Có 161 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén dài bao phim, trải trên 96 hoạt chất.
Trong số đó, 119 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 41 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2025.
93 trong số đó (58%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 2 |
| 2024 | 21 |
| 2023 | 2 |
| 2022 | 1 |
| 2021 | 1 |
| 2013 | 65 |
| 2012 | 60 |
| 2011 | 2 |
| 2010 | 3 |
| 2009 | 4 |
Toàn bộ 161 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Neutrifore | 893110160625 (cũ: VD-18935-13) | Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin mononitrat 250mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mekotropyl 800 | 893110095725 | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mekotropyl 800 | 893110239800 (cũ: VD-18465-13) | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Oralfuxim 500 | 893110255200 (cũ: VD-19761-13) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500 (601,3)mg | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vigentin 500mg/62,5mg tab. | 893110032800 (cũ: VD-18358-13) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Kali clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Katecid | 893110024100 (cũ: VD-16688-12) | Tenoxicam 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Erybact fort | 893110928824 (cũ: VD-17674-12) | Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearate); Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Gimfastnew 120 Không kê đơn | 893100877724 (cũ: VD-19313-13) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gimfastnew 180 Không kê đơn | 893100877824 (cũ: VD-20170-13) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nabumeton 500 | 893110912324 (cũ: VD-19804-13) | Nabumeton 500mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Calci - D Không kê đơn | 893100928624 (cũ: VD-33734-19) | Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) 300mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 60IU | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Cefurovid 500 | 893110853324 (cũ: VD-13904-11) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Midantin 250/31,25 | 893110849224 (cũ: VD-21661-14) | Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1 :1) 31,25mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Noruxime 500 | 893110803924 (cũ: VD-18698-13) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Co-padein 30 | 893111587324 (cũ: VD-18207-13) | Codein phosphat 30mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Noruxime 250 | 893110589624 (cũ: VD-18696-13) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cepara Extra Không kê đơn | 893100583324 (cũ: VD-17661-12) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dovel 300 mg | 893110554424 (cũ: VD-20065-13) | Irbesartan 300mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Auclanityl 875/125mg | 893110394324 (cũ: VD-27058-17) | Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Agi-Ery 500 | 893110310624 (cũ: VD-18220-13) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Metformin 1000mg | 893110169424 (cũ: VD-17971-12) | Metformin hydroclorid 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zelfamox 500/250 | 893110209824 (cũ: VD-19941-13) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng pivoxil sulbactam) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Respira | 899115135324 (cũ: 899110135324) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Erybact 365 | 893110395923 (cũ: VD-17673-12) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Tranecid 500 | 893110300023 (cũ: VD-18363-13) | Acid tranexamic 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zanimex 500 | VD-20203-13 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Glotadol 500 | VD-19349-13 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH dược phẩm Glomed | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| Diệp hạ châu- Herbagreen | V353-H12-13 | Cao khô diệp hạ châu 600mg tương đương Diệp hạ châu 4200mg | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Levoleo 500 | VD-20142-13 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Midancef 250 | VD-20226-13 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Opecalcium plus | VD-20236-13 | Calci gluconat khan 500mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Raxiz | QLĐB-416-13 | Vigabatrin 500mg | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| SaVi Abacavir 300 | QLĐB-414-13 | Abacavir (dạng sulfat) 300 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Vitamin B1 100mg | VD-20136-13 | Thiamin nitrat 100mg | Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Zest | VD-20353-13 | Vitamin C 500 mg; Kẽm gluconate (tương đương với 5 mg kẽm) 35 mg | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Atafed S PE | VD-20123-13 | Phenylephrin hydroclorid 10mg; Triprolidin hydroclorid 2,5mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 17/12/2013 | Không ghi |
| Midantin 500/62,5 | VD-19906-13 | Amoxicillin 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 10/11/2013 | Không ghi |
| Amecold night time | VD-19405-13 | Acetaminophen 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Calci - D | VD-19385-13 | Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 60IU | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Cefpomax 200 | VD-19509-13 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vinarus | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Droplie 500 | VD-19357-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Emtridragonvir | QLĐB-388-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Loratadin | VD-19732-13 | Loratadin 10mg | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Minovir 300 mg | QLĐB-390-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Opeatrop 250 | VD-19412-13 | Azithromycin 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Opeatrop 500 | VD-19413-13 | Azithromycin 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Orihepa 300mg | QLĐB-387-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Piracetam 800 | VD-19687-13 | Piracetam 800 mg | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Risperidon 2 | VD-19688-13 | Risperidon 2 mg | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Dotoux Extra | VD-19147-13 | Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Chlorpheniramin maleat 2mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Jordapol | VD-19173-13 | Paracetamol 500 mg; Cafein 50 mg | Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Latyz | VD-19159-13 | Lamivudine 100 mg | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Myocur | VD-18987-13 | Mephenesin 250 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Mypara Flu Night | VD-19136-13 | Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Nergamdicin | VD-18968-13 | Acid nalidixic 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Terp-cod 5 | VD-19074-13 | Terpin hydrat 100mg; Codein base 5 mg 100mg, 5mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Letblood | VD-18729-13 | Piracetam 600 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Zefdavir 150 | VD-18806-13 | Lamivudine 150 mg | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Bivinadol power | VD-18601-13 | paracetamol 650 mg | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 31/01/2013 | Không ghi |
