Có 274 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén phân tán trong miệng, trải trên 72 hoạt chất.
Trong số đó, 259 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 8 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2015, gần nhất là năm 2026.
Có 13 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 29 |
| 2025 | 86 |
| 2024 | 91 |
| 2023 | 40 |
| 2022 | 22 |
| 2021 | 5 |
| 2015 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 274 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kamelox ODT 7.5 | 893110152926 (cũ: VD-34939-21) | Meloxicam 7,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Desloratadin ODT 5 Không kê đơn | 893100154826 (cũ: VD-35516-21) | Desloratadin 5 mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cyclosila Không kê đơn | 893100091626 | Fexofenadin hydroclorid 60 mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TADINTOS DT-10 Không kê đơn | 893100096226 | Loratadine 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Paroxetin OD MDS 10mg | 893110097326 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid 11,4 mg) 10 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| GEFBIN FORTE 20 | 893110098126 | Ebastine 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Desloratadin 5mg Không kê đơn | 893100098326 | Desloratadin 5 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| LORATADIN ODT Không kê đơn | 893100107826 | Loratadin 10 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Famotidin OD DWP 20 mg | 893110109026 | Famotidin 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Paroxetin OD DWP 10mg | 893110109526 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) 10 mg | Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ebastin MCN 20 ODT | 893110114526 | Ebastin 20mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Montelukast MCN 5 ODT | 893110115126 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Rivaroxaban MCN 10 ODT | 893110115426 | Rivaroxaban 10mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLOCOIKOI 500 | 893115117126 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg) 500 mg | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Lousu ODT 50 | 893110122526 | Acarbose 50 mg | Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ONDAN ODT 8 | 893110128426 | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PONTAZOL ODT 50 | 893110128526 | Cilostazol 50mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SM.EZETIMIBE 10 | 893110129426 | Ezetimibe 10mg | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Zofra ODT 8 | 894110036426 (cũ: VN-21815-19) | Ondansetron 8mg | Bay Pharma Inc. | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Aricept Evess 5 mg | 499110039826 (cũ: VN-22775-21) | Donepezil hydrochloride 5mg | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | Japan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Bilaxten | 800110016523 | Bilastine 10mg | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Italy | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Medfapin | 520110062426 | Olanzapine 10mg | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| On.setron-Denk 8 mg ODT | 400110068726 | Ondansetron 8mg | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zydusdon 5 | 890110080626 | Donepezil Hydrochloride 5mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Tahytrin Không kê đơn | 893100009626 | Fexofenadin hydroclorid 30mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bilastin ODT SOHA 10 | 893110012826 | Bilastine 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cilostazol ODT SOHA 100 | 893110012926 | Cilostazol 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cilostazol ODT SOHA 50 | 893110013026 | Cilostazol 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Biovagen Zolpidem 5 | 890112025526 | Zolpidem tartrate 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Quikchoice Không kê đơn | 893100457225 | Levonorgestrel 1,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Kenposix 20 ODT | 893110462525 | Baclofen 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desloratadin 2,5mg Không kê đơn | 893100463625 | Desloratadin 2,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Sibifil 50 ODT | 893110465625 | Sildernafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Haristol Không kê đơn | 893100467425 | Desloratadin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Locabis Không kê đơn | 893100467525 | Loperamid hydroclorid 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Olanmeb 5 | 893110474025 | Olanzapine 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ezetimib OD DWP 10 mg | 893110475225 | Ezetimib 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Solmonte 10 | 893110475625 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam.SP ODT 7,5mg | 893110476025 | Meloxicam 7,5mg | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desloratadin MCN 5 ODT Không kê đơn | 893100479225 | Desloratadin 5mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam 7,5 | 893110481925 | Meloxicam 7,5mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Parlodex Không kê đơn | 893100482025 | Desloratadine 2,5mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fexosin 30 Không kê đơn | 893100485425 | Fexofenadin hydroclorid 30mg | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bilantihis 10 DT | 893110485525 | Bilastine 10mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Histavert ODT | 893110490825 | Betahistine dihydrochloride 24mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Solbose 50 ODT | 893110491225 | Acarbose 50mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mitimipid 100 ODT | 893110491525 | Rebamipid 100mg | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Aurozapine