Có 202 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, trải trên 131 hoạt chất.
Trong số đó, 178 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 20 đã được đánh dấu hết hạn, 5 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
69 trong số đó (34%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 16 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 18 |
| 2024 | 44 |
| 2023 | 21 |
| 2022 | 24 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 5 |
| 2018 | 5 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 8 |
| 2015 | 16 |
Hiển thị 200 trong tổng số 202 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Febramol | 890110041026 (cũ: VN-17825-14) | Paracetamol 10mg/ml | Công ty TNHH RV Group Việt Nam | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ciprofloxacin/Vioser | 520115057626 | Ciprofloxacin 2mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Metronidazole Infusion | 690115068326 | Metronidazole 500mg/100ml | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation | China | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ferinject | 400110081626 | Mỗi ml chứa: Sắt carboxymaltose (tương đương 50mg sắt)) 180mg | DKSH Singapore Pte. Ltd. | Switzerland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Alloproly | 893110018826 | Chai 200ml chứa: L – Alanin 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Isoleucin 1,80 (0,90% kl/tt) gam; L – Lysin acetat (Tương đương L – Lysin 1,01 gam (0,51% kl/tt) ) 1,42 (0,71% kl/tt) gam; L – Methionin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Serin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Threonin 0,70 (0,35% kl/tt) gam; L – Tryptophan 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Valin 2,00 (1,00% kl/tt) gam; L – Arginin 0,90 (0,45% kl/tt) gam; L – Histidin 0,70 (0,35% kl/tt) gam; L – Leucin 2,80 (1,40% kl/tt) gam; L – Phenylalanin 1,00 (0,50% kl/tt) gam; L – Cystein 0,20 (0,10% kl/tt) gam; L-Prolin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L-Tyrosin 0,10 (0,05% kl/tt) gam; L-Aspartic acid 0,20 (0,10% kl/tt) gam; L-Glutamic acid 0,20 (0,10% kl/tt) gam | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sunbrolysin | 893110018926 | Chai 200ml chứa: L – Alanin 1,50g (0,75% kl/tt); Glycin 1,80g (0,9% kl/tt); L – Isoleucin 1,80g (0,9% kl/tt); L – Lysin.HCl (Tương đương L – Lysin 1,22g (0,61% kl/tt)) 1,52g (0,76% kl/tt); L – Methionin 0,20g (0,1% kl/tt); L – Serin 1,00g (0,5% kl/tt); L – Threonin 0,90g (0,45% kl/tt); L – Tryptophan 0,14g (0,07% kl/tt); L – Valin 1,68g (0,84% kl/tt); L – Arginin.HCl (Tương đương L – Arginin 1,21 g (0,61% kl/tt)) 1,46g (0,73% kl/tt); L – Histidin.HCl.H2O (Tương đương L – Histidin 0,47g (0,24% kl/tt)) 0,64g (0,32% kl/tt); L – Leucin 2,20g (1,1% kl/tt); L – Phenylalanin 0,20g (0,1% kl/tt); L – Cystein.HCl.H2O (Tương đương L – Cystein 0,06g (0,03% kl/tt)) 0,08g (0,04% kl/tt); L-Prolin 1,60g (0,8% kl/tt) | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cipro-SB | 893115460225 | Ciprofloxacin 2mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Levotrot | 890115449325 (cũ: VN-18685-15) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml | MI Pharma Private Limited | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Topfalo | 520115422625 | Metronidazole 500mg/100ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Metronidazole Normon 5mg/ml Solution For Infusion | 840115429925 | Metronidazol 500mg | Công ty TNHH Thương mại Y tế Viễn Đông | Spain | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Atacurium | 890114432125 | Atracurium Besylate 10mg | Healol Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| IV Busulfex® | 400110435325 | Mỗi ống 10ml chứa: Busulfan 60mg Mỗi ống 10ml chứa: Busulfan 60mg | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | Germany | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Prohance | 800110439325 | Gadoteridol 279,3mg/ml | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia | Italy | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Lactated Ringer’s Injection/Vioser | 520110410325 | 1000ml dung dịch chứa: Calci clorid dihydrat 0,2 gam, Dung dịch Natri lactat 50% 6,2 gam, Kali clorid 0,3 gam, Natri clorid 6,0 gam 1000ml dung dịch chứa: Calci clorid dihydrat 0,2 gam, Dung dịch Natri lactat 50% 6,2 gam, Kali clorid 0,3 gam, Natri clorid 6,0 gam | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | Greece | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Laknitil | 893110363225 (cũ: VD-14472-11) | L-Ornithin L-Aspartat 5g/10ml | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Norpin inj. | 880110329825 | Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) | Công ty TNHH MTGpharm | Republic of Korea | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Amkicme 500 | 893115201525 (cũ: VD-34109-20) | Metronidazole 500mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amvifxacin 200 | 893115234125 | Ofloxacin 200mg | Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Metronidazole | 893115294825 | Metronidazole 1500mg | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm IPP | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Natri Clorid 0,9% | 893110155325 (cũ: VD-33124-19) | Natri clorid 900mg/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Glucose 5% | 893110155225 (cũ: VD-33120-19) | Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Metronidazole Intravenous Infusion B.P. (5.0 gm/lt) | 890115011725 (cũ: VN-18992-15) | Metronidazol 0,5g/100ml | Mi Pharma Private Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Sodium Chloride | 520110018625 (cũ: VN-22341-19) | Natri chlorid 0,9% (w/v) | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương | Greece | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| 10% Glucose Intravenous Infusion B.P. | 955110001125 | Mỗi 500ml chứa: Glucose monohydrate (tương đương glucose: 50g) 55g Mỗi 500ml chứa: Glucose monohydrate (tương đương glucose: 50g) 55g | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Viatrinil | 520110171500 (cũ: VN-20956-18) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Glucolyte-2 | 893110071400 (cũ: VD-25376-16) | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Lactated Ringer's | 893110055800 (cũ: VD-33122-19) | Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lactated Ringer' s and 5% Dextrose | 893110055700 (cũ: VD-33121-19) | Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Dextrose monohydrat 25g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glucose 10% | 893110055400 (cũ: VD-33119-19) | Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g/100ml | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Paracetamol 10mg/ml | 893110055900 (cũ: VD-33956-19) | Paracetamol 10mg/ml | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| JW Amigold 8,5% Injection | 880110997724 (cũ: VN-18341-14) | Mỗi túi 500 ml chứa dung dịch acid amin 8,5%: L-Isoleucin 2,95g; L-Leucin 3,85g; L-Lysin acetat 4,35g; L-Methionin 2,25g; L-Phenylalanin 2,4g; L-Threonin 1,7g; L-Tryptophan 0,65g; L-Valin 2,8g; L-Alanin 3g; L-Arginin 4,05g; L-Histidin 1,2g; L-Prolin 4,75g; L-Serin 2,5g; Glycin 5,95g; L-Cystein Hydroclorid 0,1g | CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml | 520115986624 (cũ: VN-21230-18) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Mikrobiel 400mg/250ml | 520115986724 (cũ: VN-21596-18) | Mỗi 250ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Thermodol | 890110005000 (cũ: VN-20644-17) | Paracetamol 150mg/ml | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Aloxi | 300110997524 (cũ: VN-21795-19) | Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg | Juniper Biologics Pte. Ltd. | France | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| 5% Glucose Intravenous Infusion B.P. | 955110960524 | Mỗi 500ml chứa Glucose monohydrate (tương đương glucose: 25g) 27,5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Malaysia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vidtizo | 520115963924 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate 5,12mg) 5mg/ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Trichopol | 590115791424 (cũ: VN-18045-14) | Metronidazole 500mg/100ml Metronidazole 500mg/100ml | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| JW Amigold 8,5% injection | 880110788824 (cũ: VN-18673-15) | Mỗi túi 250 ml chứa dung dịch acid amin 8,5% bao gồm: L-Isoleucin 1,475g, L-Leucin 1,925g, L-Lysin acetat 2,175g, L-Methionin 1,125g, L-Phenylalanin 1,2g, L-Threonin 0,85g, L-Tryptophan 0,325g, L-Valin 1,4g, L-Alanin 1,5g, L-Arginin 2,025g, L-Histidin 0,6g, L-Prolin 2,375g, L-Serin 1,25g, Glycin 2,975g, L-Cystein Hydrochlorid 0,05g Mỗi túi 250 ml chứa dung dịch acid amin 8,5% bao gồm: L-Isoleucin 1,475g, L-Leucin 1,925g, L-Lysin acetat 2,175g, L-Methionin 1,125g, L-Phenylalanin 1,2g, L-Threonin 0,85g, L-Tryptophan 0,325g, L-Valin 1,4g, L-Alanin 1,5g, L-Arginin 2,025g, L-Histidin 0,6g, L-Prolin 2,375g, L-Serin 1,25g, Glycin 2,975g, L-Cystein Hydrochlorid 0,05g | CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Zolimetax | 800110771324 | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg | Saifen Drugs Philippines Inc. | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Avecicin 500 | 893110730724 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate 1:2) 500mg/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Albunorm 50g/l | 900410646224 (cũ: QLSP-1102-18) | Mỗi 250ml dung dịch chứa: Protein toàn phần chứa ít nhất 96% human albumin 12,5g Mỗi 250ml dung dịch chứa: Protein toàn phần chứa ít nhất 96% human albumin 12,5g | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Áo | 30/07/2024 | Đến 30/07/2029 |
