Có 336 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Thuốc bột pha hỗn dịch uống, trải trên 138 hoạt chất.
Trong số đó, 282 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 48 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 23 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 43 |
| 2025 | 87 |
| 2024 | 89 |
| 2023 | 19 |
| 2022 | 13 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 8 |
| 2017 | 6 |
| 2016 | 16 |
| 2015 | 10 |
Hiển thị 200 trong tổng số 336 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Augxicine 250mg/31,25mg | 893110159826 (cũ: VD-17976-12) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (Dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 31,25mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Biceflexin powder | 893110142626 (cũ: VD-18250-13) | Cefalexin 250mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bicefnir 125 | 893110160026 (cũ: VD-18368-13) | Cefdinir 125 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125mg | 893110160126 (cũ: VD-20850-14) | Cefaclor (Dưới dạng cefaclor monohydrat) 125 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefadroxil 250mg | 893110158726 (cũ: VD-19474-13) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Glofap G | 893110150426 (cũ: VD-21291-14) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefurovid 125 | 893110160526 (cũ: VD-13902-11) | Cefuroxim (Dưới dạng cefuroxim axetil) 125 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Falofant 125 | 893110166526 (cũ: VD-23423-15) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Penstal | 893110143226 (cũ: VD-22271-15) | Sulfamethoxazol 200 mg, Trimethoprim 40 mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Claminat 250 mg/ 31,25 mg | 893110151726 (cũ: VD-19381-13) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25 mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vidaloxin | 893110160626 (cũ: VD-21381-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zaniat 125 | 893110160826 (cũ: VD-22235-15) | Cefuroxim (Dưới dạng cefuroxim axetil) 125 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Supertrim | 893110180326 (cũ: VD-23491-15) | Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Cefimbrano 100 | 893110160226 (cũ: VD-24308-16) | Cefixim (Dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| LUMAN AMOXYL 250 | 893110143326 (cũ: VD-29308-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vidlox 100 | 893110160726 (cũ: VD-27116-17) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amoxividi 250 | 893110159626 (cũ: VD-28113-17) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefixim 100mg | 893110160326 (cũ: VD-29179-18) | Cefixim (Dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Augxicine 500mg/62,5mg | 893110159926 (cũ: VD-30557-18) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500 mg, Acid clavulanic (Dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefpodoxime 100mg | 893110160426 (cũ: VD-30558-18) | Cefpodoxim (Dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Augbidil 500mg/62,5mg | 893110142526 (cũ: VD-25864-16) | Amoxicillin trihydrat (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 62,5mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Augbidil 250mg/31,25mg | 893110142426 (cũ: VD-26363-17) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Silicon dioxide 1:1) 31,25 mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bidiclor 125 | 893110142826 (cũ: VD-28223-17) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dolcetin 150 Không kê đơn | 893100865324 | Paracetamol (Acetaminophen) 150 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Midatan 250/62,5 | 893110155426 (cũ: VD-31779-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250,0 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 62,5mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Concef 200 | 893110181626 (cũ: VD-32370-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Cefpobiotic 100 | 893110145526 (cũ: VD-34092-20) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sabrof 125 | 893110151426 (cũ: VD-34175-20) | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mebicefpo 50mg/5ml | 893110161226 (cũ: VD-34769-20) | Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mebifaclor | 893110161326 (cũ: VD-34770-20) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Momencef S 375 mg | 893110095926 | Sultamicilin 375 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AUCLATYL 200/28,5 | 893110104126 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 229,6 mg) 200 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide 1:1) 67,83 mg) 28,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CEFDITOREN 50 | 893110104226 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil 61,263 mg) 50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| OMEBONAT 20 | 893110110626 | Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1680mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| OMEBONAT 40 | 893110110726 | Omeprazol 40 mg, Natri bicarbonat 1680mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FRANLEX 250 | 893110113926 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cefditoren 50 | 893110117826 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil 61,265 mg) 50 mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TBAugMedic 250mg/31,25mg | 893110129926 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg, Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 31,25 mg | Cơ sở đăng ký: Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco; Cơ sở chuyển giao công nghệ: Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ciprofloxacin 250-US | 893115004726 (cũ: VD-24053-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg | Công ty Cồ phần US Pharma USA | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tiphanicef 125 | 893110004026 (cũ: VD-29151-18) | Cefdinir 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Biztolbaby | 893110004426 (cũ: VD-27276-17) | Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Trimokids PV | 893110004326 (cũ: VD-30625-18) | Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110010626 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Gastrolium Không kê đơn | 893100493925 (cũ: VD-29831-18) | Attapulgite Mormoiron hoạt hóa 2500mg; Gel khô nhôm hydroxyde và magnesi carbonate 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Alkidazol | 893110494125 (cũ: VD-31221-18) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Smeclife Không kê đơn | 893100494025 (cũ: VD-31922-19) | Diosmectite 3g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBAugMedic 500mg/ 62,5mg | 893110470525 | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| TBGifmox 250mg | 893110471025 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Cusjta Không kê đơn | 893100481225 | Calci (dưới dạng Calci Carbonat 1250mg) 500mg | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Aziphar 100 | 893110360325 (cũ: VD-32128-19) | Mỗi gói chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefadroxil suspension DHT 250/5 | 893110373825 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Babytrim-New AUG 200/28,5 | 893110383425 | Mỗi gói chứa Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Stamectin Không kê đơn | 893100397125 | Mỗi gói chứa: Diosmectit (dưới dạng Dioctahedral smectite) 3000mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amoxicilin 250mg | 893110222325 (cũ: VD-17953-12) | Amoxicilin(dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Cefdinir 125 | 893110203425 (cũ: VD-22123-15) | Cefdinir 125mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cephalexin 250mg | 893110212525 (cũ: VD-23176-15) | Mỗi gói chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 250 mg 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Danircap 125 | 893110212625 (cũ: VD-20024-13) | Cefdinir 125mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erymekophar | 893110223525 (cũ: VD-20026-13) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Meko Cepha | 893110212725 (cũ: VD-23181-15) | Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vialexin 250 | 893110211325 (cũ: VD-17979-12) | Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tacerax 125 mg | 893110214325 (cũ: VD-24057-15) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefacyl 250 | 893110203325 (cũ: VD-24145-16) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| CefpoEXT | 893110209825 (cũ: VD-29157-18) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fabadroxil | 893110210025 (cũ: VD-30522-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cephalexin 250mg | 893110210825 (cũ: VD-29181-18) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefuroxime 125mg/5ml | 893110206025 (cũ: VD-29006-18) | Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) 1500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tydol 250 Không kê đơn | 893100206525 (cũ: VD-29818-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen (dưới dạng microencapsulated acetaminophen) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erythromycin 250mg | 893110211025 (cũ: VD-31979-19) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hapudini | 893110225625 (cũ: VD-32360-19) | Cefdinir 100mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Cefpicen 100 | 893110201725 (cũ: VD-31580-19) | Mỗi gói 3g bột chứa Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Para-Api 150 Không kê đơn | 893100220625 (cũ: VD-31500-19) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Cubadini | 893110225525 (cũ: VD-32358-19) | Cefdinir 300mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Rexamine Sachet | 893110215225 (cũ: VD-32995-19) | Roxithromycin 50mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Trikadinir | 893110210525 (cũ: VD-32914-19) | Cefdinir 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fabapoxim 100 | 893110210125 (cũ: VD-34009-20) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefpocin 100 | 893110228825 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Niflad S | 893110243525 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 42,9mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 600mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Somedin Sachet 20/1680 | 893110251325 | Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erdostein SOHA 175mg/5ml | 893110253825 | Lọ thuốc chứa: Erdosteine 2,1g tương đương Erdosteine 3,5% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bicelor 500mg/5ml | 893110259125 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 