OD 45 | 890110418525 | Mirtazapine 45mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Yradan 10 mg | 383110424625 | Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 10,43mg) 10mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Slovenia | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Yradan 5 mg | 383110424725 | Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,22mg) 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Slovenia | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Mosichez 15 | 893110366825 | Meloxicam 15mg | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| A.T Loratadin 10mg Không kê đơn | 893100368725 | Loratadine 10mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pervesil 2.5 | 893110371025 | Perindopril arginin 2,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Winbi 10 | 893110372625 | Bilastin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Perindopril OD MDS 2,5 mg | 893110375425 | Perindopril arginin 2,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Valsartan OD MDS 80mg | 893110375525 | Valsartan 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Levocetirizin OD DWP 5 mg Không kê đơn | 893100385325 | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Rivaroxaban MCN 15 ODT | 893110390425 | Rivaroxaban 15mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Predlon | 893110393025 | Prednisolone (dưới dạng Prednisolone Sodium Metasulphobenzoate 31,44mg) 20mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| DDHLanz 30 mg | 893110393825 | Mirtazapine 30mg | Công ty CP Thương Mại Quốc Tế Đại Đức Hưng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Olarexa ODT 7,5 | 893110403225 | Olanzapine 7,5mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Parcamol 500 ODT Không kê đơn | 893100403325 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Solbetatin | 893110403725 | Betahistine dihydrochloride 24mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Solcanta 12 | 893110403925 | Candesartan cilexetil 12mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Solcanta 8 | 893110404025 | Candesartan cilexetil 8mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Solmesi 4 | 893110404225 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 4mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| On.setron-Denk 4 mg ODT | 400110331125 | Ondansetron 4mg | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Nabuvail | 893110217325 (cũ: VD3-205-22) | Bilastine 10mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Opizanax ODT 10 | 893110233225 | Olanzapin 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Opizanax ODT 15 | 893110233325 | Olanzapin 15mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Opizanax ODT 5 | 893110233425 | Olanzapin 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pervesil 5 | 893110238925 | Perindopril arginin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tabever | 893110239225 | Betahistin dihydroclorid 24mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glanzas Odt | 893110245825 | Bilastine 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Poziats Forte 10 | 893110246225 | Aripiprazol 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Loratadine ODT Soha 10 Không kê đơn | 893100254225 | Loratadine 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Demulis Không kê đơn | 893100255225 | Desloratadin 2,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fexofenadin ODT DWP 30mg Không kê đơn | 893100265825 | Fexofenadine hydrochloride 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paroxetin OD DWP 20mg | 893110266225 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meloxicam 15mg | 893110267725 | Meloxicam 15mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 250 ODT Không kê đơn | 893100275925 | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibartain ODT | 893110284825 | Irbesartan 100mg | Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Apomelo | 893110289925 | Meloxicam 15mg | Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rivarelta ODT | 893110292525 | Rivaroxaban 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tgo-20 ODT | 893110293425 | Gimeracil 5,8mg; Oteracil potassium 19,6mg; Tegafur 20mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tgo-25 ODT | 893110293625 | Gimeracil 7,25mg; Oteracil potassium 24,50mg; Tegafur 25mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Solridon 10 ODT | 893110294225 | Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Solridon 5 ODT | 893110294325 | Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 6,36mg) 5mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mitidopa 100/10 ODT | 893110295125 | Carbidopa 10mg; Levodopa 100mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mitidopa 250/25 ODT | 893110295225 | Carbidopa 25mg; Levodopa 250mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bilastatine | 893110295425 | Bilastin 10mg | Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sm.Glimep 0,5 | 893110295725 | Glimepirid 0,5mg | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sosvomit 4 ODT | 893110132325 (cũ: VD-26103-17) | Ondansetron 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Alphatrypsin 8 ODT | 893110161725 (cũ: VD-31464-19) | Alphachymotrypsin 8,4mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Telfadin Danapha 30 ODT Không kê đơn | 893100052325 | Fexofenadin hydroclorid 30mg | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Irsartan Ansba | 893110054225 | Irbesartan 100mg | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Helafakin Không kê đơn | 893100064325 | Desloratadin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Acarbose OD MDS 100 mg | 893110067025 | Acarbose 