Thuốc dạng Viên nén nhai: 311 số đăng ký lưu hành

Có 311 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén nhai, trải trên 108 hoạt chất.

Trong số đó, 289 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 17 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.

83 trong số đó (27%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

Có 18 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

311
Số đăng ký thuốc
289
Chưa đánh dấu hết hạn
5
Đã rút số đăng ký
18
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
202616
202549
2024103
202329
202214
20211
202010
20193
20182
20173
20164
201517

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 311 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốc Số đăng ký Hoạt chất Cơ sở đăng ký Nước sản xuất Ngày cấp Trạng thái
Opecalcium chew Không kê đơn 893100156026 (cũ: VD-34578-20) Calcium (dưới dạng Calcium Carbonate 1250mg) 500mg Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Orthopa Chew Không kê đơn 893100144326 (cũ: VD-34975-21) Calci carbonat (tương đương 500 mg calci) 1250 mg, Vitamin D3 400IU CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
MONTELUKAST 5 893110096626 Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg) 5 mg Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
Tetulo Forte Không kê đơn 893100115826 Calci carbonat (tương đương calci 500mg) 1250mg, Cholecalciferol (vitamin D3) 100.000 IU/g (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) (tương đương vitamin D3 400 IU) 4mg Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
Zennif Không kê đơn 893100116926 Calci carbonat (tương đương 600 mg Calci) 1500 mg, Vitamin D3 400 IU Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
Caldicomplex Không kê đơn 893100123526 Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500 mg, Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4,4 mg) 440 IU Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
Monkasta 4 mg 383110053726 4,16mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 4mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Slovenia 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Air-X Không kê đơn 885100066626 Simethicon 80mg Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Bình Nguyên Thailand 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Asthator 4 mg Chewable Tablet 890110079326 Montelukast Sodium tương đương Montelukast 4mg Torrent Pharmaceuticals Limited India 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Asthator 5 mg Chewable Tablet 890110079426 Montelukast Sodium e.q to Montelukast 5mg Torrent Pharmaceuticals Limited India 28/05/2026 Đến 28/05/2031
Talanta 893100004526 (cũ: VD-15539-11) Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 306mg) 400mg, Magnesi hydroxyd 400mg Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Amadolox Không kê đơn 893100008126 Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) 400mg, Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) 400mg, Simethicon (Simethicone) 40mg Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Panzotex Không kê đơn 893100008526 Bismuth subsalicylat 262,5mg Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Tphcimax Không kê đơn 893100013326 Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg, Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) 400IU Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Gastchew Không kê đơn 893100019926 Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 400 mg, Magnesium hydroxide 400 mg, Simethicone 40 mg CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚC NHÂN TÂM Việt Nam 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Mokast-LTF 5 893110021126 Montelukast sodium (tương đương Montelukast 5mg) 5,19mg Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France Việt Nam 09/03/2026 Đến 09/03/2031
Simethicon 125 mg Không kê đơn 893100459325 Simethicon 125mg 125mg Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Marcegold Không kê đơn 893100462025 Famotidin 10mg; Calci carbonat 800mg; Magnesi hydroxyd 165mg Công ty cổ phần dược phẩm HND Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Chewkalci Không kê đơn 893100466325 Calcium carbonate 187,5mg; Sodium alginate 250mg; Sodium bicarbonate 106,5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Mazetis Không kê đơn 893100467725 Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon [(dưới dạng simethicon 50% powder 50mg) (bao gồm: simethicon 45 – 55%; dibasic calci phosphat 20 – 35%; silic dioxyd 15 – 25%)] 25mg Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg Không kê đơn 893100475325 Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng bột Simethicon) 40mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Mecefer Không kê đơn 893100479525 Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose 34% (tương đương sắt 100mg) 294,12mg Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Avid 500 Không kê đơn 893100481725 Almagat 500mg Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Bivibismol 893110484425 Bismuth subsalicylate 262,5mg Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Lukair 893110491825 Montelukast (Montelukast sodium 4,2mg) 4mg Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Axcel eviline tablet Không kê đơn 955100415225 (cũ: VN-21045-18) Aluminium Hydroxyde 200mg, Magnesium Hydroxide 200mg, Simethicone 20mg Aluminium Hydroxyde 200mg, Magnesium Hydroxide 200mg, Simethicone 20mg Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim Malaysia 15/10/2025 Đến 15/10/2030
Montef 5mg Chewable tablet 896110411425 Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg) 5mg Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Phương Pakistan 15/10/2025 Đến 15/10/2030
Phudoflox 10 Không kê đơn 893100376725 Loratadin 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Soritinox Không kê đơn 893100379125 Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone Powder) (Simethicone Powder chứa: 69% (kl/kl) Simethicone và 31% Silicon Dioxide) 25mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Montelukast 5mg 893110380125 Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 5mg Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Dotidin 10 Không kê đơn 893100391225 Loratadin 10mg Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Monlikast 4 893110392525 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Tanamylaticid II New Không kê đơn 893100402625 Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Astmodil 590110338625 (cũ: VN-16883-13) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T Poland 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Gaviscon Không kê đơn 500100350525 (cũ: VN-17153-13) Calcium carbonate 80mg, Sodium alginate 250mg, Sodium hydrogen carbonate 133,5mg Calcium carbonate 80mg, Sodium alginate 250mg, Sodium hydrogen carbonate 133,5mg Reckitt Benckiser (Thailand) Limited United Kingdom 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Maltofer Fol Không kê đơn 760100353125 (cũ: VN-21610-18) Acid folic 0,350mg, Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương 100mg sắt (III)) 357mg Acid folic 0,350mg, Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương 100mg sắt (III)) 357mg Zuellig Pharma Pte. Ltd. Switzerland 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Natecal D3 Không kê đơn 800100347425 (cũ: VN-21313-18) Calci (dưới dạng calci carbonat) 600mg, Cholecalciferol (tương đương 0,01mg) 400IU Calci (dưới dạng calci carbonat) 600mg, Cholecalciferol (tương đương 0,01mg) 400IU Lifepharma S.p.A Italy 13/08/2025 Đến 13/08/2030
NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg 499110309025 Montelukast natri 5,2mg tương đương montelukast 5mg Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội Japan 15/06/2025 Đến 15/06/2030
Viên nén nhai OH NO Không kê đơn 893100218125 (cũ: VD-21522-14) Nicotine (Dưới dạng Nicotine Polacrilex có 20% Nicotine) 2mg Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Kremaxtana Không kê đơn 893600228025 Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
NDP-Monte 4 893110232925 Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) 4mg Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Anvotus Không kê đơn 893100244525 Almagate 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Liviat Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Levoaz 893110251125 Levocarnitine 1000mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Lorax Chew Không kê đơn 893100251225 Loratadine 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Montelukast SOHA 4 Chew 893110254425 Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg) 4mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Ekydo Không kê đơn 893100256025 Mebendazol 500mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Cenbezol Không kê đơn 893100267325 Mebendazol 500mg Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Bismuth Subsalicylat MCN Tab 893110271825 Bismuth subsalicylat 262mg Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Satken Không kê đơn 893100275225 Bismuth subsalicylat 262,5mg Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Biscylat 893110283625 Bismuth subsalicylate 262,5mg Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Caldicomplex Fort Không kê đơn 893100285825 Calci (dưới dạng calci carbonat 1500mg) 600mg; Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg) 400IU Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Ucon 4 890110184625 (cũ: VN-19734-16) Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg Flamingo Pharmaceuticals Limited India 21/04/2025 Đến 21/04/2030