6000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Babytrim-New Aug 400/57 | 893110260325 | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hidraext | 893110263425 | Racecadotril 30mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Đông Nam Á | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Omeprazol NA MCN 40 | 893110272525 | Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Omkof 40 | 893110276225 | Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Augbactam 312,5 | 893110147825 (cũ: VD-21958-14) | Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 62,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cadidroxyl 250 | 893110152925 (cũ: VD-20100-13) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Lotrial S-200 | 893110157625 (cũ: VD-22711-15) | Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) 200mg | Công ty TNHH Nhân Sinh | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| EmycinDHG 250 | 893110129025 (cũ: VD-21134-14) | Gói 1,5g thuốc chứa: Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Quincef 125 | 893110149025 (cũ: VD-18466-13) | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 125mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Mulpax S-250 | 893110157725 (cũ: VD-23430-15) | Cefuroxim khan (dưới dạng Cefuroxim axetil: 300,72mg ) 250mg | Công ty TNHH Nhân Sinh | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Trimoxtal 250/250 | 893110163225 (cũ: VD-19291-13) | Amoxcillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vigentin 250mg/62,5mg | 893110145325 (cũ: VD-20823-14) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefodomid 100 | 893110138125 (cũ: VD-23595-15) | Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefodomid 50 | 893110138225 (cũ: VD-23597-15) | Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Trahes 5mg | 893110161625 (cũ: VD-23790-15) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefdinir 125mg | 893110137825 (cũ: VD-24795-16) | Cefdinir 125mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | 893110138325 (cũ: VD-24800-16) | Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ciforkid 250 | 893115156025 (cũ: VD-26030-16) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 250mg | Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Podokid 100 | 893110155125 (cũ: VD-29572-18) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zaromax 200 | 893110129725 (cũ: VD-26004-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imexime 50 | 893110136125 (cũ: VD-31116-18) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imenir 125mg | 893110135925 (cũ: VD-27893-17) | Cefdinir 125mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imexime 100 | 893110136025 (cũ: VD-30398-18) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midefix 200 | 893110138625 (cũ: VD-27952-17) | Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Midanat 100 | 893110138425 (cũ: VD-26901-17) | Cefdinir 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pivicol 150 Không kê đơn | 893100168425 (cũ: VD-29920-18) | Clopheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefadroxil 250mg | 893110143525 (cũ: VD-29892-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zelfamox 250/125 | 893110167625 (cũ: VD-31970-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Imefed 500mg/125mg | 893110136325 (cũ: VD-31718-19) | Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefpodoxim 100-CGP | 893110153125 (cũ: VD-32477-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg) 100mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Faloxin | 893110153225 (cũ: VD-33029-19) | Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imefed SC 250mg/62,5mg | 893110136425 (cũ: VD-32838-19) | Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg | 893110136225 (cũ: VD-33451-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Febgas 250 | 893110137125 (cũ: VD-33471-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil) 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Spreadin 250 | 893110056125 | Cephradine (Cefradine) 250mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Joybina | 893110063425 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Farbacef 90 | 893110080825 | Mỗi gói chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 90mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cefditoren 100 | 893110083825 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg | 893110084325 | Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg | 893110084425 | Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cefpodoxim 50 | 893110084525 | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mebicefpo PO 100 | 893110084625 | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Spiramycin S DWP 1,5MIU | 893110087125 | Spiramycin 1.500.