Có 246 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Thuốc cốm, trải trên 148 hoạt chất.
Trong số đó, 215 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 27 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2006, gần nhất là năm 2026.
Có 25 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 12 |
| 2025 | 44 |
| 2024 | 82 |
| 2023 | 33 |
| 2022 | 8 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 5 |
| 2019 | 6 |
| 2018 | 10 |
| 2017 | 8 |
| 2016 | 5 |
| 2015 | 5 |
Hiển thị 200 trong tổng số 246 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cefaclor 125mg | 893110145626 (cũ: VD-18201-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125mg | 893110179126 (cũ: VD-27302-17) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125 mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Ceplorvpc 125 | 893110149326 (cũ: VD-27837-17) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Eroleucin | 893110170526 (cũ: VD-34443-20) | L-Isoleucin 952mg, L-Leucin 1904mg, L-Valin 1144mg | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Doagimol Không kê đơn | 893100181726 (cũ: VD-34103-20) | Paracetamol 325 mg | Công ty TNHH dược phẩm Trung Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Murtakat | 893110168326 (cũ: VD-34885-20) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Orthin 6000 Granulat | 893110162926 (cũ: VD-34947-21) | L-ornithin L-aspartat 6 gam | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| TavalinPro | 893110100926 | L-Isoleucin 952 mg, L-Leucin 1904 mg, L-Valin 1144 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Trabogan Không kê đơn | 893200002526 (cũ: VD-27247-17) | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccus) (tương đương với 15g lá tươi Actisô (Folium Cynarae) 600mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Vingatril | 893110014826 | Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid) 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hadupara Kids Không kê đơn | 893100015726 | Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 250mg | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cao khô Kim tiền thảo | 893210000426 | Cao đặc Kim tiền thảo (tỉ lệ 13:1) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii spissum) (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g) 0,77g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cephalexin 250mg | 893110495325 (cũ: VD-17357-12) | Cephalexin (Cephalexin monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Kidneymin | 893110473725 | L-Histidin HCl hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin HCl 291mg; L-methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Trytophan 72,9mg; L-Valin 233mg | Công ty cổ phần dược phẩm và đầu tư ECOLAS | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Franmontekas | 893110476525 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg) 4mg | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hadumonte 4 | 893110478225 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 4mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Vicsoytine | 893110486225 | L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg | Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Solfazin | 893110491125 | L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| DHC 10 | 893210408325 (cũ: VD-31292-18) | Cao khô Diệp hạ châu (Extractum Phyllanthi urinariae siccum) 1000mg (tương đương 10g Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae)) | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 06/10/2025 | Đến 06/10/2030 |
| Tô mộc YB | 893210408525 (cũ: VD-34307-20) | Cao khô Tô mộc (Extractum Ligni Sappan siccum) (tương đương 4,5g dược liệu Tô mộc (Lignum Sappan)) 0,32g | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 06/10/2025 | Đến 06/10/2030 |
| Cyna Extra | 893200318825 (cũ: VD-33140-19) | Mỗi 2g thuốc chứa: Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) (tương đương với 100g lá tươi Actisô) 2,5g | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Mipelop. | 893210318325 | Cao khô chè dây (Extractum Folii Ampelopsis siccum) 1g, tương đương với dược liệu Chè dây (Folium Ampelopsis) 10g | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Ampicilin 250mg | 893110362525 (cũ: VD-16805-12) | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 250mg | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Sucin 800 Không kê đơn | 893100374525 | Natri chondroitin sulfat 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mapatat | 893110377825 | L-Ornithine L-Aspartate 3000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Paracetamol HD 250 mg Không kê đơn | 893100387725 | Mỗi gói chứa Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Adkold-new lukast | 893110390725 | Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Renoamin | 893110394625 | 1 gói thuốc chứa: L - Histidine hydrochloride monohydrate 216,2mg; L - Isoleucine 203,9mg; L - Leucine 320,3mg; L - Lysine hydrochloride 291mg; L - Methionine 320,3mg; L - Phenylalanine 320,3mg; L - Threonine 145,7mg; L - Tryptophan 72,9mg; L - Valine 233mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Uncepid | 893110394825 | Mỗi gói chứa: Rebamipid 100mg | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Thuốc cốm Curost 4mg | 880110340425 (cũ: VN-21389-18) | Mỗi gói 500mg chứa Montelukast Sodium 4,16mg tương đương Montelukast 4mg | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110220825 (cũ: VD-18203-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Coje cảm cúm Không kê đơn | 893100222725 (cũ: VD-34255-20) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Audzacef 50 | 893110208825 (cũ: VD-34742-20) | Mỗi gói 2g chứa Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Minomaxtyl | 893110231825 | Mỗi gói chứa: Glycine 242mg; L- Arginin hydroclorid 140mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 70mg; L-isoleucin 134mg; L-leucin 152mg; L-Lysin hydroclorid 168mg; L-Methionin 134mg; L-Phenylalanin 90mg; L-Threonin 90mg; L-Tryptophan 46mg; L-Valin 134mg | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fosfosac 400 | 893110248625 | Fosfomycin calcium hydrate (tương đương Fosfomycin 400mg) 562,48mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Qbixomuc 100 Không kê đơn | 893100249325 | Acetylcysteine 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Trà gừng Thái Dương Không kê đơn | 893200195025 (cũ: VD-27325-17) | Bột gừng (tương đương 5g gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens)) 0,9g | Công ty cổ phần Sao Thái Dương | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Trà rau má TW3 Không kê đơn | 893200192125 (cũ: VD-30554-18) | Cao đặc rau má (Extractum herbae centellae asiaticae spissum) (tương đương 4g Rau má khô) 1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Kim Tiền Thảo AGI 480 | 893210187925 | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 6000mg Kim tiền thảo) 480mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Acigmentin 281,25 | 893110162825 (cũ: VD-21619-14) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Nilcox Baby Fort 250/2mg Không kê đơn | 893100165625 (cũ: VD-22988-15) | Acetaminophen 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Trimoxtal 250/125 | 893110163125 (cũ: VD-19290-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125mg | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mekomoxin | 893110148425 (cũ: VD-28267-17) | Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bifacold Không kê đơn | 893100121125 (cũ: VD-25865-16) | Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracetamol A.T 150 sac Không kê đơn | 893100163625 (cũ: VD-26111-17) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Prednisolon sachet | 893110168625 (cũ: VD-32084-19) | Prednisolon 5mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Branchamine | 893110158625 (cũ: VD-34552-20) | L - Histidine hydrochloride hydrate 216,2mg; L - Isoleucine 203,9mg; L - Leucine 320,3mg; L - Lysine hydrochloride 291mg; L - Methionine 320,3mg; L - Phenylalanine 320,3mg; L - Threonine 145,7mg; L - trytophan 72,9mg; L - Valine 233mg | Công ty TNHH Viban | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Agimoti-S | 893110163325 (cũ: VD3-101-21) | Domperidon maleat (tương đương Domperidon 2,5mg) 3,185mg; Simethicon 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Muxystine Không kê đơn | 893100049925 | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| L-Ornithin-L-Aspartat 3g | 893110059425 | L-ornithin-L-aspartat 3gam | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Troxerutin | 893110072925 | 1 gói thuốc chứa: Troxerutin 3500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast SOHA 4 Sachet | 893110077425 | 1 gói chứa: Montelukast 4mg dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Salvasvm | 893110077925 | 1 gói chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Guaifenesin 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Happgel | 893110079425 | L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-valin 1144mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SV Cefta 125 | 893110084725 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ridifan 10 | 893110093625 | Mỗi gói chứa Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Usarithine | 893110331900 | L-Ornithine L-Aspartate 3000,000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Agimol 325 Không kê đơn | 893100308900 (cũ: VD-22791-15) | Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Curaflu nighttime Không kê đơn | 893100274700 (cũ: VD-29994-18) | Mỗi gói 2g chứa: Diphenhydramin hydroclorid 25mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin HCl 10mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Curaflu daytime | 893110274600 (cũ: VD-29993-18) | Mỗi gói 2g chứa: Dextromethorphan HBr 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cefzocid 50 | 893110312300 (cũ: VD-32633-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Muldini Không kê đơn | 893100271900 (cũ: VD-33647-19) | Dexpanthenol 3mg; Nicotinamid 20mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg; Riboflavin 2mg; Thiamin hydroclorid 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sacendol 150 Flu Không kê đơn | 893100272700 (cũ: VD-34318-20) | Chlorpheniramine maleate 1mg; Paracetamol 150mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Kazamintab | 893110159800 | L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg | Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sirnakarang Không kê đơn | 893200123400 (cũ: VD-24095-16) | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) 1g tương ứng với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Kim tiền thảo HM | 893210130200 (cũ: VD-27237-17) | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) 600mg | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Trà Gừng TW3 Không kê đơn | 893200126600 (cũ: VD-28110-17) | Gừng (Rhizoma Zingiberis) 5,5g | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Giải độc gan Vinaplant | 893210126200 (cũ: VD-31876-19) | Cao đặc Bồ bồ (Extractum Adenosmatis indiani spissum) 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| PQA Trà Gừng Không kê đơn | 893200125200 (cũ: VD-32301-19) | Mỗi gói 5g chứa: Cao khô dược liệu (Extractum Zingiberis siccus) 480mg tương đương với Gừng 5g | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Bezut | 893210125400 (cũ: VD-32636-19) | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hedera helix siccus) (tương đương với lá Thường xuân 0,35 g) 35mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Trà gừng Không kê đơn | 893200130400 (cũ: VD-32682-19) | Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet Không kê đơn | 893200120600 | Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg, tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Richstom | 893110096000 | Rebamipide 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Anbi-Max | 893110098300 | gói 10g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 6000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vacopartin 3000 | 893110106900 | L-Ornithine L-Aspartate 3000mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Trudebis 2400 | 893110113900 | gói 5100mg chứa: Piracetam 2400mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Mypara 250 Không kê đơn | 893100045700 (cũ: VD-28333-17) | 250mg Paracetamol | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acenews Không kê đơn | 893100061000 (cũ: VD-25997-16) | Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Pabemin 325 Không kê đơn | 893100067900 (cũ: VD-27840-17) | — Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Qalyvit | 893100849724 (cũ: 893110849724) | L-Lysin hydroclorid 500mg; Vitamin B1 10mg; Vitamin B12 50µg (mcg); Vitamin B6 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cenpadol 250 Không kê đơn | 893100826324 (cũ: VD-32961-19) | Paracetamol 250mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Nady-Monte 4 | 893110729524 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,160mg) 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Atimucosa | 893110731824 | Rebamipide 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Granucine | 893110745224 | L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hanydu | 893110745424 | L-Histidin hydroclorid hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100749224 | Sorbitol 5g | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Giron 180 | 893110764324 | Deferasirox 180mg | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Agimol 150 Không kê đơn | 893100702224 (cũ: VD-22790-15) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Glucosamin - BRV 750 Không kê đơn | 893100717624 (cũ: VD-18608-13) | Gói 3g thuốc cốm chứa: Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Sacendol 150 Không kê đơn | 893100714824 (cũ: VD-28201-17) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Saprozin Không kê đơn | 893100700724 (cũ: VD-29961-18) | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) 10mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Pizymax Không kê đơn | 893100709324 (cũ: VD-30556-18) | Zinc Gluconate (Kẽm gluconat) (tương đương 10mg kẽm nguyên chất) 70mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vacometa Không kê đơn | 893100690824 (cũ: VD-32092-19) | Diosmectit 3g | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vacomuc 200 sachet Không kê đơn | 893100632824 (cũ: VD-32094-19) | N-acetyl-L-Cystein 200mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Sacendol + Không kê đơn | 893100633124 (cũ: VD-32975-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Natri benzoat 100mg; Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Joinliv 750 Không kê đơn | 893100567824 (cũ: VD-20141-13) | Gói 3g thuốc cốm chứa: Glucosamin sulfat kali clorid (tương đương Glucosamin sulfat 750mg hay Glucosamin base 588,8mg) 995mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Enokast 4 | 893110559924 (cũ: VD-33901-19) | Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Racedagim 10 | 893110431424 (cũ: VD-24711-16) | Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atmurcat | 893110459324 (cũ: VD-31379-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacocistin 200 Không kê đơn | 893100471324 (cũ: VD-32087-19) | Carbocistein 200mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Kidtecat | 