Có 374 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén bao tan trong ruột, trải trên 86 hoạt chất.
Trong số đó, 320 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 40 đã được đánh dấu hết hạn, 15 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
163 trong số đó (44%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 15 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 12 |
| 2025 | 42 |
| 2024 | 67 |
| 2023 | 34 |
| 2022 | 17 |
| 2021 | 14 |
| 2020 | 5 |
| 2019 | 3 |
| 2018 | 2 |
| 2017 | 9 |
| 2016 | 7 |
| 2015 | 17 |
Hiển thị 200 trong tổng số 374 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Escin | 893110167926 (cũ: VD-35094-21) | Aescin 20 mg | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Aucometri 20 | 893110167226 (cũ: VD-35384-21) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 21,74 mg) 20 mg | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Protomac-40 | 890110136826 (cũ: VN-19044-15) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Mimelin 500 FIP Không kê đơn | 893100120026 | Bromelain 500 F.I.P U | Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Esoswift 20 | 890110041526 (cũ: VN-21604-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 20mg | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Aspirem | 529110059626 | Acetylsalicylic acid 75mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Cyprus | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rabeprazole Sodium 20mg | 840110062626 | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat 20,9mg) 20mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | Spain | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Macriate 10 | 890110074026 | Rabeprazol natri 10mg | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Stomagold 40 | 890110078426 | Esomeprazole magnesium dihydrate BP tương đương với Esomeprazole 40mg | SRS Pharmaceuticals Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Omeprazol 20 | 893110009026 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi) 20mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hadupanto 20 | 893110015626 | Pantoprazol (dưới dạng Natri Pantoprazol) 20mg | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Mofecon-S 360 | 890114023926 | Mycophenolate sodium tương đương với Mycophenolic acid 360mg | Concord Biotech Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Ecophelic 180 | 893114485225 | Acid mycophenolic (dưới dạng natri mycophenolat 192,4mg) 180mg | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Goldesome | 800110445325 (cũ: VN-19112-15) | Esomeprazole magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Lamda | Italy | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Panto-Denk 20 | 400110430925 | Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg) Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg) | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Panto-Denk 40 | 400110431025 | Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg (tương đương Pantoprazol 40mg) Pantoprazol natri sesquihydrat 45,15mg (tương đương Pantoprazol 40mg) | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Encorate | 890114437525 | Natri valproat 200mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Panloso | 868110414725 (cũ: VN-20439-17) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Türkiye | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Coreprazole | 890110337325 (cũ: VN-18864-15) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Song Vân | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Esomaxcare 40 Tablet | 894110341525 (cũ: VN-20146-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Rabiswift 20 | 890110344525 (cũ: VN-21411-18) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Rabeprazole Sodium 20 mg | 890110343125 (cũ: VN-20353-17) | Rabeprazole sodium 20mg | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Neso 500mg/20mg Tablet | 894110335225 (cũ: VN-22492-20) | Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg | Aristopharma Limited | Bangladesh | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Sunmesacol | 890110315425 | Mesalamine 400mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Aucometri 40 | 893110214525 (cũ: VD-34599-20) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Công ty cổ phần Uspharma Hà nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Panzomax | 893110244425 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm liên doanh Đức | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Pantoprazol 40mg | 893110274925 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Peripan 20 | 893110283725 | Rabeprazole natri 20mg | Công ty TNHH dược phẩm Phương Tâm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Extream | 893110284025 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Esonix 20 | 894110186325 (cũ: VN-13621-11) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Maxezole 40 | 890110186225 (cũ: VN-19354-15) | Esomeprazole Magnesi Dihydrate tương đương với Esomeprazole 40mg | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Rabepagi 20 | 893110131225 (cũ: VD-34106-20) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Wincol 100 | 893110066825 | Posaconazol 100mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV pharma | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Adenosin EC MDS 60 mg | 893110067125 | Adenosin triphosphat dinatri 60mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Narovi Gr 500 | 893110069025 | Naproxen 