| Tenofovir | QLĐB-375-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 31/01/2013 | Không ghi |
| Visteno | QLĐB-376-13 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 31/01/2013 | Không ghi |
| Glucosamine 1000mg | VD-18587-13 | Glucosamin HCl 1000mg tương ứng Glucosamin 830mg | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Glyford 500 mg | VD-18479-13 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Hasanclar 500 | VD-18528-13 | Clarithromycin 500 mg | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| SaViZentac | VD-18348-13 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Cefdoxm | VN-16383-13 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 17/01/2013 | Không ghi |
| Acetalvic codein 30 | VD-17975-12 | Paracetamol; Codein phosphat 500mg; 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Atnoflu | VD-17900-12 | Paracetamol; Dextromethorphan HBr; Loratadin 500 mg; 15 mg; 5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Calci D | VD-18010-12 | Calci gluconat 500mg, Vitamin D3 200IU . | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Cefuroxim 250mg | VD-17955-12 | Cefuroxim axetil Cefuroxim 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Chlorpheniramin maleat | VD-18013-12 | Chlorpheniramin maleat 4mg | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Chlorpheniramin maleat | VD-18012-12 | Chlorpheniramin maleat 4mg | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dantasic | VD-17835-12 | paracetamol 500mg, diclofenac natri 50mg . | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Fudteno 300 mg | VD-18064-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Hafenthyl Supra 160mg | VD-18106-12 | Fenofibrat micronised 160 mg | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Kinolinon 500mg | VD-18164-12 | Ciprofloxacin HCL Ciprofloxacin 500mg | Laboratorios Recalcine S.A | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Lazifovir 300 | VD-17940-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Levecetam | VD-17937-12 | Levetiracetam 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Levocef 500 | VD-17901-12 | Levofloxacin 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Lifemin Women MPS | VD-18165-12 | Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất. Vitamin A, D3, E, C, K, B1, B2, PP, B6, B12, B5, Acid folic, Biotin và các khoáng chất. | Laboratorios Recalcine S.A | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Madotevir 300 | VD-17943-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Mibeproxil | QLĐB-352-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| SaVi Tenofovir 150 | QLĐB-351-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Saviroxim 250 | VD-18122-12 | Cefuroxim axetil Cefuroxim 250mg/ viên | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Saviroxim 500 | VD-18123-12 | Cefuroxim axetil Cefuroxim 500mg/ viên | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| TabvitaminB1 | VD-17922-12 | Thiamin nitrat 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Tatanol Active Fast | VD-18058-12 | paracetamol 500 mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Tenofovir SaVi 300 | VD-17950-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Albendazol 400 | VD-17588-12 | Albendazol 400mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Amedolgic | VD-17482-12 | Acid mefenamic 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Batigan 300 mg | VD-17513-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cefuroxim 500mg | VD-17529-12 | Cefuroxim axetil Cefuroxim 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cerepax | VD-17483-12 | Levetiracetam 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Doroclor | VD-17717-12 | Cefaclor monohydrat Cefaclor 500mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Dorotec | VD-17718-12 | Cetirizin dihydrochlorid 10mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Dovocin | VD-17721-12 | Levofloxacin hemihydrat Levofloxacin 500mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Farica 400 | VD-17406-12 | Albendazol 400 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Glucosamin 500 | VD-17466-12 | Glucosamin hydroclorid 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Hepatymo | QLĐB-343-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Kaciflox | VD-17468-12 | Moxifloxacin hydroclorid Moxifloxacin 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Kaflovo | VD-17469-12 | Levofloxacin hemihydrat Levofloxacin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Multivitamin | VD-17605-12 | Vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin PP . | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| New Ameflu Night Time | VD-17495-12 | Acetaminophen; Phenylephrin; Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat 500mg; 10mg; 15mg; 4mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Opebutal 500 | VD-17498-12 | Nabumeton 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Opefloxim 400 | VD-17499-12 | Norfloxacin 400mg 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Pandatox 200 | VD-17616-12 | Cefpodoxim proxetil Cefpodoxim 200mg | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Paracetamol 325 mg | VD-17458-12 | Paracetamol 325 mg | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Paracetamol 325mg | VD-17609-12 | Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Paracetamol 500mg | VD-17610-12 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Phudstad 300 mg | VD-17517-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Rmekol | VD-17346-12 | Paracetamol, Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat . | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Thenvita B | VD-17660-12 | Vitamin B1 50mg, vitamin B6 50mg, vitamin B12 125mcg . | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Zennif plus | VD-17699-12 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid), natri chondroitin sulfat 500 mg, 400 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Cepodox | VN-12661-11 | Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cepodox | VN-12660-11 | Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Appeton Essentials Teengrow | VN-9981-10 | Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất -- | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May | Malaysia | 19/08/2010 | Không ghi |