893110450224 (cũ: VD-32067-19) | Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100505824 (cũ: VD-31533-19) | Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Acemuc kids Không kê đơn | 893100495624 (cũ: VD-33019-19) | Mỗi 0,5g chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Acemuc kids Không kê đơn | 893100495724 (cũ: VD-33020-19) | Mỗi 1g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prebufen - F Không kê đơn | 893100414224 (cũ: VD-17375-12) | Ibuprofen 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Paminchoice 325/2 Không kê đơn | 893100415324 (cũ: VD-28949-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Avacno Không kê đơn | 893100420824 (cũ: VD-31349-18) | Acetylcystein 200mg | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Ridifan 30 | 893110369324 | Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Heptracin | 893110375324 | L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Skdol Baby 250 Không kê đơn | 893100365624 | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Royalcid | 893110365724 | L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nilcox baby 250 Không kê đơn | 893100316824 (cũ: VD-21344-14) | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Rovagi 0,75 | 893110310924 (cũ: VD-22798-15) | Spiramycin 750.000 IU | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Sacendol 250 Không kê đơn | 893100324124 (cũ: VD-28202-17) | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Novomycine 0,75 M.IU | 893110325124 (cũ: VD-31315-18) | Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750.000IU | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Carbocistein S DWP 750 mg | 893110284524 | Carbocistein 750mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bixamuc 200 Không kê đơn | 893100294624 | Acetylcysteine 200mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Soljemi | 893110301624 | Mỗi gói 4g chứa: Piracetam 2400mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bivicetyl Không kê đơn | 893100188624 (cũ: VD-18600-13) | N- Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Prebufen Không kê đơn | 893100200224 (cũ: VD-17876-12) | Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Aspartam Không kê đơn | 893100211824 (cũ: VD-24917-16) | Aspartam 35mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dibencozide STELLA | 893110221624 (cũ: VD-25033-16) | Dibencozide 2mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Droxikid | 893110178524 (cũ: VD-24961-16) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 250mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Promethazin Không kê đơn | 893100201224 (cũ: VD-25127-16) | Promethazin hydroclorid 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Rebamipide Invagen Sachets | 893110164224 (cũ: VD-28026-17) | Rebamipid 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Diosmectit Không kê đơn | 893100147324 (cũ: VD-25627-16) | Diosmectit 3.000mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Antimuc 100 sac Không kê đơn | 893100202524 (cũ: VD-25639-16) | N-Acetyl cystein 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Atigluco 1500 sac Không kê đơn | 893100202824 (cũ: VD-25643-16) | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin Hydroclorid) 1.500mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Hoạt huyết dưỡng não TP Không kê đơn | 893200042424 (cũ: VD-20303-13) | Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) 75mg | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tovalgan 150 Không kê đơn | 893100077024 (cũ: VD-23710-15) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sirnakarang F Không kê đơn | 893200042824 (cũ: VD-25098-16) | Cao khô kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii) 1,75g tương ứng với 17,5g Kim tiền thảo | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ganasef 3000 | 893110093324 (cũ: VD-30097-18) | L-ornithin L-aspartat 3000mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Jafumin | 893110101824 (cũ: VD-26790-17) | L-Leucin 320,3mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Valin 233mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Tinfomuc 200 Không kê đơn | 893100061724 (cũ: VD-28939-18) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Qbixomuc 200 Không kê đơn | 893100069424 (VD-29090-18) (cũ: VD-29090-18) | Acetylcysteine 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Hoạt huyết Plus | 893210040824 | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương đương flavonoid ≥ 18mg) 75mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Atilair sac | 893110039224 (cũ: VD-28851-18) | Mỗi gói 2g chứa: montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Mexiprim 4 | 893110040024 (cũ: VD-27094-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Reosorbin | 893110448123 | Rebamipide 100mg | Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100448623 | N-acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Montelukast 4 mg | 893110455723 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Sacendol E Không kê đơn | 893100395723 (cũ: VD-23748-15) | Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 