Có 214 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén bao phim tan trong ruột, trải trên 57 hoạt chất.
Trong số đó, 191 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 13 đã được đánh dấu hết hạn, 11 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 15 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 24 |
| 2024 | 92 |
| 2023 | 32 |
| 2022 | 15 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 2 |
Hiển thị 200 trong tổng số 214 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Unvirex 250 | 893114157626 (cũ: VD-34738-20) | Natri divalproex tương đương acid valproic 250 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Diclofenac 50 | 893110163026 (cũ: VD-35068-21) | Diclofenac natri 50 mg | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Naproxen MCN 250 EC Không kê đơn | 893100115226 | Naproxen 250mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Dopantof 20 | 893110118226 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20 mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Newferon | 893210407925 | Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Hippocastani seminis siccum) (tương đương 60mg triterpene glycosides tính theo aescin); chiết xuất từ hạt cây Dẻ ngựa (Semen Aesculus Hippocastani), Dung môi chiết: Ethanol 50% (5-8:1) 300mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 06/10/2025 | Đến 06/10/2030 |
| Comesal 800 | 893110388925 | Mesalamine 800mg | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Esomeprazol 40 | 893110391925 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Asgizole | 800110341325 (cũ: VN-18249-14) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 20mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | Italy | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Arazol-Tab 40 | 893110200025 (cũ: VD-31480-19) | Esomeprazol (Dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| NexumAPC 40 | 893110201925 (cũ: VD-33393-19) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 44,55mg) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vividol 375/20 | 893110275425 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg | Công ty Cổ phần Sundial Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vividol 500/20 | 893110275525 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg | Công ty Cổ phần Sundial Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dopantof 40 | 893110277125 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg) 40mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diclofenac 75 | 893110290725 | Diclofenac natri 75mg | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diclofenac 50mg | 893110128025 (cũ: VD-22095-15) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pantoprazol 40mg | 893110134425 (cũ: VD-18100-12) | Pantoprazol (Natri pantoprazol sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Rabeprazole Sodium | 893110155025 (cũ: VD-24178-16) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Diclofenac | 893110052625 | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ascinas 50 | 893110070725 | Aescin (Escin) 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Navozatis | 893110087625 | Naproxen 250mg 250mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Noxazatis | 893110087725 | Naproxen 375mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Taprocel | 893110088125 | Naproxen 500mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacofenac 75 | 893110090225 | Diclofenac natri (diclofenac sodium) 75mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Endacin | 893110093825 | Aescin 20mg | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mepain | 893110094025 | Aescin 40mg | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Comesal 400 | 893110095225 | Mesalamine 400mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Comesal 500 | 893110095325 | Mesalamine 500mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Encorate 300 | 890114040825 (cũ: VN-16380-13) | Natri valproate 300mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Aspirin 81mg | 893110230400 (cũ: VD-20261-13) | Aspirin 81mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulfasalazine 500mg | 893110221300 (cũ: VD-22502-15) | Sulfasalazine 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| ATP | 893110235100 (cũ: VD-27208-17) | Dinatri adenosin triphosphat 20mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Diclofen | 893110214900 (cũ: VD-25150-16) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fenagi 50 | 893110206200 (cũ: VD-30278-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sibulight | 893110221200 (cũ: VD-25246-16) | Sulfasalazine 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rapez 20 | 893110201000 (cũ: VD-33278-19) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rapez 10 | 893110200900 (cũ: VD-33277-19) | Rabeprazol natri 10mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| VomitAPC | 893110208000 (cũ: VD-33396-19) | Doxylamin succinat 10mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| NexumAPC 20 | 893110207600 (cũ: VD-33392-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat 22,28mg) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stadlofen 50 | 893110253400 (cũ: VD-34465-20) | Diclofenac natri 50mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pancrenic Không kê đơn | 893400175600 (cũ: VD3-110-21) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Rabera 20 | 893110095600 | Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Pantoprazol 40 mg | 893110096800 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazo natri sesquihydrat 45,1mg) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Souzal | 893110021800 (cũ: VD-18101-12) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Jaxtas 20 | 893110029900 (cũ: VD-27042-17) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Antaloc | 893110017200 (cũ: VD-34147-20) | Pantoprazol ( dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | — | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ferrola Không kê đơn | 400100004000 (cũ: VN-18973-15) | Sắt 37mg (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg); Acid folic khan 0,8mg (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) | Wörwag Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| EZG-20 | 890110968724 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Risedronate STELLA 35mg | 893110954224 | Risedronate sodium(dưới dạng risedronate sodium hemi-pentahydrate) 35mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Rabeprazol 10 | 893110881324 (cũ: VD-24754-16) | Rabeprazol natri 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sipantoz 20 | 893110872024 (cũ: VD-31507-19) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sipantoz 40 | 893110872124 (cũ: VD-32491-19) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dalekine | 893114872324 (cũ: VD-32762-19) | Natri valproat 200mg | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Aspirin MKP 81 | 893110903624 (cũ: VD-34335-20) | Acid acetylsalicylic 81mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Aspirin pH8 Không kê đơn | 893100903724 (cũ: VD-34020-20) | Acid acetylsalicylic 500mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bestpirin | 893110816524 (cũ: VD-23648-15) | Acid acetylsalicylic 75mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mezolax 40 | 893110835924 (cũ: VD-30189-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Omeprazol 20mg | 893110807324 (cũ: VD-28476-17) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Nixki-20 | 893110807224 (cũ: VD-29724-18) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Arazol - Tab 20 | 893110798524 (cũ: VD-31479-19) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Decirid 81 mg | 893110834424 (cũ: VD-33800-19) | Aspirin 81mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Promto Tablets 10mg | 896110787724 (cũ: VN-17716-14) | Natri rabeprazol 10mg Natri rabeprazol 10mg | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kuzawa | 893110736224 | Mesalamin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Eulosig EC | 893110741524 | Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate 20,94mg) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110653824 (cũ: VD-22404-15) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Jiracek | 893110661024 (cũ: VD-28467-17) | Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Martaz | 893110662224 (cũ: VD-26500-17) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Jiracek-20 | 893110661124 (cũ: VD-32619-19) | Esomeprazol magnesi dihydrat 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Diclofenac 75 | 893110599024 (cũ: VD-23083-15) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| SP Extream | 893110616024 (cũ: VD-18847-13) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Diclofenac Boston 50 | 893110591324 (cũ: VD-33418-19) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Milepsy 200 | 893110618424 (cũ: VD-33912-19) | Natri valproat 200mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Colitis Danapha | 893110563324 (cũ: VD-19812-13) | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Diclofenac | 893110534024 (cũ: VD-30242-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Esomeprazole 40 | 893110542524 (cũ: VD-28032-17) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Rabeprazole 20 | 893110542924 (cũ: VD-28037-17) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| A.T Esomeprazol 40 tab | 893110535624 (cũ: VD-27789-17) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4mg) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Diclofenac 50 mg | 893110541024 (cũ: VD-25718-16) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| BisacodylDHG Không kê đơn | 893100427324 (cũ: VD-21129-14) | Bisacodyl 5mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meyeraben | 893110456924 (cũ: VD-30045-18) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ozzy-40 | 893110481924 (cũ: VD-28477-17) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ezacid 20 | 893110403924 (cũ: VD-30729-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ezacid 40 | 893110404024 (cũ: VD-30730-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vifaren | 893110397824 (cũ: VD-29189-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Esoragim 40 | 893110381024 (cũ: VD-28827-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Esoragim 20 | 893110380924 (cũ: VD-27755-17) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Difilen | 893110399824 (cũ: VD-30615-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nexomium 20 | 893110399924 (cũ: VD-29255-18) | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesi trihydrate 22,25mg) 20mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Esomeptab 20mg | 893110393324 (cũ: VD-31838-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat 22,1mg) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Evigas | 893110369724 | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Diclofenac | 893110314524 (cũ: VD-25528-16) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Bromanase Không kê đơn | 893100332724 (cũ: VD-29618-18) | Bromelain 50 F.I.P Units | Công ty cổ phần DTS Việt Nam | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Mitisalz 250 | 893110260724 | Mesalamine 250mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitisalz 500 | 893110260824 | Mesalamine 500mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Pantostad 20 | 893110193224 (cũ: VD-18534-13) | Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate 22,575 mg) 20mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esoxium tablets 20 | 893110178724 (cũ: VD-26410-17) | Esomeprazole (dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazole) 20mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| MAGNE - B6 | 893110217424 (cũ: VD-27385-17) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Mekofenac | 893110176724 (cũ: VD-29966-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Difelene | 893110195524 (cũ: VD-28618-17) | Natri diclofenac 50mg | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T Esomeprazol 20 tab | 893110147524 (cũ: VD-27788-17) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Volhasan 25 | 893110192124 (cũ: VD-29492-18) | Natri diclofenac (Diclofenac sodium) 25mg | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Meyerpanzol | 