Có 123 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Dung dịch truyền tĩnh mạch, trải trên 72 hoạt chất.
Trong số đó, 106 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 15 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
56 trong số đó (46%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 9 |
| 2024 | 20 |
| 2023 | 11 |
| 2022 | 4 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 6 |
| 2018 | 12 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 10 |
| 2014 | 10 |
Toàn bộ 123 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nitamert | 890115131326 | Mỗi 100ml chứa Metronidazole 500mg | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Konfixin | 890115131526 | Mỗi 100ml chứa Ciprofloxacin 200mg | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Apotel | 520110045526 (cũ: VN-15157-12) | Paracetamol 1000mg/6,7ml | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Levofloxacin, Injection, Solution | 760115037526 (cũ: VN-18523-14) | Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T | Switzerland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Furect I.V | 400115038626 (cũ: VN-21754-19) | Ciprofloxacin 2mg/ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Germany | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Talocif | 520115057026 | Mỗi chai 100ml chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat 254mg) 200mg | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Linzolid 600 IV Infusion | 894110060626 | Linezolid 0,6g/300ml | Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Zoltonar | 868110030626 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | Türkiye | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Oradays | 594115444525 (cũ: VN-21248-18) | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế C.A.T | Romania | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Metrocide | 890110416325 (cũ: VN-17293-13) | Mỗi túi 100ml chứa Metronidazol 500mg Mỗi túi 100ml chứa Metronidazol 500mg | Otsuka Pharmaceutical India Private Limited | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Metlife | 890115341825 (cũ: VN-21240-18) | Metronidazole 500mg/100ml | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Reamberin | 460110356325 (cũ: VN-19527-15) | Meglumin natri succinat (Meglumine 3.49g, Succinic acid 2.11g) 6gam | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Cytoflavin® | 460110356225 (cũ: VN-22033-19) | Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 13/08/2025 | Đến 13/08/2028 |
| Pol-moxi 400 mg/250 ml Solution for I.V. Infusion | 868115328325 | Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin HCl 436,8mg tương đương với Moxifloxacin 400mg | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | Türkiye | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Klusifox | 890115302325 | Levofloxacin hemihydrate 512,46mg tương đương Levofloxacin 500mg/100ml | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Albutein 25% | 001410199725 (cũ: VN-16274-13) | Human Albumin 0,25g/ml | Diethelm & Co., Ltd. | Hoa Kỳ | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Fumsor | 868115013925 (cũ: VN-19411-15) | Levofloxacin 500mg/100ml | Công ty cổ phần dược MK Việt Nam | Turkey | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Parasick Không kê đơn | 890100348200 | Paracetamol 1000mg/100ml | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Aclasta | 900110171700 (cũ: VN-21917-19) | Mỗi 100ml chứa: Acid zoledronic khan (tương ứng với 5,33mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam | Austria | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| ProAlb | 890410176900 (cũ: QLSP-0796-14) | Albumin người 20% (w/v) Albumin người 20% (w/v) | RV Healthcare Pte. Ltd. | Ấn Độ | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Mepagyl | 885115189300 | Mỗi 100ml chứa Metronidazole 500mg | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Thailand | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Thermodol | 890110005200 (cũ: VN-15189-12) | Paracetamol 1000mg/100ml | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Microstun | 890110983724 (cũ: VN-16472-13) | Metronidazole 0,5g/100ml | Albios Lifesciences Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Oris | 890110983624 (cũ: VN-21606-18) | Ofloxacin 200mg/100ml | Albios Lifesciences Private Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Avelox | 800115961124 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Zometa | 800110978424 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) 4mg | Scigen Pte. Ltd. | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Levocure | 690115784124 (cũ: VN-21231-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin HCl) 500mg/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | China | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ratida 400mg/250ml | 383115786624 (cũ: VN-22380-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hidonac | 800110769924 | Acetylcystein 5g/25ml | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Novocress Infusion | 899115529224 (cũ: VN-17336-13) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Alecip | 890115516424 (cũ: VN-20157-16) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 0,2g/100ml | Albios Lifesciences Private Limited | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 30% | 893110188124 (cũ: VD-30057-18) | Glucose (dưới dạng Glucose Monohydrat 165g) 150g/500ml | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9% và Glucose 5% | 893110188224 (cũ: VD-29434-18) | Mỗi 500ml chứa Natri Clorid 4,5g; Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 27,5g) 25g | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat | 893110188324 (cũ: VD-30059-18) | Natri Clorid 3g; Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g; Calci clorid.2H2O 0,135g | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 10% | 893110188024 (cũ: VD-30055-18) | Glucose (dưới dạng Glucose Monohydrat 27,5g) 25g/250ml | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Jinmigit | 481110021424 (cũ: VN-19038-15) | Pentoxifylline 200mg/túi 100ml Pentoxifylline 200mg/túi 100ml | Belarusian- Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company | Belarus | 02/01/2024 | Đến 02/01/2027 |
| Ledrobon- 4mg/100ml | 800110017524 (cũ: VN-20610-17) | Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg. | Prime Pharmaceuticals Private Limited | Italy | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| 20% Glucose Intravenous Infusion B.P. | 955110443923 (cũ: VN-15227-12) | Glucose monohydrate 110g (tương đương glucose anhydrous 100g)/500ml | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| 0.9% Sodium Chloride Intravenous Infusion B.P. | 955110443823 (cũ: VN-15725-12) | Sodium chloride 0,9g/100ml | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Malaysia | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Compound Sodium Lactate Intravenous Infusion B.P. (Hartmann's Solution) | 955110444023 (cũ: VN-15726-12) | 500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Malaysia | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Avelox | 400115442723 (cũ: VN-18602-15) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Germany | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Paracerol 10mg/ml Vial Containing Solution For I.V. Infusion | 868110426723 | Paracetamol 10mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Turkey | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Ciprobay 400mg | 400115400823 (cũ: VN-19012-15) | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) | Germany | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion | 520115406823 (cũ: VN-20929-18) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 1,6mg/ml | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | Greece | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ciprobay 200 | 800115179623 | Ciprofloxacin Ciprofloxacin 200mg/100ml | Công ty TNHH Bayer Việt Nam | Italy | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Ciprobay 400mg | 800115179723 | Ciprofloxacin Ciprofloxacin 400mg/200ml | Công ty TNHH Bayer Việt Nam | Italy | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion | 840110181523 | Nimodipine Mỗi chai 50ml chứa Nimodipine 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Life | Spain | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Offipain | 520110071623 (cũ: VN-20751-17) | Paracetamol 10mg/ml | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Greece | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Diflucan IV | VN-20842-17 | Fluconazole 200mg/100ml Fluconazole 200mg/100ml | Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) | France | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| MORIHEPAMIN | VN-17215-13 | Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Japan | 22/09/2022 | Đến 22/09/2027 |