| Sunfloxacin 750mg/150ml | 893115615524 (cũ: VD-32460-19) | Mỗi 150ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Sunfloxacin 500mg/100ml | 893115615424 (cũ: VD-32459-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 500mg | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Natri clorid 0,9% | 893110615324 (cũ: VD-32457-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Keyuni 300 | 893110637924 (cũ: VD-32455-19) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Keyuni 150 | 893110637824 (cũ: VD-32454-19) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Biviflox | 893115545424 (cũ: VD-19017-13) | Mỗi lọ 250ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Moxifloxacin 400mg/250ml | 893115545824 (cũ: VD-19018-13) | Mỗi lọ 250ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sunfloxacin 250ml/50ml | 893115557924 (cũ: VD-32458-19) | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 250mg | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Moxifloxacin Invagen | 520115522124 (cũ: VN-21796-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Greece | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Basmicin 400 | 893115395924 (cũ: VD-18768-13) | Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Avicemor 750mg/150ml | 893115381824 (cũ: VD-26728-17) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Glucose 10% | 893110392224 (cũ: VD-30703-18) | Glucose (Dextrose) 10% (w/v) | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dopamine Renaudin 40mg/ml | 300110348224 | Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Dopamin hydroclorid 200mg/5ml | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Albiomin 20% | 400410306224 (cũ: QLSP-0797-14) | Albumin người 200g/l | Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long | Đức | 13/05/2024 | Đến 13/05/2027 |
| Intratect | 400410304124 (cũ: QLSP-0802-14) | Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l | Polylab Biotech Sdn. Bhd. | Đức | 13/05/2024 | Đến 13/05/2029 |
| Dextrose 5% and Sodium chloride 0.9% | 893110275824 | Mỗi túi 500ml có chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 25g) 22,73g; Sodium chloride 4,5g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Thioctic Exela 600 Inj | 893110279424 | Acid alpha lipoic 600mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Glucose 10% | 893110248224 | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 55g) 50g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Acetate Ringer's Otsuka | 893110161124 (cũ: VD-24018-15) | Chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid. 2H2O 0,1g; Natri acetat. 3H2O 1,9g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nirdicin 5mg/ml | 520115130424 (cũ: VN-18717-15) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | Công ty Cổ phần BT Việt Nam | Greece | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Acid amin 8% | 893110115824 (cũ: VD-27298-17) | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21g); L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47g); L-Methionine 0,2g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Threonine 0,9g; L-Valine 1,68g; Glycine 1,8g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22g); L-Tryptophan 0,14g; L-Leucine 2,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Proline 1,6g; L-Serine 1g; L-Alanine 1,5g; L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Asasea 500mg/100ml | 893115056824 (cũ: VD-25618-16) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Linezolid 400 | 893110056924 (cũ: VD-30289-18) | Linezolid 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Nimovac-V | 520110005524 (cũ: VN-18714-15) | Nimodipin 10mg/50ml Nimodipin 10mg/50ml | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | Greece | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Meileo | 840110004924 (cũ: VN-20711-17) | Acyclovir 25mg/ml Acyclovir 25mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Spain | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Midazolam B. Braun 5mg/ml | 400112002224 (cũ: VN-21177-18) | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Germany | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Amiparen 10% | 893110453623 | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Amiparen 5% | 893110453723 | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Seladrenalin | 868110427523 | Mỗi ống 4ml chứa: Noradrenalin 4mg (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | Công ty TNHH Dược phẩm QDU | Turkey | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Clastizol | 800110429423 | Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml | Saifen Drugs Philippines Inc. | Italy | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Decazone 12g/60 ml | 893110361723 (cũ: VD-27762-17) | Piracetam 12gam/60ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Aupiflox 400mg/250ml | 893115361623 (cũ: VD-26727-17) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Amiparen - 10 | 893110348023 (cũ: VD-15932-11) | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 gam; L-Aspartic Acid 0,2 gam; L-Glutamic Acid 0,2 gam; L-Serine 0,6 gam; L-Methionine 0,78 gam; L-Histidine 1 gam; L-Proline 1 gam; L-Threonine 1,14 gam; L-Phenylalanine 1,4 gam; L-Isoleucine 1,6 gam; L-Valine 1,6 gam; L-Alanine 1,6 gam; L-Arginine 2,1 gam; L-Leucine 2,8 gam; Glycine 1,18 gam; L-Lysine Acetate 2,96 gam; L-Tryptophan 0,4 gam; L-Cysteine 0,2 gam | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Glucose 5% | 893110348123 (cũ: VD-24423-16) | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g) 5g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Lactated Ringer's Otsuka | 893110290423 (cũ: VD-25377-16) | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid. 2H2O 0,1g; Natri lactat 1,55g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Acid amin 7,2% | 893110290323 (cũ: VD-28287-17) | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic acid 0,2g; L-Glutamic acid 0,2g; L-Serine 0,6 gam; L-Histidine 0,7g; L-Proline 0,6g; L-Threonine 0,7g; L-Phenylalanine 1 gam; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 2g; L-Alanine 0,5 gam; L-Arginine 0,9g; L-Leucine 2,8g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,42 (1,01)g; L- Methionine 0,6 g; L-Tryptophan 0,5g; L-Cysteine 0,2g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amikacin 250mg/100ml | 893110165523 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 250mg (dưới dạng amikacin sulfat 333,745mg) | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Glucose 5% | 893110117123 | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g Mỗi 500ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Amikacin 1000mg/100ml | 893110119823 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| I.V.-Globulin SN inj. | 880410089623 | Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml | GC Biopharma Corp. | Hàn Quốc | 18/05/2023 | Đến 18/05/2028 |
| Ciprofloxacin Polpharma | 590115079823 (cũ: VN-18952-15) | Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Poland | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Oxytocin injection BP 10 Units | 400114074223 (cũ: VN-20612-17) | Oxytocin 10IU/ml Oxytocin 10IU/ml | Panpharma GmbH | Germany | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Nafloxin solution for infusion 400mg/200ml | 520115070123 (cũ: VN-20714-17) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 2mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Ringer’s Acetate | 893110056323 | Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Pentaglobin | 400410035923 (cũ: QLSP-0803-14) | Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. | Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long | Đức | 19/03/2023 | Đến 19/03/2028 |
| Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | 300110029523 (cũ: VN-19999-16) | — Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml | Laboratoire Aguettant | France | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | VN-18586-15 | Natri bicarbonat 10,5g/250ml Natri bicarbonat 10,5g/250ml | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Germany | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Aminoleban | VD-36020-22 | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Ringer Acetate-G1 | VD-36021-22 | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3,185g; Potassium Chloride 0,149g; Calcium Gluconate Monohydrate (tương đương Calcium Gluconate) 0,337g (0,323); Magnesium Chloride Hexahydrate (tương đương Magnesium Chloride) 0,102g (0,048); Sodium Acetate Trihydrate (tương đương Sodium Acetate) 1,7g (1,025; Sodium Citrate Dihydrate (tương đương Sodium Citrate) 0,294g (0,258); Dextrose Anhydrous 5g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Ringer's Lactate | VD-36022-22 | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Kidmin | VD-35943-22 | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Glucose 10% | VD-35953-22 | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50 g | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Glucose 5% | VD-35954-22 | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Lactated Ringer's | VD-35955-22 | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g) | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Natri Clorid 0,9% | VD-35956-22 | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Paracetamol infusion 10mg/ml | VD-35890-22 | Paracetamol 10mg/ml 10mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | VN-20713-17 | Ciprofloxacin lactate 254,38 mg (tương đương với ciprofloxacin 200mg) Ciprofloxacin lactate 254,38 mg (tương đương với ciprofloxacin 200mg) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thế Giới Mới | Greece | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Bfluid | VN-23113-22 | Acetyl cystein 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine ... 1,200g 0,202g, 0,885g, 1,200g | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Indonesia | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Thiogamma Turbo-Set | VN-23140-22 | Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) 600mg/50ml 600mg/50ml | Wörwag Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Sodium chloride 0,9% | VD-35673-22 | Sodium chloride 0,9% | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Kedrigamma | QLSP-0601-12 | Human normal immunoglobulin 50mg/ml | Kedrion S.p.A | Ý | 16/06/2022 | Đến 16/06/2027 |
