Có 90 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột, trải trên 17 hoạt chất.
Trong số đó, 82 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 6 đã được đánh dấu hết hạn, 2 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2012, gần nhất là năm 2026.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 9 |
| 2025 | 22 |
| 2024 | 38 |
| 2023 | 8 |
| 2022 | 4 |
| 2021 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 2 |
| 2014 | 1 |
| 2013 | 1 |
Toàn bộ 90 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Omeprazol 20mg | 893110167826 (cũ: VD-20348-13) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 8,5 % Omeprazol) 20mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cetecoleceti 20 | 893110162726 (cũ: VD-32668-19) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gestimed 40 | 893110094826 | Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 40mg Omeprazole) 470,6mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Esomeprazole 40 | 893110084426 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 44,42mg) 40mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AstaNexum 40 Capsules | 893110084026 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 44,42mg) 40mg | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ML-Gacid | 890110061526 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 7,5% kl/kl) 20mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Omez | 890110041926 (cũ: VN-21275-18) | Omeprazole (dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Esomeprazole 20 | 893110006726 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg) 20mg | Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| AstaNexum 20 Capsules | 893110006026 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg) 20mg | Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Mexlocap 20 | 893110485125 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 8,5% w/w) 20mg | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Esomeprazol 40 mg | 893110476425 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) 40mg | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Omeprazol TVP | 893110472725 | Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Omeprazol) 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Jumin | 893110463025 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 8,5% (w/w)) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Getzome Capsules 20mg | 896110451525 (cũ: VN-11046-10) | Omeprazole (dưới dạng vi hạt omeprazole 8,5%) 20mg | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Esomeprazol 20mg | 893110386825 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) 20mg | Công Ty Cổ Phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pantoprazol | 893110362725 (cũ: VD-21315-14) | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Esomeprazol 20 mg | 893110212125 (cũ: VD-23106-15) | Esomeprazol (dạng esomeprazole magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) 20mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lancid 15 | 893110200325 (cũ: VD-33270-19) | Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5% (kl/kl)) 15mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Stomazol - Cap 20 | 893110200425 (cũ: VD-33280-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% (kl/kl) dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Omeprazol 20 - HV | 893110217525 (cũ: VD-21181-14) | Omeprazole (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lansoprazol 30 | 893110204125 (cũ: VD-31727-19) | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa lansoprazol 8,5%) 30mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Esolona | 893110211825 (cũ: VD-23093-15) | Esomeprazol (Dưới dạng vi hạt esomeprazol manesium dihydrat 11,5%) 40mg | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gasmezol | 893110102525 | Esomeprazol (dưới dạng hạt Esomeprazol magnesi bao tan trong ruột 22,5% w/w) 40mg | Công ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaViEso 20 capsules | 893110075025 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole EC Pellets 8,5% w/w) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Windex 30 | 893110066925 | Dexlansoprazol 30mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV pharma | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Stodavinci 40 | 893110064125 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 40mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gestimed 20 | 893110062725 | Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 20mg Omeprazole) 235,3mg | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Getzome Capsules 40mg | 896110028825 (cũ: VN-16486-13) | Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg Omeprazol (dưới dạng omeprazole pellets 12,5%) 40mg | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lomec 20 | 840110026225 (cũ: VN-20152-16) | Omeprazole 20mg | Công ty TNHH Thương mại Và Dược phẩm HT Việt Nam | Spain | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Teslazol 40 | 893110338100 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 22,5%) 40mg | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Defaton 20 | 893110316100 (cũ: VD-24458-16) | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri pellets 13,2%) 20mg | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Esomeprazol 40 | 893110251100 (cũ: VD-26511-17) | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ramesun | 893110311000 (cũ: VD-26179-17) | Pantoprazol (dưới dạng hạt pellets pantoprazol natri 8,5%) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Omepez 20 | 893110200400 (cũ: VD-33273-19) | Omeprazol (dạng vi hạt 8,5%) 20mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| PT-Pramezole | 893110235300 (cũ: VD-21922-14) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) 40mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Omeprazole | 893110199200 (cũ: VD-30659-18) | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8,5% bao tan trong ruột) 20mg | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Lansoprazole STELLA 30mg | 893110060000 (cũ: VD-21532-14) | Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%) 30mg | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Esomeprazole 40mg | 893110041500 (cũ: VD-26409-17) | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt chứa esomeprazol 22%) 40mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Omepez 40 | 893110011000 (cũ: VD-33274-19) | Omeprazol (dạng vi hạt 8,5%) 40mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Esomeprazole 20mg | 893110041400 (cũ: VD-26408-17) | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt chứa esomeprazol 22%) 20mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lanzonium | 893110041200 (cũ: VD-22601-15) | Lansoprazol(dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa lansoprazol 12,5%) 30mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ezdixum 20 | 893110024700 (cũ: VD-28981-18) | Esomeprazol ( dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| YESOM 20 | 890110996624 (cũ: VN-22410-19) | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate (pellet)) 20mg | Hetero Labs Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Paesonazol 40 | 893110835124 (cũ: VD-32308-19) | Esomeprazol (dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi dihydrat (8,5%)) 40mg | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Baromezole | 893110836124 (cũ: VD-18523-13) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) 20mg | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Omeprazol TVP | 893110818824 (cũ: VD-25933-16) | Omeprazol (dưới dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5%) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Esodop | 893110614424 (cũ: VD-30867-18) | Esomeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 15%) 40mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Stodavinci 20 | 893110575224 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat bao tan trong ruột) 20mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Omeprazol 20 mg | 893110578424 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Pantostad 40 CAP | 893110513324 (cũ: VD-33096-19) | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol (natri sesquihydrat) vi hạt 8,5%) 40mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Nexipraz 20 | 893110362924 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| DexlanzoMR 30 | 893110376724 | Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w) 30mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Prolandex 30 | 893110376824 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets 20% w/w) 30mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Vacoomez 40 | 893110324224 (cũ: VD-30641-18) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 40mg | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Moprazol | 893110314324 (cũ: VD-31119-18) | Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Agimepzol 40 | 893110310824 (cũ: VD-31061-18) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lansoprazole 15 mg | 893110276724 | Lansoprazole 15mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Caeso 20 mg | 893110267024 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 8,5% w/w (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to esomeprazole)) 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Lansoprazole 30 mg | 893110276824 | Lansoprazole 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Prolandex 60 | 893110302924 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) 60mg | Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2027 |
| Esomeprazole Stada 40 mg | 893110180824 (cũ: VD-30705-18) | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat)) 40mg | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Omeprazol DHG | 893110140624 (cũ: VD-21141-14) | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) 20mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esolona | 893110173124 (cũ: VD-18558-13) | Esomeprazol (Vi hạt chứa 22,5% Esomeprazol magnesium 183,6mg) 20mg | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mepraz | 893110086524 (cũ: VD-29991-18) | Omeprazole 20mg | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Esomex-20 | 893110092724 (cũ: VD-30818-18) | Esomeprazol (ở dạng vi hạt esomeprazol magnesi tan trong ruột 8,5%: 243,6 mg) 20mg | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cap.Nesoumht 40 mg | 893110449923 | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets 22,5% w/w (MUPS)) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Nexomium 40 | 893110457223 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 40mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Gasrelux | 893110419623 | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 15mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 22/10/2023 | Đến 22/10/2028 |
| Nexipraz 40 | 893110363623 (cũ: VD-30318-18) | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dafrazol | 893110340323 (cũ: VD-30008-18) | Omeprazol (dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5% w/w) 20mg | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pyomezol | 893110266823 (cũ: VD-28782-18) | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole pellet 8.5%) 20mg | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Haxium 40 | 893110269523 (cũ: VD-30250-18) | Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) 40mg | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nexomium 20 | 893110160223 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 20mg 20mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Dudencer | VD-36244-22 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg 20mg | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Orle | VN-18297-14 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg | Emcure Pharmaceuticals Ltd | India | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Qumichil-40 | VD-19163-13 | Omeprazol (tương đương 286 mg hạt bao tan trong ruột 14% Omeprazol) 40mg | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Ompral 20 | VD-22217-15 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 20mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Esomedol 40 | VD-28790-18 | Esomeprazol (dưới dạng Pellets Esomeprazol Magnesium 22,5% bao tan trong ruột chứa Esomeprazol Magnesium Trihydrat) 40mg 40mg | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 21/02/2018 | Không ghi |
| Stomex | VN-20420-17 | Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg 20mg | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Hàn Quốc | 07/06/2017 | Không ghi |
| Esomeprazol Stada 40 mg | VD-23967-15 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Esomeprazol Stada 20 mg | VD-23339-15 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20 mg | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Ampharco Omeprazole | VD-17883-12 | Omeprazol (dạng vi hạt tan trong ruột 8,5%) 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dotrome 20 mg | 893110227325 (cũ: VD-26468-17) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) 20mg | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Caviar 40 | 893110227025 (cũ: VD-23101-15) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) 40mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 02/06/2025 | Hết hạn |
| Esomeprazol 40-MV | 893110284600 (cũ: VD-32468-19) | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg | Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Lansoprazole | VD-34978-21 | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) 30mg 30mg | Công ty Cổ phần Dược Becamex | Việt Nam | 02/06/2021 | Hết hạn |
| AG-Ome | VD-20653-14 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol vi hạt 8,5%) 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Lansoprazol | VD-18922-13 | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Dudencer | 893110253100 (cũ: VD-23338-15) | Omeprazole (dưới dạng omeprazole pellets 8,5%) 20mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đã rút |
| Domprezil | VD-24169-16 | Omeprazol 20 mg; Domperidon 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Glomed | Việt Nam | 22/03/2016 | Đã rút |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc tiêm | 90 |
| Gel bôi da | 92 |
| Viên bao phim | 94 |
| Hỗn dịch nhỏ mắt | 84 |
| Thuốc mỡ | 84 |
| Thuốc bột | 83 |
| Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 97 |
| Thuốc mỡ bôi da | 81 |
| Bột pha dung dịch tiêm | 99 |
| Thuốc tiêm đông khô | 81 |
| Viên nén phóng thích kéo dài | 99 |
| viên ngậm | 79 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.