Có 493 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Dung dịch nhỏ mắt, trải trên 258 hoạt chất.
Trong số đó, 441 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 46 đã được đánh dấu hết hạn, 7 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
201 trong số đó (41%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 44 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 20 |
| 2025 | 48 |
| 2024 | 108 |
| 2023 | 39 |
| 2022 | 29 |
| 2021 | 9 |
| 2020 | 5 |
| 2019 | 4 |
| 2018 | 8 |
| 2017 | 11 |
| 2016 | 16 |
| 2015 | 22 |
Hiển thị 200 trong tổng số 493 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Motarvi | 893115150826 (cũ: VD-34177-20) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg/ 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tobradico | 893110363725 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Hinomo | 890110131426 | Timolol maleate tương đương Timolol 0,5% (w/v) | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Vanmycetin Eye Drops | 890115131026 | Chloramphenicol 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần Dược Phẩm Quận 3 | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| KIVALANO | 893110112426 | Ketotifen (dưới dạng ketotifen hydrogen fumarat) 0,025% (w/v) | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| INNILOR 0.18 | 893110112226 | Natri hyaluronat 1,8mg/ ml | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FORIXAN | 893110104926 | Neomycin sulfate 0,5 % (w/ v), Dexamethasone sodium phosphate 0,1 % (w/ v) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Glanatec Ophthalmic Solution 0.4% | 499110081826 | Mỗi 5ml chứa: Ripasudil hydroclorid hydrat (tương đương Ripasudil 20mg) 24,48mg | Kowa Company, Ltd. | Japan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Olocure Eye Drops | 880110080326 | Mỗi 5ml chứa Olopatadine hydrochloride (tương đương Olopatadine 5mg) 5,55mg | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ducressa | 800115078026 | Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat (tương đương với dexamethason 5mg) 6,6mg, Levofloxacin hemihydrat (tương đương với levofloxacin 25mg) 25,6mg | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | Italy | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Microtaf eye drops | 890110075526 | Tafluprost 0,015mg/ml | Micro Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Moksh | 890115065126 | Moxifloxacin hydrochlorid tương đương với Moxifloxacin 5mg/ml | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Shimax-F Không kê đơn | 893100082726 (cũ: VD-34028-20) | Mỗi 1 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 0,2675mg; Pheniramin maleat 3,15mg | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Eyesintact | 890110036326 (cũ: VN-22280-19) | Mỗi ml chứa Gentamicin Sulfate tương đương với Gentamicin 3mg | Ar Tradex Private Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Alopatan | 520110038926 (cũ: VN-21761-19) | Olopatadine hydrocloride (tương đương Olopatadine 1,0mg/ml) 1,11mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Eytanac Ophthalmic Solution | 880110028526 | Diclofenac natri 1mg/ml | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sumiglan Eye Drops 0.01% w/v | 890110028326 | Bimatoprost 0,01% (w/v) | Micro Labs Limited | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Dexamak-DX | 890110026526 | Dexamethason natri phosphat tương đương với dexamethason phosphat 0,1% (w/v) | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Levo JP Eye Drops 0.5% | 499115028826 | Levofloxacin Hydrate 5mg/ml | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. | Japan | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Myodrops 0,01% | 893110009726 | Atropin sulfat 0,01 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Blueye Không kê đơn | 880100446225 (cũ: VN-17140-13) | Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml Dextran 70 15mg/15ml, Hypromellose 45mg/15ml | Công ty TNHH Philavida | Republic of Korea | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Plenmoxi | 890115441925 (cũ: VN-21169-18) | Mỗi 1ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 5mg | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Eybelis-S | 499110439525 | Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 19/10/2025 | Đến 19/10/2028 |
| Olo-Once Eye Drops | 880110438825 | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 0,2% (w/v) | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Philsonat | 880110436125 | Bromfenac natri sesquihydrate 5mg/5ml | Phil International Co., Ltd. | Republic of Korea | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Latanotoa | 499110435625 | Latanoprost 0,05mg/ml | Pharma Pontis | Japan | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Brionit | 482110433525 | Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg Mỗi 1ml chứa: Brimonidin tartrat (0,2% kl/tt) 2mg, Timolol maleat 6,8mg tương đương timolol (0,5% kl/tt) 5mg | Farmak AG | Ukraine | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Gentamicin/Cooper | 520110427425 | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,3% (w/v) | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Latancom | 520110427225 | Mỗi 2,5ml chứa: Latanoprost 125µg (mcg), Timolol (tương đương với Timolol maleate 17mg) 12,5mg Mỗi 2,5ml chứa: Latanoprost 125µg (mcg), Timolol (tương đương với Timolol maleate 17mg) 12,5mg | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Forigen-D | 893110381125 | Dexamethasone sodium phosphate 0,1% (w/v); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,3% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Dropstar 1,5% | 893115371625 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 1,5% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Betocom | 893110371225 | Betaxolol (dưới dạng betaxolol hydroclorid) 5mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cloram drop 0,5% | 893115358625 (cũ: VD-34665-20) | Cloramphenicol 5mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Philmoxista | 880115343025 (cũ: VN-18575-14) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 0,5% (w/v) | Công ty TNHH Philavida | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Daigaku Không kê đơn | 499100351225 (cũ: VN-19737-16) | Lọ 15ml chứa: Acid ε-aminocaproic 150mg, Clorpheniramin maleat 1,5mg, Kẽm sulfat hydrat 15mg, Naphazolin hydroclorid 0,3mg Lọ 15ml chứa: Acid ε-aminocaproic 150mg, Clorpheniramin maleat 1,5mg, Kẽm sulfat hydrat 15mg, Naphazolin hydroclorid 0,3mg | Santen Pharmaceutical Asia Pte. Ltd. | Japan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Dilorop Eye Drops Không kê đơn | 880100340525 (cũ: VN-20704-17) | Diclofenac natri 0,1% kl/tt | Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eyal-Q Ophthalmic solution | 880110350825 (cũ: VN-21125-18) | Natri hyaluronat 1mg/ml | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cipro-USL | 890115352725 (cũ: VN-22480-19) | Mỗi 1ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg | U Square Lifescience Private Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Lanotan | 482110339725 (cũ: VN-22342-19) | Latanoprost 0,05mg | Farmak AG | Ukraine | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Moxiforce Eye Drops | 880115352925 (cũ: VN-22486-19) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) 25mg/5ml | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Eylevox ophthalmic Solution | 880115351025 (cũ: VN-22538-20) | Levofloxacin hydrat 5mg/ml | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Carbomak-C | 890110329725 | Carmellose natri 5mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Travoprost Ophthalmic Solution 0.004% MB | 499110328925 | Travoprost 0,04mg/ml | Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật | Japan | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Moxifloxacin Ophthalmic Solution USP 0.5%w/v | 890115325925 | Moxifloxacin Hydrochloride tương đương với Moxifloxacin 0,5% (w/v) | Brawn Laboratories Limited | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Phileo | 880115314425 | Levofloxacin hydrate 25mg/5ml | Phil International Co., Ltd. | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Glautan | 482110312025 | Travoprost (0,004% kl/tt) 0,04 mg/ml | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Philtelabit Eye Drops | 880115308225 | Ofloxacin 15mg/5ml | Công ty TNHH Philavida | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Fluroptic Không kê đơn | 520100305925 | Flurbiprofen sodium 0,03% (w/v) | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ofloxacin | 880115302225 | Ofloxacin 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Uni-Atropin | 893114203225 (cũ: VD-34673-20) | Atropin sulfat 10mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Innilor 0.1 | 893110270225 | Natri hyaluronat 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lubelink | 893110240725 | Natri hyaluronat 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Britop | 890115186125 (cũ: VN-19353-15) | Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP 0,1% (w/v), 0,3% (w/v) | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Tobramycin Ophthalmic Solution USP | 890110186825 (cũ: VN-20421-17) | Tobramycin sulfate USP tương đương với Tobramycin 0,3% (w/v) | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Clestragat | 890110186725 (cũ: VN-21060-18) | Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin 5mg/5ml; 15mg/5ml | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2028 |
| Biracin - E | 893110159225 (cũ: VD-23135-15) | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin Sulfate) 15mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Eyetamin Không kê đơn | 893100159625 (cũ: VD-24937-16) | Lọ 10ml chứa: Nicotinamid 40mg; Riboflavin natri phosphat 0,5mg; Thiamin HCl 5mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Gentinex | 893110130225 (cũ: VD-27297-17) | Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,3% ( w/v) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Gentamicin 0,3% | 893110123825 (cũ: VD-28237-17) | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Innilor 0.15 | 893110094325 | Natri hyaluronat 0,15% (w/v) | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hexami B12 Không kê đơn | 893100060625 | Cyanocobalamin 0,02 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Posod | 880110038425 (cũ: VN-18428-14) | Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg | Phil International Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Latandrops | 520110022425 (cũ: VN-21244-18) | Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg) | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Philtobax | 880110038525 (cũ: VN-19519-15) | Tobramycin 15mg/5ml | Phil International Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vigamox | 001115023625 (cũ: VN-22182-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | USA | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | 380115024125 (cũ: VN-22375-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 25mg | Công ty TNHH Nhân Sinh | Bungary | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Octavic | 880115038225 (cũ: VN-22485-19) | Ofloxacin 3mg/ml | Pharmaunity Co., Ltd. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Eyaren Ophthalmic Drops | 880110046025 (cũ: VN-10546-10) | Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg | Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Samil Pharm. Co., Ltd.) | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Micromox Eye Drops | 890115349700 | Mỗi ml có chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochloride) 5mg | Micro Labs Limited | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Vigamox | 540115348500 | Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin 25mg | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Belgium | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Olatanol | 893110340200 | Olopatadin hydroclorid (tương ứng với olopatadin 0,2%) 0,22% (w/v) | Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Abotyf | 893110339000 | Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydrochlorid) 0,2% (w/v) | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Uni-Tafluprost | 893110327800 | Tafluprost 0,0015% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Timoprost | 893110327700 | Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,683%) 0,5% (w/v); Travoprost 0,004% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Copatal 0,2% | 893110327000 | Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) 2mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Tobramycin 0.3% | 893110199400 (cũ: VD-23157-15) | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ofloxacin 0.3% | 893115219000 (cũ: VD-23602-15) | Ofloxacin 15mg/5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rohto antibacterial | 893110279400 (cũ: VD-24640-16) | Chlorpheniramine Maleate 0,02% (w/v); Dipotassium Glycyrrhizinate 0,1% (w/v); Sodium Sulfamethoxazole 4% (w/v); ε-Aminocaproic Acid 2% (w/v) | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Moxieye | 893115304900 (cũ: VD-22001-14) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/1ml | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| V.Rohto Lycée Không kê đơn | 893100318900 (cũ: VD-26016-16) | Lọ 13ml chứa: Cyanocobalamin 0,78mg; Chlorpheniramine Maleate 1,3mg; Potassium L-Aspartate 130mg; Pyridoxine Hydrochloride 6,5mg; Tetrahydrozoline Hydrochloride 5,2mg; Zinc Sulfate 13mg | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| V.Rohto cool | 893110279500 (cũ: VD-28602-17) | Hộp 1 lọ 12ml chứa: Allantoin 24mg; Chlorpheniramine Maleate 3,60mg; Potassium L-Aspartate 120mg; Pyridoxine Hydrochloride 12mg; Tetrahydrozoline Hydrochloride 6mg | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cooldrop | 893110289200 (cũ: VD-33437-19) | Polyvidon 500mg/10ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acedrop | 893110211200 (cũ: VD-33150-19) | Acetylcystein 5% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Quimodex | 893115316900 (cũ: VD-31346-18) | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% (w/v); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Novotane ultra Không kê đơn | 893100212400 (cũ: VD-26127-17) | Polyethylene glycol 400 0,4% (w/v); Propylen glycol 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tornex | 893110301900 (cũ: VD-25908-16) | Tobramycin 15mg/5ml | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Philflomid | 880115195600 | Levofloxacin hydrat 75mg/5ml | Phil International Co., Ltd. | Korea | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Clamedi | 499110195300 | Gentamicin sulfat 3mg/ml | Pharma Pontis | Japan | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Lexacin | 520115185300 | Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg) Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg) | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Greece | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Diquas-S | 880110169900 | Natri diquafosol 30mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Korea | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Rohto Hydra R Không kê đơn | 893100163500 | Sodium Hyaluronate 0,1% (w/v) | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Uni-Coba Không kê đơn | 893100140100 | Cyanocobalamin 0,5mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Novomilast | 893110140000 | Pemirolast kali 1mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Dropstar | 893115057200 (cũ: VD-21524-14) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5 % (w/v) | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Luman NaCl Không kê đơn | 893100009800 (cũ: VD-20012-13) | Natri clorid 90mg/10ml | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tetracain 0,5% | 893110014900 (cũ: VD-31558-19) | 50mg/10ml Tetracain hydroclorid | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Lubrina | 893100018400 (cũ: VD-33428-19) | Mỗi 1ml chứa: Natri carboxymethylcellulose 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dexamoxi | 893115078500 (cũ: VD-26542-17) | — Mỗi 1 ml có chứa : Moxifloxacin (Dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid) 5,0 mg Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1,0 mg tương đương với 0,83080 mg Dexamethason | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Hylaform 0,1% Không kê đơn | 