Có 255 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Thuốc bột uống, trải trên 133 hoạt chất.
Trong số đó, 212 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 39 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
64 trong số đó (25%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 41 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 5 |
| 2025 | 36 |
| 2024 | 85 |
| 2023 | 23 |
| 2022 | 15 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 2 |
| 2018 | 4 |
| 2017 | 6 |
| 2016 | 9 |
| 2015 | 10 |
| 2014 | 10 |
Hiển thị 200 trong tổng số 255 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cefixime MKP 100 | 893110164126 (cũ: VD-18459-13) | Cefixim trihydrat tương đương cefixim 100 mg | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100177526 (cũ: VD-23224-15) | Sorbitol 5 gam | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sorbitol STADA Không kê đơn | 893100176226 (cũ: VD-35477-21) | Sorbitol 5 gam | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SMIXTAL Không kê đơn | 893100122426 | Diosmectit (Dioctahedral smectit) 3 gam | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cefdinir 125-HV | 893110004926 (cũ: VD-20603-14) | Cefdinir 125mg | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Caretril 10 | 893110361025 (cũ: VD-22841-15) | Racecadotril 10mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Phaanedol enfant Không kê đơn | 893100361725 (cũ: VD-30205-18) | Mỗi gói 2g chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Alzyltex 1,25% Không kê đơn | 893100384125 | Mỗi gói 0,8g chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg; Mỗi gói 0,4g chứa: Cetirizin dihydroclorid 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Caretril 30 | 893110216725 (cũ: VD-22842-15) | Racecadotril 30mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefixime MKP 50 | 893110212425 (cũ: VD-18460-13) | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 50 mg 50mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amoxicillin 250mg | 893110212325 (cũ: VD-24948-16) | Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Roxithromycin 50mg | 893110201125 (cũ: VD-31545-19) | Mỗi gói 3g chứa: Roxithromycin 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bacivit-H Không kê đơn | 893400199625 (cũ: QLSP-834-15) | Lactobacillus acidophilus ≥ 109 CFU | Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Okynzex | 893110213925 (cũ: VD-34377-20) | Piracetam 2400mg | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi•Toux 100 Không kê đơn | 893100208025 (cũ: VD-34580-20) | Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Oceprotec | 893110273925 | L-ornithin L-aspartat 6g | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tam thất bột Phúc Hưng Không kê đơn | 893200196125 (cũ: VD-24513-16) | Bột Tam thất (Pulveres radicis notoginseng) 100g; Bột Tam thất (Pulveres radicis notoginseng) 50g | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Oresol New Không kê đơn | 893100125225 (cũ: VD-23143-15) | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) 2,7g; Kali Clorid 0,3g; Natri Clorid 0,52g; Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) 0,509g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Rovahadin | 893110162625 (cũ: VD-18685-13) | Spiramycin 750.000IU | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Spydmax 1.5 M.IU | 893110164725 (cũ: VD-22930-15) | Spiramycin 1500000IU | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sumakin | 893110170725 (cũ: VD-18467-13) | Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sumakin 250/125 | 893110170825 (cũ: VD-23193-15) | Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sumakin 500/125 | 893110170925 (cũ: VD-23194-15) | Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 500mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 125mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Uscadirocin 50 | 893110172725 (cũ: VD-20606-14) | Roxithromycin 50mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Uscmusol Không kê đơn | 893100153725 (cũ: VD-20115-13) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefdinir 125-MV | 893110175625 (cũ: VD-24655-16) | Cefdinir 125mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mekocefaclor | 893110148325 (cũ: VD-27284-17) | Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg 125mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100054525 | Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hapa | 893110089425 | Enalapril maleate 10mg | Công ty cổ phần Dược Trường Phúc | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ocezupa 300 Không kê đơn | 893100100225 | Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 300mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vasleucin | 893110107725 | Mỗi gói 5g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Subtyl Không kê đơn | 893400048725 (cũ: VD-16346-12) | Gói 1g chứa: Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 106 – 107 CFU Gói 1g chứa: Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 