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Glimepirid OD MDS 1 mg | 893110067825 | Glimepirid 1mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paroxetin OD MDS 20mg | 893110068125 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid 22,8mg) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tadalis 10 ODT | 893110072825 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Truvatan | 893110083225 | Valsartan 80mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bazecosid 8mg | 893110087325 | Thiocolchicosid 8mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Peptacid 20 | 893110096425 | Famotidine 20mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Peptacid 40 | 893110096525 | Famotidine 40mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 500 ODT Không kê đơn | 893100101725 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Opzig OD | 893110110325 | Pregabalin 75mg | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dompegrain ODT | 893110115625 | Domperidone 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hisbilas ODT | 893110116625 | Bilastine 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Prebarica ODT | 893110117225 | Pregabalin 150mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Prebarica ODT | 893110117325 | Pregabalin 75mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivarelta ODT | 893110117625 | Rivaroxaban 15mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | 840110021025 (cũ: VN-22104-19) | Ebastine 10mg | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Ebasvitae 10mg orodisperable tablets | 840110008825 | Ebastine 10mg | Công ty TNHH Nhân Sinh | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Abizol 15 mg Orodispersible Tablet | 868110000525 | Aripiprazole 15mg | Ambica International Corporation | Turkey | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Poziats Forte 15 | 893110331300 | Aripiprazol 15mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Candesartan OD DWP 4mg | 893110337000 | Candesartan cilexetil 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Alphatrypsin 4 ODT | 893110307500 (cũ: VD-31463-19) | Alphachymotrypsin 4,2mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Palorex 5 ODT Không kê đơn | 893100200600 (cũ: VD-33137-19) | Desloratadin 5mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lotadin 10 ODT Không kê đơn | 893100200300 (cũ: VD-33135-19) | Loratadin 10mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Platetica ODT | 893110259400 (cũ: VD-34056-20) | Ticagrelor 90mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mitibilastin 10mg ODT | 893110259700 (cũ: VD3-157-21) | Bilastin 10mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Levocetirizine Biovagen Không kê đơn | 890100168200 | Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Olmac ODT 5 | 890110193300 | Olanzapine 5mg | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Fluoxetin OD DWP 20 mg | 893110148500 | Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Wanen 60 ODT Không kê đơn | 893100153900 | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Irbesartan OD MDS 200 mg | 893110094300 | Irbesartan 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Fexofenadin 30 ODT Không kê đơn | 893100044000 (cũ: VD-25404-16) | 30mg Fexofenadin hydrochlorid | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Anti @ 42 | 893110066900 (cũ: VD-32795-19) | 8.400 đơn vị USP Chymotrypsin | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Aripalvo 15mg | 520110975424 | Aripiprazole 15mg | Lotus International PTE. LTD. | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Atorvastatin OD MDS 10 mg | 893110941324 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Glimepirid OD MDS 3 mg | 893110941524 | Glimepirid 3mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sollezem | 893110946524 | Ezetimib 10mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Zophenia | 893110953124 | Olanzapin 15mg | Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Loxecam ODT | 893110957124 | Meloxicam 15mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Opesinkast 4 | 893110924024 (cũ: VD-24246-16) | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Olanzax 10 ODT | 893110871524 (cũ: VD-32606-19) | Olanzapin 10mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Anti @ 21 | 893110845724 (cũ: VD-32794-19) | Chymotrypsin 4.200 USP unit | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Olanzax 5 ODT | 893110799624 (cũ: VD-33136-19) | Olanzapin 5mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Jubl Olanzapine ODT 10 mg | 890110785324 (cũ: VN-17988-14) | Olanzapine 10mg Olanzapine 10mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Jubl Olanzapine ODT 5 mg | 890110785424 (cũ: VN-17989-14) | Olanzapine 5mg Olanzapine 5mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Donepezil Danapha 5 ODT | 893110728224 | Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) 5mg | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Predni ODT 20 mg | 893110738124 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rosuvastatin OD MDS 5 mg | 893110739624 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Midtarich 15 | 893110740924 | Mirtazapine 15mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Alzyltex Odt Không kê đơn | 893100746124 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Atorvastatin OD DWP 5 mg | 893110747524 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Olarexa ODT 10 | 893110760624 | Olanzapine 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Olarexa ODT 15 | 893110760724 | Olanzapine 15mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Olarexa ODT 20 | 893110760824 | Olanzapine 20mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Olarexa ODT 5 | 