Có 498 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Hỗn dịch uống, trải trên 263 hoạt chất.
Trong số đó, 459 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 36 đã được đánh dấu hết hạn, 4 đã rút số đăng ký.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
99 trong số đó (20%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 55 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 25 |
| 2025 | 88 |
| 2024 | 185 |
| 2023 | 47 |
| 2022 | 18 |
| 2021 | 7 |
| 2020 | 8 |
| 2019 | 7 |
| 2018 | 8 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 4 |
| 2015 | 8 |
Hiển thị 200 trong tổng số 498 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Maxedo | 893110173726 (cũ: VD-23420-15) | Acetaminophen 250 mg/ 5ml | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vagastat Không kê đơn | 893100182726 (cũ: VD-23645-15) | Sucralfat 1500mg/ gói | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Metroral | 893115149126 (cũ: VD-35508-21) | Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 40mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amfortgel Không kê đơn | 893100165826 (cũ: VD-34952-21) | Gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 336,6mg) 440mg, Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pasigel Không kê đơn | 893100144426 (cũ: VD-34622-20) | Gel nhôm hydroxyd khô 4,6% (w/v), Magnesi hydroxyd 4,0% (w/v), Simethicon 0,5% (w/v) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pamagel Không kê đơn | 893100179826 (cũ: VD-34563-20) | Mỗi 1ml chứa: Nhôm hydroxyd 80 mg, Magnesi hydroxyd 80 mg, Simethicon 6 mg | Công ty Cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Penzima Không kê đơn | 893100165326 (cũ: VD-34370-20) | Fexofenadin HCl 30 mg/ 5ml | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| MARACAS Không kê đơn | 893100121226 | Mỗi gói chứa: Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương với nhôm oxyd 230 mg) 460 mg, Magnesi hydroxyd 400 mg | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA LINH HÀ NAM | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Gastro Không kê đơn | 893100120726 | Mỗi 5ml chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) 175 mg, Magnesium hydroxide 200 mg, Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 25 mg | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Usalmag Không kê đơn | 893100118326 | Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) 3,5 % (w/v), Magnesi hydroxyd 4 % (w/v) | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ibuprofen 100mg/5ml Không kê đơn | 893100103226 | Ibuprofen (2% kl/tt) 20mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Merufen syrup Không kê đơn | 893100102126 | Ibuprofen 4 % (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Mruho Không kê đơn | 893100100326 | Mỗi 1ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 44,15 mg) 35 mg, Magnesi hydroxyd 40mg | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ibusol Không kê đơn | 890100065026 | Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen 100mg (2% (w/v)) | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Exocet Không kê đơn | 894100057826 | Fexofenadin hydroclorid 0,6% (w/v) | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha | Bangladesh | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gelatum aluminii phosphorici aflofarm Không kê đơn | 590100056226 | Aluminum phosphate gel 45mg/g | Công ty TNHH AC PHARMA | Poland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gasvin Duo 500 mg + 213 mg + 325 mg / 10 ml Oral Suspension Không kê đơn | 868100024926 | Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Calci carbonat 325mg, Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East | Türkiye | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zedcal Không kê đơn | 890100032726 | Mỗi 5ml chứa Calcium carbonate tương đương với Calcium nguyên tố 150mg; Magnesium hydroxide tương đương với Magnesium nguyên tố 25mg; Vitamin D3 200 IU; Zinc gluconate tương đương với Kẽm nguyên tố 2mg | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Tolsus | 885110030226 | Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Đông | Thailand | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Zylamagat | 893110019426 | Almagat 1g/7,5ml | Công Ty TNHH Dược Phẩm Đăng Minh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Ruudbasten Không kê đơn | 893100018526 | Ibuprofen 20mg/1ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Eurdogel | 893100003526 (cũ: VD-17836-12) | Gói thuốc chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38mg | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| PHOZALUM Không kê đơn | 893100015326 | Nhôm phosphat gel 20% (tương đương nhôm phosphat 28g) 10400mg | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Malon DWP 440 mg/ 390 mg Không kê đơn | 893100015226 | Magnesi hydroxyd 390mg, Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 336,6mg) 440mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Atizilic Không kê đơn | 893100009426 | Aluminum hydroxide (Dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 40 mg/ml (4 % (w/v), Magnesium hydroxide 40 mg/ml (4 % (w/v), Simethicone (Dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 4 mg/ml (0,4 % (w/v) | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 Không kê đơn | 893100484325 | Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) 3,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4,0% (w/v); Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 0,5% (w/v) | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mecefen Không kê đơn | 893100479625 | Ibuprofen 2% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bismuth subsalicylat MCN | 893110479025 | Bismuth subsalicylat 1,75% (w/v) | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Nabiscab extra suspension Không kê đơn | 893100477525 | Gói 5ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương aluminium hydroxide 175mg) 228,7mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone 25mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hadusufat suspension Không kê đơn | 893100477425 | Sucralfat 200mg/ml | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bismotric 35,2 mg/ ml | 893110475125 | Bismuth subsalicylat 35,2mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bixazol New | 893110460125 | Sulfamethoxazol 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Zenbenda Không kê đơn | 893100459925 | Albendazol 200mg/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bemectit Không kê đơn | 893100458725 | Diosmectit 3g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Swecon Suspension 100mg/ml | 955110450625 (cũ: VN-20880-17) | Hydrotalcit 100mg/ml | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Vắc xin tả uống - mORCVAX | 893310441425 (cũ: QLVX-825-14) | Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS). Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS). | Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 | Việt Nam | 30/10/2025 | Đến 30/10/2030 |
| Ibuprophen DS 20 mg/ml oral suspension Không kê đơn | 380100422925 | Ibuprofen 2% (w/v) | Công ty TNHH Danhson Trading VN | Bungary | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Mildgel Không kê đơn | 893100404525 | Magnesi hydroxid 400mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng nhôm hydroxid dried gel 522,337mg) 400mg | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Malusito Không kê đơn | 893100397225 | Mỗi 1ml chứa: Magnesi hydroxyd 40mg; Nhôm hydroxyd 40mg; Simethicon 4mg | Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Gaavitos Không kê đơn | 893100395525 | Calci Carbonat (3,25% kl/tt) 325mg; Natri Alginat (5% kl/tt) 500mg; Natri Bicarbonat (2,13% kl/tt) 213mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Sucralfat DWP 2g/10ml Không kê đơn | 893100385825 | Sucralfat 2g/10ml | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Sucralfat DWP 1g/10ml Không kê đơn | 893100385725 | Sucralfat 1g/10ml | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Malon DWP 750 mg/ 350 mg Không kê đơn | 893100385625 | Magnesi hydroxyd (3,5%) 350mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 573,75mg (5,7%)) 750mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Malon dwp 350 mg/ 400 mg Không kê đơn | 893100385525 | Magnesi hydroxyd (4,0%) 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 457,5mg) (3,5%) 350mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| LIVANTAC Không kê đơn | 893100377325 | Mỗi 10ml chứa: Magnesium hydroxide 800mg; Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612mg aluminum hydroxide; 400mg aluminum oxide) 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg | Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Biviantac new lemon taste (Biviantac mới vị chanh) Không kê đơn | 893100377225 | Mỗi 10ml chứa: Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612mg aluminum hydroxide; 400mg aluminum oxide) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg | Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Norantel Không kê đơn | 893100372125 | Pyrantel (dưới dạng Pyrantel pamoat) 50mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cinoral Không kê đơn | 893100371425 | Cinnarizin 75mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Atimetrol | 893110369225 | Sulfamethoxazole 40mg/ml; Trimethoprim 8mg/ml | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Atimaaz Không kê đơn | 893100369025 | Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 35mg/ml (3,5% (w/v)); Magnesium hydroxide 40mg/ml (4,0% (w/v)) | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Hymaxto Không kê đơn | 893100366125 | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 9,2% (w/v); Magnesium hydroxide 8,0% (w/v) | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Phospha Gaspain Không kê đơn | 893100365525 | Gel nhôm phosphat 20% (Aluminium phosphate gel) 12,38g | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ursopa | 893110357725 (cũ: VD-33984-20) | Ursodeoxycholic acid (50mg/ml) 5% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Trileptal | 300114342925 (cũ: VN-22666-20) | Oxcarbazepine 60mg/ml | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | France | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Medicifex | 890110343625 (cũ: VN-22325-19) | Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v) Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v) | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Cratsuca Suspension "Standard" Không kê đơn | 471100351925 (cũ: VN-22473-19) | Sucralfat 1gam/10ml | Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam | Taiwan | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Monizol | 890115338925 (cũ: VN-22077-19) | Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) 200mg/5ml | Công ty Cổ phần Thiết bị T&T | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Kidoblu Không kê đơn | 590100338525 (cũ: VN-20245-17) | Ibuprofen 100mg/5ml | Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Domperon suspension | 890110336825 (cũ: VN-19567-16) | Domperidone 30mg/30ml | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Biseptol | 590110349725 (cũ: VN-20800-17) | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Poland | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Axcel Eviline forte suspension Không kê đơn | 955100343425 (cũ: VN-21044-18) | Aluminium Hydroxid 8000mg, Magnesium Hydroxid 8000mg, Simethicon 800mg Aluminium Hydroxid 8000mg, Magnesium Hydroxid 8000mg, Simethicon 800mg | Công ty TNHH TM-XNK Thiên kim | Malaysia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Nurofen For Children Không kê đơn | 885100333225 | Ibuprofen 2% w/v (100mg/5ml) | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | Thailand | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Sulivit Oral Suspension Không kê đơn | 894100329525 | Sucralfate 1g/5ml | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | Bangladesh | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Biotrim Syrup | 885110327225 | Mỗi 5ml chứa Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Thailand | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Magatgold Không kê đơn | 893100294725 | Mỗi gói 15ml chứa: Almagat 1500mg | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Maroos Plus Không kê đơn | 893100286225 | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30% 133,33mg) 40mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gelactive P Không kê đơn | 893100285325 | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd gel khô 800mg; Simethicon nhũ tương 30% (tương đương simethicon 80mg) 266,67mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Photlugeltida Không kê đơn | 893100281625 | Aluminium phosphate gel 20% (Nhôm phosphat gel 20%) 12,38g | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bisgel | 893110279825 | Bismuth subsalicylat 525mg/15ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Viscogast Không kê đơn | 893100268925 | Mỗi gói 10ml chứa: Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bismotric 35 mg/ml | 893110265325 | Mỗi gói 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hanibu + Không kê đơn | 893100254025 | Ibuprofen 400mg/10ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bizr-Tp Không kê đơn | 893100253725 | Mỗi ml chứa: Guaifenesin 20mg (tương đương với Guaifenesin 2% kl/tt); Paracetamol 32,5mg (tương đương với Paracetamol 3,25% kl/tt); Phenylephrine hydrochloride 0,5mg (tương đương với Phenylephrine hydrochloride 0,05% kl/tt) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml | 893110253625 | Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt) 17,5mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) Không kê đơn | 893100250025 | Gói 10ml thuốc chứa: Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612,mg aluminum hydroxide; tương đương 400mg aluminum oxide) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ulcersep Ultra | 893110248325 | Bismuth subsalicylate 1,752% (w/v) | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Simegaz Forte 800 Không kê đơn | 893100248125 | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel 1045,75mg) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicone emulsion 30% 266,67mg) 80mg | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Garlicsea | 893110243625 | Aciclovir 4% (w/v) | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Noworm 100 Không kê đơn | 893100240925 | Albendazole 20mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hantacid Extra Không kê đơn | 893100240225 | Magnesi hydroxyd 4% (w/v); Nhôm hydroxyd 3,5% (w/v); Simethicon 0,5% (w/v) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gastapi- Api Không kê đơn | 893100229625 | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 4,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4,0% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Apitacid Không kê đơn | 893100229325 | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 4% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,4% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hỗn dịch Bari sulfat 260 | 893110223225 (cũ: VD-28257-17) | Bari Sulfat 260g | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Myfenadin Không kê đơn | 893100215925 (cũ: VD-34875-20) | Fexofenadin hydroclorid 30mg/5ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nystaton | 893110202925 (cũ: VD-34670-20) | Nystatin 