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Omeprazol Na MCN 20 | 893110098625 | 1 gói chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bilclamos 312.5mg | 868110020425 (cũ: VN-21813-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân | Turkey | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Cefpodoxime-MKP 100 | 893110238800 (cũ: VD-20022-13) | Mỗi 3g chứa: Cefpodoxime proxetil tương đương cefpodoxime 100mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefpodoxime-MKP 50 | 893110238900 (cũ: VD-20023-13) | Mỗi 1,5g chứa: Cefpodoxime proxetil tương đương cefpodoxime 50mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aziphar | 893110299700 (cũ: VD-23799-15) | Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hagimox 250 | 893110286100 (cũ: VD-24013-15) | Gói 1,5g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Techepa | 893110252000 (cũ: VD-25466-16) | L-Ornithin L-Aspartat 3g | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hafixim 100 Kids | 893110202400 (cũ: VD-26594-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hafixim 50 Kids | 893110202500 (cũ: VD-26595-17) | Gói 0,75g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zaromax 100 | 893110202800 (cũ: VD-27557-17) | Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pharmox 200 | 893110310800 (cũ: VD-30404-18) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cefdinir 100mg/5ml | 893110311200 (cũ: VD-30434-18) | Cefdinir 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Paracetamol 80mg Không kê đơn | 893100311800 (cũ: VD-27967-17) | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 80mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tydol 150 Không kê đơn | 893100221500 (cũ: VD-27980-17) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen 150mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tydol 80 Không kê đơn | 893100268300 (cũ: VD-29069-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calvit 0,6g Không kê đơn | 893100262900 (cũ: VD-30129-18) | Gói 1,75g thuốc chứa: Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1650mg) 600mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Firstlexin | 893110228000 (cũ: VD-31955-19) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) 3000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bizrani | 893110224800 (cũ: VD-33659-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa : Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Đạt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Azoget Suspension 200mg/5ml | 896110191200 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) 200mg/5ml | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Cefpodoxim S DHT 40mg | 893110092300 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Midatan 125/31,25 | 893110094800 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + silicon dioxyd (1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat) 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Elobiden 250 | 893110097200 | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg | 893110103600 | Mỗi gói 3g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Abrocto Không kê đơn | 893100009600 (cũ: VD-18035-12) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Stanmece Không kê đơn | 893100889924 (cũ: VD-18183-13) | Dioctahedral smectite 3,0g | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Beripedia-new infant | 893110905924 (cũ: VD-27396-17) | Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Citiwel | 893110931324 (cũ: VD-32357-19) | Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Sumtavis | 893110885024 (cũ: VD-33448-19) | Famotidin 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Actadol 150 Không kê đơn | 893100844624 (cũ: VD-19584-13) | Paracetamol 150mg | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cefaclor 250 mg | 893110811724 (cũ: VD-26895-17) | Cefaclor 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lebsuxy | 893110861024 (cũ: VD-32725-19) | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cefprozil 125mg/5ml | 893110746224 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg | 893110746524 | Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acethepharm Không kê đơn | 893100652924 (cũ: VD-20936-14) | Acetylcystein 200mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Asigastrogit Không kê đơn | 893100652724 (cũ: VD-23151-15) | Attapulgit hoạt hóa 2,5g; Magnesi carbonat 250mg; Nhôm hydroxyd khô 250mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Montekas | 893110653224 (cũ: VD-23783-15) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tiamoxicilin 250 | 893110679224 (cũ: VD-25782-16) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted 287mg) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Thepacol 120 Không kê đơn | 893100700824 (cũ: VD-26372-17) | Paracetamol 120mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Dutased | 893110653124 (cũ: VD-25352-16) | Sulfamethoxazol 2000mg; Trimethoprim 400mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Co-lutem paediatric | 893110708324 (cũ: VD-27028-17) | Artemether (Artemether) 180mg; Lumefantrin (Lumefantrine) 1080mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Meza-Calci Không kê đơn | 893100705024 (cũ: VD-25695-16) | Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ausmuco 750g Không kê đơn | 893100704624 (cũ: VD-29744-18) | Carbocistein 750mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ausmuco 200 mg Không kê đơn | 893100704524 (cũ: VD-29743-18) | Carbocistein 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Oralphaces | 893110594724 (cũ: VD-25179-16) | Cephalexin 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cedotril 30 | 893110611124 (cũ: VD-32475-19) | Racecadotril 30mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Docatril | 893110611624 (cũ: VD-32709-19) | Racecadotril 10mg | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lukacinco | 893110566624 (cũ: VD-32993-19) | Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) 4mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Erykid | 893110555124 (cũ: VD-32990-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethylsuccinat) 250mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Orga-Hepa Forte | 893110582024 | L-Ornithin L-Aspartat 3000mg | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Smecgim Không kê đơn | 893100431624 (cũ: VD-25616-16) | Dioctahedral smectite 3000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Augmotex | 893110482524 (cũ: VD-28950-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mectomal Không kê đơn | 893100436824 (cũ: VD-25176-16) | Dioctahedral smectit 3g | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Midactam 250mg/5ml | 893110439724 (cũ: VD-25212-16) | Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 3g | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Amichipsin | 893110512024 (cũ: VD-32356-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Lyfomin | 893110420724 (cũ: VD-32113-19) | Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) 400mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Fixef 100mg/5ml Dry powder for Pediatric Oral Suspension | 868110348124 | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco | Turkey | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Luman spira powder | 893110332824 (cũ: VD-17103-12) | Mỗi gói 3g chứa: Acetylspiramycin 100mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Racediar 30 | 893110315424 (cũ: VD-27943-17) | Racecadotril 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| IMEXCIL SC 250 mg/ 31,25 mg | 893110271824 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 400mg/57mg/5mL | 893110271924 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 200 mg/ 28,5 mg/ 5 mL | 893110272024 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 399mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 2.800mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL | 893110272124 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 750mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 6000mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL | 893110272224 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 643,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 9.000mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Gogo 100 | 893110274224 | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrate: 111,92mg) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ibuprofen S DWP 200mg Không kê đơn | 893100285224 | Ibuprofen 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rebamin | 893110289524 | Rebamipid 100mg | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Hoàng Sơn | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefadroxil 250 Sac | 893110253724 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mectathepharm Không kê đơn | 893100137124 (cũ: VD-19554-13) | Diosmectite 3g | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fuvero1000 | 893110205724 (cũ: VD-25170-16) | Mỗi gói chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 125mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Ribomin Không kê đơn | 893100221324 (cũ: VD-30101-18) | Retinyl acetat 325.000 IU/g (Vitamin A acetat 325.000IU/g) 6,15mg (tương đương với Vitamin A 2000IU) Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 1,2mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,2mg; Niacinamid (Vitamin B3) 12mg; Calci D-pantothenat (Vitamin B5) 5mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 1,4mg; Cyanocobalamin 1% (Vitamin B12 1%) 0,20 (tương đương với Vitamin B12 0,002) mg; Acid ascorbic (Vitamin C) 70mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Vitamin D3 100.000IU/g) 4mg (tương đương Vitamin D3 400IU); Alpha tocopheryl acetat 50% (Vitamin E 50%) 16mg (tương đương Vitamin E 8mg) | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Frantamol Trẻ em 150mg Không kê đơn | 893100177524 (cũ: VD-27399-17) | Paracetamol 150mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Frantamol Trẻ em 250mg Không kê đơn | 893100177624 (cũ: VD-29975-18) | Paracetamol 250mg | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cefdina 250 | 893110115424 (cũ: VD-23553-15) | Cefdinir 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Zinkast | 893110116924 (cũ: VD3-59-20) | Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) 5mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2027 |
| Ibuprofen S DWP 150mg Không kê đơn | 893100113424 | Ibuprofen 150mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Augclamox250 | 893110115124 | Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2027 |
| Nadymec Không kê đơn | 893100053424 (cũ: VD-20416-14) | Diosmectite 3g | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Viên nén phân tán | 340 |
| Viên nén bao đường | 329 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Thuốc cốm | 246 |
| Viên nén sủi bọt | 234 |
| Viên nén không bao | 227 |
| Cao lỏng | 221 |
| Sirô | 455 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.