Có 227 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén không bao, trải trên 127 hoạt chất.
Trong số đó, 209 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 15 đã được đánh dấu hết hạn, 3 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
117 trong số đó (52%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 3 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 22 |
| 2025 | 27 |
| 2024 | 30 |
| 2023 | 13 |
| 2022 | 3 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 4 |
| 2013 | 18 |
| 2012 | 25 |
| 2011 | 57 |
Hiển thị 200 trong tổng số 227 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Calcergy | 890115136226 (cũ: VN-21821-19) | Colchicine 1mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Pristony 200 | 890110046626 | Mifepristone 200mg | Acme Generics Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Telmicheck 80 | 890110048026 | Telmisartan 80mg | Alkem Laboratories Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Auroliza 10 | 890110050126 | Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan 10mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Auroliza 20 | 890110050226 | Lisinopril dihydrate tương đương với lisinopril khan 20mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Onchofin 250 | 890110050426 | Terbinafine hydrochloride tương đương terbinafine 250mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ficyc-200 | 890110051526 | Aciclovir 200mg | Brawn Laboratories Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Cadiglip 50 | 890110051926 | Vildagliptin 50mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Curbose 100 mg | 890110069726 | Acarbose 100mg | Emcure Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Curbose 50 mg | 890110069826 | Acarbose 50mg | Emcure Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asbidox-200 Tablets | 890110071026 | Doxycycline monohydrate Tương đương Anhydrous Doxycycline 200mg | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Kemira 28.5 | 560110072426 | Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Il-yang Pharm Co., Ltd | Portugal | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Melosafe-7.5 | 890110074626 | Meloxicam 7,5mg | Micro Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Euricon Tablets 50mg | 471110079126 | Benzbromarone 50mg | Synmosa Biopharma Corporation Co., Ltd | Taiwan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Asthator 10 mg Tablet | 890110079226 | Montelukast Sodium tương đương Montelukast 10mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Regamol Không kê đơn | 890100080226 | Paracetamol BP 500mg | Y-Med (Cambodia) Co., Ltd. | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Viên nén MIPISUL | 880110080426 | Levosulpiride 25mg | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Telmigen 40 | 890110026726 | Telmisartan 40mg | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Biorindol 4 | 890110028726 | Perindopril tert butylamin (tương ứng perindopril 3,338mg) 4mg | Sava Healthcare Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Telfocus 20 | 890110023526 | Telmisartan 20mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Telfocus 40 | 890110023626 | Telmisartan 40mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Telfocus 80 | 890110023726 | Telmisartan 80mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Thyrobest 100 | 890110417025 | Levothyroxine Sodium 100mcg | Acme Generics Private Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Telmicheck 40 | 890110417425 | Telmisartan 40mg | Alkem Laboratories Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Brawnime | 890110419825 | Meloxicam 7,5mg | Brawn Laboratories Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cantab 16 mg Tablet | 868110428925 | Candesartan cilexetil 16mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | Türkiye | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bdron-500 | 890114430525 | Abiraterone acetate 500mg | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Cilzec Plus | 890110434525 | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg | Mega Lifesciences Public Company Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Rosuna-10 | 890110434925 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg | Omnicals Pharma Private Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Prioxime Tablet | 880110436925 | Levodropropizin 60mg | Saint Corporation | Republic of Korea | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Vildagliptin Tablets 50mg | 890110439125 | Vildagliptin 50mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Nevivir | 890110411825 | Nevirapine 200mg | Hetero Labs Limited | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Hovid Alendronate 70mg tablet | 955110412125 | Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg | MI Pharma Private Limited | Malaysia | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Treatan Tablet 8mg | 896110350325 (cũ: VN-20206-16) | Candesartan Cilexetil 8mg | PharmEvo (Private) Limited | Pakistan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Triacmini | 890110331525 | Triamcinolone 4mg | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcaglim 1 Tablet | 894110332225 | Glimepiride 1mg | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Omcaglim 2 tablet | 894110332325 | Glimepiride 2mg | Omnicals Pharma Private Limited | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Nodon | 890110300025 | Nebivolol hydroclorid tương đương với nebivolol 5mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Terbisil 250 mg Tablets | 868110309125 | Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) 250mg | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Phân phối Dược phẩm Hà Nội | Turkey | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Justeez 50 | 890110310225 | Vildagliptin 50mg | Emcure Pharmaceuticals Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Zydarone 200 | 890110316725 | Amiodarone hydrochloride 200mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Cimetidine Không kê đơn | 890100044925 (cũ: VN-13796-11) | Cimetidine 200mg | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Amlocor-5 | 890110046325 (cũ: VN-16076-12) | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Thyrobest 75 | 890110008025 | Levothyroxine Sodium 75mcg | Acme Generics Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Stalnebi-5 | 890110006625 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg | Stallion Laboratories Pvt Ltd | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Gerofen Tab. | 880110007425 | Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Korea | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Euglim 4 | 890110007525 | Glimepiride 4mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Warfarin Sodium Tablets USP 1mg | 890110007625 | Warfarin natri (dưới dạng warfarin natri clatrat) 1mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Warfarin Sodium Tablets USP 5mg | 890110007725 | Warfarin natri (dưới dạng warfarin natri clatrat) 5mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Pravolion-20 | 890110166600 | Pravastatin natri 20mg | Ambica International Corporation | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Isoazoprin-50 | 890115181200 | Azathioprine 50mg | Ambica International Corporation | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Rupa Tablet | 894110181700 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg) 10mg | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Telmiride-40 | 890110183800 | Telmisartan 40.00mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Toriem Tab | 880110186000 | Domperidone maleate (tương đương Domperidone 10mg) 12,72mg | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Korea | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Levotro Tablet | 880110188800 | Levodropropizine 60mg | Công ty TNHH Novopharm | Korea | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| BD - FUTURE 10 | 890114190700 | Tamoxifen citrate 15,2mg tương đương tamoxifen 10mg | Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Glipiz | 890110194400 | Glipizide 5mg | Micro Labs Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Auroliza-H 10/12.5 | 890110984424 (cũ: VN-17254-13) | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Tazenase | 560110985724 (cũ: VN-21369-18) | Lisinopril dihydrate (tương đương với lisinopril 20mg) 21,78mg | Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Stamlo 5 | 890110994224 (cũ: VN-21414-18) | Amlodipine besilate 6,934 mg tương đương với Amlodipine 5mg | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Glimepiride Denk 3 | 400110994024 (cũ: VN-22140-19) | Glimepiride 3mg | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Bluecan HCTZ | 560110961524 | Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cresar 20 | 890110962224 | Telmisartan 20mg | Cipla Ltd | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Swamlo 10 | 890110967824 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Respimax Không kê đơn | 890100969024 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| BD - Future 20 | 890110971624 | Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Menecin Tablet 16mg | 880110975924 | Betahistine dihydrochloride 16mg | Medispharm Co., Ltd | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Nevirapine Tablets USP 200mg | 890110976224 | Nevirapine Anhydrous 200mg | Micro Labs Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Cdtel-80 | 890110976924 | Telmisartan 80mg | Omnicals Pharma Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Irbexl | 890110980224 | Irbesartan 150mg | XL Laboratories Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Suntel-40 | 890110774524 | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | LLoyd Laboratories INC. | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Oxedep 10 | 890110777524 | Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 10mg Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 10mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Oxedep 20 | 890110777624 | Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bluecose | 560110517424 (cũ: VN-20393-17) | Acarbose 100mg Acarbose 100mg | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Hiten 4 | 890110516824 (cũ: VN-20912-18) | Perindopril tert-butylamin 4mg Perindopril tert-butylamin 4mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Cdtel-40 | 890110354224 | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Rosuna-20 | 890110354824 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg | Omnicals Pharma Private Limited | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Aciclovir Tablets BP | 890110119024 | Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg | Brawn laboratories Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Someron Tablet 4mg | 880110127924 | Methylprednisolone 4mg Methylprednisolone 4mg | Pharmaunity Co., Ltd | Korea | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Pain Relief Không kê đơn | 890100423823 | Acetaminophen 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Pharmacity | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Bluecan Forte 16mg | 560110180223 | Candesartan cilexetil Candesartan cilexetil 16mg | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Trimebutine Gerda 200mg | 300110182523 | Trimebutine Trimebutine maleate 200mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | France | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Prilocare 5 | 890110183723 | Enalapril maleate Enalapril maleate 5mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Bluecabose 50mg | 560110188923 | Acarbose Acarbose 50mg | BLUEPHARMA – INDÚSTRIA FARMACÊUTICA, S.A | Portugal | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Isoniazid tablets BP 300mg | 890110190223 | Isoniazid Isoniazid 300mg | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Zipren 10mg Tablet | 899110191423 | Aripiprazole 10mg | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Metasone | 890110174623 | Betamethason 0,5mg | Brawn Laboratories Limited | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Telroto 80 | 890110082823 (cũ: VN-17608-13) | Telmisartan 80mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tormipex 0.25 | 890110034423 (cũ: VN-17609-13) | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Agivir 800 | 890110007823 | Aciclovir 800mg | Ambica International Corporation | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ezzicad | 890110013523 | Ezetimibe 10mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| SUNURCOSOL 150 | 890110016323 | Ursodeoxycholic Acid 150mg | SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LIMITED | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Taguar 25 | VN-23062-22 | Captopril 25mg 25mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| MIL-VK | VN-23014-22 | Phenoxymethylpenicillin (dưới dạng Phenoxymethylpenicillin kali) 250mg 250mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Helbezim | VN-23027-22 | Albendazol 400 mg 400 mg | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Lorucet-10 | VN-22174-19 | Loratadine 10mg 10mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Atadyn | VN-21578-18 | Loratadin 10mg 10mg | Ambica International Corporation | Ấn Độ | 28/10/2018 | Không ghi |
| Dolzero | VN-21097-18 | Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg 37,5mg, 325mg | Panacea Biotec Ltd., | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Cyprtin | VN-20867-17 | Cyproheptadin hydroclorid (khan) 4mg 4mg | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Carnidu 4 | VN-17358-13 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Thái Lan | 26/12/2013 | Không ghi |
| Zofarin 1 | VN2-198-13 | Warfarin natri 1mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Zofarin 5 | VN2-199-13 | Warfarin natri 5mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Aciclovir Tablets BP | VN-17013-13 | Acyclovir 200mg | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Phước | Ấn Độ | 30/09/2013 | Không ghi |
| Calatec tablets 25mg | VN-16970-13 | Captopril 25mg | China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 30/09/2013 | Không ghi |
| Lungtec | VN-17168-13 | Bambuterol hydrochloride 10mg | Synmosa Biopharma Corporation | Đài Loan | 30/09/2013 | Không ghi |
| Mabin | VN-17132-13 | Trimebutine maleate 100mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Hàn Quốc | 30/09/2013 | Không ghi |
| Mobic | VN-16961-13 | Meloxicam 15mg | Boehringer Ingelheim International GmbH | Đức | 30/09/2013 | Không ghi |
| Mobic | VN-16962-13 | Meloxicam 7,5mg | Boehringer Ingelheim International GmbH | Đức | 30/09/2013 | Không ghi |
| Melyroxil 500 | VN-16516-13 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg | Medley Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 31/03/2013 | Không ghi |
| Fmarin tablet | VN-16355-13 | Mequitazine 5mg 5mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Deviry 10 | VN-15955-12 | Medroxy progesterone acetate 10mg | LBS Laboratories Ltd. Part | Ấn Độ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Flumefal Tablet 2mg "Panbiotic" | VN1-764-12 | Flunitrazepam 2,0mg | Taiwan Panbiotic Laboratories | Đài Loan | 09/10/2012 | Không ghi |
| Sagafosa-70 | VN-15869-12 | Sodium Alendronate 70mg Alendronic acid | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 09/10/2012 | Không ghi |