893110760924 | Olanzapine 5mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vardelena | 893110698624 (cũ: VD-30155-18) | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Mirtazapin OD MDS 30mg | 893110650124 | Mirtazapin 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Usalukast 5 ODT | 893110590724 (cũ: VD-29680-18) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 5,2mg) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sidelena ODT | 893110623124 (cũ: VD-32597-19) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vasanlog ODT | 893110619124 (cũ: VD-33920-19) | Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydroclorid trihydrat) 10mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Bixentin 10 | 893110562424 (cũ: VD3-147-21) | Bilastin 10mg | Công ty TNHH Quốc Tế NS | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Donestad 5 | 893110581924 | Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,216mg) 5mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Miloxcam 15 ODT | 893110582824 | Meloxicam 15mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Aurozapine OD 30 | 890110516724 (cũ: VN-20653-17) | Mirtazapine 30mg Mirtazapine 30mg | Aurobindo Pharma Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Ondansetron 8 mg | 893110485124 (cũ: VD-25728-16) | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid) 8mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Soluboston 20 | 893110432924 (cũ: VD-32505-19) | Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Solxaban 10 | 893110375824 | Rivaroxaban 10mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bolaxton ODT | 893110362424 | Bilastin 10mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Teczin | 893110365024 | Ebastin 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vixlatin 10 | 893110365424 | Bilastin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| SaViKeto ODT | 893110338624 (cũ: VD-30500-18) | Ketorolac tromethamin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Donepezil ODT 5 | 893110317424 (cũ: VD-29105-18) | Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| A.T Olanzapine ODT 15 mg | 893110311924 (cũ: VD-31066-18) | Olanzapin 15mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Telfor 30 Không kê đơn | 893100264224 | Fexofenadin hydroclorid 30mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin OD MDS 5 mg | 893110273424 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cetirizin OD MDS 10mg Không kê đơn | 893100273624 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Famotidin OD MDS 20 mg | 893110273924 | Famotidin 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Poziats ODT | 893110275024 | Aripiprazole 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Elocpa 10 | 893110275424 | Ebastin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Elocpa 20 | 893110275524 | Ebastin 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atorvastatin OD DWP 10 mg | 893110283924 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Desloratadin OD DWP 2,5 mg Không kê đơn | 893100284724 | Desloratadin 2,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Flashcime | 893110291424 | Ebastin 20mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Keyfaton | 893110291624 | Ebastin 10mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Loktan | 893110296224 | Ticagrelor 90mg | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mibepred ODT 5 | 893110297024 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) 5mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mitarpin 15 | 893110245324 | Mirtazapin 15mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitarpin 30 | 893110245424 | Mirtazapin 30mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitarpin 45 | 893110245524 | Mirtazapin 45mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Olanmeb 10 | 893110250324 | Olanzapin 10mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Olanmeb 20 | 893110250424 | Olanzapin 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Predstad 5 | 893110256424 | Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,86mg) 5mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solexpo 4 | 893110260024 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 4mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solpitin 2 | 893110260124 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 2mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Solumas 1 | 893110260224 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 1mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Usalukast 4 ODT | 893110201724 (cũ: VD-26741-17) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Gefbin forte 10 | 893110229724 | Ebastine 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solxaban 15 | 893110241124 | Rivaroxaban 15mg | Công ty TNHH Solpharma | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Alzancer 10mg Orodispersible Tablet | 868110117324 | Donepezil hydroclorid 10mg Donepezil hydroclorid 10mg | Ambica International Corporation | Turkey | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Solmonte 5 | 893110113624 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Vimufast 2,5 mg Không kê đơn | 893100114424 | Desloratadin 2,5mg | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Lopediar Không kê đơn | 893100114724 | Loperamide hydrochloride 2mg | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Opesinkast 5 | 893110089924 (cũ: VD-24247-16) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glimepirid OD DWP 1 mg | 893110045324 | Glimepirid 1mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc bột uống | 255 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén bao đường | 329 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.