Có 129 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nén đặt âm đạo, trải trên 44 hoạt chất.
Trong số đó, 115 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 11 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
Có 15 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 4 |
| 2025 | 9 |
| 2024 | 57 |
| 2023 | 18 |
| 2022 | 8 |
| 2021 | 3 |
| 2019 | 2 |
| 2017 | 3 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 5 |
| 2012 | 7 |
Toàn bộ 129 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BRUTOSIX Không kê đơn | 893100101026 | Dequalinium chloride 10 mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MICOGYN | 893110106526 | Miconazol nitrat 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Nyska-V | 890110063926 | Nystatin 100 000 IU | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Sohamizin VAG Không kê đơn | 893100013126 | Dequalinium chloride 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sanasten-V Không kê đơn | 890100437225 | Clotrimazole 100mg | Stallion Laboratories Pvt. Ltd. | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Medilginal | 893110386925 | Nystatin 100.000 IU | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Zipda Không kê đơn | 885100340025 (cũ: VN-22345-19) | Clotrimazole 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Thailand | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Caninil Không kê đơn | 890100324925 | Clotrimazole 100mg | Ambica International Corporation | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Dimetex | 893115209925 (cũ: VD-34007-20) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Redorsi | 893110245425 | Clotrimazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nystatin | 893110130625 (cũ: VD-34096-20) | Nystatin 100.000 IU | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Uptiv | 885110043125 (cũ: VN-15350-12) | Benzalkonium Clorid 7mg; Diiodohydroxyquin 100mg; Nystatin 100000IU Benzalkonium Clorid 7mg; Diiodohydroxyquin 100mg; Nystatin 100000IU | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Thailand | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Stalvag-200 Không kê đơn | 890100006725 | Clotrimazole 200mg | Stallion Laboratories Pvt Ltd | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Gynowifi Không kê đơn | 893100328900 | Clotrimazol 200mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Natamycin 25mg | 893110270300 (cũ: VD-21365-14) | Natamycin 25mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Neostyl | 893115301200 (cũ: VD-22298-15) | Metronidazol 500mg; Neomycin 65000IU; Nystatin 100000IU | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Keygestan 100 | 893110292300 (cũ: VD-27956-17) | Progesteron 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gynoflor | 400410177700 (cũ: QLSP-1114-18) | Estriol 0,03mg; Lactobacillus acidophilus 10^8 - 10^10 CFU Estriol 0,03mg; Lactobacillus acidophilus 10^8 - 10^10 CFU | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Đức | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Gynotrim Không kê đơn | 890100169800 | Clotrimazole 500mg | Omnicals Pharma Private Limited | India | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Luteina 50 mg | 590110181100 | Progesterone 50mg | Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Symazol 200 Không kê đơn | 893100141200 | Clotrimazol 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm HND | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Megyna | 893115065800 (cũ: VD-16496-12) | — Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Stadmazol 500 Không kê đơn | 893100060600 (cũ: VD-34466-20) | Clotrimazol 500mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fluomizin Không kê đơn | 400100988424 (cũ: VN-16654-13) | Dequalinium chloride 10mg | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Germany | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Kamestin Tablets Không kê đơn | 890100963424 | Clotrimazole 100mg | Công ty cổ phần thiết bị T&T | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| MNO-EACH Không kê đơn | 890100968424 | Clotrimazol 100mg | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Progyl Tab | 893115893124 (cũ: VD-32533-19) | Metronidazol 500mg; Neomycin 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Euro Texgynal | 893110927324 (cũ: VD-32557-19) | Neomycin sulfat 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymyxin B sulfat 35.000IU | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Maldena-Trigy | 893115910924 (cũ: VD-32580-19) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Qualizin Không kê đơn | 893100912824 (cũ: VD-33871-19) | Dequalinium clorid 10mg | Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Myogynan