đương calcium 500mg) 1250mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mexcold Effer 650 Không kê đơn | 893100462425 | Paracetamol 650mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Effe para TP Không kê đơn | 893100467325 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Effer phazandol 500 Không kê đơn | 893100475425 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Effer phazandol 650 Không kê đơn | 893100475525 | Paracetamol 650mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Viên sủi Pafenol 500mg Không kê đơn | 893100492425 | Paracetamol 500mg | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Abbsin 200 Không kê đơn | 474100445125 (cũ: VN-20441-17) | Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Estonia | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Myvita calcium 500 Không kê đơn | 893100360525 (cũ: VD-21971-14) | Calci carbonat (chứa 120,14mg ion Calci) 300mg; Calci lactat gluconat (chứa 363,33mg ion Calci) 2940mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Apiragan cold Không kê đơn | 893100366025 | Caffeine 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ambroxol Effer DWP 60 mg | 893110385125 | Ambroxol hydroclorid 60mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Effer phazandol cafein 65 Không kê đơn | 893100386025 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Effer phazandol flu Không kê đơn | 893100386125 | Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Lafancol 3S EFF | 893110400725 | Dextromethorphan hydrobromid 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Vit C 1000 EFF Không kê đơn | 893100401925 | Acid ascorbic 1000mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Abbsin 600 Không kê đơn | 474100339825 (cũ: VN-20442-17) | Acetylcystein 600mg | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Estonia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Mypara extra | 893111213625 (cũ: VD-19134-13) | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mypara flu daytime | 893110224225 (cũ: VD-21969-14) | Dextromethorphan.HBr 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrine.HCl 10mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Meloxicam SPM | 893110223925 (cũ: VD-25901-16) | Meloxicam 7,5mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| SaViPamol 650 Không kê đơn | 893100252925 | Paracetamol 650mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pharbaralgan Không kê đơn | 893100257725 | Paracetamol 500mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Phazandol C 150 Không kê đơn | 893100266925 | Acid ascorbic 150mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Phazandol C 200 Không kê đơn | 893100267025 | Acid ascorbic 200mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lafancol 500 EFF Không kê đơn | 893100288925 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lafancol Extra EFF Không kê đơn | 893100289125 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Calcium Hasan 250mg Không kê đơn | 893100174425 (cũ: VD-28536-17) | Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100080925 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Pharbapain | 893111081125 | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Effer Phazandol Cafein 50 Không kê đơn | 893100087425 | Cafein 50mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Phazandol C- PV Không kê đơn | 893100087925 | Acid ascorbic 200mg; Paracetamol 330mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Parahasan Night Không kê đơn | 893100110825 | Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| DH-Parahasan Max Không kê đơn | 893100111325 | Paracetamol 650mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Extradol Effer Không kê đơn | 893100111725 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Iricolon EFF-5 | 893110340500 | Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) 5mg | Công ty Cổ phần Samedco | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Seacalci | 893110275500 (cũ: VD-19604-13) | Calci carbonat 300mg; Calci lactat gluconat 3000mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dailyvit multivitamin Không kê đơn | 893100274800 (cũ: VD-19131-13) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 1,4mg; Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 1,6mg; Vitamin B5 (Calci D-pantothenat) 6mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 2mg; Vitamin B8 (D-Biotin) 0,15mg; Vitamin B9 (Acid Folic) 0,2mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 60mg; Vitamin E power 50% 20mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 18mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mongor Không kê đơn | 893100275200 (cũ: VD-20050-13) | Glucosamin sulfat 1000mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mongor 750 Không kê đơn | 893100316200 (cũ: VD-20052-13) | Glucosamin sulfat 750mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mypara flu nighttime Không kê đơn | 893100316300 (cũ: VD-21970-14) | Diphenhydramin.HCl 25mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrine.HCl 10mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Powerforte Không kê đơn | 893100316400 (cũ: VD-19612-13) | Calci carbonat 350mg; Calci lactat gluconat 3500mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitatrum energy Không kê đơn | 893100317800 (cũ: VD-21198-14) | Vitamin PP 50mg; Calci carbonat (tương đương Calci 