106 – 107 CFU | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Enterobella Không kê đơn | 893400048925 | Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Mizasec 10mg | 893110338900 | Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Smec - Meyer Không kê đơn | 893100249400 (cũ: VD-19645-13) | Diosmectit 3g | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acegoi Không kê đơn | 893100263800 (cũ: VD-24204-16) | Clorpheniramin maleat 2mg; Natri benzoat 100mg; Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sulamcin 250 | 893110271000 (cũ: VD-29154-18) | Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat dihydrat) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Euquimol Không kê đơn | 893100308700 (cũ: VD-25105-16) | Mỗi gói 3g chứa: Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Clorpheniramin maleat 1mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Chickenbe - New Cold & Flu for Kids Không kê đơn | 893100308600 (cũ: VD-26076-17) | Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calcidvn Không kê đơn | 893100310100 (cũ: VD-31105-18) | Calci carbonat (tương ứng với 500mg calci) 1250mg; Vitamin D3 440IU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ceteco Prednisolon | 893110272300 (cũ: VD-27173-17) | Prednisolon 5mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Para-Api 250 Không kê đơn | 893100200700 (cũ: VD-30221-18) | Mỗi gói 2,5g chứa: Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nadyzin Không kê đơn | 893100308800 (cũ: VD-31057-18) | Mỗi gói 2g thuốc bột chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Infa - Ralgan Không kê đơn | 893100262400 (cũ: VD-31534-19) | Paracetamol 80mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| MucousAPC 100 Không kê đơn | 893100309300 (cũ: VD-33390-19) | Carbocistein 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Flexsa 1500 Không kê đơn | 930100173400 (cũ: VN-14261-11) | Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat 1500mg | Mega Lifesciences Public Company Limited | Australia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Enterobella Không kê đơn | 893400175100 (cũ: QLSP-0795-14) | Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Haridol Không kê đơn | 893100113500 | Mỗi gói 5g chứa Paracetamol 650mg | Công ty Harrischem Inc - USA | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acepron 250 mg Không kê đơn | 893100067800 (cũ: VD-20678-14) | 250mg Paracetamol | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Actadol 250 Không kê đơn | 893100014100 (cũ: VD-20975-14) | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Mitux Không kê đơn | 893100013800 (cũ: VD-20577-14) | Gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Diosmectite Không kê đơn | 893100052300 (cũ: VD-18835-13) | Diosmectit 3.000mg 3.000mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Soshydra | 893110016500 (cũ: VD-28847-18) | 30mg Racecadotril | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100034400 (cũ: VD-29201-18) | — Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glomoti-M 5/50 sachet | 893110077500 (cũ: VD-28721-18) | — Mỗi gói 1,5 g chứa: Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 5mg; Simethicon 50mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tphgold | 893110051500 (cũ: VD-32312-19) | Mỗi gói 4g chứa: L-Ornithin – L-aspartat 3g | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| MucousAPC 200 Không kê đơn | 893100066600 (cũ: VD3-102-21) | Carbocistein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Humec Không kê đơn | 893100875124 (cũ: VD-22280-15) | Dioctahedral smectit (Diosmectit) 3g | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100875724 (cũ: VD-23477-15) | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lactosorbit Không kê đơn | 893100890624 (cũ: VD-24242-16) | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cadiflex 1500 Không kê đơn | 893100908524 (cũ: VD-29561-18) | Mỗi gói chứa: Glucosamin sulfat (tương đương 1185mg Glucosamin base; dưới dạng D-Glucosamin sulfat.2NaCl) 1500mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Oresol Không kê đơn | 893100928224 (cũ: VD-32125-19) | Glucose khan 14,98g; Kali clorid 1,12g; Natri citrat 2,17g; Natri clorid 2,62g | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Oresol 20,5g Không kê đơn | 893100927124 (cũ: VD-32964-19) | Glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Natri clorid 2,6g | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100893824 (cũ: VD-33566-19) | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Acepron 80 Không kê đơn | 893100846124 (cũ: VD-22122-15) | Paracetamol 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Leukas | 893110797724 (cũ: VD-19553-13) | Montelukast 4mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Osbone | 893110850424 (cũ: VD-22201-15) | Mỗi gói 1,75g chứa: Calci (dưới dạng tricalcium phosphate) 600mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Desalmux Không kê đơn | 893100864224 (cũ: VD-28433-17) | Carbocistein 375mg | Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Eucaphar Không kê đơn | 893100808524 (cũ: VD-31682-19) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Para-Api 325 Không kê đơn | 893100842924 (cũ: VD-31501-19) | Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Alusi Không kê đơn | 893100856124 (cũ: VD-32567-19) | Magnesi Trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Oresol Không kê đơn | 893100829124 (cũ: VD-33206-19) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Actadol 80 Không kê đơn | 893100701724 (cũ: VD-19585-13) | Paracetamol 80mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Mutecium-M | 893110716024 (cũ: VD-23185-15) | Domperidon maleat tương đương domperidon 2,5mg; Simeticon 50mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Oresol Không kê đơn | 893100718724 (cũ: VD-16755-12) | Glucose khan 20g; Kali clorid 1,50g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Natri clorid 3,5g | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Maxxmucous-AB 30 Không kê đơn | 893100702524 (cũ: VD-24720-16) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Fabadroxil | 893110710024 (cũ: VD-30523-18) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Glucose Không kê đơn | 893100715524 (cũ: VS-4967-16) | Glucose monohydrat 100g | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ahizu Không kê đơn | 893100699124 (cũ: VD-29432-18) | Paracetamol 150mg | Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Oresol 4,1 g Không kê đơn | 893100712924 (cũ: VD-28170-17) | Glucose khan 2,70g; Kali clorid 0,30g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Natri clorid 0,52g | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cenrobaby | 893110689524 (cũ: VD-29270-18) | Roxithromycin 50mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lactobacillu s acidophilus 10^8 Không kê đơn | 893400647824 (cũ: QLSP-833-15) | Mỗi gói 1g chứa Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU Mỗi gói 1g chứa Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebipharm-Austrapharm | Việt Nam | 30/07/2024 | Đến 30/07/2027 |
| Mitux E Không kê đơn | 893100626824 (cũ: VD-20578-14) | Gói 1,5g thuốc bột chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Dobenzic 2 mg | 893110637224 (cũ: VD-24982-16) | Dibencozid 2mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Kazelaxat | 893110616124 (cũ: VD-32724-19) | Natri Polystyren Sulfonat 15g | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Phazandol C 600/40 | 893110578324 | Acid ascorbic 40mg; Paracetamol 600mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Tradotril | 893110579824 | Racecadotril 10mg | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Tradotril | 893110579924 | Racecadotril 30mg | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Eryfar 250 mg | 893110509224 (cũ: VD-19504-13) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| GLOTAMUC Không kê đơn | 893100500424 (cũ: VD-20197-13) | Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100449924 (cũ: VD-29273-18) | Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Calciferat 1250 mg/440IU Không kê đơn | 893100416424 (cũ: VD-30415-18) | Calci carbonat (tương ứng với 500mg calci) 1250mg; Vitamin D3 (colecalciferol) 440IU | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Padobaby Không kê đơn | 893100414024 (cũ: VD-32292-19) | Mỗi gói 3g chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Rebamipid | 893110360424 | Mỗi gói 650mg chứa Rebamipid 100mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mutastyl Không kê đơn | 893100319924 (cũ: VD-18636-13) | Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Topsea 80 Không kê đơn | 893100338824 (cũ: VD-22529-15) | Paracetamol 80mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100327924 (cũ: VD-27420-17) | Sorbitol 5gam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Rhumedol 250 Không kê đơn | 893100346524 (cũ: VD-30191-18) | Paracetamol 250mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100325324 (cũ: VD-31318-18) | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vernilead | 893110248324 | Piracetam 2400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Cường | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Pakgen | 893110255224 | L-ornithin L-aspartat 6g | Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Ngọc Lan | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Cadismectite Không kê đơn | 893100183024 (cũ: VD-18264-13) | Diosmectite (Dioctahedral smectit) 3000mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Oresol 245 Không kê đơn | 893100217524 (cũ: VD-27387-17) | Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2.700mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Oresol Không kê đơn | 893100199324 (cũ: VD-28810-18) | Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2700mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Bimoxine | 893110213424 (cũ: VD-29964-18) | Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin 125mg; Cloxacilin natri tương đương cloxacilin 125mg | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Gastrosanter Không kê đơn | 893100205824 (cũ: VD-26819-17) | Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Traphacol Không kê đơn | 893100235624 | Paracetamol 150mg | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Traphacol Không kê đơn | 893100235724 | Paracetamol 250mg | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cemofar 150 Không kê đơn | 893100059924 (cũ: VD-20686-14) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Otibone 1000 Không kê đơn | 893100101124 (cũ: VD-20178-13) | Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Otibone 1500 Không kê đơn | 893100101224 (cũ: VD-20179-13) | Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 1500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100092524 (cũ: VD-23950-15) | Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sorbitol Sanofi Không kê đơn | 893100086724 (cũ: VD-29366-18) | Sorbitol 5g | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| G5 Enfankast | 893110039624 (cũ: VD-20732-14) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Hidrasec 10mg Infants | 300110000524 (cũ: VN-21164-18) | Racecadotril 10mg/gói Racecadotril 10mg/gói | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | France | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Hidrasec 30mg Children | 300110000624 (cũ: VN-21165-18) | Racecadotril 30mg/gói Racecadotril 30mg/gói | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | France | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Spiramycin 750.000 I.U | 893110421023 (cũ: VD-23319-15) | Spiramycin 750.000 I.U | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 22/10/2023 | Đến 22/10/2026 |
| Erybact 365 | 893110396023 (cũ: VD-16086-11) | Mỗi gói 3g chứa erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100376823 (cũ: VD-20905-14) | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Phabalysin 200 Không kê đơn | 893100373823 (cũ: VD-29858-18) | Mỗi gói 2g chứa acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Augbactam 156,25 | 893110310323 (cũ: VD-17112-12) | Mỗi gói 2g chứa Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 125mg; Potassium clavulanate (potassium clavulanate/silicon dioxide tỉ lệ 1:1) tương đương acid clavulanic 31,25mg | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nadypharlax Không kê đơn | 893100252023 (cũ: VD-19299-13) | Macrogol 4000 10g | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sorbitol STELLA 5 g Không kê đơn | 893100336923 (cũ: VD-22014-14) | Sorbitol 5g | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Agiroxi 50 | 893110345123 (cũ: VD-23487-15) | Roxithromycin 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Phabalysin 100 Không kê đơn | 893100299523 (cũ: VD-29857-18) | Acetylcystein 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tocemux Không kê đơn | 893100300823 (cũ: VD-26314-17) | Mỗi gói 2g chứa Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mekomucosol 100 Không kê đơn | 893100310723 (cũ: VD-27285-17) | Mỗi gói 1g chứa Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acetylcystein Boston 200 Không kê đơn | 893100279223 (cũ: VD-26763-17) | Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acetylcystein Boston 100 Không kê đơn | 893100279023 (cũ: VD-26762-17) | Acetylcystein 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Osbacal | 893110323023 (cũ: VD-26485-17) | Calci (dưới dạng tricalci phosphat) 0,6g | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxxmucous-AC 200 Không kê đơn | 893100273823 (cũ: VD-28843-18) | Acetylcystein 200mg/2g | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Racediar 10 | 893110289523 (cũ: VD-26888-17) | Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| L-BIO-N Không kê đơn | 893400251423 (cũ: QLSP-852-15) | Mỗi gói 1 g chứa Lactobacillus acidophilus, LA-5TM ≥ 109 CFU | Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm | Việt Nam | 11/09/2023 | Đến 11/09/2026 |
| Sorbitol Boston Không kê đơn | 893100151923 | Sorbitol 5g 5g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Ocedetox | 893110173423 | Mỗi gói 5g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Mucinex Không kê đơn | 893100041323 (cũ: VD-20984-14) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Acitys | VD-18820-13 | Acetylcystein 200mg | Công ty CP SPM | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lacbiosyn | QLSP-851-15 | Lactobacillus acidophilus Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 24/10/2022 | Đến 24/10/2027 |