| Neoamiyu | VN-16106-13 | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Arginin 0,600 gam, L-Aspartic acid 0,050 gam, L-Glutamic acid 0,050 gam, L-Histidin 0,500 gam, L-Prolin 0,400 gam, L-Serin 0,200 gam, L-Tyrosin 0,100 gam, Glycin 0,300 gam | Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam | Japan | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Metronidazole Intravenous Infusion 500mg | VN-16955-13 | Metronidazole 500 mg/ 100ml | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Malaysia | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat và Glucose 5% | VD-34433-20 | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g; Calci clorid. 2H2O 0,135g; Glucose monohydrat 27,5g 3g, 1,56g, 0,2g, 0,135g, 27,5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Human Albumin Grifols 20% | QLSP-1149-19 | Human Albumin 200g/l (10g/50ml; hoặc 20g/100ml) | Diethelm & Co., Ltd. | Tây Ban Nha | 22/07/2019 | Không ghi |
| Aminol-S Injection | VN-21890-19 | Mỗi 500ml chứa: L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 2235mg; Sorbitol 25000mg 2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500 | Kwan Star Co., Ltd. | Đài Loan | 19/03/2019 | Không ghi |
| Aristin-C | VN-21810-19 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactate) 200mg 200mg | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Hy Lạp | 19/03/2019 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Metronidazol | VD-32348-19 | Mỗi 100ml chứa: Metronidazol 0,5g 0,5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% | VD-32349-19 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 2,25g 2,25g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Zometa (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Thụy Sĩ) | VN-21628-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg 4mg | Novartis Pharma Services AG | Áo | 28/10/2018 | Không ghi |
| Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương) | VD-31374-18 | Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3,4g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid .2H2O 0,185g; Magnesi clorid.6H2O 0,1g; Natri acetat.3H2O 1,635g; Acid L-malic 0,335g 3,4g, 0,15g, 0,185g, 0,1g, 1,635g, 0,335g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Ringer lactat (CSNQ: B.Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) | VD-30797-18 | Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g; Calci clorid .2H2O 0,135g 3g, 1,56g, 0,2g, 0,135g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% (CSNQ: B. Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) | VD-30796-18 | Mỗi 250ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 55g) 50g 50g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% | VD-30056-18 | Mỗi chai 250ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 55g) 50g 50g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Metronidazol (Cơ sở nhượng quyền: B.Braun Melsungen AG; Địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) | VD-30058-18 | Mỗi chai 100ml chứa: Metronidazol 0,5g 0,5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ciprobid | VN-20938-18 | Ciprofloxacin 400mg/200ml 400mg/200ml | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế C.A.T | Romania | 26/03/2018 | Không ghi |
| Nirmin Hepa 8% | VN-21081-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-isoleucin 1,04g; L-leucin 1,309g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 0,688g; L-methionin 0,11g; L-phenylalanin 0,088g; L-threonin 0,44g; L-tryptophan 0,07g; L-valin 1,008g; L-arginin 1,072g; L-histidin 0,28g; Glycin 0,582g; 1,04g, 1,309g, 0,688g, 0,11g, 0,088g, 0,44g, 0,07g | Nirma Limited | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Nirmin Nephro 7% | VN-21082-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-isoleucin 0,51g; L-leucin 1,03g; L-lysin (dưới dạng L-lysin monoacetat) 0,71g; L-methionin 0,28g; L- phenylalanin 0,38g; L-threonin 0,48g; L-tryptophan 0,19g; L-valin 0,62g; L-arginin 0,49g; L-histidin 0,43g; Glycin 0,32g; L-al 0,51g, 1,03g, 0,71g, 0,28g, 0,38g, 0,48g, 0,19g, 0 | Nirma Limited | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Zoltonar | VN-20984-18 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg 5mg | Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc | Thổ Nhĩ Kỳ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5% | VD-29433-18 | 100ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat 5,5g) 5g 5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Sterile Levofloxacin 5mg/ml Intravenous Infusion | VN-20886-18 | Mỗi ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg 5mg | Công Ty TNHH một thành viên Dược phẩm Phan Gia | Thụy Sĩ | 15/01/2018 | Không ghi |
| Goldoflo | VN-20729-17 | Mỗi 40ml dung dịch chứa: Ofloxacin 200mg 200mg | Công ty TNHH Lamda | Thụy Sĩ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Nataplex | VN-20252-17 | Dextrose 25g; D-Pantothenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Thiamin hydroclorid 125mg; Riboflavin 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg 25g, 250mg, 500mg, 125mg, 25mg, 625mg, 25mg | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/02/2017 | Không ghi |