| Acirun | VN-15368-12 | Magnesium trisilicate, Dried aluminium hydroxide, Simethicone 250mg, 250mg, 25mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Ameghadom | VN-15271-12 | Domperidone maleate 10mg Domperidone | Công ty cổ phần dược phẩm Ánh Sao | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Carbinom 10 | VN-15664-12 | Carbimazole 10mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Cocilone | VN-15241-12 | Colchicine 1mg | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lacepril 5 | VN-15341-12 | Lisinopril dihydrate 5mg Lisinopril (khan) | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | Pakistan | 21/06/2012 | Không ghi |
| Lacepril tablet 10mg | VN-15342-12 | Lisinopril dihydrate 10mg Lisinopril (khan) | Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang | Pakistan | 21/06/2012 | Không ghi |
| Syncake | VN-15621-12 | Sodium Alendronate 70mg Alendronic acid | S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. | Ấn Độ | 21/06/2012 | Không ghi |
| Nesfulvin-250 | VN-15017-12 | Griseofulvin 250mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Oyster Shell Calcium Tab | VN-15096-12 | calci, vitamin D2 500mg, 250IU | Meyer Pharmaceuticals Ltd. | Hoa Kỳ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Pletimizol | VN-15121-12 | Trimethoprim, Sulfamethoxazole 80mg; 400mg | Plethico Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Votrel | VN1-639-12 | Levonorgestrel 0,75mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 21/03/2012 | Không ghi |
| Alenroste-10 | VN-14733-12 | Alendronate Natri 10mg Alendronic acid | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Levopraid 50 Tablets | VN-14730-12 | Levosulpiride 50mg | M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. | Pakistan | 11/01/2012 | Không ghi |
| Moov 15 | VN-14513-12 | Meloxicam 15mg | Colorama Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Moov 7.5 | VN-14514-12 | Meloxicam 7.5mg | Colorama Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Nescine-400 | VN-14622-12 | Cimetidine 400mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Nesfulvin-500 | VN-14623-12 | Griseofulvin 500mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Novahist Tablets | VN-14731-12 | Fexofenadine Hydrochloride 120mg | M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd. | Pakistan | 11/01/2012 | Không ghi |
| Pyrazinamide tablets BP 500mg | VN-14753-12 | Pyrazinamide 500mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Bio-Car 80 tablets | VN-14016-11 | Telmisartan 80mg | Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Ephact-4 | VN-14138-11 | Brompheniramin maleate 4mg | Công ty TNHH TM-DP Gia Việt | Thái Lan | 07/11/2011 | Không ghi |
| Medcardil 10 Tablets | VN-14254-11 | Enalapril maleate 10mg | Medley Laboratoires Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Nebibio-H | VN1-586-11 | Nebivolol, Hydrochlorothiazide 5mg Nebivolol; 12,5mg Hydrochlorothiazide | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Redgatin | VN-14061-11 | Betahistine Mesilate 12mg | Công ty TNHH Đại Bắc | Hàn Quốc | 07/11/2011 | Không ghi |
| Sagafosa-10 | VN-14125-11 | Sodium Alendronate 10mg Alendronic acid | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Aldren 70 | VN-13678-11 | Alendronate natri 70mg Alendronic acid | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Amicapex 200 | VN-13923-11 | Amidarone 200mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Emlip-5 | VN-13928-11 | Amlodipine 5mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Miprox | VN-13944-11 | Mifepristone 200mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Orcadex | VN-13933-11 | Enalapril maleat 5mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Orcadex-10 | VN-13934-11 | Enalapril maleate 10mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| Alendroxl | VN-13436-11 | Alendronic acid 70mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Amlothope | VN-12922-11 | Amlodipine besilate 5mg Amlodipine | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Nga | 11/07/2011 | Không ghi |
| Clomid Tablets 50mg | VN-13296-11 | Clomiphene citrate 50mg | Pacific Pharmaceuticals Ltd. | Pakistan | 11/07/2011 | Không ghi |
| Depola | VN-13438-11 | Desloratadine 5mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Emperide-2 | VN-13156-11 | Glimepiride 2mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Emperide-4 | VN-13157-11 | Glimepiride 4mg | Hetero Drugs Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ginepriston | VN-12923-11 | Mifepriston 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Nga | 11/07/2011 | Không ghi |
| Ginepriston | VN-12924-11 | Mifepriston 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Nga | 11/07/2011 | Không ghi |
| Invoril Tablets 10mg | VN-13354-11 | Enalapril maleate 10mg | Ranbaxy Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Levopraid Tablets | VN-13297-11 | Levosulpiride 25mg | Pacific Pharmaceuticals Ltd. | Pakistan | 11/07/2011 | Không ghi |