| Tracrium | VN-18784-15 | Atracurium besylate 25 mg/2,5ml | Aspen Pharmacare Australia Pty Limited | Italy | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Paracetamol B. Braun 10 mg/ml | VN-19010-15 | Paracetamol 1000mg/100ml | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Spain | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Aminoplasmal® B. Braun 10% E | VN-18160-14 | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Methionine 1.10 gam; - Phenylalanine 1.175 gam; - Threonine 1.05 gam; - Tryptophan 0.40 gam; - Valine 1.55 gam; - Arginine 2.875 gam; - Histidine 0.75 gam; - Alanine 2.625 gam; - Glycine 3.00 gam; - Aspartic Acid 1.40 gam; - Glutamic Acid 1.80 gam; - Proline 1.375 gam; - Serine 0.575 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.7145 gam; - Sodium hydroxide 0.09 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; - Disodium phosphate dodecahydrate 0.89525 gam; | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Germany | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Aminoplasmal® B. Braun 5% E | VN-18161-14 | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 0.625 gam; - Leucine 1.1125 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0.8575 gam) 1.07 gam; - Methionine 0.55 gam; - Phenylalanine 0.5875 gam; - Threonine 0.525 gam; - Tryptophan 0.20 gam; - Valine 0.775 gam; - Arginine 1.4375 gam; - Histidine 0.375 gam; - Alanine 1.3125 gam; - Glycine 1.50 gam; - Aspartic Acid 0.70 gam; - Glutamic Acid 0.90 gam; - Proline 0.6875 gam; - Serine 0.2875 gam; - Tyrosine 0.10 gam; - Sodium acetate trihydrate 0.34025 gam; - Sodium chloride 0.241 gam; - Sodium hydroxide 0.035 gam; - Potassium acetate 0.61325 gam; - Magnesium chloride hexahydrate 0.127 gam; | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Germany | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Nutriflex peri | VN-18157-14 | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: - Isoleucine 2.34 gam; - Leucine 3.13 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; - Methionine 1.96 gam; - Phenylalanine 3.51 gam; - Threonine 1.82 gam; - Tryptophan 0.57 gam; - Valine 2.60 gam; - Arginine glutamate (tương đương với Arginine 2.70 gam và Glutamic acid 2.28 gam) 4.98 gam; - Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với Histidine 1.25 gam) 1.69 gam; - Alanine 4.85 gam; - Aspartic acid 1.50 gam; - Glutamic acid 1.22 gam; - Glycine 1.65 gam; - Proline 3.40 gam; - Serine 3.00 gam; - Magnesium acetate tetrahydrate 0.86 gam; - Sodium acetate trihydrate 1.56 gam; - Potassium dihydrogen phosphate 0.78 gam; - Potassium hydroxide 0.52 gam; - Sodium hydroxide 0.50 gam; | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Switzerland | 28/04/2022 | Đến 28/04/2027 |
| Sodium chloride 0,9% | VD-24019-15 | Natri clorid 0,9g/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Ciprofloxacin 200mg/100ml | VD-35608-22 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml 200mg/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Ephedrine Aguettant 30mg/ml | VN-19221-15 | Ephedrine hydrocloride 30mg/ml 30mg/ml | Laboratoire Aguettant | France | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Sodium Chloride Injection 0.9% | VN-22609-20 | Natri chlorid 0,9% 0,9% | Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 30/12/2020 | Không ghi |
| Metronidazole 0,5g/100ml | VD-34057-20 | Metronidazole 500mg/100ml 500mg/100ml | Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Bfluid Injection | VN-22322-19 | L-Serine 0,450g; Glycine 0,885g; Quy cách túi hai ngăn tổng dung tích 500ml: - Ngăn trên 150ml: L-Leucine 2,100g; L-Isoleucine 1,200g; L-Valine 2,100g; L-Lysine Hydrochloride 1,965g (tương đưong L- Lysine 1,573g); L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g 2,100g, 1,200g, 2,100g | Công ty cổ phần Otsuka OPV | Nhật Bản | 22/10/2019 | Không ghi |
| RL | VN-22445-19 | Mỗi 100ml chứa: Natri lactat 0,320g; Natri clorid 0,600g; Kali clorid 0,040g; Calci clorid 0,027g 0,320g, 0,600g, 0,040g, 0,027g | Otsuka Pharmaceutical India Private Limited | Ấn Độ | 22/10/2019 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 0.9% | VN-22340-19 | Natri chlorid 0,9% 0,9% | Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 22/10/2019 | Không ghi |