SH | 893115915724 (cũ: VD-33224-19) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat (tương ứng 100mg) 65.000IU; Nystatin (tương ứng 20mg) 100.000IU | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Clogynaz Không kê đơn | 893100849324 (cũ: VD-31787-19) | Clotrimazole 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Clovaszol Không kê đơn | 893100808424 (cũ: VD-31677-19) | Clotrimazol 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Wzitamy | 893115851824 (cũ: VD-32528-19) | Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tamy | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lady-Gynax | 893115852924 (cũ: VD3-22-19) | Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100 000IU | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Clotrimazol 200 Không kê đơn | 893100746324 | Clotrimazol 200mg | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Nystatin | 893110696624 (cũ: VD-27493-17) | Nystatin 100.000IU | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Nidason Gyco Không kê đơn | 893100673324 (cũ: VD-31145-18) | Clotrimazole 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Metronizol Neo | 893115673124 (cũ: VD-29812-18) | Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000IU; Nystatin 100000IU | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Metrima 100 Không kê đơn | 893100654924 (cũ: VD-31554-19) | Clotrimazol 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Terzy New | 893115639124 (cũ: VD-22000-14) | Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Zolomax fort Không kê đơn | 893100589224 (cũ: VD-26726-17) | Clotrimazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Wzitamy TM | 893110613124 (cũ: VD-33535-19) | Clotrimazol 200mg | Công ty CP Dược phẩm Tamy | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Fentimeyer 600 | 893110567424 (cũ: VD-32719-19) | Fenticonazol nitrat 600mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Fentimeyer 200 Không kê đơn | 893100567324 (cũ: VD-32718-19) | Fenticonazol nitrat 200mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Chimitol vaginal tablet | 880110529624 (cũ: VN-18623-15) | Clotrimazole 500mg Clotrimazole 500mg | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Kegynandepot | 893105496524 (cũ: VD-23883-15) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fentimeyer 1000 | 893110472424 (cũ: VD-30771-18) | Fenticonazol nitrat 1.000mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Nystatin | 893110449224 (cũ: VD-29918-18) | Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lyginal Không kê đơn | 893100451124 (cũ: VD-32114-19) | Dequalinium chloride 10mg | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Metti-M | 893115472524 (cũ: VD-32581-19) | Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Neonan-Meyer | 893115499424 (cũ: VD-32582-19) | Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Postezatal Gold | 893110371724 | Progesteron (dạng vi hạt) 200mg | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Stadmazol 100 Không kê đơn | 893100374524 | Clotrimazole 100mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Momotene | 893115314124 (cũ: VD-22151-15) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Mydazol | 893110343224 (cũ: VD-31370-18) | Clindamycin hydroclorid (tương đương 100mg clindamycin) 125mg; Clotrimazol 100mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vaginesten | 893110295524 | Clotrimazole 500mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vastad | 893115299124 | Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65.000 IU; Nystatin 100.000IU | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Roseginal | 893115211624 (cũ: VD-19997-13) | Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU; Chloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vastad | 893115192824 (cũ: VD-22683-15) | Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfate 65.000IU | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vag-Lotuzol | 893115141024 (cũ: VD-28282-17) | Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nystafar | 893110152124 (cũ: VD-27849-17) | Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bosgyno plus | 893115150124 (cũ: VD-28861-18) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Meyermazol 100 Không kê đơn | 893100185724 (cũ: VD-30781-18) | Clotrimazol 100mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Metrima - M | 893115200024 (cũ: VD-29645-18) | Metronidazol 500mg; Clotrimazol 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Mycoril 500 Không kê đơn | 529100121024 | Clotrimazole 500mg Clotrimazole 500mg | Công ty TNHH Thương mại Dược Phương Minh | Cyprus | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Evadays | 893115079624 (cũ: VD-20290-13) | Metronidazol 500mg, Nystatin 100.000 IU, Neomycin sulfat 65.000 IU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Funesten 500 Không kê đơn | 893100084624 (cũ: VD-25893-16) | Clotrimazol 500mg | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Aphaneten Không kê đơn | 893100097424 (cũ: VD-30118-18) | Clotrimazol 100mg | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Nystatin 100.000 IU | 893110024524 | Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Clotrimazol Không kê đơn | 893100359323 (cũ: VD-17187-12) | Clotrimazol 100mg | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Shinpoong Cristan Không kê đơn | 893100387223 (cũ: VD-26517-17) | Clotrimazol 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Medixnacin | 893110299223 (cũ: VD-23039-15) | Natamycin 25mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Meyermazol 500 Không kê đơn | 893100322323 (cũ: VD-30049-18) | Clotrimazol 500mg | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nymax | 893115214723 | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm liên doanh Đức | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Nadyternan | 893110231723 | Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000IU, Nystatin 100000IU Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000IU, Nystatin 100000IU | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Progestad VT 100 | 893110239723 | Progesterone (micronized) 100mg 100mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Fentizo | 893110160023 | Fenticonazol nitrat 200mg 200mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Mycoril 100 Không kê đơn | 529100136823 | Clotrimazole 100mg Clotrimazole 100mg | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phương Minh | Cyprus | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Gynax-US | 893115132223 | Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfat 65.000IU Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfat 65.000IU | Công ty cổ phần US Pharma | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Asetargynan | 893115100223 (cũ: VD-19530-13) | Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Neo-Tergynan | 300115082323 (cũ: VN-18967-15) | Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000IU; Nystatin 100000IU; | Tedis | France | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Candid V1 Không kê đơn | 890100075623 (cũ: VN-19659-16) | — Clotrimazol 500mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Candid V3 Không kê đơn | 890100075723 (cũ: VN-19660-16) | — Clotrimazol 200mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| TOPWELL | 890110011023 | Econazol nitrat 150mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Nystagen | 890110012923 | Nystatin 100 000 IU (22,72mg) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Stadmazol 100 | VD-24576-16 | Clotrimazole 100mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Candid-V6 | VN-17046-13 | Clotrimazol 100mg Clotrimazol 100mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Foxtocid | VD-36124-22 | Metronidazol 500mg; Clotrimazol 100mg 500mg; 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lotrinax 500 | VD-36199-22 | Clotrimazol 500mg 500mg | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mipogynax | VD-36047-22 | Metronidazol 500mg; Nystatin 100000 IU; Neomycin sulfat 65000 IU 500mg; 100000 IU; 65000 IU | Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Aliquina | VD-36088-22 | Dequalinium chloride 10mg 10mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Metrima 500 | VD-18215-13 | Clotrimazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Golmined | VD-35619-22 | Dequalinium clorid 10 mg 10 mg | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Luteina 100 mg | VN-22989-21 | Progesterone 100mg 100mg | Adamed Pharma S.A | Poland | 12/12/2021 | Đến 12/12/2026 |
| Gynoternan | VD3-142-21 | Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU 200mg, 80mg, 0,5mg, 100.000IU | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/06/2021 | Không ghi |
| Glandin-E2 Vaginal Tablet | VN-22332-19 | Dinoprostone 3mg 3mg | Công ty TNHH Alexia | Pakistan | 22/10/2019 | Không ghi |
| Clorifort | VN-21971-19 | Clotrimazol 100mg 100mg | AMOLI ENTERPRISES LIMITED | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Vagifem | VN-20839-17 | Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydat) 10mcg 10mcg | Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam | Đan mạch | 18/09/2017 | Không ghi |