| Miten-400 | VN-13283-11 | Albendazole 400mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Reclide | VN-13119-11 | Gliclazide 80mg | Dr. Reddys Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Suhanir | VN-13453-11 | Sodium Alendronate 70mg Alendronic acid | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bexitif | VN-12764-11 | Bambuterol HCl 10mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bio-car 40 Tablets | VN-12191-11 | Telmisartan tablets 40mg 40mg | Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Biorindol 2 | VN-12193-11 | Perindopril tert Butylamin 2mg, 1,6mg | Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Biorindol 4 | VN-12194-11 | Perindopril tert Butylamin 4mg; 3,3mg | Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Carbimazole Tablet 5mg | VN-12658-11 | Carbimazole 5mg | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | Singapore | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ceftarol | VN-12765-11 | Bambuterol HCL 10mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Deltasolone Tablet 5mg | VN-12659-11 | Prednisolone 5mg | Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. | Singapore | 19/04/2011 | Không ghi |
| Gabasun | VN-12773-11 | Gabapentin 300mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Laclomez | VN-12354-11 | Clarithromycin 500mg | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Mynis Tablet | VN-12605-11 | Methimazole 5mg | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Novom | VN-12178-11 | Domperidone maleate 10mg Domperidone | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 1mg | VN-12393-11 | Glimepiride 1mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 2mg | VN-12394-11 | Glimepiride 2mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 3mg | VN-12395-11 | Glimepiride 3mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Orinase Tablet 4mg | VN-12396-11 | Glimepiride 4mg | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. | Pakistan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ortigan | VN-12785-11 | Sodium Alendronate 70mg Alendronic acid | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Thycar | VN-12296-11 | Carbimazole 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Viên nén Faluzol | VN-12470-11 | Fluconazole 150mg | Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Zyglit 15 | VN-12387-11 | Pioglitazone 15mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Zyglit 30 | VN-12388-11 | Pioglitazone 30mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| BQL 5 | VN-11842-11 | Enalapril maleate 5mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Carbinom | VN-12068-11 | Carbimazole BP 5mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Lamogin | VN-12080-11 | Lamotrigine 50mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Lamogin 100 | VN-12081-11 | Lamotrigine 100mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Piozulin 15 | VN-11844-11 | Pioglitazone HCl 15mg | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Piozulin 30 | VN-11845-11 | Pioglitazon HCl 30mg | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Queencap | VN-12121-11 | Candesartan Cilexetil 16mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tisartan | VN-12093-11 | Telmisartan 40mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tisartan 80 | VN-12094-11 | Telmisartan 80mg | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Pitucel Tablet | VN-11584-10 | Propylthiouracil 50mg | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 22/12/2010 | Không ghi |
| Zydarone 100 | VN-11552-10 | Amiodarone HCL 100mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 22/12/2010 | Không ghi |
| Zydarone 200 | VN-11553-10 | Amiodarone HCL 200mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 22/12/2010 | Không ghi |
| Carbadac 200 | VN-10970-10 | Carbamazepine 200mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| MetylPredni-16 | VN-10884-10 | Methylprednisolone 16mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| MetylPredni-8 | VN-10885-10 | Methylprednisolone 8mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Newbivo Tablet | VN-11137-10 | Bromhexin HCL 8mg | JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Axcel Loratadine tablet | VN-10048-10 | Loratadine 10mg | Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu | Malaysia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Dolzero | VN-10461-10 | Tramadol Hydrochloride, Paracetamol 37,5mg;325mg | Panacea Biotec Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Euglim 2 | VN-10164-10 | Glimepiride 2mg | Cadila Healthcare Ltd. | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Hctonase | VN-10318-10 | Streptokinase, Streptodornase 10mg Streptokinase- Streptodornase | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Superstat 2 | VN-10176-10 | Glimepiride 2mg | Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Amlorus | VN-9773-10 | Amlodipine besilate 5mg Amlodipine | Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez | Nga | 14/04/2010 | Không ghi |
| Cinaz | VN-9452-10 | Cinnarizine 25mg | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Viên nén dài bao phim | 161 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Kem bôi ngoài da | 139 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.