| Cefedim | VN-10591-10 | Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxim | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Furocap 250 | VD-7001-09 | Cefuroxim acetil | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 04/02/2009 | Không ghi |
| Furocap 500 | VD-7002-09 | Cefuroxim acetil | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 04/02/2009 | Không ghi |
| Vitamin C 250 mg | VD-20394-13 | Vitamin C 250 mg | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Betasiphon | VD-19821-13 | Mỗi viên chứa: Cao khô Actiso 200mg; Cao khô Râu mèo 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Enpovid 3B | VD-20048-13 | Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Barivir 500 mg | VD-19597-13 | Ribavirin 500 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Calcium-D | VD-19719-13 | Calci carbonat 500 mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 60 IU | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Dosimvas 20 mg | VD-19600-13 | Simvastatin 20mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Hightflu | VD-19488-13 | Paracetamol 650mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Irbetan 300 | VD-19326-13 | Irbesartan 300mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Lufocin | VD-19261-13 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg | CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Meyervita | VD-19644-13 | Thiamin mononitrat 50 mg; Pyridoxin HCl 5 mg; Calci pantothenat 20 mg; Riboflavin 20 mg; Nicotinamid 50 mg | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Pancidol | VD-19497-13 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Ramitrez-F | VD-19668-13 | Etoricoxib 120mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Simvastatin 20 mg | VD-19636-13 | Simvastatin 20mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Travinat 500mg | VD-19501-13 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 09/09/2013 | Hết hạn |
| Dopropy 1200mg | VD-19122-13 | Piracetam 1200 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Lipisans 160 | VD-18962-13 | Fenofibrat micronized 160 mg | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Myeromax 500 | VD-18834-13 | Azithromycin 500 mg | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Ofloxacin 200 mg | VD-18831-13 | Ofloxacin 200mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Cenerta | VD-18556-13 | Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin HCl 5mg | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Cophalgan 325 | VD-18167-13 | Paracetamol 325mg | Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Erythromycin 500mg | VD-18586-13 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Hasancip 500 | VD-18527-13 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg | Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Midantin 500/125 | VD-18319-13 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Polyclox | VD-18290-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Cloxacillin (dưới dạng Cloxacillin Natri) 250 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Vadol PE | VD-18433-13 | Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Butocox | VD-17881-12 | Nabumeton 500mg/ viên | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Dosaff | VD-18078-12 | Diosmin 450mg, hesperidin 50mg . | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| SaVi Tenofovir 300 | VD-17947-12 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Trivimaxi | VD-18152-12 | Vitamin B1, B6, B12 125 mg; 125 mg; 125 mcg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Zancetam | VD-17837-12 | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. | Việt Nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Ciprofloxacin 250mg | VD-17789-12 | Ciprofloxacin hydroclorid Ciprofloxacin 250 mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Lazimidin | VD-17550-12 | Lamivudin; Zidovudin Mỗi viên chứa: Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Mefenamic 500mg | VD-17577-12 | Acid mefenamic 500mg/ viên | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Neumomicid | VD-17328-12 | Spiramycin 3,0 MIU | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Quivonic 250 | VD-17554-12 | Levofloxacin hemihydrat Levofloxacin 250mg/ viên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Quivonic 500 | VD-17555-12 | Levofloxacin hemihydrat Levofloxacin 500mg/ viên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Risdomibe 2 mg (CTNQ: MIBE GMBH ARZNEIMITTEL, trực thuộc DERMAPHARM AG) | VD-17769-12 | Risperidon 2 mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Secgentin 1000 | VD-17556-12 | Secnidazol 1000mg/ viên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| QUINCEF 500 | VD-8197-09 | Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxim | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/07/2009 | Hết hạn |
| Cefuroxim 250mg | VD-7387-09 | Cefuroxim acetil | Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 | Việt Nam | 18/02/2009 | Hết hạn |
| Ciprex | VD-12890-10 | Ciprofloxacin 500mg; Tinidazol 600mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 24/10/2010 | Đã rút |
| Re-zoom | VD-18991-13 | Tadalafil (dưới dạng cốm Tadalafil 8%) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/06/2013 | Đã rút |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Kem bôi ngoài da | 139 |
| Hỗn dịch tiêm | 137 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Viên nén đặt âm đạo | 129 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Si rô | 126 |
| Dung dịch truyền tĩnh mạch | 123 |
| Cốm pha hỗn dịch uống | 122 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Viên nén bao phim tan trong ruột | 214 |
| Cao lỏng | 221 |
| Bột pha dung dịch tiêm | 99 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.