Có 340 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén phân tán, trải trên 124 hoạt chất.
Trong số đó, 313 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 21 đã được đánh dấu hết hạn, 6 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
82 trong số đó (24%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 110 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 36 |
| 2024 | 151 |
| 2023 | 23 |
| 2022 | 16 |
| 2021 | 17 |
| 2020 | 5 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 6 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 2 |
Hiển thị 200 trong tổng số 340 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmolin Không kê đơn | 893100182826 (cũ: VD-28134-17) | Fexofenadin hydroclorid 60 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| SM.Cephalexin 1000 | 893110182426 (cũ: VD-34180-20) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| SM.Cephalexin 500 | 893110182626 (cũ: VD-34375-20) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| SM.Amoxicillin 500 | 893110151526 (cũ: VD-34374-20) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Furowel Không kê đơn | 893100183326 (cũ: VD-34439-20) | Fexofenadin hydroclorid 60 mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Bnozjep 400 | 893110183226 (cũ: VD-34373-20) | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Piroxicam OD MDS 10mg | 893110154926 (cũ: VD-35023-21) | Piroxicam 10 mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Jedoxred 250 | 890110134126 | Deferasirox 250mg | Dr. Reddy's Laboratories Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Jedoxred 500 | 890110134226 | Deferasirox 500mg | Dr. Reddy's Laboratories Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Abacavir Sulfate and Lamivudine Dispersible Tablets 60 mg/ 30 mg | 890110074426 | Abacavir 60mg, Lamivudine 30mg | MI Pharma Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ruspill 200 DST | 893110495825 (cũ: VD-21692-14) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Arphosbi 125 | 893110459425 | Deferasirox 125mg 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Solkartin 600 | 893110468425 | Diosmin 600mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Diosmibe DT | 893110486925 | Diosmin 600mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apixodin DT 120 Không kê đơn | 893100361825 (cũ: VD-33264-19) | Fexofenadin hydrochlorid 120mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Arphosbi 250 | 893110370625 | Deferasirox 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Augclamox 875 | 893110373725 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat diluted {Kali clavulanat: Microcrystallin cellulose (1:1)}) 125mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aciclovir 200 | 893110379325 | Aciclovir 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefixim 200mg | 893110382125 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amoxicillin 1000mg | 893110388725 | Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin 1000mg | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefpogood | 890110356725 (cũ: VN3-320-21) | Cefpodoxime khan (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Parazacol 150 DT. Không kê đơn | 893100222825 (cũ: VD-34266-20) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Diclewika | 893110230125 | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| TBPhecol 500 DT. Không kê đơn | 893100257625 | Paracetamol 500mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thabamox 1000 DT. | 893110258225 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thabamox 250 DT. | 893110258325 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Thabamox 500 DT. | 893110258425 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aumoxkamebi 625mg DT | 893110262125 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Jadesinox 250 | 893110292325 | Deferasirox 250mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Jadesinox 500 | 893110292425 | Deferasirox 500mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefubi -100DT | 893110159525 (cũ: VD-24936-16) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Taphenplus 325 Không kê đơn | 893100173625 (cũ: VD-28440-17) | Paracetamol 325mg | Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Oceritec 40/12,5 | 893110171625 (cũ: VD-34359-20) | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocebeauty Không kê đơn | 893100171125 (cũ: VD-34353-20) | L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocedetan 8/12,5 | 893110171325 (cũ: VD-34355-20) | Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocecotrim | 893110171225 (cũ: VD-34354-20) | Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocehexin 8 Không kê đơn | 893100171525 (cũ: VD-34357-20) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Ocezuzi 250 Không kê đơn | 893100149525 (cũ: VD-34361-20) | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ocevesin 120 | 893110171725 (cũ: VD-34360-20) | Alverin citrat 120mg | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Hadirocam | 893110052925 | Piroxicam 20mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Augclamox 875 | 893110063125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 1004,3mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat diluted {Kali clavulanat: Microcrystallin cellulose (1:1)} 297,8mg) 125mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg | 893110064725 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 125mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg | 893110064825 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vindopar 125 DT | 893110085725 | Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) 25mg; Levodopa 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Élomentin DT 1000 | 893110097925 | Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat và microcrystallin cellulose (1:1)) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted) 875mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Binancef-250 DT | 890110045025 (cũ: VN-21072-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 250mg | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Claminat DT 500 mg/ 125 mg | 893110329200 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Claminat DT 875 mg/ 125 mg | 893110329300 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol OD DWP 250mg Không kê đơn | 893100337600 | Paracetamol (Acetaminophen) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Fabamox 500 DT. | 893110227300 (cũ: VD-27073-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zelfamox 500/125 DT. | 893110271100 (cũ: VD-28683-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Firstlexin 500 DT. | 893110270100 (cũ: VD-28076-17) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Usasolu-Predni | 893110268600 (cũ: VD-26234-17) | Prednisolone 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tranfaximox | 893110310700 (cũ: VD-26834-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Haginir DT 125 | 893110308300 (cũ: VD-29523-18) | Cefdinir 125mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ocetebu | 893110274500 (cũ: VD-32185-19) | Bambuterol hydroclorid 10mg | Công ty cổ phần O2PHARM | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Highercoldz One Không kê đơn | 893100262300 (cũ: VD-33139-19) | Desloratadin 5mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Alphachymotrypsin 8400 USP | 893110272200 (cũ: VD-33661-19) | Alphachymotrypsin 8400 USP unit | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Almotrip 4200 USP | 893110272100 (cũ: VD-33660-19) | Chymotrypsin 4200 USP unit | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Monterich 4 | 893110312100 (cũ: VD-34214-20) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dedarich 200 | 893110312000 (cũ: VD-34213-20) | Trimebutine maleate 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Pharmox IMP 500mg | 893110216200 (cũ: VD-33994-20) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sealagan 500 Không kê đơn | 893100136200 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Haduibu 200 Không kê đơn | 893100151800 | Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Usfexim 200 | 893110157100 | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat 224mg) 200mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Apopara Không kê đơn | 893100163300 | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Pharmox IMP 1g | 893110093100 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Moxiphar DT 750 | 893110103300 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Zelfamox 875/125 DT. | 893110073500 (cũ: VD-29863-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Racesec | 893110065400 (cũ: VD-27716-17) | 100mg Racecadotril | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Alpha-SK | 893110071800 (cũ: VD-31842-19) | Chymotrypsin 4200 USP unit | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Puzhir Không kê đơn | 893100065300 (cũ: VD-33298-19) | Kẽm gluconat (tương ứng 10mg kẽm) 70mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Ibuhadi Không kê đơn | 893100012700 (cũ: VD-34086-20) | Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lamivudine and Zidovudine Dispersible Tablets 30mg/60mg | 890114007700 (cũ: VN3-74-18) | Lamivudine 30mg, Zidovudine 60mg | MI Pharma Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Taphenplus 250 Không kê đơn | 893100951024 | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần thiết bị y tế Cryopharm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Cefwin 200DT. | 893110925424 (cũ: VD-27077-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| OTDxicam | 893110932124 (cũ: VD-30198-18) | Meloxicam 7,5mg | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Daharus 100 | 893110924224 (cũ: VD-31829-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Paclovir 200 DT | 893110871724 (cũ: VD-31497-19) | Acyclovir 200mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Predion 5 DT | 893110919324 (cũ: VD-31503-19) | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat) 5mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ocebekid | 893110929524 (cũ: VD-32171-19) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ocemoca 4/1,25 | 893110929624 (cũ: VD-32690-19) | Indapamid 1,25mg; Perindopril tert-butylamin 4mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Alphatrypa DT. | 893110852724 (cũ: VD-26281-17) | Chymotrypsin 4,2mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Alphatrypa-Fort DT. | 893110852824 (cũ: VD-26282-17) | Chymotrypsin 8,4mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Vigentin 500/125 DT. | 893110820224 (cũ: VD-30544-18) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefadroxil 500mg | 893110862224 (cũ: VD-30196-18) | Cefadroxil (Dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ocetamin 300 | 893110858424 (cũ: VD-28285-17) | Calci lactat (pentahydrat) 300mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dovenla | 893110858824 (cũ: VD-32223-19) | Alphachymotrypsin (Tương đương 4.200IU) 4,2mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100858124 (cũ: VD-32169-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| SM.Amoxicillin 250 | 893110847524 (cũ: VD-31694-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ocemuco Không kê đơn | 893100858324 (cũ: VD-32179-19) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Alpha - KIISIN Rapid | 893110858624 (cũ: VD-32191-19) | Alpha chymotrypsin 21 microkatal | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ocebaten | 893110858224 (cũ: VD-33015-19) | Ebastin 20mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Zydvita | 893110847824 (cũ: VD-32832-19) | Acid ascorbic 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lanam DT 400 mg/ 57 mg | 893110848124 (cũ: VD-33454-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lanam DT 200 mg/ 28,5 mg | 893110848024 (cũ: VD-33453-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Niflad ES | 893110848224 (cũ: VD-33455-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 42,9mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 600mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Atmuzyn 