100mg) 250,25mg; Magnesi carbonat (tương đương Magnesi 100mg) 350mg; Vitamin B1 15mg; Vitamin B12 0,01mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 23mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin B8 0,15mg; Vitamin C 1000mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Myvita C 1000mg Không kê đơn | 893100301100 (cũ: VD-23874-15) | Vitamin C (Acid ascorbic) 1000mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Daperidon Không kê đơn | 893100300700 (cũ: VD-30725-18) | Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dovalgan Ef | 893111296600 (cũ: VD-29193-18) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tovalgan Codein EF | 893111230200 (cũ: VD-28132-17) | Codein phosphat 30mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracold Codein Effervescent | 893111300000 (cũ: VD-29331-18) | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fusimex 250mg Không kê đơn | 893100267200 (cũ: VD-34183-20) | Carbocistein 250mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fusimex 500mg Không kê đơn | 893100267400 (cũ: VD-34185-20) | Carbocistein 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fusimex 375mg Không kê đơn | 893100267300 (cũ: VD-34184-20) | Carbocistein 375mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hasanvit | 893110278200 (cũ: VD-34457-20) | Acid ascorbic (Vitamin C) 60mg; Acid folic (Vitamin B9) 0,25mg; Calci pantothenat (Vitamin B5) 6mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 18mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 2mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,6mg; Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 1,4mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Vitamin E (dưới dạng alpha tocopheryl acetat 50%) 10mg | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hadupara Tramadol Effer | 893111151500 | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Seavoton | 893110086800 | Arginin aspartat 1000mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Effecorbic | 893110102600 | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| TK Extra EF Không kê đơn | 893100103100 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hapacol sủi Không kê đơn | 893100013600 (cũ: VD-20571-14) | Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ascorbin-1000 | 893110038300 (cũ: VD-23530-15) | 1000mg Acid ascorbic (Vitamin C) | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Leer Plus | 893110076400 (cũ: VD-25406-16) | 300mg Gabapentin | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Di-antipain | 893111043300 (cũ: VD-29371-18) | — Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Calfizz Không kê đơn | 893100019400 (cũ: VD-26778-17) | Mỗi viên chứa 500mg calci dưới dạng: Calci lactat gluconat 2940mg và Calci carbonat 300mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitamin C 1g | 893110037600 (cũ: VD-33670-19) | Vitamin C (Acid ascorbic) 1000mg | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Calci D-Hasan 600/400 | 893110057400 (cũ: VD-34455-20) | Calci 600mg (dưới dạng calci lactat gluconat 1358mg và calci carbonat 1050mg); Cholecalciferol 4mg (tương đương vitamin D3 400IU) | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Panalgan Plus | 893112805824 (cũ: VD-28894-18) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Panalgan Effer 500 Không kê đơn | 893100805924 (cũ: VD-31630-19) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Biopacol Không kê đơn | 893100843724 (cũ: VD-31527-19) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Vitamin C 1000 | 893110806024 (cũ: VD-33434-19) | Acid ascorbic 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Stenac Effervescent Tablets 600mg Không kê đơn | 471100793824 (cũ: VN-21138-18) | Acetylcysteine 600mg Acetylcysteine 600mg | Synmosa Biopharma corporation Co., Ltd. | Taiwan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Buffered BiOsteo | 760110778724 | Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate 91,37mg) 70mg Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate 91,37mg) 70mg | Lupin Limited | Switzerland | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Thepacol C Không kê đơn | 893100727424 | Paracetamol 500mg; Vitamin C 200mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Calcium 500 Không kê đơn | 893100733524 | Calci carbonat 300mg; Calci lactat gluconat 2940mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Paralmax Extra Sủi Không kê đơn | 893100733924 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vitamin C | 893110742124 | Acid ascorbic 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaViPamol Plus Effervescent Tablets | 893111743824 | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pirodil Không kê đơn | 893100757624 | Acetylcystein 100mg | Công ty TNHH Nacopharm Miền Bắc | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Partamol C Không kê đơn | 893100697624 (cũ: VD-21112-14) | Paracetamol 330mg; Vitamin C 200mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaVi Alendronate Forte | 893110678524 (cũ: VD-26255-17) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ormagat Không kê đơn | 893100708124 (cũ: VD-27986-17) | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393mg Glucosamin ) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tuspi Không kê đơn | 893100690524 (cũ: VD-30636-18) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Parabest