Có 311 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén nhai, trải trên 108 hoạt chất.
Trong số đó, 289 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 17 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
83 trong số đó (27%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 18 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 16 |
| 2025 | 49 |
| 2024 | 103 |
| 2023 | 29 |
| 2022 | 14 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 10 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 17 |
Hiển thị 200 trong tổng số 311 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Opecalcium chew Không kê đơn | 893100156026 (cũ: VD-34578-20) | Calcium (dưới dạng Calcium Carbonate 1250mg) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Orthopa Chew Không kê đơn | 893100144326 (cũ: VD-34975-21) | Calci carbonat (tương đương 500 mg calci) 1250 mg, Vitamin D3 400IU | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| MONTELUKAST 5 | 893110096626 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg) 5 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tetulo Forte Không kê đơn | 893100115826 | Calci carbonat (tương đương calci 500mg) 1250mg, Cholecalciferol (vitamin D3) 100.000 IU/g (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) (tương đương vitamin D3 400 IU) 4mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Zennif Không kê đơn | 893100116926 | Calci carbonat (tương đương 600 mg Calci) 1500 mg, Vitamin D3 400 IU | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Caldicomplex Không kê đơn | 893100123526 | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500 mg, Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4,4 mg) 440 IU | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Monkasta 4 mg | 383110053726 | 4,16mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Air-X Không kê đơn | 885100066626 | Simethicon 80mg | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Bình Nguyên | Thailand | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asthator 4 mg Chewable Tablet | 890110079326 | Montelukast Sodium tương đương Montelukast 4mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asthator 5 mg Chewable Tablet | 890110079426 | Montelukast Sodium e.q to Montelukast 5mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Talanta | 893100004526 (cũ: VD-15539-11) | Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 306mg) 400mg, Magnesi hydroxyd 400mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Amadolox Không kê đơn | 893100008126 | Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) 400mg, Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) 400mg, Simethicon (Simethicone) 40mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Panzotex Không kê đơn | 893100008526 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tphcimax Không kê đơn | 893100013326 | Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg, Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) 400IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Gastchew Không kê đơn | 893100019926 | Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 400 mg, Magnesium hydroxide 400 mg, Simethicone 40 mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚC NHÂN TÂM | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Mokast-LTF 5 | 893110021126 | Montelukast sodium (tương đương Montelukast 5mg) 5,19mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Simethicon 125 mg Không kê đơn | 893100459325 | Simethicon 125mg 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Marcegold Không kê đơn | 893100462025 | Famotidin 10mg; Calci carbonat 800mg; Magnesi hydroxyd 165mg | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Chewkalci Không kê đơn | 893100466325 | Calcium carbonate 187,5mg; Sodium alginate 250mg; Sodium bicarbonate 106,5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mazetis Không kê đơn | 893100467725 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon [(dưới dạng simethicon 50% powder 50mg) (bao gồm: simethicon 45 – 55%; dibasic calci phosphat 20 – 35%; silic dioxyd 15 – 25%)] 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg Không kê đơn | 893100475325 | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng bột Simethicon) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mecefer Không kê đơn | 893100479525 | Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose 34% (tương đương sắt 100mg) 294,12mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Avid 500 Không kê đơn | 893100481725 | Almagat 500mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bivibismol | 893110484425 | Bismuth subsalicylate 262,5mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Lukair | 893110491825 | Montelukast (Montelukast sodium 4,2mg) 4mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Axcel eviline tablet Không kê đơn | 955100415225 (cũ: VN-21045-18) | Aluminium Hydroxyde 200mg, Magnesium Hydroxide 200mg, Simethicone 20mg Aluminium Hydroxyde 200mg, Magnesium Hydroxide 200mg, Simethicone 20mg | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | Malaysia | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Montef 5mg Chewable tablet | 896110411425 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông Phương | Pakistan | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Phudoflox 10 Không kê đơn | 893100376725 | Loratadin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Soritinox Không kê đơn | 893100379125 | Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone Powder) (Simethicone Powder chứa: 69% (kl/kl) Simethicone và 31% Silicon Dioxide) 25mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Montelukast 5mg | 893110380125 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dotidin 10 Không kê đơn | 893100391225 | Loratadin 10mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Monlikast 4 | 893110392525 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tanamylaticid II New Không kê đơn | 893100402625 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Astmodil | 590110338625 (cũ: VN-16883-13) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Gaviscon Không kê đơn | 500100350525 (cũ: VN-17153-13) | Calcium carbonate 80mg, Sodium alginate 250mg, Sodium hydrogen carbonate 133,5mg Calcium carbonate 80mg, Sodium alginate 250mg, Sodium hydrogen carbonate 133,5mg | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | United Kingdom | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Maltofer Fol Không kê đơn | 760100353125 (cũ: VN-21610-18) | Acid folic 0,350mg, Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương 100mg sắt (III)) 357mg Acid folic 0,350mg, Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương 100mg sắt (III)) 357mg | Zuellig Pharma Pte. Ltd. | Switzerland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Natecal D3 Không kê đơn | 800100347425 (cũ: VN-21313-18) | Calci (dưới dạng calci carbonat) 600mg, Cholecalciferol (tương đương 0,01mg) 400IU Calci (dưới dạng calci carbonat) 600mg, Cholecalciferol (tương đương 0,01mg) 400IU | Lifepharma S.p.A | Italy | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg | 499110309025 | Montelukast natri 5,2mg tương đương montelukast 5mg | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội | Japan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Viên nén nhai OH NO Không kê đơn | 893100218125 (cũ: VD-21522-14) | Nicotine (Dưới dạng Nicotine Polacrilex có 20% Nicotine) 2mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kremaxtana Không kê đơn | 893600228025 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg | Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| NDP-Monte 4 | 893110232925 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Anvotus Không kê đơn | 893100244525 | Almagate 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Levoaz | 893110251125 | Levocarnitine 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lorax Chew Không kê đơn | 893100251225 | Loratadine 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Montelukast SOHA 4 Chew | 893110254425 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ekydo Không kê đơn | 893100256025 | Mebendazol 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cenbezol Không kê đơn | 893100267325 | Mebendazol 500mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bismuth Subsalicylat MCN Tab | 893110271825 | Bismuth subsalicylat 262mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Satken Không kê đơn | 893100275225 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Biscylat | 893110283625 | Bismuth subsalicylate 262,5mg | Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Caldicomplex Fort Không kê đơn | 893100285825 | Calci (dưới dạng calci carbonat 1500mg) 600mg; Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg) 400IU | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ucon 4 | 890110184625 (cũ: VN-19734-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ucon 5 | 890110184725 (cũ: VN-19735-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Magaltab Không kê đơn | 893100131525 (cũ: VD-30282-18) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Trifagis Không kê đơn | 893100175425 (cũ: VD-33949-19) | Attapulgite hoạt hóa 1500mg | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Magaldrat Không kê đơn | 893100051625 | Magaldrat 800mg | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nezenca Không kê đơn | 893100066625 | Magaldrat 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast SOHA 5 Chew | 893110077525 | Montelukast 5mg dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mazuki Không kê đơn | 893100079125 | Magnesi hydroxyd 164mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm oxyd 170mg) 351mg; Simethicon (dưới dạng simethicon 50% powder) 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Allerivat Không kê đơn | 893100086225 | Magnesi trisilicat (Magnesium Trisilicate) 250mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried Aluminium Hydroxide) 120mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ex-Gas TAB 80 Không kê đơn | 893100112625 | Simethicone 80mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fegem-100 Không kê đơn | 890100046225 (cũ: VN-14829-12) | Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg Folic acid 350µg (mcg), Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Monte-H4 | 890110030225 (cũ: VN-18705-15) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Hetero Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lukema Chewable 4mg | 880110019525 (cũ: VN-22349-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Monkasta 5 mg | 383110001925 | 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Slovenia | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Medcirca Không kê đơn | 893100328500 | Mebendazole 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Gasta Không kê đơn | 893100334300 | Calci carbonat 187,5mg; Natri alginat 250mg; Natri bicarbonat 106,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Havitad Không kê đơn | 893100335700 | Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng vitamin D3 100.00IU g) 200IU | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Novitad Không kê đơn | 893100336200 | Calci carbonat (tương đương 500mg calci) 1250mg; Cholecalciferol (dưới dạng vitamin D3 100.000IU g) 400IU | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lukair | 893110345900 | Montelukast (Montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Biviantac JR Không kê đơn | 893100269100 (cũ: VD-15065-11) | Bột dập thẳng Codried chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Bột Simethicon 70% tương đương với Simethicon 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mallote Không kê đơn | 893100202100 (cũ: VD-20412-14) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd khô 400mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Malthigas Không kê đơn | 893100290600 (cũ: VD-28665-18) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lodegald-Alben Không kê đơn | 893100303700 (cũ: VD-29417-18) | Albendazol 200mg | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Verfucas Không kê đơn | 893100248500 (cũ: VD-33048-19) | Albendazol 400mg | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Misirate 800 Không kê đơn | 893100252700 (cũ: VD3-112-21) | Magaldrat (dưới dạng Magaldrate powder) 800mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Singument-S 4mg/tab | 520110190300 | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg) 4,16mg | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | Greece | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Bismotab | 893110146100 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bismotric Chew 262 mg | 893110148000 | Bismuth subsalicylat 262mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Myeracid Không kê đơn | 893100158500 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 200mg; Simethicon 20mg | Công ty Liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| RIXAMIC | 893110160500 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Mix-Fefo Không kê đơn | 893100165600 | Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose 333,334mg (tương đương Sắt (III) 100mg) | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bosmalox Plus Không kê đơn | 893100089000 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bismuth Subsalicylate 262.5mg | 893110095200 | Bismuth subsalicylate 262,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ametigaz 262 | 893110095300 | Bismuth subsalicylate 262mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Clatizet Không kê đơn | 893100097900 | Loratadine 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Almagate 5 Soha 500 mg Không kê đơn | 893100098200 | Almagate 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Glosicon Không kê đơn | 893100054700 (cũ: VD-20713-14) | Simethicon 80mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Albendazole 400mg Không kê đơn | 893100022700 (cũ: VD-21304-14) | Albendazol 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Calci D chewing Không kê đơn | 893100042900 (cũ: VD-31337-18) | — Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg; Vitamin D3 400IU | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lainmi 5mg | 840110986324 (cũ: VN-22067-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lainmi 4mg | 840110986224 (cũ: VN-22310-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Spain | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Montevell 5mg | 868110968224 | Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium) 5mg | Công ty TNHH Medfatop | Turkey | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Singument-S 5mg/tab | 520110971324 | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) 5,2mg | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Azigca 262 Không kê đơn | 893100940924 | Bismuth subsalicylat 262mg | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Aspirin Chew DWP 81mg | 893110946124 | Aspirin 81mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Babismo 262 Không kê đơn | 893100948524 | Bismuth subsalicylat 262mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Gasicone 80 Không kê đơn | 893100909224 (cũ: VD-33805-19) | Simethicon 80mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pruzitin | 893110922724 (cũ: VD-33467-19) | Natri picosulfate 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Asthmatin 4 | 893110836724 (cũ: VD-26556-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Alusi Không kê đơn | 893100856024 (cũ: VD-32566-19) | Magnesi trisilicat 500mg; Nhôm hydroxid khô 250mg | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Albendazole Tablets 400mg Không kê đơn | 890100781524 (cũ: VN-20662-17) | Albendazole 400mg Albendazole 400mg | Brawn Laboratories Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bloktiene 5mg | 535110780024 (cũ: VN-20365-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg 5mg | Actavis Export PTC Limited | Malta | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| PAQ M 5 | 894110783824 (cũ: VN-20960-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,418mg) 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kipel Chewable Tablets 5mg | 520110775824 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg | Mega Lifesciences Public Company Limited | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mebecar Chewtab Không kê đơn | 893100733724 | Mebendazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bovistex Không kê đơn | 893100744324 | Calci carbonat 80mg; Natri alginat 250mg; Natri bicarbonat 133,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Asthmatin 5 | 893110697024 (cũ: VD-26557-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| MELOXALE Không kê đơn | 893100696424 (cũ: VD-27490-17) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400mg | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefaclor 500mg | 893110705924 (cũ: VD-29794-18) | Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Amebismo | 893110669724 (cũ: VD-26970-17) | Bismuth subsalicylate 262mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Opetacid Không kê đơn | 893100675024 (cũ: VD-29816-18) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng dried aluminium hydroxide gel) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bismuth Subsalicylate 262.5 mg | 893110649224 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg | 893110594824 (cũ: VD-20741-14) | Albendazol 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mebendazol 500mg Không kê đơn | 893100587724 (cũ: VD-23479-15) | Mebendazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Stomafar Không kê đơn | 893100593324 (cũ: VD-26786-17) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Benca IMP 500 Không kê đơn | 893100595124 (cũ: VD-27896-17) | Mebendazol 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Molukat 4 | 893110586024 (cũ: VD-33303-19) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Kizemit-S Không kê đơn | 893600624924 (cũ: GC-330-19) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg | Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Albendazol 400mg Không kê đơn | 893100535024 (cũ: VD-20647-14) | Albendazol 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Movabis 5mg | 893110549624 (cũ: VD-32198-19) | Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Kamingast-S Không kê đơn | 893100556024 (cũ: VD-32721-19) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (tương đương với nhôm hydroxyd gel khô 261,43mg) 200mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Meyerlanta | 893100556424 (cũ: VD-33831-19) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 25mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Mathomax tab Không kê đơn | 893100560324 (cũ: VD-33909-19) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Astmodil | 590110518924 (cũ: VN-17568-13) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,1875mg) 5mg | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Gaviscon dual action Không kê đơn | 500100530124 (cũ: VN-18653-15) | Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg Natri alginat 250mg, Natri bicarbonat 106,5mg, canxi carbonat 187,5mg | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | United Kingdom | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| PAQ M 4 | 894110520924 (cũ: VN-20959-18) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Bangladesh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Fubenzon Không kê đơn | 893100477924 (cũ: VD-20552-14) | Mebendazol 500mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanamaloxy Không kê đơn | 893100466924 (cũ: VD-25061-16) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Magaltab Không kê đơn | 893100430924 (cũ: VD-29665-18) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mylenfa II Không kê đơn | 893100426824 (cũ: VD-25587-16) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) 200mg; Simethicon 20mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Simloxyd Không kê đơn | 893100469524 (cũ: VD-30427-18) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (gel khô) 200mg; Simethicon 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Mitizen 200 Không kê đơn | 893100461324 (cũ: VD-32416-19) | Albendazol 200mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mitizen 400 Không kê đơn | 893100461424 (cũ: VD-32417-19) | Albendazol 400mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Digazo Không kê đơn | 893100501524 (cũ: VD-31443-19) | Simethicon (dưới dạng bột Simethicon 60% - 70%) 40mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 306mg hoặc nhôm oxyd 200mg) 400mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sinwell Không kê đơn | 893100469324 (cũ: VD-31746-19) | Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg) 38,46mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Remint-S Không kê đơn | 893100469224 (cũ: VD-31744-19) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Gel nhôm hydroxyd khô 200mg) 153mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Mezatrihexyl Không kê đơn | 893100507024 (cũ: VD-32826-19) | Magnesi trisilicat 250mg; Nhôm hydroxyd 120mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Calmibe 500mg/400IU Không kê đơn | 893100409124 (cũ: VD-32390-19) | Calci carbonat (tương đương với Calci 500mg) 1250mg, dưới dạng Calci carbonat DC 97 PVP; Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3 400IU) 4mg | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Anticid Không kê đơn | 893100386324 (cũ: VD-31726-19) | Calci carbonat 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebendazol Không kê đơn | 893100374924 | Mebendazol 500mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Gaticov Không kê đơn | 893100362124 | Calci carbonat 187,5mg; Natri alginat 250mg; Natri bicarbonat 106,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Biviantac Chew Không kê đơn | 893100365824 | Dried aluminum hydroxide gel 400mg (tương đương 306mg aluminum hydroxide; 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide 400mg; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) 61,45mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Viên nén nhai OH NO | 893110330324 (cũ: VD-21523-14) | Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex có 20% Nicotine: 20mg) 4mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Abmeben Không kê đơn | 893100328024 (cũ: VD-24170-16) | Mebendazol 500mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ironkey | 893110313624 (cũ: VD-26789-17) | Acid folic 350µg (mcg); Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| GASTRO-BISAL TAB Không kê đơn | 893100267324 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bosmalox Không kê đơn | 893100267524 | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 306mg) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Shitux Không kê đơn | 893100276324 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| SaVi Montelukast 4 | 893110277524 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Monlikast 5 | 893110290824 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Sweethearts | 893110254624 | Levocarnitine 1000mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Santios 80 Không kê đơn | 893100180124 (cũ: VD-29985-18) | Simethicone 80mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mogastic 80 Không kê đơn | 893100145324 (cũ: VD-29666-18) | Simethicon 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Simethicon Không kê đơn | 893100156624 (cũ: VD-27921-17) | Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| SaVi Montelukast 5 | 893110165024 (cũ: VD-28035-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Simethicone 80mg Không kê đơn | 893100166424 (cũ: VD-29408-18) | Simethicone 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Kitno Không kê đơn | 893100207724 (cũ: VD-27984-17) | Calci carbonat (tương đương 250mg Calci) 625mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ingair 5mg | 893110072624 (cũ: VD-20868-14) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mebendazole 