Ucon 5 890110184725 (cũ: VN-19735-16) Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg Flamingo Pharmaceuticals Limited India 21/04/2025 Đến 21/04/2030
Magaltab Không kê đơn 893100131525 (cũ: VD-30282-18) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 03/04/2025 Đến 03/04/2030
Trifagis Không kê đơn 893100175425 (cũ: VD-33949-19) Attapulgite hoạt hóa 1500mg Công ty TNHH Shine Pharma Việt Nam 03/04/2025 Đến 03/04/2028
Magaldrat Không kê đơn 893100051625 Magaldrat 800mg Công ty cổ phần Dược Đại Nam Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Nezenca Không kê đơn 893100066625 Magaldrat 800mg Công ty cổ phần dược phẩm Liviat Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Montelukast SOHA 5 Chew 893110077525 Montelukast 5mg dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Mazuki Không kê đơn 893100079125 Magnesi hydroxyd 164mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm oxyd 170mg) 351mg; Simethicon (dưới dạng simethicon 50% powder) 25mg Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Allerivat Không kê đơn 893100086225 Magnesi trisilicat (Magnesium Trisilicate) 250mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried Aluminium Hydroxide) 120mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Ex-Gas TAB 80 Không kê đơn 893100112625 Simethicone 80mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Fegem-100 Không kê đơn 890100046225 (cũ: VN-14829-12) Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg Torrent Pharmaceuticals Limited India 22/01/2025 Đến 22/01/2028
Monte-H4 890110030225 (cũ: VN-18705-15) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Hetero Labs Limited India 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Lukema Chewable 4mg 880110019525 (cũ: VN-22349-19) Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát Republic of Korea 22/01/2025 Đến 22/01/2030
Monkasta 5 mg 383110001925 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Slovenia 01/01/2025 Đến 01/01/2030
Medcirca Không kê đơn 893100328500 Mebendazole 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 19/12/2024 Đến 19/12/2029
Gasta Không kê đơn 893100334300 Calci carbonat 187,5mg; Natri alginat 250mg; Natri bicarbonat 106,5mg Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 19/12/2024 Đến 19/12/2029
Havitad Không kê đơn 893100335700 Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng vitamin D3 100.00IU g) 200IU Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 19/12/2024 Đến 19/12/2029
Novitad Không kê đơn 893100336200 Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng vitamin D3 100.000IU g) 400IU Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 19/12/2024 Đến 19/12/2029
Lukair 893110345900 Montelukast (Montelukast sodium 5,2mg) 5mg Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 19/12/2024 Đến 19/12/2029
Biviantac JR Không kê đơn 893100269100 (cũ: VD-15065-11) Bột dập thẳng Codried chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Bột Simethicon 70% tương đương với Simethicon 30mg Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Mallote Không kê đơn 893100202100 (cũ: VD-20412-14) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd khô 400mg Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Malthigas Không kê đơn 893100290600 (cũ: VD-28665-18) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Lodegald-Alben Không kê đơn 893100303700 (cũ: VD-29417-18) Albendazol 200mg Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Verfucas Không kê đơn 893100248500 (cũ: VD-33048-19) Albendazol 400mg Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Misirate 800 Không kê đơn 893100252700 (cũ: VD3-112-21) Magaldrat (dưới dạng Magaldrate powder) 800mg Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Singument-S 4mg/tab 520110190300 Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg) 4,16mg Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh Greece 06/12/2024 Đến 06/12/2029
Bismotab 893110146100 Bismuth subsalicylat 262,5mg Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 21/11/2024 Đến 21/11/2029
Bismotric Chew 262 mg 893110148000 Bismuth subsalicylat 262mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 21/11/2024 Đến 21/11/2029
Myeracid Không kê đơn 893100158500 Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 200mg; Simethicon 20mg Công ty Liên doanh Meyer - BPC Việt Nam 21/11/2024 Đến 21/11/2029
RIXAMIC 893110160500 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh Việt Nam 21/11/2024 Đến 21/11/2029