| Natri clorid 0,9% và Glucose 5% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany) | VD-25945-16 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucose monohydrat 27,5g 4,5g, 27,5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| Gemita RTU 1g/26,3ml | VN2-432-15 | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 38mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Gemita RTU 200mg/5,26ml | VN2-433-15 | Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 38mg/ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Ấn Độ | 16/12/2015 | Không ghi |
| Nakonol | VN-19399-15 | Tinidazole 400mg | China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 16/12/2015 | Không ghi |
| Aclasta | VN-19294-15 | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml | Novartis Pharma Services AG | Thụy Sĩ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Tetraspan 10% solution for infusion | VN-19008-15 | Poly(0-2-hydroxyethyl) starch (HES) 25g/250ml (10%) | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Thụy Sĩ | 05/10/2015 | Không ghi |
| Paraiv | VN-18832-15 | Paracetamol 1000mg/100ml | Claris Lifesciences Limited | Ấn Độ | 25/05/2015 | Không ghi |
| Metrogyl | VN-18701-15 | Metronidazol 500mg/100ml | Unique Pharmaceutical Laboratories | Ấn Độ | 08/02/2015 | Không ghi |
| Mannitol Injection "Sintong" | VN-18580-14 | Mannitol 60g/300ml | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Đài Loan | 07/12/2014 | Không ghi |
| Moxiwish I.V | VN-18518-14 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Ấn Độ | 07/12/2014 | Không ghi |
| Bekacip | VN-18230-14 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml | Công ty TNHH DP Hiền vĩ | Hy lạp | 18/09/2014 | Không ghi |
| Nutriflex plus | VN-18158-14 | Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate; | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Thụy Sĩ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Nutriflex special | VN-18159-14 | Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate; Alanine; Aspartic Acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Magnesium acetate tetrahydrate; | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Thụy Sĩ | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion | VN-17885-14 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex | Slovenia | 11/06/2014 | Không ghi |
| RESLEVO I.V | VN-17912-14 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Pamidia 30mg/2ml | VN-16185-13 | Disodium Pamidronate 30mg/2ml | Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh | Đức | 17/01/2013 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch metronidazol | VD-18093-12 | Metronidazol 0,5g/100ml 0,5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Aristin-C | VN-15021-12 | Ciprofloxacin 200mg | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex | Hy lạp | 21/03/2012 | Không ghi |
| Sterile ciprofloxacin 2mg/ml | VN-14976-12 | Ciprofloxacin Ciprofloxacin 200mg/100ml | Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex | Thụy Sĩ | 21/03/2012 | Không ghi |
| Glucose Injection 500ml:25g | VN-14561-12 | Glucose 25g/500ml | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/01/2012 | Không ghi |
| NS | VN-14506-12 | Natri chloride 4,5g/500ml | Claris Lifesciences Limited | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| RL | VN-14507-12 | Sodium Lactate 1,6g/500ml | Claris Lifesciences Limited | Ấn Độ | 11/01/2012 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 500ml :4,5g | VN-14563-12 | Natri Chloride 4,5g | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/01/2012 | Không ghi |
| Sodium Chloride Injection 500ml :4,5g | VN-14562-12 | Natri Chloride 4,5g | Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 11/01/2012 | Không ghi |
| Astymin-3 | VN-13398-11 | L-arginine HCl, L-histidine HCl, L-leucine, L-isoleucine, L-lysine HCl, L-methionine, L-phenylalanine.... -- | Tablets (India) Ltd. | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| 5% Dextrose in lactated ringer s | VN-12442-11 | Dextrose monohydrate; Natri Chlorid; Natri lactat; Kali clorid; canxi clorid.2H20 -- | Euro-Med Laboratoires Phil Inc. | Philippines | 19/04/2011 | Không ghi |
| Astymin-3 | VN-12670-11 | L-Arginine Hydrochloride; L-Histidine Hydrochloride H20; L-Isoleucine; L-Leucin; L-Lysine HCl; L-Methionin; L-Phenylalamine... -- | Tablets (India) Ltd. | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Misugal | VN-12695-11 | Paracetamol 100mg/100ml | Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 19/04/2011 | Không ghi |