| Salnor | VN-22220-19 | Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g 0,9g | Otsuka Pharmaceutical India Private Limited | Ấn Độ | 30/07/2019 | Không ghi |
| Wida D5 (5% Dextrose BP) | VN-21710-19 | Glucose 5% 0,05 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka OPV | Indonesia | 19/03/2019 | Không ghi |
| Ranitidine Injection | VN-21586-18 | Ranitidin (dưới dạng ranitidin HCl) 50mg/ 2ml 50mg/ 2ml | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 28/10/2018 | Không ghi |
| Glucose 20% | VD-30704-18 | Glucose (Dextrose) 20% 0,2 | Công ty Cổ phần Otsuka OPV | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Parafusiv | VN-21235-18 | Paracetamol 10mg/ml 10mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | Ý | 03/07/2018 | Không ghi |
| Levofloxacin | VN-20925-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Levofloxacin 500mg 500mg | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Nga | 26/03/2018 | Không ghi |
| Dextrose 5% and sodium chloride 0,9% | VD-29343-18 | Mỗi 100ml chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrat 5g) 4,546g; Natri clorid 0,9g 4,546g, 0,9g | Công ty Cổ phần Otsuka OPV | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Amiparen- 5 | VD-28286-17 | Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartatic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycin 0,59g; L-Lysin acetat 1,48g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cystein 0,1g 0,05g, 0,1g, 0,1g, 0,3g, 0,39g, 0,5g, 0,5g, 0,57g, 0,7g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 1,05g, 1,4g, 0,59g, 1,48g, 0,2g, 0,1g | Công ty Cổ phần Otsuka OPV | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 0,9% | VN-20698-17 | Natri chlorid 4,5g/500ml 4,5g/500ml | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2017 | Không ghi |
| IV Busulfex (Busulfan) Injection | VN2-614-17 | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Busulfan 60mg 60mg | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | Hoa Kỳ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Flumen 50mg/2ml solution for IV Injection | VN2-479-16 | Fludarabin phosphat 50mg/2ml | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | Thổ Nhĩ Kỳ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Netilmicin 150 mg/50 ml | VD-25017-16 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg/50ml | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Netilmicin 300 mg/100 ml | VD-25018-16 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/100ml | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Esolat 20 | VN2-449-16 | Docetaxel 20mg/0,5ml | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Esolat 80mg | VN2-450-16 | Docetaxel 80mg/2ml | Công ty TNHH Hóa dược hợp tác | Thổ Nhĩ Kỳ | 22/03/2016 | Không ghi |
| Oncofluor 250 | VN2-428-15 | Fluorouracil 250mg/5ml | Công ty TNHH MTV Vimepharco | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Oncofluor 500 | VN2-429-15 | Fluorouracil 500mg/10ml | Công ty TNHH MTV Vimepharco | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Perfalgan | VN-19071-15 | Paracetamol 10mg/ml | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Ý | 05/10/2015 | Không ghi |
| Ciprofloxacin Injection U.S.P 0.2% w/v | VN-18991-15 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml | Marck Biosciences Ltd. | Hồng Kông | 05/10/2015 | Không ghi |
| Aarmol 100ml | VN-18861-15 | Paracetamol 1g/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm An sinh | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Fivoflu 250mg/5ml | VN-18894-15 | Fluorouracil (5FU) 50mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Fivoflu 500mg/10ml | VN-18895-15 | Fluorouracil (5FU) 500mg/10ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Pantogen Injection | VN-18962-15 | Mỗi chai 250ml chứa: Glucose. H2O 12,5g; Thiamin hydrochlorid 62,5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin 5'-phosphat natri) 12,5mg; Pyridoxine hydrochloride 12,5mg; Nicotinamide 62,5mg; D-Pantothenol 125mg; Acid Ascorbic 250mg; | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Đài Loan | 25/05/2015 | Không ghi |
| Hestar - 200 | VN-18663-15 | Hydroxyethyl Starch 30g/500ml | Claris Lifesciences Limited | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Oxitan 100mg/ 50ml | VN2-324-15 | Oxaliplatin 2mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Oxitan 50mg/ 25ml | VN2-325-15 | Oxaliplatin 2mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH. | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Aldezil injection isotonic | VN-18129-14 | Metronidazol 500mg/100ml | Albert David Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cipad intravenous infusion | VN-18130-14 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml | Albert David Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ciprofloxacin Injection | VN-18342-14 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Lisoflox | VN-18205-14 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Hungary | 18/09/2014 | Không ghi |