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Mevipharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ecophelic 360 | 893114108525 | Acid mycophenolic (dưới dạng natri mycophenolat 384,8mg) 360mg | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Peripan 10 | 893110109725 | Rabeprazole natri 10mg | Công ty TNHH dược phẩm Phương Tâm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Predni Hera Dr 2,5 | 893110117425 | Prednisolone 2,5mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Inoluck 40 | 890110043825 (cũ: VN-12825-11) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 40mg | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Brapanto 40mg | 868110014725 (cũ: VN-18843-15) | Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Pha No | Turkey | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pantin 40 | 890110030325 (cũ: VN-19184-15) | Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Hetero Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Raby-med | 890110021925 (cũ: VN-19369-15) | Pantoprazol natri tương đương với Pantoprazol 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pantium-40 | 890110010425 (cũ: VN-20525-17) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Accord Healthcare Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pantobone 40 | 894110020825 (cũ: VN-20460-17) | Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg Pantoprazol natri sesquihydrat 45,120mg tương đương Pantoprazol 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rapeed 20 | 890110011625 (cũ: VN-21577-18) | Rabeprazol sodium 20mg | Alkem Laboratories Ltd. | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Somexwell-20 | 890110035425 (cũ: VN-21079-18) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 20mg | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Tavomac DR 40 | 890110032925 (cũ: VN-20309-17) | Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrat) 40mg | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Esotrax 20 | 890110032425 (cũ: VN-21895-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magie Trihydrat) 20mg | Lupin Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Gaspemin 40 | 890110039925 (cũ: VN-21997-19) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi) 40mg | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Pantomed Tablets | 890110033425 (cũ: VN-22167-19) | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate) 40mg | Medley Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Habez | 890110003025 | Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Mesulpine Tab.20mg | 880110006525 | Rabeprazole sodium 20mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Triprozol | 893110333300 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3mg) 20mg; Naproxen 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Imazicol 40 | 893110334800 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol Sodium Sesquihydrat 45,1mg) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Predni Hera DR 1 | 893110345200 | Prednisolone 1mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Pancres Không kê đơn | 893400174900 (cũ: VD-25570-16) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Esomaxcare 20 Tablet | 894110171400 (cũ: VN-20145-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Inmexflam-NB 500 | 893110136600 | Naproxen 500mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ospram 40 | 893110136700 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi 41,3mg) 40mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Hadupanto 40 | 893110152200 | Pantoprazol (dưới dạng natri Pantoprazol) 40mg | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ducmesa | 893110157900 | Mesalamin 500mg | Công ty CP Thương Mại Quốc Tế Đại Đức Hưng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Napxen | 893110162400 | Naproxen 375mg | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Enaxen | 893110095100 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Phương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Esomeprazole Tablets 20 mg | 890110006400 (cũ: VN-12826-11) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 20mg | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Valparin-200 Alkalets | 890114008500 (cũ: VN-13899-11) | Sodium Valproate 200mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Panloz 20 | 890110008400 (cũ: VN-16079-12) | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 20mg | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Apbezo | 890110002400 (cũ: VN-17786-14) | Rabeprazole sodium 20mg | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Platra | 890110992224 (cũ: VN-20352-17) | Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Glesoz 20 | 890110996024 (cũ: VN-21865-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 20mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Grasamin | 890110987624 (cũ: VN-21741-19) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần thiết bị T&T | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubium | 890110967924 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubium | 890110968024 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ramprazole | 890110980424 | Rabeprazole sodium 20mg | XL Laboratories Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Aspirin 81 mg Không kê đơn | 893100836324 (cũ: VD-22339-15) | Aspirin (Acid acetylsalicylic) 81mg | Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Voltaren 25 | 868110786324 (cũ: VN-21539-18) | Diclofenac natri 25mg Diclofenac natri 25mg | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Turkey | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rabizol 20 tablet | 894110786124 (cũ: VN-21820-19) | Rabeprazol natri 20mg Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mofecon-S 180 | 890114767124 | Mycophenolate sodium tương đương với Mycophenolic acid 180mg Mycophenolate sodium tương đương với Mycophenolic acid 180mg | Concord Biotech Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Aclomez | 890110773924 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Apizyltab | 893110729424 | Acid acetylsalicylic 75mg | Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ag-Ome | 893110655524 (cũ: VD-26093-17) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Rabeprazole Sodium 20 mg | 893110595524 (cũ: VD-27905-17) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Diclofenac 50 mg | 893110598224 (cũ: VD-29826-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Pregnause | 893110623024 (cũ: VD-32736-19) | Doxylamine succinate 10mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Esonix 40mg | 894110531724 (cũ: VN-13622-11) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 18/06/2024 | Đến 18/06/2027 |
| Gaspemin 20 | 890110530724 (cũ: VN-21023-18) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Pariet Tablets 10mg | 499110524224 (cũ: VN-22394-19) | Natri rabeprazol 10mg Natri rabeprazol 10mg | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | Japan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Rabepagi 10 | 893110431224 (cũ: VD-28832-18) | Rabeprazol natri 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vinsalamin 400 | 893110448924 (cũ: VD-32035-19) | Mesalamin 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vinsalamin 500 | 893110448524 (cũ: VD-32036-19) | Mesalamin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glazymap | 893110445224 (cũ: VD-31957-19) | Rabeprazole natri (dưới dạng Rabeprazole natri hydrat) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dikren 50 mg | 893110386424 (cũ: VD-18961-13) | Diclofenac natri 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Richfenac 50mg | 893110392324 (cũ: VD-22080-15) | Diclofenac sodium 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nicsea 40 | 893110372624 | Aescin 40mg | Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Predni Hera Dr 5 | 893110375724 | Prednisolone 5mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Myfortic 180mg | 400114351024 | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Germany | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Rhomatic 75 | 893110309024 (cũ: VD-17840-12) | Diclofenac natri 75mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vinsalamin 250 | 893110322524 (cũ: VD-29911-18) | Mesalamin 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| My-Rise | 893110336824 (cũ: VD-31122-18) | Lornoxicam 8mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Arbuntec 4 | 893110336424 (cũ: VD-29769-18) | Lornoxicam 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Dicsep | 893110314924 (cũ: VD-31127-18) | Sulfasalazin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Esomeprazol 20 | 893110272624 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bisacodyl EC DWP 10 mg Không kê đơn | 893100284224 | Bisacodyl 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Nicsea 20 | 893110295824 | Aescin 20mg | Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aspirin tab DWP 100mg | 893110251524 | Acid acetylsalicylic (Aspirin) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Epilona DR | 893114258724 | Natri valproat 200mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Epilona DR | 893114258824 | Natri valproat 500mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Herapirin DR | 893110259024 | Aspirin 75mg | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Diclofenac | 893110136824 (cũ: VD-21946-14) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Aspirin 500 Không kê đơn | 893100144424 (cũ: VD-27751-17) | Acid acetylsalicylic 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Raberaz 20 | 893110226724 | Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Rabenobe | 890110135224 (cũ: VN-16658-13) | Rabeprazol natri 20mg Rabeprazol natri 20mg | Noble Wellness Private Limited | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Valproat EC DWP 200mg | 893114113524 | Valproat natri 200mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Phatancum 100 | 893110044324 | Pentoxifylin 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dirovin Plus | 893110044624 | Diclofenac natri 50mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 50mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pulcet 40mg | 868110003924 (cũ: VN-16167-13) | Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | Turkey | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Rabicad 20 | 890110003224 (cũ: VN-16969-13) | Rabeprazol sodium 20mg Rabeprazol sodium 20mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Happi 20 | 890110020224 (cũ: VN-20397-17) | Rabeprazole Sodium 20mg Rabeprazole Sodium 20mg | Zydus Lifesciences Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Luman Volta | 893110465423 (cũ: VD-18036-12) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Bronast tablet | 894110444523 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Aristopharma Limited | Bangladesh | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Theorab-20 | 890110430423 | Rabeprazole sodium 20mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Myfortic 