893100057300 (cũ: VD-28530-17) | Natri hyaluronat 0.1 % (w/v) | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Uni CloD-eye | 893115067700 (cũ: VD-34165-20) | Mỗi ml chứa: Chloramphenicol 5mg; Dexamethason natri phosphat 1mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Motarute Eye Drops | 880115992024 (cũ: VN-17705-14) | Mỗi ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg | Công ty TNHH Philavida | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Eyecool Eye Drops | 880110006000 (cũ: VN-18429-14) | Mỗi ml chứa: Aminocaproic acid 10mg; Chlorpheniramine maleate 0,1mg; Naphazoline hydrochloride 0,02mg; Neostigmine methylsufate 0,02mg | Công ty TNHH Philavida | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Vigadexa | 789115005900 (cũ: VN-21092-18) | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Brazil | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Minroge Ophthalmic Solution | 880115001200 (cũ: VN-21947-19) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 5,45mg) 5mg/1ml | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Philoxe | 880115001800 (cũ: VN-22463-19) | Ofloxacin 15mg/5ml | Phil International Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Eybelis | 499110981724 | Omidenepag isopropyl 0,05mg/2,5ml | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Careprost | 890110979324 | Bimatoprost 0,3mg/ml | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Ophstar Không kê đơn | 893100932624 (cũ: VD-18159-12) | Natri Clorid 0,22% | Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế DG | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Osla Không kê đơn | 893100929924 (cũ: VD-19138-13) | Natri clorid 33mg/15ml | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Afenemi | 893110913924 (cũ: VD-29479-18) | Natri hyaluronat 0,18% (w/v) | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ketofen-Drop | 893110880124 (cũ: VD-31073-18) | Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat ) 0,05% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gentamicin 0.3% | 893110828724 (cũ: VD-19546-13) | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Tobeta | 893110844524 (cũ: VD-25996-16) | Lọ 5ml chứa: Betamethasone natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Taxedac Eye Drops | 893110843124 (cũ: VD-31508-19) | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg | Công ty cổ phần dược ATM | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ticoldex | 893115843324 (cũ: VD-31524-19) | Cloramphenicol; Dexamethason natri phosphat 0,4 % (kl/tt); 0,1 % (kl/tt) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tornex plus | 893110859324 (cũ: VD-33783-19) | Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Tobramycin 15mg | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tobrameson | 893110846024 (cũ: VD-30324-18) | Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 0.1 % (w/v); Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin sulphat) 0.3 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Acuvail | 001110787224 (cũ: VN-15194-12) | Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml | DKSH Singapore Pte. Ltd. | USA | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hameron Eye drops Không kê đơn | 880100796624 (cũ: VN-15585-12) | Natri hyaluronat 1mg/ml Natri hyaluronat 1mg/ml | Phil International Co., Ltd. | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Akutim | 890110780324 (cũ: VN-20645-17) | Timolol maleate (tương đương timolol 5% w/v) 35,073mg Timolol maleate (tương đương timolol 5% w/v) 35,073mg | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hyaluron Eye Drops Không kê đơn | 880100789424 (cũ: VN-21104-18) | Sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml Sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml | Medispharm Co.Ltd | Korea | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Eyetobrin 0,3% | 520110782024 (cũ: VN-21787-19) | Tobramycin 3mg Tobramycin 3mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution | 380115772124 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml | Công ty TNHH Nhân Sinh | Bungary | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bimatoprost Ophthalmic Solution 0.03% MB | 499110770324 | Bimatoprost 0,3mg Bimatoprost 0,3mg | Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật | Japan | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Adelone | 520110770624 | Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tobramycin Ophthalmic Solution USP 0,3% | 890110771524 | Tobramycin 0,3% kl/tt Tobramycin 0,3% kl/tt | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ciprofloxacin Ophthalmic Solution USP | 890115771624 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Quimox | 800115772624 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hexalen | 893110734924 | Kali iodid 0,3% (w/v); Natri iodid 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pilo Drop | 893110735424 | Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Quimox | 800115772524 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Avozzim Không kê đơn | 893100714924 (cũ: VD-22570-15) | Lọ 12ml chứa: Natri clorid 34,8mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ciprofloxacin 0,3% | 893115655124 (cũ: VD-31549-19) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Eskar | 893110627024 (cũ: VD-19198-13) | Natri clorid 42mg/15ml | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Laci-eye | 893110591624 (cũ: VD-27827-17) | Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Osla Online Không kê đơn | 893100609624 (cũ: VD-27353-17) | Sodium hyaluronate 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ezeytine Không kê đơn | 893100547224 (cũ: VD-28936-18) | Azelastin hydroclorid 2,5mg | Công ty cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Trafanix | 893110580024 | Olopatadin(dưới dạng Olopatadin hydroclorid) 0,2% (w/v) | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ivis levofloxacin | 893115534524 (cũ: VD-19817-13) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5% (kl/tt) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Diquas | 499110530324 (cũ: VN-21445-18) | Natri diquafosol 150mg/5ml Natri diquafosol 150mg/5ml | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| V.Rohto Vitamin Không kê đơn | 893100475324 (cũ: VD-21569-14) | Mỗi lọ 13ml chứa: Chlorpheniramine Maleate 3,9mg; d-α-Tocopherol Acetate 6,5mg; Potassium L-Aspartate 130mg; Pyridoxine Hydrochloride 13mg; Sodium Chondroitin Sulfate 13mg | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Eyelight cool Không kê đơn | 893100505924 (cũ: VD3-130-21) | Chai 10ml chứa: Borneol 2mg; Natri chondroitin sulfat 25mg; Vitamin B6 10mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tobramycin 0,3% | 893110454824 (cũ: VD-25913-16) | Tobramycin 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Moxifloxacin 0,5% | 893115454624 (cũ: VD-27366-17) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 0,5% (w/v) | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitol | 893110454524 (cũ: VD-28352-17) | Natri hyaluronat 0,18% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Moxifloxacin Danapha | 893115359824 | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 0,5 % (kl/tt) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pandex | 893110413724 (cũ: VD-19200-13) | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Cosopt | 499110358024 | Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) 100mg/5ml; Timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg/5ml Dorzolamide, Timolol | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 28/05/2024 | Đến 28/05/2027 |
| Fotiten Eye Drops | 880110356424 | Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) 0,05% kl/tt | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Korea | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Samaca Không kê đơn | 893100326724 (cũ: VD-30745-18) | Natri hyaluronat 0,1% (kl/tt) | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Brinmotin | 893110269624 | Brimonidin tartrat 0,2 % (w/v); Timolol (dưới dạng Timolol maleat 0,68%) 0,5 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Avisla Không kê đơn | 893100205024 (cũ: VD-28935-18) | Natri clorid 33mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Riafen-M | 893115229924 | Mỗi 5ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Osla Redi | 893110182324 (cũ: VD-19618-13) | Tetrahydrozolin HCl 0,05% (w/v); Kẽm sulfat 0,25% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cloramphenicol 0.4% | 893115212424 (cũ: VD-23152-15) | Cloramphenicol 32mg | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vifticol 1% Không kê đơn | 893100200624 (cũ: VD-20167-13) | Glycerol 1% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| I-Zine | 893110142524 (cũ: VD-24699-16) | Tetrahydrozolin hydroclorid 0,05% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Naphacollyre | 893110196724 (cũ: VD-24677-16) | 100ml dung dịch chứa: Natri sulfacetamid 10000mg; Chlorpheniramin maleat 20mg; Naphazolin nitrat 25mg; Berberin hydroclorid 2mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vimaxx Lights Không kê đơn | 893100197224 (cũ: VD-24678-16) | Mỗi 15ml chứa: Natri clorid 33mg | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Timolol 0,25% | 893110143824 (cũ: VD-30266-18) | Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,25% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gentamicin 0,3% | 893110142424 (cũ: VD-30262-18) | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,3% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dexalevo-drop | 893115204024 (cũ: VD-26773-17) | Mỗi ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Syseye Không kê đơn | 893100182624 (cũ: VD-25905-16) | Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Rohto cool Không kê đơn | 893100194124 (cũ: VD-28600-17) | Mỗi 13 ml chứa: Naphazoline Hydrochloride 1,56mg; Polysorbate 80 26mg | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ocfo | 880115126024 | Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg | Phil International Co., Ltd. | Korea | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Travodrop | 520110120724 | Travoprost 0,04mg/ml Travoprost 0,04mg/ml | Tedis | Greece | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Hypromellose Không kê đơn | 893100112324 | Mỗi ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) 3mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115062424 (cũ: VD-25162-16) | Mỗi 5ml chứa: Ofloxacin 15mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| V.Rohto Dryeye Không kê đơn | 893100106424 (cũ: VD-21160-14) | Hydroxyethylcellulose 78mg/13ml | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Colflox | 893115060424 (cũ: VD-29730-18) | Ofloxacin 0,3% | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Olevid | 893110087424 (cũ: VD-27348-17) | Olopatadine (dưới dạng olopatadine hydrochloride) 