Mix-Fefo Không kê đơn 893100165600 Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose 333,334mg (tương đương Sắt (III) 100mg) Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh Việt Nam 21/11/2024 Đến 21/11/2029
Bosmalox Plus Không kê đơn 893100089000 Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon 25mg Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 31/10/2024 Đến 31/10/2029
Bismuth Subsalicylate 262.5mg 893110095200 Bismuth subsalicylate 262,5mg Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 31/10/2024 Đến 31/10/2029
Ametigaz 262 893110095300 Bismuth subsalicylate 262mg Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 31/10/2024 Đến 31/10/2029
Clatizet Không kê đơn 893100097900 Loratadine 10mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 31/10/2024 Đến 31/10/2029
Almagate 5 Soha 500 mg Không kê đơn 893100098200 Almagate 500mg Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 31/10/2024 Đến 31/10/2029
Glosicon Không kê đơn 893100054700 (cũ: VD-20713-14) Simethicon 80mg Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Albendazole 400mg Không kê đơn 893100022700 (cũ: VD-21304-14) Albendazol 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Calci D chewing Không kê đơn 893100042900 (cũ: VD-31337-18) — Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg; Vitamin D3 400IU Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Lainmi 5mg 840110986324 (cũ: VN-22067-19) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ Spain 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Lainmi 4mg 840110986224 (cũ: VN-22310-19) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ Spain 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Montevell 5mg 868110968224 Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 5mg Công ty TNHH Medfatop Turkey 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Singument-S 5mg/tab 520110971324 Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) 5,2mg Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh Greece 14/10/2024 Đến 14/10/2029
Azigca 262 Không kê đơn 893100940924 Bismuth subsalicylat 262mg Công ty cổ phần dược phẩm Liviat Việt Nam 15/09/2024 Đến 15/09/2029
Aspirin Chew DWP 81mg 893110946124 Aspirin 81mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 15/09/2024 Đến 15/09/2029
Babismo 262 Không kê đơn 893100948524 Bismuth subsalicylat 262mg Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 15/09/2024 Đến 15/09/2029
Gasicone 80 Không kê đơn 893100909224 (cũ: VD-33805-19) Simethicon 80mg Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2029
Pruzitin 893110922724 (cũ: VD-33467-19) Natri picosulfate 5mg Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2027
Asthmatin 4 893110836724 (cũ: VD-26556-17) Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) 4mg Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2029
Alusi Không kê đơn 893100856024 (cũ: VD-32566-19) Magnesi trisilicat 500mg; Nhôm hydroxid khô 250mg Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2027
Albendazole Tablets 400mg Không kê đơn 890100781524 (cũ: VN-20662-17) Albendazole 400mg Albendazole 400mg Brawn Laboratories Limited India 11/08/2024 Đến 11/08/2029
Bloktiene 5mg 535110780024 (cũ: VN-20365-17) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg 5mg Actavis Export PTC Limited Malta 11/08/2024 Đến 11/08/2029
PAQ M 5 894110783824 (cũ: VN-20960-18) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg Công ty TNHH Dược phẩm DO HA Bangladesh 11/08/2024 Đến 11/08/2029
Kipel Chewable Tablets 5mg 520110775824 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg Mega Lifesciences Public Company Limited Greece 11/08/2024 Đến 11/08/2029
Mebecar Chewtab Không kê đơn 893100733724 Mebendazol 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 11/08/2024 Đến 11/08/2029
Bovistex Không kê đơn 893100744324 Calci carbonat 80mg; Natri alginat 250mg; Natri bicarbonat 133,5mg Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 11/08/2024 Đến 11/08/2029
Asthmatin 5 893110697024 (cũ: VD-26557-17) Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2029
MELOXALE Không kê đơn 893100696424 (cũ: VD-27490-17) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400mg Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2029
Cefaclor 500mg 893110705924 (cũ: VD-29794-18) Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2027
Amebismo 893110669724 (cũ: VD-26970-17) Bismuth subsalicylate 262mg Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2029
Opetacid Không kê đơn 893100675024 (cũ: VD-29816-18) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng dried aluminium hydroxide gel) 400mg Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2029