80mg | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Cephalexin 250 mg | 893110355523 (cũ: VD-23824-15) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Extorant 200 Không kê đơn | 893100354823 | Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Azicine 250mg | 893110352023 (cũ: VD-19693-13) | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Racedagim 30 | 893110259123 (cũ: VD-24712-16) | Racecadotril 30mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mekomucosol Không kê đơn | 893100310623 (cũ: VD-30682-18) | Mỗi gói 1g chứa Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vincystin 200 Không kê đơn | 893100306923 (cũ: VD-29230-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vincystin 100 Không kê đơn | 893100306323 (cũ: VD-29229-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acenews Không kê đơn | 893100339123 (cũ: VD-26588-17) | Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Macetux 200 Không kê đơn | 893100335523 (cũ: VD-29511-18) | Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Macetux 100 Không kê đơn | 893100335423 (cũ: VD-28565-17) | Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acehasan 100 Không kê đơn | 893100330723 (cũ: VD-28535-17) | Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 100mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acehasan 200 Không kê đơn | 893100330823 (cũ: VD-30095-18) | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tinfomuc 100 Không kê đơn | 893100283823 (cũ: VD-27864-17) | Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kiện não - PPP Không kê đơn | 893100243823 | Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả) Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả) | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Suplizinc | 893110246023 | Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100247023 | Acetylcystein 200mg/gói 1g 200mg/gói 1g | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Lorlasthin | 893110210223 | L-Ornithine L-Aspartate 3000mg 3000mg | Công ty TNHH Dược phẩm và Công nghệ Hoàng Long | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Botat 6000 | 893110214123 | L-ornithin-L-aspartat 6000 mg 6000 mg | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Panalgan 325 Không kê đơn | 893100215223 | Paracetamol 325mg 325mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Elumast 4 mg | 840110187523 | Montelukast Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) 4mg | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Rebamipid Sachet DWP 100mg | 893110159423 | Rebamipid 100mg 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Vacobufen 400 Sachet Không kê đơn | 893100161123 | Ibuprofen 400mg 400mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Bé ho MEKOPHAR | 893110161523 | Mỗi gói 1,5g chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5 mg; Guaifenesin 100 mg Dextromethorphan hydrobromide 5 mg; Guaifenesin 100 mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Datadol flu 150 Không kê đơn | 893100131223 | Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg | Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100097423 (cũ: VD-23472-15) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Livact Granules | 499110085923 (cũ: VN2-336-15) | L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin Mỗi gói 4,15g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Japan | 04/04/2023 | Đến 04/04/2028 |
| Tivusap | 893110062823 | Deferasirox 360mg 360mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Pakast 4 | 893110000423 | Montelukast 4mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Tovibraf | VD-36234-22 | Deferasirox 180mg 180mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Trobangar | VD-36235-22 | Deferasirox 90mg 90mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Spinrina | VD-36059-22 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) 4mg 4mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Sufocrate P | VD-35925-22 | Mỗi gói 2g chứa Sucralfat 1000mg 1000mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Xyzsac 5 | VD-35823-22 | Levocetirizin dihydrochlorid 5mg 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Rovacent | VD-35855-22 | Spiramycin 750.000IU 750.000IU | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Usarace | VD-35736-22 | Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Hacimux | VD-21810-14 | Acetylcystein 200mg/gói | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Trà gừng TS | VD-35161-21 | Mỗi gói thuốc cốm 4g chứa: cao khô gừng(tương đương với gừng 2g) 0,2g 0,2g | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Acetylcystein-VMG 200 | VD-34778-20 | Mỗi gói 1g chứa Acetylcystein 200mg 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Cetecodamuc | VD-34799-20 | Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 100mg 100mg | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Vacotril 30 | VD-34809-20 | Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 30 mg 30 mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Bổ trung ích khí Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao khô dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân | VD-34006-20 | Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg; Bạch truật 270mg; Đương quy 180mg; Thăng ma 270mg; Trần bì 270mg; Gừng tươi 108mg; Đại táo 918mg 900mg, 270mg, 270mg, 270mg, 180mg, 270mg, 270mg, 108mg, 918mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Bảo nhi Đông Dược Việt | VD-33191-19 | Cao lỏng hỗn hợp dược liệu 1,2ml (tương đương 5.850mg dược liệu, bao gồm: Sa sâm 900mg; Bạch truật 600mg 600mg; Hoài sơn 900mg 900mg; Trần bì 300mg 300mg; Thần khúc 300mg 300mg; Phục linh 900mg 900mg; Cam thảo 300mg 300mg; Bạch biển đậu 600mg 600mg; Sơn tra 600mg 600mg; Bạch thược 450mg) 450mg) 900mg, 600mg, 900mg, 300mg, 300mg, 900mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Chè trĩ BTIKG | VD-32845-19 | Cao khô hỗn hợp dược liệu 1,5g (tương ứng với: Nhân sâm 500mg; Hoàng kỳ 1000mg; Đương quy 1000mg; Bạch truật 1000mg; Thăng ma 660mg; Sài hồ 660mg; Trần bì 500mg; Cam thảo 500mg; Hòe hoa 1330mg; Cỏ nhọ nồi 1330mg; Kim ngân hoa 1000mg; Đào nhân 800mg) 500mg, 1000mg, 1000mg, 1000mg, 660mg, 660mg, 500mg, 500mg, 1330mg, 1330mg, 1000mg, 800mg) | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Hizoma | VD-31435-19 | Mỗi gói chứa 3 gam Cốm Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 6g) 6g) | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| BOGA-LIVER | VD-31872-19 | Mỗi 3g chứa Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 3g Diệp hạ châu) 300 mg 300 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Cicaru | VD-30968-18 | Mỗi gói chứa: Tam thất 1,5g 1,5g | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2018 | Không ghi |
| Phyllanthi | VD-31000-18 | Mỗi gói 3g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu diệp hạ châu) 500mg 500mg | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Việt Nam | 31/10/2018 | Không ghi |
| Babyskygold | VD-30962-18 | Mỗi 5 gam cốm chứa: Cao khô dược liệu 2,44g (tương ứng: Thục địa 3,2 g; Hoài sơn 1,6 g; Sơn thù du 1,2 g; Mẫu đơn bì 0,8 g; Bạch linh 1,6 g; Trạch tả 1,2 g; Ngũ vị tử 1,2 g; Mạch môn 1,2 g) 3,2 g, 1,6 g, 1,2 g, 0,8 g, 1,6 g, 1,2 g, 1,2 g, 1,2 g) | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 31/10/2018 | Không ghi |
| Cốm cảm xuyên hương | VD-31256-18 | Mỗi gói 2g cốm chứa 0,2 g cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Xuyên khung 600 mg; Bạch chỉ 700 mg; Hương phụ 600 mg; Quế chi 100 mg; Sinh khương 25 mg; Cam thảo bắc 25 mg 600 mg, 700 mg, 600 mg, 100 mg, 25 mg, 25 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Digesleen | VD-31246-18 | Mỗi 4,1 gam cốm chứa Cao lỏng dược liệu 0,056ml (tương đương 56mg dược liệu, bao gồm: Nhục đậu khấu 16mg; Sa nhân 16mg; Trần bì 24mg); Bạch biển đậu 800mg; Ý dĩ 800mg; Hoài sơn 800mg; Đảng sâm 800mg; Liên nhục 400mg; Mạch nha 400mg 16mg, 16mg, 24mg), 800mg, 800mg, 800mg, 800mg, 400mg, 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Bổ tì đông dược việt | VD-31245-18 | Mỗi gói 3,2 gam cốm chứa: Cao đặc dược liệu 210mg (tương đương 2,1 gam dược liệu, bao gồm: Đảng sâm 250mg; Phục linh 250mg; Khiếm thực 250mg; Hoài sơn 250mg; Bạch truật 250mg; Ý dĩ 250mg; Trần bì 250mg; Thần khúc 125mg; Trạch tả 125mg; Cam thảo 100mg) 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 125mg, 100mg) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Zetracare | VD-30026-18 | Mỗi gói 4,15g thuốc cốm chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-Leucin 1904 mg; L-Valin 1144 mg 952 mg, 1904 mg, 1144 mg | Công ty CP Dược Mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Diệp hạ châu Vạn xuân | VD-29579-18 | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g 10g, 5g, 2g, 2g, 5g, 1g | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Cốm trẻ việt | NC56-H09-19 | Mỗi 2 g chứa: Nhân sâm 0,403g; Bạch truật 0,403g; Cam thảo 0,403g; Đại táo 0,201g; Bạch linh 0,403g; Hoài sơn 0,403g; Cát cánh 0,201g; Sa nhân 0,201g; Bạch biển đậu 0,201g; Ý dĩ 0,201g; Liên nhục 0,201g 0,403g, 0,403g, 0,403g, 0,201g, 0,403g, 0,403g, 0,201g, 0,201g, 0,201g, 0,201g, 0,201g | Viện Dược liệu | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Sungin | VD-27324-17 | Mỗi gói 2g chứa: Bạch phục linh 0,6g; Kha tử 0,6g; Nhục đậu khấu 0,6g; Hoàng liên 0,6g; Mộc hương 0,6g; Sa nhân 0,6g; Gừng khô 0,3g 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Công ty cổ phần Sao Thái Dương | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Thuốc cảm lạnh an nhân | VD-27429-17 | Mỗi túi 4,5g chứa cao khô dược liệu (tương đương với Ma hoàng 6g, Quế chi 4,2g, Gừng 4,8g, Bạch chỉ 9g, Cam thảo 2,4g, Hòe hoa 2,4g, Xuyên khung 2,4g) 0,48g 0,48g | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Skdol baby 250 mg | VD-27013-17 | Mỗi gói 2,5g chứa: Paracetamol 250 mg 250 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Cefakid | VD-26399-17 | Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg 250mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc bột uống | 255 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Viên nén bao đường | 329 |
| Viên nén dài bao phim | 161 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.