360mg | 400114430523 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 360 mg | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Germany | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Rabeprazol Azevedos 20mg | 560110433823 | Rabeprazole natri 20mg (tương đương rabeprazole 18,85mg) | Pharma Pontis | Portugal | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Glopantac 40 | 893110386323 (cũ: VD-22135-15) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rabedisun | 893110367223 (cũ: VD-30423-18) | Rabeprazol Natri 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Aspirin pH8 500mg Không kê đơn | 893100369223 (cũ: VD-29086-18) | Acid acetylsalicylic 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sunmesacol | 890110416023 (cũ: VN-16913-13) | 5-Aminosalicylic acid 400mg | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Reprat | 400110405723 (cũ: VN-18128-14) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Germany | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Pantagi | 893110259023 (cũ: VD-24710-16) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aspirin 81 | 893110257523 (cũ: VD-29659-18) | Acid acetylsalicylic 81mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vintolox | 893110303723 (cũ: VD-30607-18) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Diclofenac | 893110303923 (cũ: VD-29907-18) | Diclofenac natri 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Raxium 20 | 893110270623 (cũ: VD-28574-17) | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aspirin 81 | 893110233323 | Aspirin 81mg 81mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Epilepmat EC 300mg | 893114233623 | Valproat natri 300mg 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SaViNapeso 500/20 | 893110235023 | Naproxen 500mg; Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 20mg 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Rabioxin 20 mg | 840110188823 | Rabeprazole sodium Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg | Inbiotech Ltd | Spain | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Pariet 20mg | 499110139923 | Sodium rabeprazole Sodium rabeprazole 20mg | Công ty TNHH Eisai Việt Nam | Japan | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Esogen 20 | 890110125023 | Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Esogen 40 | 890110125123 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Pantoprez 20 | 890110125323 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Rabefast-20 | 890110078523 (cũ: VN-17117-13) | Rabeprazole Sodium 20mg Rabeprazole Sodium 20mg | Micro Labs Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Rabicad 10 | 890110069723 (cũ: VN-16968-13) | Rabeprazole sodium 10mg | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Rabaris Tablet | 894110068523 (cũ: VN-17641-14) | Rabeprazole Sodium 20mg | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Pantoloc 40mg | 400110081723 (cũ: VN-18402-14) | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | Germany | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Quanpanto | 893110043923 (cũ: VD-22208-15) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Rabeprazol 20 | 893110053323 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Norilan | 893110061123 | Naproxen (dưới dạng sodium) 500mg; Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) 20mg Naproxen (dưới dạng sodium) 500mg; Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) 20mg | Công ty Cổ phần Villa-Villa | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Pantoloc 20mg | 400110034023 (cũ: VN-19534-15) | Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM | Germany | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Hadiproxen | 893110000523 | Naproxen 500mg; Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg 500mg; 20mg | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Derabi | VD-36220-22 | Rabeprazole natri (dưới dạng Rabeprazole natri hydrate 20,6mg) 20mg 20mg | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Glopantac 20 | VD-22134-15 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Glomed | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Omeprazol 20mg | VD-36018-22 | Omeprazole 20mg 20 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Imazicol 20 | VD-35946-22 | Pantoprazol 20mg 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Vivian-50 | VN-23159-22 | Diclofenac natri 50mg 50mg | ABIL CHEMPHARMA PRIVATE LIMITED | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Nexipraz 40 tab | VD-35800-22 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Pantonix 40 Tablet | VN-19102-15 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Axitan 40mg | VN-20124-16 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Actavis Export PTC Limited | Bulgaria | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Rabeprazole 20 mg | VD-35690-22 | Rabeprazol natri 20 mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Diclofenac 50 | VD-23060-15 | Diclofenac 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Magnesium B6 | VD-21722-14 | Magnesium lactate dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydrochlorid 5 mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Estor 40mg | VN-18081-14 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) 40 mg | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Germany | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| PANTO-DENK 20 | VN-19143-15 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 20 mg | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Nexzol-20 | VN-23023-22 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg 20mg | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Nexzol-40 | VN-23024-22 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg 40mg | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Macriate 20 | VN-23038-22 | Rabeprazole sodium 20mg 20mg | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Pantotab | VN-18384-14 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate) 40mg | Micro Labs Limited | India | 23/02/2022 | Đến 23/02/2027 |