400 | 893110859724 (cũ: VD-33792-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| SM. Cefradin 500 | 893110859624 (cũ: VD-33785-19) | Cefradin 500mg | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Sao Mai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| SM. Cefradin 250 | 893110859524 (cũ: VD-33784-19) | Cefradin 250mg | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Sao Mai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Oceviti 50 | 893110858524 (cũ: VD-33764-19) | Vitamin C (acid ascorbic) 50mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Betadolac | 893110852224 (cũ: VD-33570-19) | Etodolac 300mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Diotrimin | 893110742224 | Diosmin 600mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hacolmax Không kê đơn | 893100750124 | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ocezeti | 893110752024 | Ezetimib 10mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mizoan DT 200 | 893110756324 | Aciclovir 200mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mizoan DT 800 | 893110756424 | Aciclovir 800mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| A.T ZinC | 893110702824 (cũ: VD-24740-16) | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vigentin 875/125 DT. | 893110681824 (cũ: VD-29862-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Firstlexin 1000 DT. | 893110710224 (cũ: VD-27078-17) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Firstlexin 250 DT. | 893110710324 (cũ: VD-27079-17) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Bicelor 250 DT. | 893110709624 (cũ: VD-28067-17) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Bicelor 500 DT. | 893110709724 (cũ: VD-28069-17) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Fabadroxil 250 DT. | 893110710124 (cũ: VD-29852-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Racesec | 893110701624 (cũ: VD-27715-17) | Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefpivoxil 50 | 893110704724 (cũ: VD-29747-18) | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefalexin 500 mg | 893110709024 (cũ: VD-29865-18) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Alpharusa | 893110700624 (cũ: VD-30975-18) | Alpha chymotrypsin (tương ứng với Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP) 4,2mg | Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Virfarnir 150 | 893110718024 (cũ: VD-29435-18) | Cefdinir 150mg | Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Taphenplus 500 Không kê đơn | 893100717924 (cũ: VD-28441-17) | Paracetamol 500mg | Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ocechimo | 893110717224 (cũ: VD-31325-18) | Alpha chymotrypsin 8400 USP unit | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ocekem | 893110717324 (cũ: VD-29977-18) | Kẽm gluconat (tương ứng với 10mg kẽm) 70mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Glencinone | 893110719324 (cũ: VD-29581-18) | Cefdinir 125mg | Công ty TNHH Viban | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Golzynir | 893110718224 (cũ: VD-31378-18) | Cefdinir 125mg | Công ty TNHH dược phẩm Unesfrance | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Imefed DT 500 mg/ 125 mg | 893110666224 (cũ: VD-31716-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Deferatab | 893110651724 | Deferasirox 250mg | Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fabamox 250 DT | 893110631424 (cũ: VD-27072-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Duritex | 893110596224 (cũ: VD-30411-18) | Deferasirox 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ocecode Không kê đơn | 893100634124 (cũ: VD-32172-19) | Fexofenadin hydrochlorid 60mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocedelo Không kê đơn | 893100634324 (cũ: VD-32174-19) | Desloratadin 5mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocetusi Không kê đơn | 893100635424 (cũ: VD-32187-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocemethyl | 893110634824 (cũ: VD-32178-19) | Methylprednisolon 4mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocecomit Không kê đơn | 893100634224 (cũ: VD-32173-19) | Acetylcystein 100mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocevesin DT | 893110635624 (cũ: VD-32188-19) | Alverin citrat 60mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocedurin | 893110634524 (cũ: VD-32176-19) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocedio 160/25 | 893110634424 (cũ: VD-32175-19) | Hydrochlorothiazid 25mg; Valsartan 160mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Oceritec 80/25 | 893110635324 (cũ: VD-32184-19) | Hydrochlorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Chymotrypsin | 893110633924 (cũ: VD-32168-19) | Alpha chymotrypsin 4200 (tương ứng 21 microkatals hay 4,2mg) USP unit | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocepred | 893110635124 (cũ: VD-32183-19) | Methylprednisolon 8mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocekem DT | 893110634624 (cũ: VD-32177-19) | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) 15mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocethro | 893110635524 (cũ: VD-32186-19) | Roxithromycin 50mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| NeuroDT | 893110625724 (cũ: VD-32107-19) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg | Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocezuzi Không kê đơn | 893100608624 (cũ: VD-32190-19) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ocevinton | 893110635724 (cũ: VD-32189-19) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| SM.Ceclor 500 | 893110636324 (cũ: VD-32240-19) | Cefaclor 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocerewel | 893110635224 (cũ: VD-32574-19) | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Lifecita 800 DT. | 893110631624 (cũ: VD-33595-19) | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vigentin 250/31,25 DT. | 893110631224 (cũ: VD-33609-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 31,25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vigentin 500/62,5 DT. | 893110631324 (cũ: VD-33610-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ocemebic 15 | 893110634724 (cũ: VD-33763-19) | Meloxicam 15mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Fabamox 1000 DT. | 893110601624 (cũ: VD-33183-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mitidipil 4mg | 893110569124 (cũ: VD-32466-19) | Lacidipin 4mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Tinaziweld | 893110568124 (cũ: VD-33072-19) | Cefdinir 150mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Cubabute | 893110568024 (cũ: VD-33069-19) | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 200mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Fabapoxim 100 DT. | 893110564924 (cũ: VD-32906-19) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Etonsaid 10 | 893110568324 (cũ: VD-33902-19) | Ketorolac tromethamin 10mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Fudcime 200mg | 893110486724 (cũ: VD-23642-15) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Deséafer 250 | 893110498024 (cũ: VD-27408-17) | Deferasirox 250mg | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| A.T Acyclovir 200 mg | 893110478724 (cũ: VD-31591-19) | Acyclovir 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Atmuzyn | 893110511224 (cũ: VD-32235-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Zusdof | 893110511324 (cũ: VD-32237-19) | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 200mg | Công ty cổ phần thiết bị T&T | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Disoverim 100mg | 893110506924 (cũ: VD-32825-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Glencinone | 893110423324 (cũ: VD-29582-18) | Cefdinir 250mg | Công ty TNHH Viban | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Chymorich 8400 UI | 893110416924 (cũ: VD-31822-19) | Alphachymotrypsin 8400IU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Pharmox IMP 1g | 893110388324 (cũ: VD-31724-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Chymorich 4200 UI | 893110416624 (cũ: VD-31821-19) | Alphachymotrypsin 4200IU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Imefed DT 875 mg/ 125 mg | 893110415924 (cũ: VD-31720-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Jemsho | 893110417024 (cũ: VD-31830-19) | Alphachymotrypsin ( tương ứng 4200IU) 4,2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg | 893110415824 (cũ: VD-31715-19) | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg | 893110415724 (cũ: VD-31719-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Mezatilin Od 750mg | 893110364424 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Atidaf 250 | 893110312324 (cũ: VD-31069-18) | Deferasirox 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| A.T Loperamid 2 mg Không kê đơn | 893100334124 (cũ: VD-31065-18) | Loperamid hydroclorid 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Smodir-DT | 893110337624 (cũ: VD-27989-17) | Cefdinir 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Travicol DT 500 Không kê đơn | 893100280424 | Acetaminophen (Microencapsulate) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aumoxkamebi 1g DT | 893110281124 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Auzion 1000 | 893110281524 | Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Chymodk | 893110205624 (cũ: VD-22146-15) | Alphachymotrypsin (tương ứng 4200IU chymotrypsin USP) 4,2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Gadoxime 200 | 893110210224 (cũ: VD-24893-16) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Fabalofen 60 DT. Không kê đơn | 893100209224 (cũ: VD-30524-18) | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Bicelor 375 DT. | 893110208824 (cũ: VD-30513-18) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Fabadroxil 1000 DT. | 893110168624 (cũ: VD-29851-18) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) 1000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Racesec | 893110197924 (cũ: VD-27717-17) | Racecadotril 30mg | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Katrypsin Fort | 893110206924 (cũ: VD-26867-17) | Alphachymotrypsin 8400IU | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Setpana | 893110219624 (cũ: VD-29464-18) | Cefdinir 300mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Tinaziwel | 893110219724 (cũ: VD-29465-18) | Cefdinir 100mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| 3BTP | 893110205324 (cũ: VD-26140-17) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ingaron 100 DST | 893110208524 (cũ: VD-28103-17) | Cefpodoxim 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocefero Không kê đơn | 893100215024 (cũ: VD-28283-17) | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocedio 80/12,5 | 893110214924 (cũ: VD-29339-18) | Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocethizid 5/12,5 | 893110215124 (cũ: VD-29340-18) | Enalapril maleat 5mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ocebiso | 893110214824 (cũ: VD-29338-18) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Erox DT | 890110127124 | Amoxicillin trihydrate tương đương với amoxicillin 1000mg Amoxicillin trihydrate tương đương với amoxicillin 1000mg | Micro Labs Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Parazacol DT. Không kê đơn | 893100103724 (cũ: VD-30535-18) | Paracetamol 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Cefadroxil 500mg | 893110103624 (cũ: VD-29849-18) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Vifucef 200 | 893110044124 | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefixime 200mg | 893110027224 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Dercifera 500 | 893110373123 (cũ: VD-30521-18) | Deferasirox 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dercifera 125 | 893110372923 (cũ: VD-30519-18) | Deferasirox 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dercifera 250 | 893110373023 (cũ: VD-30520-18) | Deferasirox 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Viên nén bao đường | 329 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Sirô | 455 |
| Cao lỏng | 221 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.