| Aecysmux Sachet | VD-21827-14 | Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Aumoxtine 250 | VD-18548-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Halirace 10 | VD-35875-22 | Racecadotril 10mg 10mg | Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ornithin 3000 | VD-35756-22 | L-Ornithin - L-Aspartat 3000mg | Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| NLP-Ambro | VD-35762-22 | Mỗi gói 1,5g chứa Ambroxol hydrochloride 30mg | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Acepron 325 mg | VD-20679-14 | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 325 mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Sorbitol Glomed | VD-19871-13 | Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g | Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Mekocefal 250 | VD-23804-15 | Mỗi gói 2 g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Agi-calci | VD-22789-15 | Mỗi gói chứa: Tricalci phosphat 1.650 mg (Tương đương calci 600 mg) | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Sorbitol Bidiphar | VD-19324-13 | Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5 g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Smetstad | VD-23992-15 | Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) 3 g | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Raceca 30mg | VD-24508-16 | Mỗi gói 3g chứa: Racecadotril 30mg | Công ty Roussel Việt Nam | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Acetylcysteine 100mg | VD-35587-22 | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 100mg 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Halicare 30 | VD-34842-20 | Mỗi gói 3g chứa: Racecadotril 30mg 30mg | Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Gastro-NB | GC-306-18 | Mỗi túi 5g chứa: Đảng sâm 1g; Bạch truật 1g; Hoài sơn 1g; Mạch nha 0,7g; Mộc hương bắc 0,5g; Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo bắc 0,3g 1g, 1g, 1g, 0,7g, 0,5g, 0,5g, 0,3g | (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình | Việt Nam | 31/10/2018 | Không ghi |
| Vị thống ninh | V161-H06-19 | Mỗi chai 25g thuốc bột chứa: Chỉ thực 4,5g; Trần bì 4,5g; Thần khúc 4g; Đảng sâm 3g; Bạch truật 3g; Mạch nha 3g; Sơn tra 3g; 4,5g, 4,5g, 4g, 3g, 3g, 3g, 3g | Cơ sở Đặng Nguyên Đường | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Cefixim 100 | VD-30185-18 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg 100mg | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Becosmec | VD-29427-18 | Mỗi gói 3,5g chứa: Diosmectit 3g 3g | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Probioticslactomin Plus | QLSP-1047-17 | Mỗi gói 3g chứa: Lactobacillus acidophilus ≥ 100 triệu CFU (tương ứng 4 mg); Lactobacillus rhamnosus ≥ 100 triệu CFU (tương ứng 2 mg); Bifidobacterium longum ≥ 100 triệu CFU (tương ứng 10 mg) | Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM | Việt Nam | 25/07/2017 | Không ghi |
| Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | VD-27501-17 | Mỗi gói bột 8 g chứa: Nhân sâm 0,5g; Đảng sâm 1g; Bạch linh 0,7g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,45g; Hoài sơn 0,55g; Ý dĩ 0,5g; Khiếm thực 0,3g; Liên nhục 1,2g; Mạch nha 0,5g; Sử quân tử 0,4g; Sơn tra 0,5g; Thần khúc 0,2g; Cốc tinh thảo 0,12g; Bạch biển đậu 0,31g; Ô tặc cốt 0,17g 0,5g, 1g, 0,7g, 0,6g, 0,45g, 0,55g, 0,5g, 0,3g, 1,2g, 0,5g, 0,4g, 0,5g, 0,2g, 0,12g, 0,31g, 0,17g | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Rhumedol 150 | VD-27646-17 | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 150mg 150mg | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Nhân phong đường cam hàng bạc | V117-H12-18 | Mỗi 80 g chứa: Ý dĩ 15g; Liên nhục 15g; Bạch truật 3g; Sử quân tử 3g; Hoài sơn 2g; Sa nhân 2g; Mạch nha 40g 15g, 15g, 3g, 3g, 2g, 2g, 40g | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Nhân Phong Đường | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Gastro-max | VD-25820-16 | Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g; Thương truật 1,5 g; Hoài sơn 1,0 g; Hậu phác 0,7 g; Mộc hương 0,5 g; Ô tặc cốt 0,5 g; Cam thảo 0,3 g 0,5 g, 1,5 g, 1,0 g, 0,7 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,3 g | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| Bé ho Mekophar | VD-25879-16 | Mỗi gói 3g chứa: Dextromethorphan HBr 5mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Guaifenesin 50mg 5mg, 1mg, 50mg | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| Thuốc bột Đau đầu Đức Thắng | V74-H12-16 | Mỗi gói 7,8g chứa: Đương quy 3,0g; Xuyên khung 3,0g; Tân di hoa 0,9g; Mạn kinh tử 0,6g; Tế tân 0,3g | Cơ sở sản xuất kinh doanh thuốc thành phẩm YHCT Đức Thắng | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| TH-Acetinde | VD-24778-16 | Mỗi gói 1 gam chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Casalmux | VD-24506-16 | Mỗi gói chứa: Carbocistein 250mg; Salbutamol sulphat 1mg | Công ty Roussel Việt Nam | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Vị viêm tán V.A | V47-H12-16 | Mỗi 5g thuốc bột chứa: Thổ bối mẫu 0,65g; Cam thảo 0,65g; Tam thất 0,65g; Mai mực 1,2g; Nghệ 1,85g | Cơ sở đông dược Vĩnh An | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Ban nóng ho | V32-H12-16 | Mỗi 1g chứa: Kim ngân hoa 0,1g; Thiên hoa phấn 0,1g; Phòng phong 0,1g; Cát cánh 0,1g; Liên kiều 0,1g; Phục linh 0,1g; Xuyên bối mẫu 0,08g; Thiên trúc hoàng 0,08g; Bạc hà 0,08g; Cam thảo 0,08g; Hoạt thạch 0,08g | Cơ sở Phú Sơn | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Giải nhiệt chỉ thống tán | V45-H12-16 | Mỗi 3g chứa: Bạch chỉ 1,2g; Thạch cao 0,9g; Cát căn 0,9g | Cơ sở Vĩnh Quang | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Coduroxyl 250 | VD-22216-15 | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg/gói 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 08/02/2015 | Không ghi |