0,2% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tobramycin 0,3% | 893110055924 (cũ: VD-26087-17) | Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ofloxacin-POS 3mg/ml | 400115010324 (cũ: VN-20993-18) | Ofloxacin 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml | Công ty TNHH phát triển dược phẩm Minh Quân | Germany | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Eyflox ophthalmic solution | 880115019024 (cũ: VN-21126-18) | Ofloxacin 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml | Samil Pharm Co., Ltd. | Korea | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Alcaine 0,5% | 540110001624 (cũ: VN-21093-18) | Proparacain hydrochlorid 0,5 % (w/v) Proparacain hydrochlorid 0,5 % (w/v) | Alcon Pharmaceuticals Ltd. | Belgium | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Cosopt-S | 499110442023 | Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) 4mg/0,2ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 1mg/0,2ml | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v | 520115428223 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 0,3% | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Greece | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Tobcol - Dex | 893110361323 (cũ: VD-26086-17) | Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 0,3% (w/v) Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Estobra | 893110393923 (cũ: VD-25994-16) | Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg | Công ty cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Tifoxan | 893115364723 (cũ: VD-28937-18) | Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg (Ofloxacin 0,3%) | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Timolol 0,5% | 893110361223 (cũ: VD-26085-17) | Mỗi 5 ml chứa: Timolol (Dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sanlein Mini 0.1 Không kê đơn | 499100415323 (cũ: VN-19738-16) | Natri hyaluronat tinh khiết 0,4mg/0,4ml | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Mydrin-P | 499110415423 (cũ: VN-21339-18) | Tropicamid 50mg/ 10ml; Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml | Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam | Japan | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Torexvis | 893110394523 (cũ: VD-27866-17) | Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg (Tobramycin 0,3%) | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Ciloxan | 540115406223 (cũ: VN-21094-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | Belgium | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Quimoxi | 893115340523 (cũ: VD-29390-18) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (kl/tt) | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| New V.Rohto | 893110352923 (cũ: VD-20092-13) | Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (VIệt Nam) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| V.Rohto for kids | 893110353023 (cũ: VD-24641-16) | Mỗi 13ml chứa: Aminoethylsulfonic acid 130mg; ε-Aminocaproic acid 130mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Potassium L-aspartate 26mg | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (VIệt Nam) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Top-Pirex | 893110290223 (cũ: VD-24078-16) | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% w/v | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Eftimoxin 0,5% | 893115272623 (cũ: VD-20164-13) | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Diclofenac natri Không kê đơn | 893100284323 (cũ: VD-22864-15) | Mỗi 5 ml chứa: Diclofenac natri 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Uni - Rozetin Không kê đơn | 893100242923 | Azelastin hydroclorid 0,05% 0,05% | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Trazolin | 893110233223 | Mỗi ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid (Tetryzolin hydroclorid) 0,5mg 0,5mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Lithimole | 520110184923 | Timolol Timolol (dưới dạng timolol maleate) 5mg/ml | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Dorzoptic Plus | 520110185023 | Dorzolamide ; Timolol Dorzolamide (dưới dạng Dorzolamide Hydrochloride) 20mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol Maleate) 5mg/ml | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Philcliden | 880110176723 | Kali iodid 30mg/10ml; Natri Iodid 30mg/10ml | Phil International Co., Ltd. | Korea | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Dexachlor | 520115138023 | Dexamethasone Sodium Phosphate; Chloramphenicol Dexamethasone Sodium Phosphate 1mg/ml; Chloramphenicol 5mg/ml | Công ty TNHH Medfatop | Greece | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Metodex | 893110101823 (cũ: VD-19137-13) | Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) 0,3% (w/v); Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone sodium phosphate) 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Q-mumasa Không kê đơn | 893100105923 (cũ: VD-22002-14) | Natri clorid 9mg/ml | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Melevo | 893115101623 (cũ: VD-21736-14) | Mỗi 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 25mg | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Hỗn dịch uống | 498 |
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Viên nang | 514 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Sirô | 455 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Viên nén bao đường | 329 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.