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg 893110649224 Bismuth subsalicylat 262,5mg Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2029
Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg 893110594824 (cũ: VD-20741-14) Albendazol 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Mebendazol 500mg Không kê đơn 893100587724 (cũ: VD-23479-15) Mebendazol 500mg Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Stomafar Không kê đơn 893100593324 (cũ: VD-26786-17) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Benca IMP 500 Không kê đơn 893100595124 (cũ: VD-27896-17) Mebendazol 500mg Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Molukat 4 893110586024 (cũ: VD-33303-19) Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Kizemit-S Không kê đơn 893600624924 (cũ: GC-330-19) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Albendazol 400mg Không kê đơn 893100535024 (cũ: VD-20647-14) Albendazol 400mg Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 01/07/2024 Đến 01/07/2029
Movabis 5mg 893110549624 (cũ: VD-32198-19) Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) 5mg Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 01/07/2024 Đến 01/07/2029
Kamingast-S Không kê đơn 893100556024 (cũ: VD-32721-19) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (tương đương với nhôm hydroxyd gel khô 261,43mg) 200mg Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 01/07/2024 Đến 01/07/2029
Meyerlanta 893100556424 (cũ: VD-33831-19) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 01/07/2024 Đến 01/07/2029
Mathomax tab Không kê đơn 893100560324 (cũ: VD-33909-19) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 01/07/2024 Đến 01/07/2029
Astmodil 590110518924 (cũ: VN-17568-13) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T Poland 18/06/2024 Đến 18/06/2029
Gaviscon dual action Không kê đơn 500100530124 (cũ: VN-18653-15) Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg Reckitt Benckiser (Thailand) Limited United Kingdom 18/06/2024 Đến 18/06/2029
PAQ M 4 894110520924 (cũ: VN-20959-18) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg Công ty TNHH Dược phẩm DO HA Bangladesh 18/06/2024 Đến 18/06/2029
Fubenzon Không kê đơn 893100477924 (cũ: VD-20552-14) Mebendazol 500mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Tanamaloxy Không kê đơn 893100466924 (cũ: VD-25061-16) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Magaltab Không kê đơn 893100430924 (cũ: VD-29665-18) Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Mylenfa II Không kê đơn 893100426824 (cũ: VD-25587-16) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 20mg Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Simloxyd Không kê đơn 893100469524 (cũ: VD-30427-18) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (gel khô) 200mg; Simethicon 25mg Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Mitizen 200 Không kê đơn 893100461324 (cũ: VD-32416-19) Albendazol 200mg Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Mitizen 400 Không kê đơn 893100461424 (cũ: VD-32417-19) Albendazol 400mg Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Digazo Không kê đơn 893100501524 (cũ: VD-31443-19) Simethicon (dưới dạng bột Simethicon 60% - 70%) 40mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 306mg hoặc nhôm oxyd 200mg) 400mg Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Sinwell Không kê đơn 893100469324 (cũ: VD-31746-19) Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg) 38,46mg Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Remint-S Không kê đơn 893100469224 (cũ: VD-31744-19) Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Gel nhôm hydroxyd khô 200mg) 153mg Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Mezatrihexyl Không kê đơn 893100507024 (cũ: VD-32826-19) Magnesi trisilicat 250mg; Nhôm hydroxyd 120mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Calmibe 500mg/400IU Không kê đơn 893100409124 (cũ: VD-32390-19) Calci carbonat (tương đương với Calci 500mg) 1250mg, dưới dạng Calci carbonat DC 97 PVP; Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3 400IU) 4mg Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Anticid Không kê đơn 893100386324 (cũ: VD-31726-19) Calci carbonat 500mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Mebendazol Không kê đơn 893100374924 Mebendazol 500mg Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Gaticov Không kê đơn 893100362124 Calci carbonat 187,5mg; Natri alginat 250mg; Natri bicarbonat 106,5mg Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Biviantac Chew Không kê đơn 893100365824 Dried aluminum hydroxide gel 400mg (tương đương 306mg aluminum hydroxide; 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide 400mg; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) 61,45mg Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Viên nén nhai OH NO 893110330324 (cũ: VD-21523-14) Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex có 20% Nicotine: 20mg) 4mg Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2029