| Polynu | V18-H12-14 | Nấm sò khô 1,5g; Cao khô thổ phục linh (tương đương thổ phục linh 3,75g) 0,375g; ý dĩ 1,125g | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Ambron | VD-21411-14 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Spiramycin 0,75M.IU | VD-21358-14 | Spiramycin 0,75M.IU | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 11/08/2014 | Không ghi |
| Châu phách bảo anh đơn | V2-H12-16 | Một ống 0,5g chứa: Cam thảo 0,125 g; Xác ve sầu 0,125 g; Phòng phong 0,125 g; Xuyên bối mẫu 0,075 g; Hoàng liên 0,495 g . | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Ngũ Châu Thị | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Gilardino | VD-21054-14 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat KCl) 1500mg | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Medilac - S Powder | VN-18062-14 | Mỗi gói 1g chứa: Streptococcus faecium 225 triệu vi khuẩn sống; Bacillus subtilis 25 triệu vi khuẩn sống; (dưới dạng Streptococcus faecium, Bacillus subtilis culture material 62,5mg) | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 11/06/2014 | Không ghi |
| Sorbitol delalande | GC-232-14 | Sorbitol 5g | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (bên đặt gia công) | Việt Nam | 13/05/2014 | Không ghi |
| Sorbitol | VD-20225-13 | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Vacomuc 200 | VD-20007-13 | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Cenpadol | VD-19703-13 | Paracetamol 250 mg | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Coducystin 200 | VD-19455-13 | N-Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Haresol | VD-19278-13 | Natri clorid 858 mg; Natri citrat dihydrat 957 mg; Kali clorid 495 mg; Glucose khan 4455 mg | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Atazeny Sachet | VD-19089-13 | Acetylcystein 200 mg | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Ozonbiotic Extra | QLĐB-383-13 | Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 0,7 mg; Bacillus subtilis (tương đương 100.000.000 CFU) 2,6 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat 35 mg) 5 mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Racecadotril 30 | VD-18689-13 | Racecadotril 30 mg | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Aibezym | QLĐB-367-13 | Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis; Kẽm gluconat . | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Bailuzym-Zn | QLĐB-368-13 | Lactobacillus acidophilus (tương đương 10.000.000 CFU) 0,7 mg; Kẽm gluconat (tương đương 5 mg Kẽm) 35 mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Hadugast | VD-18439-13 | Bạch cập 0,5g; Bạch thược 0,5g; Bạch truật 0,5g; Cam thảo 0,1g; Nhân sâm 2g; Hoàng liên 2g; Mộc hương 1g; Hương phụ 0,5g; Ô tặc cốt 2g | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Oresol | VD-18492-13 | Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 520mg; Natri citrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2700mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Tufsine 100 | VD-18349-13 | Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Mecemuc | VD-18121-12 | Acetylcystein 200mg/ viên | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Smanetta | VD-17992-12 | Diosmectit (Dioctahedral smectit) 3000 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Acetyl Cystein | VD-17430-12 | Acetylcystein 200 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Ampica | VD-17589-12 | Ampicilin trihydrat Ampicilin 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cenlatyl | VD-17775-12 | Lactobacillus acidophilus 1 tỷ vi sinh sống | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| E-mycit 250 | VD-17485-12 | Erythromycin ethyl succinat Erythromycin 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Oremute 10 | QLĐB-345-12 | Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat . | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Oremute 20 | QLĐB-346-12 | Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat . | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Oremute 5 | QLĐB-347-12 | Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat . | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Oresol | VD-17608-12 | Glucose khan, Natri clorid, Kali clorid, Natri citrat 4g, 0,7g, 0,3g, 0,58g | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Orthocattin | VD-17796-12 | Natri sulfat, natri citrat, Natri hydrocarbonat, natri phosphat tribasic . | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc cốm | 246 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Viên nén bao đường | 329 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.