| Natatin | VD-26827-17 | Metronidazol 500 mg; Miconazol nitrat 100 mg 500 mg, 100 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Entizol | VN-20335-17 | Metronidazol 500mg 500mg | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 19/02/2017 | Không ghi |
| Clovamark | VN-19172-15 | Clotrimazol 100mg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Nystatin-BKP | VD-22883-15 | Nystatin 100.000 IU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Clovagine (NQ: Korea United Pharm. Inc; địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea) | VD-20973-14 | Clotrimazol 100 mg | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Wokadine | VN-17616-13 | Povidone iodine 210mg | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 26/12/2013 | Không ghi |
| Asigynax | VD-19551-13 | Miconazol nitrat 100 mg; Clotrimazol 100 mg; Ornidazol 500 mg | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Cantrisol | VD-18450-13 | Clotrimazol 100 mg | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Nidason Gyco | VD-17497-12 | Clotrimazol 100mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Nystatin | VD-17607-12 | Nystatin 100.000IU | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Telpower | VN-14576-12 | Neomycin sulfate, Nystatin, Metronidazole 20mgNeomycin;100.000IU Nystatin;500mgMetronidazole | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Veganime | VN-14850-12 | Clotrimazole 100mg | Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Inimur | VN-14087-11 | Nifuratel 250mg | Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn | Ý | 07/11/2011 | Không ghi |
| Zipda | VN-12975-11 | Clotrimazole 100mg | Công ty TNHH Dược phẩm DOHA | Thái Lan | 11/07/2011 | Không ghi |
| Lazaci | VN-12218-11 | Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate tương đương Neomycin 20mg 500mg; 100mg; 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Benidi | VN-5073-10 | Nystatin, Diiodohydroxyquin, Benzalkonium chloride 100 000IU;100mg; 7mg | Công ty cổ phần dược phẩm Osaka | Thái Lan | 06/01/2010 | Không ghi |
| Luteina 200mg | 590110143123 | Progesteron Progesteron 200mg | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 27/06/2023 | Hết hạn |
| Menystin | 893115111723 (cũ: VD-22581-15) | Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000 IU; Dexamethason acetat 0,3mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 24/05/2023 | Hết hạn |
| Viên đặt âm dạo GYMORE 400 | VD-35170-21 | Miconazol nitrat 400mg 400mg | Công ty cổ phần dược Apimed. | Việt Nam | 22/06/2021 | Hết hạn |
| Neladin 100 | VD-22121-15 | Nystatin 100.000 IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Gartrinal | VD-21651-14 | Metronidazol 500 mg; Nystatin 100.000 IU; Neomycin sulfat 65.000 IU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Natizio | VN-18212-14 | Nystatin 100.000 IU; Diiodohydroxyquin 100mg; Benzalkonium chloride 7mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nova | Thái Lan | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Tanvari | VN-16169-13 | Clotrimazole 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nova | Thái Lan | 17/01/2013 | Hết hạn |
| Deginal | VD-18015-12 | Nystatin, Metronidazol, Cloramphenicol, Dexamethason acetat 100.000IU, 200mg, 80mg, 0,5mg | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt nam | 19/12/2012 | Hết hạn |
| Merynal-V | VD-17686-12 | Metronidazol, Cloramphenicol, Nystatin 200mg, 80mg, 100.000IU | Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Polyvagyl | VD-17449-12 | Nystatin, Cloramphenicol, Metronidazol 100000 IU; 80 mg; 200 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Candixim | VN-13553-11 | Clotrimazole, Tinidazole, Neomycin sulfate 100mg; 500mg; 20mg Neomycin | Công ty cổ phần Thương mại Hà Lan | Ấn Độ | 06/09/2011 | Đã rút |
| Kandimex | VN-13537-11 | Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate 100mg; 500mg; 20mg Neomycin | Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc | Ấn Độ | 06/09/2011 | Đã rút |
| Tidunal-Plus | VN-13556-11 | Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate 100mg; 500mg; 20mg Neomycin | Công ty cổ phần Thương mại Hà Lan | Ấn Độ | 06/09/2011 | Đã rút |
| Canesten | VN-16136-13 | Clotrimazole 100mg 100mg | Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. | Đức | 17/01/2013 | Đã rút |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Si rô | 126 |
| Dung dịch truyền tĩnh mạch | 123 |
| Cốm pha hỗn dịch uống | 122 |
| Hỗn dịch tiêm | 137 |
| Kem bôi ngoài da | 139 |
| Viên nén phóng thích kéo dài | 99 |
| Bột pha dung dịch tiêm | 99 |
| Viên nén dài bao phim | 161 |
| Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 97 |
| Viên bao phim | 94 |
| Gel bôi da | 92 |
| Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 90 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.