Không kê đơn | 893100636424 (cũ: VD-30006-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Hacimux 600 Không kê đơn | 893100585224 (cũ: VD-31531-19) | Acetylcystein 600mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Panalgan Effer Codein | 893111592724 (cũ: VD-31631-19) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hacimux 200 Không kê đơn | 893100534124 (cũ: VD-31048-18) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| C-UP 1.000 mg | 893110554524 (cũ: VD-32271-19) | Acid ascorbic 1.000mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Boston C 1000 Không kê đơn | 893100536924 (cũ: VD-33411-19) | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Amsurvit-C 1000 | 893110541724 (cũ: VD-33526-19) | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Calcium 500mg Không kê đơn | 893100575724 | Calci carbonat (tương ứng Calci 120mg) 300mg; Calci gluconolactat (tương ứng Calci 380mg) 2940mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanpluzz 200mg Không kê đơn | 893100576224 | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanpluzz 600mg Không kê đơn | 893100576324 | Acetylcystein 600mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Dopagan 500mg Effervescent Không kê đơn | 893100497124 (cũ: VD-28377-17) | Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| PARACETAMOL 500 mg EFFERVESCENT Không kê đơn | 893100497424 (cũ: VD-27388-17) | Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ossizan C | 893110446924 (cũ: VD-29196-18) | Vitamin C 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bicimax Không kê đơn | 893100513124 (cũ: VD-26558-17) | Vitamin B1 (thiamine mononitrate) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin sodium phosphate) 15mg; Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) 10mg (tương đương pyridoxine 8,23mg); Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin B3 (nicotinamide) 50mg; Vitamin B5 (calcium pantothenate) 23mg; Vitamin B8 (biotin) 0,15mg; Vitamin C (ascorbic acid) 1000mg; Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 100mg; Magnesium (dưới dạng magnesium hydroxide) 100mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Vitamin C STELLA 1 g | 893110463224 (cũ: VD-25486-16) | Vitamin C 1g | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Paralmax 500 sủi Không kê đơn | 893100480924 (cũ: VD-27809-17) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Effer-paralmax 500 Không kê đơn | 893100480524 (cũ: VD-27810-17) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neurixal Không kê đơn | 893100473324 (cũ: VD-28552-17) | Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Soluboston 20 | 893110432824 (cũ: VD-32506-19) | Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bocalex C 1000 | 893110378724 (cũ: VD-22366-15) | Vitamin C 1000mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acefalgan 500 Không kê đơn | 893100401724 (cũ: VD-23528-15) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Euvipharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Codcerin AC 200 Không kê đơn | 893100397924 (cũ: VD-30566-18) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Parabest Children Không kê đơn | 893100418224 (cũ: VD-30007-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Công ty Cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Panalgan Effer Extra Không kê đơn | 893100384324 (cũ: VD-30335-18) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100393824 (cũ: VD-31850-19) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Faba-Plus Vitamin C 1g Không kê đơn | 893100396524 (cũ: VD-31953-19) | Acid ascorbic 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| PARALMAX 650 SỦI Không kê đơn | 893100312424 (cũ: VD-24748-16) | Paracetamol 650mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin C MKP 1000mg Không kê đơn | 893100325524 (cũ: VD-30692-18) | Acid ascorbic 1000mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Paralmax 250 sủi Không kê đơn | 893100312524 (cũ: VD-30314-18) | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Effer-paralmax 325 Không kê đơn | 893100334424 (cũ: VD-30315-18) | Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| SaVi Alendronate | 893110338424 (cũ: VD-25266-16) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| T-Res 200mg Không kê đơn | 893100323924 (cũ: VD-31282-18) | Acetylcystein 200 mg | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Eu Parakult 500 Sủi Không kê đơn | 893100269124 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ambroxol Effer DWP 30 mg Không kê đơn | 893100283524 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Calcium Auxilto 1000 mg Không kê đơn | 893100297524 | Calcium(dưới dạng calcium carbonate 2500mg) 1000mg | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vitamin C 1000mg Không kê đơn | 893100248824 | Acid ascorbic 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Faba- plus Vitamin C 60mg Không kê đơn | 893100209124 (cũ: VD-17002-12) | Acid ascorbic 60mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Phaanedol Không kê đơn | 893100191424 (cũ: VD-22341-15) | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitatrum-C | 893110190324 (cũ: VD-18609-13) | Acid ascorbic 1000mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Partamol eff. Không kê đơn | 893100193324 (cũ: VD-24570-16) | Paracetamol 500mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dopagan-Codein