| Zacutec | VN-18131-14 | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 250mg/20ml | Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.r.l | Ý | 18/09/2014 | Không ghi |
| Zemplar | VN2-269-14 | Paricalcitol 5mcg/ml | Abbott Laboratories | Ý | 18/09/2014 | Không ghi |
| Alembic Lamiwin | VN-17812-14 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Alembic Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Compound Sodium Lactate intravenous infusion BP | VN-16704-13 | Sodium lactate 1,6g; Sodium chloride 3g; Potassium chloride 200mg; Calcium chloride 135mg | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oxitan 100mg/20ml | VN2-82-13 | Oxaliplatin 5mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Oxitan 50mg/10ml | VN2-83-13 | Oxaliplatin 5mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Ấn Độ | 04/07/2013 | Không ghi |
| Aminol 12X Injection "S.T." | VN-16300-13 | L-Isoleucine 5,97mg/ml; L-Leucine 11,38mg/ml; L-Methionine 4,33mg/ml; L-Phenylalamine 9,74mg/ml; L-Threonine 5,04mg/ml; L-Tryptophan 1,87mg/ml; L-Valine 6,90mg/ml; L-Cystine 0,23mg/ml; L-Tyrosine 0,57mg/ml; L-Arginine HCl 14,88mg/ml; L-Histidine HCl 7,06m | Kwan Star Co., Ltd. | Đài Loan | 17/01/2013 | Không ghi |
| Aminol-RF Injection "S.T." | VN-16301-13 | L-Isoleucine 1,44mg/200ml; L-Lysine acetate 2,31mg/200ml; L-Methionine 2,25mg/200ml; L-Phenylalamine 2,25mg/200ml; L-Threonine 1,03mg/200ml; L-Tryptophan 510mg/200ml; L-Valine 1,64mg/200ml; L-Histidine 1,12mg/200ml; L-Leucine 2,25mg/200ml | Kwan Star Co., Ltd. | Đài Loan | 17/01/2013 | Không ghi |
| Citicoline Sodium injection 100ml | VN-16194-13 | Citicoline 0,25g | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 17/01/2013 | Không ghi |
| Glucose Intravenous Infusion 5.0%w/v | VN-16221-13 | Glucose Anhydrous 25g/500ml | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v | VN-16222-13 | Sodium chloride 4,5g/500ml | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Vitamin Complex Injection | VN-16149-13 | Chai 500ml có chứa: Ascobic Acid 500mg; Thiamine HCl 125mg; Riboflavin-5'-Phosphate Sodium 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxine HCl 25mg; d-Panthenol 250mg; Dextrose monohydrate 25g | Công ty cổ phần DP Pha no | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 17/01/2013 | Không ghi |
| Bfluid Injection | VN-15861-12 | acid amin, glucose, chất điện giải và vitamin B1 . | Công ty TNHH Otsuka OPV | Nhật Bản | 09/10/2012 | Không ghi |
| Flumazenil Kabi 0,1mg/ml | VN-15785-12 | Flumazenil 0,1mg/ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Áo | 09/10/2012 | Không ghi |
| Paracetamol G.E.S. 10mg/ml (Xuất xưởng Biomendi, S.A. Địa chỉ: Pol.Ind. De Bernedo s/n 01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha | VN-15780-12 | Paracetamol 10mg/ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Romania | 09/10/2012 | Không ghi |
| Meflux | VN-14996-12 | Metronidazole 0,5% | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Belarut | 21/03/2012 | Không ghi |
| Intaxel 30mg/5ml | VN-14171-11 | Paclitaxel 30mg/5ml | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Neoparen No. 1 Injection | VN-14121-11 | Acid amin, carbohydrate, vitamin, chất điện giải . | Công ty TNHH Otsuka OPV | Nhật Bản | 07/11/2011 | Không ghi |
| Neoparen No. 2 Injection | VN-14122-11 | Acid amin, carbohydrate, vitamin, chất điện giải . | Công ty TNHH Otsuka OPV | Nhật Bản | 07/11/2011 | Không ghi |
| Amikacin | VN-13686-11 | Amikacin 500mg/100ml | Choongwae Pharma Corporation | Hàn Quốc | 06/09/2011 | Không ghi |
| Gelofusine | VN-13504-11 | Succinylated gelatin, Sodium chloride, Sodium hydroxide 20g/500ml; 3,505g/500ml; 0,68g/500ml | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 06/09/2011 | Không ghi |
| Aminol | VN-12680-11 | Các Acid Amin -- | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Đài Loan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Irnocam 100 | VN-12430-11 | Irinotecan Hydrochloride trihydrate 100mg/5ml | Dr. Reddys Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Irnocam 40 | VN-12431-11 | Irinotecan Hydrochloride trihydrate 40mg/2ml | Dr. Reddys Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Protoriff 500mg Injection | VN-11810-11 | Levofloxacin hemihydrate 500mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Pakistan | 09/02/2011 | Không ghi |
| Moriamin-S-2 | VN-9920-10 | Hỗn hợp acid amin và sorbitol -- | Ajinomoto Pharma Co., Ltd. | Thái Lan | 19/08/2010 | Không ghi |