500 mg Không kê đơn | 893100063724 (cũ: VD-24209-16) | Mebendazol 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Albendazol 400 | 893110080024 (cũ: VD-28197-17) | Albendazol 400mg | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meyerlukast 5 | 893110090724 (cũ: VD-27414-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mebendazol 500 Không kê đơn | 893100080424 (cũ: VD-31283-18) | Mebendazol 500mg | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Franlucat 5mg | 893110083824 (cũ: VD-30699-18) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Fefolic DWP 100 mg/350 mcg | 893110044924 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) 100mg; Acid folic 0,35mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pepta-Bisman Tab | 893110037024 | Bismuth subsalicylat 262,50mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Saferon Không kê đơn | 890100022224 (cũ: VN-14181-11) | Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố 100mg, Folic acid 500mcg Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố 100mg, Folic acid 500mcg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Montemac 5 | 890110015124 (cũ: VN-19703-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Bocamin 500 Không kê đơn | 893100454023 | Calci carbonat 1250mg (500 mg Calci); Vitamin D3 (400 IU) 0,01 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Biviantac Fort Không kê đơn | 893100459423 | Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306 mg aluminum hydroxide, tương đương 200 mg aluminum oxide) 400 mg; Magnesium hydroxide 400 mg; Simethicone powder (tương đương 40 mg simethicone) 61,54 mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| M-Kast 5 | 890110422823 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Sicongast Không kê đơn | 893100356423 (cũ: VD-22107-15) | Simethicon 80mg | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Santios 40 Không kê đơn | 893100396123 (cũ: VD-29984-18) | Simethicon 40mg | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Movabis 4mg | 893110378923 (cũ: VD-30707-18) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4 mg | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Montesin 4mg | 520110402023 (cũ: VN-20382-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Valerbet | 520110402123 (cũ: VN-20383-17) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Kremil-S Không kê đơn | 893100353323 (cũ: VD-18596-13) | Aluminum Hydroxide 178mg; Magnesium Hydroxide 233mg; Simethicone 30mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Mexiprim 5 | 893110297323 (cũ: VD-24871-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atilair chew | 893110277523 (cũ: VD-28850-18) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hadumonte 5 | 893110226023 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg 5mg | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Bonevit D Không kê đơn | 893100197323 | Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU Calci (dưới dạng granulated Calcium carbonate (90%) with maize starch (10%)) 500mg; Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol concentrate dạng bột) 400IU | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| CalposHTC Không kê đơn | 893100201223 | Calci carbonat (dưới dạng Scoralite DC 90 ST) 1250mg (tương đương 500mg calci) 1250mg | Công ty cổ phần Dược Medi Hà Nội | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Franlucat 4mg | 893110162323 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg 4mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Sin-mont 4 mg | 868110136223 | Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | Turkey | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Sin-mont 5 mg | 868110136323 | Montelukast Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân | Turkey | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Montelukast Boston 4 | 893110128323 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Montelukast Boston 5 | 893110128423 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Rezlux Không kê đơn | 893100117023 | Almagate 500mg 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Carboticon | 893110119223 | Bismuth subsalicylat 262,5mg 262,5mg | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Altasyaris | 893110121623 | Bismuth subsalicylat 262mg 262mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Ventek 5mg | 896110082423 (cũ: VN-18454-14) | Montelukast (dưới dạng Montelulast natri) 5mg | The Searle Company Limited | Pakistan | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Bloktiene 4mg | 535110067823 (cũ: VN-19520-15) | Montelukast (dưới dạng Montelulast natri) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Actavis Export PTC Limited | Malta | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Remint-S Fort Không kê đơn | 893100043623 (cũ: VD-21655-14) | Gel nhôm hydroxyd khô 400mg, Magnesi hydroxyd 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Albefar Không kê đơn | 893100054523 | Albendazol 400mg 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Miowan 5 | 894110023523 (cũ: VN-17011-13) | Montelukast 5mg (dưới dạng montelukast natri 5,41mg) | Công ty TNHH dược phẩm DO HA | Bangladesh | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Air-X 120 Không kê đơn | 885100025123 (cũ: VN-19126-15) | — Simethicone 120mg | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu | Thailand | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| SYMUS | 890110012123 | Albendazol 400mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Glemont CT 4 | VN-18312-14 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Glemont CT 5 | VN-18313-14 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Meza-Calci Chew 500/400 | VD-36133-22 | Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 400IU 500mg; 400 IU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nén bao đường | 329 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Kem bôi da | 375 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.