Effervescent | 893111184024 (cũ: VD-30015-18) | Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 30mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Effer-paralmax codein 10 | 893111203724 (cũ: VD-29694-18) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Aecysmux Effer 200 Không kê đơn | 893100151724 (cũ: VD-26777-17) | Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Parahasan Max Không kê đơn | 893100191924 (cũ: VD-30100-18) | Paracetamol 650mg | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol 650 mg Không kê đơn | 893100226624 | Paracetamol 650mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tydol EF Không kê đơn | 893100230024 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vofogis | 893110240024 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) 5mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Wedoll eff 650 Không kê đơn | 893100241724 | Paracetamol 650mg | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C - OPC 100 mg hương cam Không kê đơn | 893100116724 (cũ: VD-21330-14) | Vitamin C 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2027 |
| Infa-Ralgan Codein | 893111114324 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Partamol Codein eff. | 893111096724 (cũ: VD-14577-11) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cemofar EF Không kê đơn | 893100060024 (cũ: VD-29729-18) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Calcium STELLA 500 mg Không kê đơn | 893100095424 (cũ: VD-27518-17) | Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg) 500mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Effer-paralmax codein | 893111058724 (cũ: VD-27811-17) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 30mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Hasan-C 1000 Không kê đơn | 893100093524 (cũ: VD-30832-18) | Acid ascorbic 1000mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Effemax Không kê đơn | 893100087924 (cũ: VD-29383-18) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ambroxol 60-sol | 893110043424 | Ambroxol hydroclorid 60mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Infa-Ralgan Không kê đơn | 893100023824 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Efferalgan Không kê đơn | 300100011324 (cũ: VN-21216-18) | Paracetamol 500mg Paracetamol 500mg | Diethelm & Co., Ltd. | France | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Parastad Kid Không kê đơn | 893100462423 | Paracetamol 250mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Partamol 650 eff. Không kê đơn | 893100420623 | Paracetamol 650mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 22/10/2023 | Đến 22/10/2028 |
| Panalgan effer 650 Không kê đơn | 893100394323 (cũ: VD-22825-15) | Paracetamol 650mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Calciumboston 500mg Không kê đơn | 893100362723 (cũ: VD-29693-18) | Calci (dưới dạng Calci gluconolactat 2940mg và Calci carbonat 300mg) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Pravitce Không kê đơn | 893100352323 (cũ: VD-22346-15) | Calcium (dưới dạng calcium lactat gluconat) 129,2mg; Calcium (dưới dạng calcium carbonat) 130,8mg; Vitamin C 1000mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Tovalgan Ef Không kê đơn | 893100300923 (cũ: VD-24884-16) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Calci 500 Không kê đơn | 893100300323 (cũ: VD-27120-17) | Calci lactat gluconat 2,94 gam, Calci carbonat 0,3gam | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sovepred | 893110311023 (cũ: VD-26388-17) | Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate) 5mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Efsolphab | 893111241623 | Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Berocca Performance Orange Không kê đơn | 899100177223 (cũ: VN-19391-15) | — Vitamin B1 (thiamine hydrochloride anhydrous) 15mg; Vitamin B2 (riboflavin) 15mg; Vitamin B3 (nicotinamid) 50mg; Vitamin B5 (acid pantothenic) 23mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) 10mg; Vitamin B8 (biotin) 0,15mg; Vitamin B9 (acid folic) 0,4mg; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,01mg; Vitamin C (acid ascorbic) 500mg; Calci 100mg; Magnesi 100mg; Kẽm 10mg; | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Indonesia | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| C-APC Không kê đơn | 893100149223 | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Stacytine 200 Không kê đơn | 893100107723 (cũ: VD-20374-13) | Acetylcysteine 200mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Mypara Không kê đơn | 893100101423 (cũ: VD-23873-15) | Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Effer - Acehasan 100 Không kê đơn | 893100106023 (cũ: VD-25025-16) | Acetylcystein 100mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Effer - Acehasan 200 Không kê đơn | 893100106123 (cũ: VD-25476-16) | Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Parazacol Không kê đơn | 893100045223 (cũ: VD-19471-13) | Paracetamol 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Effer Bostacet | VD-18258-13 | Paracetamol 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Up-Misa | VD-23248-15 | Acid ascorbic 1000mg | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vitamin C 1000mg | VD-23323-15 | Vitamin C 1000mg | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| CalSource Ca-C 1000 Orange | VN-18394-14 | Acid ascorbic 