| Dinac-50 | VN-22968-21 | Diclofenac natri 50mg 50mg | WINDLAS BIOTECH LIMITED | India | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Escin 20mg | VD-35445-21 | Escin 20mg 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Lodegald-Dicl | VD-35277-21 | Diclofenac (dưới dạng Diclofenac natri) 50mg 50mg | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Ketoprofen EC DWP | VD-35224-21 | Ketoprofen 100 mg 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Inrab 10 | VN-22717-21 | Rabeprazol natri 10mg 10mg | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Inrab 20 | VN-22718-21 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Panocer 40 mg | VN-22737-21 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Thổ Nhĩ Kỳ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Myfortic 180mg | VN-22708-21 | Mycofenolat acid (dưới dạng mycofenolat natri) 180mg 180mg | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Đức | 21/01/2021 | Không ghi |
| Diclotabs-50 | VN-22593-20 | Diclofenac natri 50mg 50mg | Artura Pharmaceuticals Private Limited | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Rabehan 20 mg tab | VN-22650-20 | Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri) 20mg 20mg | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 30/12/2020 | Không ghi |
| Esmacid | VN-22668-20 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20 mg 20 mg | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Canada | 30/12/2020 | Không ghi |
| Dynapar EC | VN-22688-20 | Diclofenac natri 50mg 50mg | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Rabzak 20 | VN-22506-20 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng | Ấn Độ | 25/06/2020 | Không ghi |
| Esmacid | VN-22446-19 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 40 mg 40 mg | Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd | Canada | 22/10/2019 | Không ghi |
| Esozot | VN-21726-19 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg 20mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga | Bangladesh | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rabeum | VN-21267-18 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Công ty TNHH TM DP Đông Phương | Hàn Quốc | 03/07/2018 | Không ghi |
| Getipace | VN-20776-17 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Jectimin Tab | VN-20777-17 | Rabeprazol natri 10mg 10mg | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Promag | VN-20707-17 | Magnesi Valproat 200mg 200mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân | Hàn Quốc | 18/09/2017 | Không ghi |
| Protopan-40 | VN-20655-17 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40mg | Axon Drugs Private Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Enorgapan | VN-20458-17 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Mesulpine Tab. 20mg | VN-20606-17 | Natri rabeprazole 20mg 20mg | Pharmaunity Co., Ltd | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Sitaz 20 | VN-20482-17 | Rabeprazol natri 20 mg 20 mg | Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh | Ấn Độ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Somexwell-40 | VN-20576-17 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg 40mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 07/06/2017 | Không ghi |
| Helirab-20 | VN-20324-17 | Rabeprazol natri 20mg 20mg | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Pantoprazole Sandoz | VN-19979-16 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Hexal AG | Thổ Nhĩ Kỳ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Dupraz 20 | VN-19458-15 | Rabeprazol natri 20mg | Công ty TNHH TMDP Sana | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Prevenolax Tab. | VN-19478-15 | Pancreatin 170mg; Simethicon 84,433mg | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Không ghi |
| Zolinova-20 | VN-19531-15 | Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 20mg | SM Biomed Sdn. Bhd. | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Fareso 40 | VN-19097-15 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Myfortic 180mg | VN-19296-15 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 180mg | Novartis Pharma Services AG | Thụy Sĩ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Myfortic 360mg | VN-19297-15 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) 360mg | Novartis Pharma Services AG | Thụy Sĩ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Redz-20 | VN-19098-15 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi dihydrat) 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Antaloc | VD-22813-15 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Viên nén bao đường | 329 |
| Viên nén nhai | 311 |
| Sirô | 455 |
| Viên nén phân tán trong miệng | 274 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Thuốc bột uống | 255 |
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Thuốc cốm | 246 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.