893110185824 (cũ: VD-32332-19) | Pantoprazol (tương đương Pantoprazol natri sesquihydrat 45,116mg) 40mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esomeprazole 40 mg | 893110164324 (cũ: VD-32537-19) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Aspirin MKP 81 | 893110234624 | Acetylsalicylic acid 81mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Naproxen EC MDS 375mg Không kê đơn | 893100112924 | Naproxen 375mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110077424 (cũ: VD-19208-13) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dogastrol 40mg | 893110085924 (cũ: VD-22618-15) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Magnesi – B6 STELLA Tablet | 893110105824 (cũ: VD-23355-15) | Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) 470mg; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 5mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Pantostad 40 | 893110096624 (cũ: VD-18535-13) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat) 40mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rabe-G | 893110091524 (cũ: VD-23546-15) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rabestad 10 | 893110094924 (cũ: VD-23991-15) | Rabeprazol sodium 10mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 75 | 893110080324 (cũ: VD-25338-16) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac | 893110062224 (cũ: VD-28946-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Esomeprazole 20 mg | 893110070124 (cũ: VD-29106-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 50 | 893110059124 (cũ: VD-27839-17) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pantonic-40 | 893110099824 (cũ: VD-29597-18) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dolteren | 893110040124 (cũ: VD-20379-13) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Fenagi 75 | 893110039124 (cũ: VD-30279-18) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Erythromycin EC DWP 500 mg | 893110030724 | Erythromycin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Promto Tablets 20mg | 896110013724 (cũ: VN-17959-14) | Rabeprazol natri 20mg Rabeprazol natri 20mg | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| BV Diclo 75 | 893110460223 | Diclofenac natri 75mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mexlo 40 | 893110460423 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol Magnesi trihydrat) 40mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Hasanloc 40 | 893110461323 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Prexadis 10 | 893110461623 | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 10mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Prexadis 20 | 893110461723 | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Diclofenac 50mg | 893110377223 (cũ: VD-15516-11) | Diclofenac sodium 50mg | Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Volgasrene 75 | 893110389223 (cũ: VD-31390-18) | Diclofenac natri 75mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fedcerine | 893110366723 (cũ: VD-29779-18) | Mesalazin 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Duhemos 500 | 893110398023 (cũ: VD-27547-17) | Acid tranexamic 500mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Diclofenac | 893110308323 (cũ: VD-20897-14) | Diclofenac natri 50mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Doaspin 81 mg | 893110318423 (cũ: VD-28370-17) | Acid acetylsalicylic 81mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aspirin STELLA 81 mg | 893110337023 (cũ: VD-27517-17) | Aspirin 81mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Esomeptab 40 mg | 893110291823 (cũ: VD-25259-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aspirin 81 | 893110291623 (cũ: VD-25257-16) | Aspirin 81mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| A.T Pantoprazol Tab | 893110278823 (cũ: VD-25646-16) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Volgasrene 50 | 893110330523 (cũ: VD-25552-16) | Diclofenac natri 50mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Volhasan 50 | 893110334423 (cũ: VD-29493-18) | Natri diclofenac 50mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mexlo 20 | 893110224623 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20 mg 20 mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Erythromycin EC DWP 250mg | 893110236123 | Erythromycin 250mg 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Biesinax 40 | 893110197123 | Aescin (dạng Escin free acid) 40mg 40mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Aspilets EC | 893110205323 | Acid Acetylsalicylic 80mg 80mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Biesinax 20 | 893110197023 | Aescin (dạng Escin free acid) 20mg | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Naproxen EC MDS 500mg | 893110154823 | Naproxen 500mg 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Naproxen EC DWP 500mg | 893110158923 | Naproxen 500mg 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Mesadona | 893110127923 | Mesalamine 400mg 400mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Naproxen MDS 250mg Không kê đơn | 893100129323 | Naproxen 250mg 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Dalekine 500 | 893114094423 (cũ: VD-18906-13) | Natri valproat 500mg | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| TV. Pantoprazol | 893110098723 (cũ: VD-20877-14) | Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Esdopa-40 | 893110115623 | Aescin 40mg 40mg | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Rabestad 20 | 893110050223 (cũ: VD-20543-14) | Rabeprazole sodium 20mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Aspirin pH8 | 893110048023 (cũ: VD-24048-15) | Aspirin 500mg | Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Mimelin Không kê đơn | 893100062023 | Bromelain 20mg (tương đương với 100 F.I.P) 20mg (tương đương với 100 F.I.P) | Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| SaVi Pantoprazole 40 | VD-20248-13 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Aspirin pH8 | VD-36183-22 | Acetylsalicylic acid 500mg 500mg | Công ty Cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Pantogas 40 | VD-35982-22 | Pantoprazol (Dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40 mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Naptogast 40 | VD-36045-22 | Pantoprazole sodium (tương đương Pantoprazole 40 mg) 42,3mg 40 mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Naproxen EC DWP 250mg | VD-35848-22 | Naproxen 250mg 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vacofenac 50 | VD-35856-22 | Diclofenac natri 50mg 50mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ecipa 20 | VD-35723-22 | Aescin 20mg | Công ty cổ phần dược Apimed. | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Ecipa 50 | VD-35724-22 | Aescin 50mg | Công ty cổ phần dược Apimed. | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Neo-Pyrazon | VD-25562-16 | Diclofenac natri 50mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Rabeprazol 20mg | VD-35672-22 | Rabeprazol natri 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Rabeprazol 20 | VD-24151-16 | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| DOROPANTO 40 mg | VD-23901-15 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Diclofenac DHG | VD-20551-14 | Diclofenac natri 50mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Duomeprin 40 | VD-21669-14 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi Mesalazine 500 | VD-35552-22 | Mesalazin 500 mg 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Aspirin Vaco | VD-35464-21 | Aspirin (acetylsalicylic acid) 81mg 81mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Aspirin_pH8 | VD-35077-21 | Aspirin 500mg 500mg | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Hasanzol 40mg | VD-35116-21 | Pantoprazol natri sesquihydrat (tương đương Pantoprazol 40mg) 45,15mg 45,15mg | Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Rabeprazol - VMG 20 | VD-34787-20 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Diclofenac 75mg | VD-34825-20 | Diclofenac natri 75mg 75mg | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Esomera 40mg Tablet | VN-22000-19 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg 40mg | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 15/04/2019 | Không ghi |
| NAFALAZIN | VD-32297-19 | Sulfasalazin 500 mg 500 mg | Công ty CPDP Nam Phương | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Nexomium 40 | VD-29917-18 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat 44,5 mg) 40 mg 40 mg | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Shinpoong Berazol (SXNQ của Shin poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 7, Wonsi-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korrea) | VD-26516-17 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Pantostad 40 | VD-26576-17 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Aspirin 81 | VD-26128-17 | Aspirin 81mg 81mg | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Livdextry 200mg tablet | VN-19917-16 | Natri valproat 200mg | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | Bangladesh | 04/09/2016 | Không ghi |
| Tranliver | VD-24969-16 | Ademetionin (dưới dạng Ademetionin disulfat tosylat) 500mg | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Venrozin | VD-22702-15 | Aspirin 81 mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Venrozin | VD-19288-13 | Aspirin 81 mg | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Aspirin 81mg | VD-19088-13 | Acid acetylsalicylic 81 mg | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Hasanloc 40 | VD-19184-13 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg | Công ty TNHH Ha san - Dermapharm | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Opepanto | VD-17500-12 | Pantoprazol natri sesquihydrat Pantoprazol 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Kyungdongastren Tab. | VN-14880-12 | Pancreatin; Simethicone 170mg Pancreatin; 80mg Polydimethylsiloxane | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Peflam | VN-12328-11 | Serratiopeptidase 10mg | Công ty TNHH Kiến Việt | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Sagarab 20 | VN-11837-11 | Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan | Ấn Độ | 09/02/2011 | Không ghi |
| Abinta Tab. | VN-10682-10 | Pancreatin; Simethicone 170mg; 84,433mg | Young Il Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ascard-75 | VN-9446-10 | Acid Acetylsalicylic 75mg | Atco Laboratories Ltd. | Pakistan | 14/04/2010 | Không ghi |
| Rabzix 20 | VN-9868-10 | Rabeprazole natri 20mg | Syncom Formulations (India) Limited | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Livdextry Tablet 200mg | VN-5315-10 | Natri Valproat 200mg/viên | Dasan Medichem Co., Ltd. | Bangladesh | 06/01/2010 | Không ghi |
| Etiheso | GC-342-21 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg 40mg | Cơ sở đặt gia công: Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Aspifar 81 | VD-34934-21 | Aspirin 81 mg 81 mg | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 23/02/2021 | Hết hạn |
| Bivoeso | VD-34604-20 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg 40mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Tranliver | VD-24969-16 | Ademetionin (dưới dạng Ademetionin disulfat tosylat) 500mg | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Diclofenac 75 | VD-21923-14 | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 07/12/2014 | Hết hạn |
| Diclofenac 50 | VD-21703-14 | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Diclofenac 50 | VD-20908-14 | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Aspirin pH8 | VD-19220-13 | Aspirin 500 mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA-NIC | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Zafenak 50 mg | VD-18480-13 | Natri diclofenac 50 mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 17/01/2013 | Hết hạn |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Cao lỏng | 221 |
| Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 202 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Viên hoàn cứng | 195 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Dung dịch dùng ngoài | 188 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Viên nén dài bao phim | 161 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Kem bôi ngoài da | 139 |
| Hỗn dịch tiêm | 137 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.