| Celemin 10 Plus | VN-10985-10 | Hỗn hợp amino acid 10% w/w amino acids | Claris Lifesciences Limited | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Celemin 5S | VN-10986-10 | Hỗn hợp acid amin và sorbitol 5% w/v amino acids, 5% w/v Sorbitol | Claris Lifesciences Limited | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Glucose Intravenous Infusion B.P. 5% | VN-10086-10 | Glucose -- | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Natri Chloride 0,9% | VN-10087-10 | Natri chloride 0,9% | Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Ciprofloxacin USP injection | VN-5483-10 | Ciprofloxacin Hydrochloride 0,2%w/v Ciprofloxacin | Marck Biosciences Limited | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Fluconazole infusion | VN-5484-10 | Fluconazole 0,2%w/v | Marck Biosciences Limited | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9% | VD-32723-19 | Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 09/05/2019 | Hết hạn |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) | VD-25943-16 | Mỗi 100ml chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 5g 5g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 14/11/2016 | Hết hạn |
| Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9 % (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) | VD-25944-16 | Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ; 0,9g | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 14/11/2016 | Hết hạn |
| Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 10% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) | VD-25441-16 | Mỗi chai 250ml chứa: Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 27,5mg; | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. | Việt Nam | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Celemin Nephro 7% | VN-19402-15 | Mỗi chai 500ml chứa L-isoleucin 2,55g; L-Leucin 5,15g; L-lysin monoacetat tương đương với L-lysin 3,55g; L-methionin 1,40g; L-phenylalanin 1,90g; L-threonin 2,40g; L-Tryptophan 0,95g; L-valin 3,10g; L-arginin 2,45g; L-histidin 0,86g; Glycin 1,60g; L-ala | OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. | Ấn Độ | 16/12/2015 | Hết hạn |
| Ciprofloxacin Infusion | VN-19050-15 | Ciprofloxacin 200mg | Công ty cổ phần Dược TƯ Mediplantex | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Goldvoxin | VN-19111-15 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế C.A.T | Thụy Sĩ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Infulgan | VN-18485-14 | Paracetamol 10mg/ml | LIMITED LIABILITY COMPANY “YURIA-PHARM” | Ukraine | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Bofalgan 1g/100ml Infusion | VN-17847-14 | Paracetamol 1g/100ml | Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. | Pakistan | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Zometa | VN-17540-13 | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg/100ml | Novartis Pharma Services AG | Thụy Sĩ | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Pamidia 90mg/6ml | VN-16459-13 | Disodium Pamidronate 90mg/6ml | Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh | Đức | 31/03/2013 | Hết hạn |
| 5% Dextrose in water solution for intravenous infusion | VN-14667-12 | Dextrose monohydrate 5g/100ml | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội | Philippines | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Albuminar 25 | VN-13414-11 | Albumin người -- | Unico Alliance Co., Ltd. | Hoa Kỳ | 11/07/2011 | Hết hạn |
| Oflolife I.V | VN-18153-14 | Ofloxacin 200mg/100ml | Austin Pharma Specialties Co. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Đã rút |
| Penemi | VN-16695-13 | Paracetamol 1g/100ml | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | 04/07/2013 | Đã rút |
| 10% Glucose Intravenous Infusion B.P. | VN-15226-12 | Glucose monohydrate 10% Glucose | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 21/06/2012 | Đã rút |
| 5% Glucose Intravenous Infusion B.P. | VN-15228-12 | Glucose monohydrate 5% Glucose | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 21/06/2012 | Đã rút |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Cốm pha hỗn dịch uống | 122 |
| Si rô | 126 |
| Viên nén đặt âm đạo | 129 |
| Hỗn dịch tiêm | 137 |
| Kem bôi ngoài da | 139 |
| Bột pha dung dịch tiêm | 99 |
| Viên nén phóng thích kéo dài | 99 |
| Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 97 |
| Viên bao phim | 94 |
| Gel bôi da | 92 |
| Thuốc tiêm | 90 |
| Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 90 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.