| Lopamiro 300 (100ml) | VN-5189-10 | Iopamidol 61,23g/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | Bangladesh | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lopamiro 300 (50ml) | VN-5190-10 | Iopamidol 15g Iod | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | Bangladesh | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lopamiro 370 (100ml) | VN-5191-10 | Iopamidol 75,52g/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | Bangladesh | 06/01/2010 | Không ghi |
| Lopamiro 370 (50ml) | VN-5192-10 | Iopamidol 37,76g/50ml | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm | Bangladesh | 06/01/2010 | Không ghi |
| Metronidazole | VN-5488-10 | Metronidazole 0,5% w/v | Marck Biosciences Limited | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| PN-Mix Peri Injection No.2 | VN-5404-10 | Các acid amin -- | Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 0.9% | VN-22884-21 | Natri chlorid 0,9% 0,9% | Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | China | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Amikacin 500mg/100ml | VD-35317-21 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml 500mg/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Aminic | VN-22857-21 | Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g 1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, 0, | EA Pharma Co., Ltd. | Japan | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Celemin Nephro 7% | VN-19817-16 | Mỗi 250ml chứa: L-isoleucin 1,275g; L-leucin 2,575g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 1,775; L-methionin 0,70g; L-phenylalanin 0,95g; L-threonin 1,20g; L-tryptophan 0,475g; L-valin 1,55g; L-arginin 1,225g; L-histidin 1,075g; Glycin 0,800g; L-alanin | OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. | Ấn Độ | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Sheric | VN-19779-16 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml | RV GROUP (S) PTE LTD | Hồng Kông | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Metronidazole and Sodium chloride Injection | VN-19592-16 | Metronidazol 0,5g/100ml; Natri chlorid 0,9g/100ml | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Ciprofloxacin Injection U.S.P 0.2% w/v | VN-18991-15 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml | APC Pharmaceuticals & Chemical Limited | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Mannitol Injection | VN-19082-15 | Mannitol 50g/250ml | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Metronidazole Injection | VN-19083-15 | Metronidazol 0,5g/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Sodium Lactate Ringers Injection | VN-19084-15 | Mỗi chai 500ml chứa: Natri lactat 1,55g; Natri chlorid 3,00g; Kali chlorid 0,15g; Calci chlorid 0,10g | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Moveloxin Injection 400mg | VN-18831-15 | Moxifloxacin 1,6mg/ml (400mg/250ml) | PharmaUnity Co.Ltd | Hàn Quốc | 25/05/2015 | Hết hạn |
| Glucose Injection 10% | VN-18511-14 | Glucose 50g/500ml | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Glucose Injection 5% | VN-18512-14 | Glucose 25g/500ml | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 07/12/2014 | Hết hạn |
| SABS Injection for I.V Infusion 5mg/ml | VN-18581-14 | Metronidazol 5mg/ml | Kwan Star Co., Ltd | Đài Loan | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Flucopharm 2mg/ml | VN-18484-14 | Fluconazol 2mg/ml | LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” | Ukraine | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Sodium Chloride Injection | VN-18231-14 | Natri chlorid 0,9% | Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Aminosteril N Hepa 8% | VN-17437-13 | L-Isoleucine, L-Leucine, L- Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Áo | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 5D | VN-16607-13 | D-Glucose 25g/500ml | OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. | Ấn Độ | 04/07/2013 | Hết hạn |
| Alvesin 5E | VN-10762-10 | Dung dịch Amino acid và chất điện giải -- | A. Menarini Singapore Pte. Ltd. | Đức | 16/12/2010 | Hết hạn |
| Dopamine | 590110079923 (cũ: VN-18479-14) | Dopamine hydrochloride 200mg/5ml | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Poland | 02/04/2023 | Đã rút |
| Tetraspan 6% solution for infusion | VN-18497-14 | Mỗi 250m chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES) 15g; Natri clorid 1,5625g; Kali clorid 0,075g; Calci clorid dihydrat 0,0925g; Magnesi clorid hexahydrat 0,05g; Natri acetat trihydrat 0,8175g; Acid L-malic 0,1675g | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Switzerland | 10/05/2022 | Đã rút |
| Linezolid 600 | VD-26095-17 | Mỗi 300 ml chứa: Linezolid 600mg 600mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 05/02/2017 | Đã rút |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Cao lỏng | 221 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén dài bao phim | 161 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Kem bôi ngoài da | 139 |
| Hỗn dịch tiêm | 137 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.