Abmeben Không kê đơn 893100328024 (cũ: VD-24170-16) Mebendazol 500mg Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2029
Ironkey 893110313624 (cũ: VD-26789-17) Acid folic 350µg (mcg); Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2029
GASTRO-BISAL TAB Không kê đơn 893100267324 Bismuth subsalicylat 262,5mg Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
Bosmalox Không kê đơn 893100267524 Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 306mg) 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
Shitux Không kê đơn 893100276324 Bismuth subsalicylat 262,5mg Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
SaVi Montelukast 4 893110277524 Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 4mg Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
Monlikast 5 893110290824 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5mg Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
Sweethearts 893110254624 Levocarnitine 1000mg Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 28/03/2024 Đến 28/03/2029
Santios 80 Không kê đơn 893100180124 (cũ: VD-29985-18) Simethicone 80mg Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Mogastic 80 Không kê đơn 893100145324 (cũ: VD-29666-18) Simethicon 80mg Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Simethicon Không kê đơn 893100156624 (cũ: VD-27921-17) Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) 80mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
SaVi Montelukast 5 893110165024 (cũ: VD-28035-17) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Simethicone 80mg Không kê đơn 893100166424 (cũ: VD-29408-18) Simethicone 80mg Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Kitno Không kê đơn 893100207724 (cũ: VD-27984-17) Calci carbonat (tương đương 250mg Calci) 625mg Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Ingair 5mg 893110072624 (cũ: VD-20868-14) Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Mebendazole 500 mg Không kê đơn 893100063724 (cũ: VD-24209-16) Mebendazol 500mg Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Albendazol 400 893110080024 (cũ: VD-28197-17) Albendazol 400mg Công ty cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Meyerlukast 5 893110090724 (cũ: VD-27414-17) Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Mebendazol 500 Không kê đơn 893100080424 (cũ: VD-31283-18) Mebendazol 500mg Công ty cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Franlucat 5mg 893110083824 (cũ: VD-30699-18) Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg 893110044924 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) 100mg; Acid folic 0,35mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2029
Pepta-Bisman Tab 893110037024 Bismuth subsalicylat 262,50mg Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam 29/01/2024 Đến 29/01/2029
Saferon Không kê đơn 890100022224 (cũ: VN-14181-11) Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố 100mg, Folic acid 500mcg Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố 100mg, Folic acid 500mcg Glenmark Pharmaceuticals Ltd. India 02/01/2024 Đến 02/01/2027
Montemac 5 890110015124 (cũ: VN-19703-16) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Macleods Pharmaceuticals Limited India 02/01/2024 Đến 02/01/2029
Bocamin 500 Không kê đơn 893100454023 Calci carbonat 1250mg (500 mg Calci); Vitamin D3 (400 IU) 0,01 mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 07/11/2023 Đến 07/11/2028
Biviantac Fort Không kê đơn 893100459423 Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306 mg aluminum hydroxide, tương đương 200 mg aluminum oxide) 400 mg; Magnesium hydroxide 400 mg; Simethicone powder (tương đương 40 mg simethicone) 61,54 mg Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 07/11/2023 Đến 07/11/2028
M-Kast 5 890110422823 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Aurobindo Pharma Limited India 26/10/2023 Đến 26/10/2028
Sicongast Không kê đơn 893100356423 (cũ: VD-22107-15) Simethicon 80mg Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 18/10/2023 Đến 18/10/2028
Santios 40 Không kê đơn 893100396123 (cũ: VD-29984-18) Simethicon 40mg Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 18/10/2023 Đến 18/10/2026
Movabis 4mg 893110378923 (cũ: VD-30707-18) Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4 mg Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 18/10/2023 Đến 18/10/2028
Montesin 4mg 520110402023 (cũ: VN-20382-17) Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic Greece 18/10/2023 Đến 18/10/2028