1000mg; Calci carbonat 327mg; Calci lactat gluconat 1000mg (tương đương calci nguyên tố 260mg); Acid ascorbic 1000mg; Calci carbonat 327mg; Calci lactat gluconat 1000mg (tương đương calci nguyên tố 260mg); | GlaxoSmithKline Pte Ltd | France | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Efferalgan Codeine | VN-20953-18 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg | Diethelm & Co., Ltd. | France | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Qbiphadol 500mg | VD-36144-22 | Paracetamol 500mg 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Hasan-C 500 | VD-36242-22 | Acid ascorbic 500mg 500mg | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Davita bone sugar free | VD-21556-14 | Calci (dưới dạng calci carbonat) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) 400 IU | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Mexcold 500 | VD-36017-22 | Paracetamol 500mg 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Pacegan 500mg | VD-36080-22 | Paracetamol 500mg 500mg | Công ty TNHH Hasan Dermapharm | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Calcium Hasan 500 mg | VD-35898-22 | Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg và Calci carbonat 300mg) 500mg 500mg | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Stacytine 600 | VD-23979-15 | Acetylcysteine 600mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Paracold 500 Effer Vescent | VD-35467-21 | Paracetamol 500mg 500mg | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Calci D-Hasan | VD-35493-21 | Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU 500mg, 440IU | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| UPSA-C | VN-22567-20 | Acid Ascorbic (Vitamin C) 1000 mg 1000 mg | Diethelm & Co., Ltd. | Pháp | 20/12/2020 | Không ghi |
| Haratac 300 | VD-28548-17 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 300mg 300mg | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Haratac 150 | VD-28547-17 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg 150mg | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Redoxon Double Action | VN-20390-17 | Vitamin C 1000mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm citrat trihydrat) 10mg 1000mg, 10mg | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | Indonesia | 07/06/2017 | Không ghi |
| Ponatdol | VD-26540-17 | Paracetamol 500mg 500mg | Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Dospirin Seltzer | VD-26441-17 | Aspirin 500mg 500mg | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Berocca Performance | VN-20129-16 | Mỗi viên chứa: Acid ascorbic 500mg; Biotin 150mcg; Calci carbonat 244mg tương đương Calci 97,69mg; Calci pantothenat 25mg tương đương Acid pantothenic 23mg, tương đương Calci 2,31mg; Vitamin B12 0,1%, WS Spray Dried (PI 1426) E 10mg tương đương Cyanocobal 500mg, 150mcg, 97,69mg, 2,31mg, 0,01mg, 400mcg, 49 | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | Indonesia | 02/11/2016 | Không ghi |
| Actadol 500 "S" | VD-24361-16 | Paracetamol 500 mg | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| C1000 Floode | VD-23954-15 | Acid ascorbic 1000 mg | Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Thành Công | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Coldko | VD-22731-15 | Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Nogastine | VD-22299-15 | Aspirin 325mg | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Uscmusol | VD-21188-14 | Acetylcystein 200 mg | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Viscorbat 100 | VD-19857-13 | Acid ascorbic 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Panalganeffer Codein | VD-17903-12 | Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat 500 mg; 30 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Savi-C 1000 | VD-17948-12 | Vitamin C 1000 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Tuspi | VD-18030-12 | Paracetamol 500 mg | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Ca-C 1000 Sandoz | VN-16002-12 | acid ascorbic ; Calcium carbonate; Calcium lactat gluconat 1,0 g acid ascorbic ; 0,327g Calcium carbonate; 1, | Novartis Consumer Health S.A | Pháp | 09/10/2012 | Không ghi |
| Effcal tablets (Orange Flavour) | VN-16029-12 | Calcium carbonate, Stabilised Vitamin D3 400mg calcium, 200IU Vitamin D3 | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Vitamin C 1000 mg | VD-17414-12 | Acid ascorbic 1000 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Frezefev | VN-15201-12 | Paracetamol 500mg | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Efferalgan | VN-14558-12 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| UPSA-C | VN-14559-12 | Acid ascorbic 1000mg | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Pháp | 11/01/2012 | Không ghi |
| Activline Vitamin C | VN-14059-11 | Vitamine C 180mg | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Đức | 07/11/2011 | Không ghi |
| Efferalgan Codeine | VN-14067-11 | Paracetamol, Codeine phosphate 500mg; 30mg | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Pháp | 07/11/2011 | Không ghi |
| Fizzol | VN-13992-11 | Paracetamol 500mg | APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nén không bao | 227 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Viên nén dài bao phim | 161 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Viên nén bao đường | 329 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.