Valerbet 520110402123 (cũ: VN-20383-17) Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic Greece 18/10/2023 Đến 18/10/2028
Kremil-S Không kê đơn 893100353323 (cũ: VD-18596-13) Aluminum Hydroxide 178mg; Magnesium Hydroxide 233mg; Simethicone 30mg Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2026
Mexiprim 5 893110297323 (cũ: VD-24871-16) Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2028
Atilair chew 893110277523 (cũ: VD-28850-18) Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2028
Hadumonte 5 893110226023 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg 5mg Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 23/08/2023 Đến 23/08/2028
Bonevit D Không kê đơn 893100197323 Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 16/08/2023 Đến 16/08/2028
CalposHTC Không kê đơn 893100201223 Calci carbonat (dưới dạng Scoralite DC 90 ST) 1250mg (tương đương 500mg calci) 1250mg Công ty cổ phần Dược Medi Hà Nội Việt Nam 16/08/2023 Đến 16/08/2028
Franlucat 4mg 893110162323 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg 4mg Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 02/07/2023 Đến 02/07/2028
Sin-mont 4 mg 868110136223 Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân Turkey 27/06/2023 Đến 27/06/2028
Sin-mont 5 mg 868110136323 Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân Turkey 27/06/2023 Đến 27/06/2028
Montelukast Boston 4 893110128323 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg 4mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 31/05/2023 Đến 31/05/2028
Montelukast Boston 5 893110128423 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 31/05/2023 Đến 31/05/2028
Rezlux Không kê đơn 893100117023 Almagate 500mg 500mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 24/05/2023 Đến 24/05/2028
Carboticon 893110119223 Bismuth subsalicylat 262,5mg 262,5mg Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 24/05/2023 Đến 24/05/2028
Altasyaris 893110121623 Bismuth subsalicylat 262mg 262mg Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 24/05/2023 Đến 24/05/2028
Ventek 5mg 896110082423 (cũ: VN-18454-14) Montelukast (dưới dạng Montelulast natri) 5mg The Searle Company Limited Pakistan 02/04/2023 Đến 02/04/2028
Bloktiene 4mg 535110067823 (cũ: VN-19520-15) Montelukast (dưới dạng Montelulast natri) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Actavis Export PTC Limited Malta 02/04/2023 Đến 02/04/2028
Remint-S Fort Không kê đơn 893100043623 (cũ: VD-21655-14) Gel nhôm hydroxyd khô 400mg, Magnesi hydroxyd 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 23/03/2023 Đến 23/03/2028
Albefar Không kê đơn 893100054523 Albendazol 400mg 400mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 23/03/2023 Đến 23/03/2028
Miowan 5 894110023523 (cũ: VN-17011-13) Montelukast 5mg (dưới dạng montelukast natri 5,41mg) Công ty TNHH dược phẩm DO HA Bangladesh 01/03/2023 Đến 01/03/2028
Air-X 120 Không kê đơn 885100025123 (cũ: VN-19126-15) — Simethicone 120mg Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu Thailand 01/03/2023 Đến 01/03/2028
SYMUS 890110012123 Albendazol 400mg Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin India 28/02/2023 Đến 29/02/2028
Glemont CT 4 VN-18312-14 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Glenmark Pharmaceuticals Ltd. India 29/12/2022 Đến 29/12/2027
Glemont CT 5 VN-18313-14 Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Glenmark Pharmaceuticals Ltd. India 29/12/2022 Đến 29/12/2027
Meza-Calci Chew 500/400 VD-36133-22 Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 400IU 500mg; 400 IU Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 29/12/2022 Đến 29/12/2027

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệm

Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.

Văn bản Nội dung liên quan
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc ở dạng Viên nén nhai đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 311 số đăng ký thuốc ở dạng Viên nén nhai. Trong đó 289 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 17 đã được đánh dấu hết hạn và 5 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Viên nén nhai?
Dữ liệu ghi nhận 140 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Viên nén nhai. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.
Thuốc ở dạng Viên nén nhai có phải thuốc kê đơn không?
Có 115 trong tổng số 311 số đăng ký được xếp vào nhóm thuốc không kê đơn theo danh mục của Bộ Y tế. Số còn lại không nằm trong danh mục này. Thuốc thuộc danh mục không kê đơn vẫn phải dùng đúng theo hướng dẫn, không phải dùng tuỳ ý.

Dạng bào chế khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.