100.000IU/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Progoldkey | 893110215125 (cũ: VD-34590-20) | Ursodeoxycholic acid 250mg/5ml | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Apigel-Plus Không kê đơn | 893100199925 (cũ: VD-33983-20) | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 800mg; Simethicon 80mg | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibususp Không kê đơn | 890100181425 | Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen (Micronized) 100mg | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Befadol Kid Không kê đơn | 893100163725 (cũ: VD-22446-15) | Paracetamol micronized 150mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Glumarix | 893110169625 (cũ: VD-21431-14) | Gói 10g chứa: Magnesi hydroxid 195mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 612mg; Oxetacain 20mg | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mypara Suspension Không kê đơn | 893100172025 (cũ: VD-30732-18) | Mỗi 2,5ml chứa: Paracetamol 80mg | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Paracetamol 160mg/5ml Không kê đơn | 893100133125 (cũ: VD-30332-18) | Paracetamol 160mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Panalgan Sachet Không kê đơn | 893100133225 (cũ: VD-30333-18) | Paracetamol 160mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Lufogel Không kê đơn | 893100134125 (cũ: VD-31089-18) | Dioctahedral smectit 3g/20ml | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| LC Lucid Không kê đơn | 893100162425 (cũ: VD-34083-20) | Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390 g) 1,3g; Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Dutased Suspension | 893110147525 (cũ: VD-34332-20) | Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v) | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pozanozol | 893110113925 | Posaconazol 40mg/1ml | Công ty TNHH Present Pharma | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Maroos Không kê đơn | 893100112025 | Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ozemgel 225 Không kê đơn | 893100109625 | Magnesi hydroxid 4,0% (kl/tt) Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô) 4,5% (kl/tt) Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) 0,5% (kl/tt) | Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Forug Plus Không kê đơn | 893100098325 | Mỗi 5ml chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%) 40mg | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Soharos Không kê đơn | 893100078825 | Mỗi 1ml chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 35mg; Magnesium hydroxide 40mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gastrobalan | 893110076425 | Bismuth subsalicylate 525mg/15ml (3,5% kl/tt) | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tydol Pediatric Sachet Không kê đơn | 893100070625 | Acetaminophen 120mg/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Egudin Suspension | 893110068625 | Solifenacin succinate 150mg/150ml | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ibufen-DH Không kê đơn | 893100063725 | Ibuprofen 200mg/10ml | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Acrasufat Không kê đơn | 893100057025 | Sucralfate 2.000mg/10ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Solindago oral suspension | 893110051925 | Solifenacin succinat 1mg/ml | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sitalox-Api Không kê đơn | 893100051325 | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 3,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Amicogel-Api Không kê đơn | 893100050425 | Dried aluminum hydroxide gel 4,4% (w/v) (tương ứng aluminum hydroxide 336,6mg/10ml); Magnesium hydroxide 3,9% (w/v) (tương ứng magnesium hydroxide 390mg/10ml) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dishyran Không kê đơn | 893100049425 | Fexofenadine hydrochloride 6mg/ml | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Unafen | 890110029925 (cũ: VN-21873-19) | Ibuprofen 100mg/5ml | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nurofen for children Không kê đơn | 885100045525 (cũ: VN-13851-11) | Ibuprofen 100mg/5ml | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | Thailand | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Antarene 20mg/ml infants and children Không kê đơn | 300100002425 | Ibuprofen 20mg | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Alfolac Không kê đơn | 880100350400 | Mỗi gói 15ml hỗn dịch uống chứa: Almagat 1,5 gam | Saint Corporation | Korea | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Moxydar oral suspension Không kê đơn | 300100347200 | Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg Mỗi gói 20ml hỗn dịch chứa: Gôm guar bao (tương đương với 198,2mg gôm guar) 200mg, Magnesi hydroxyd 500mg, Nhôm oxyd hydrat hóa 500mg, Nhôm phosphat hydrat hóa 300mg | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | France | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Growlie Không kê đơn | 893100344100 | Mỗi 5ml chứa: Calci carbonat (tương đương 500mg Calci nguyên tố) 1.250mg | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Mỹ Đức | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sudtux Không kê đơn | 893100332500 | Bismuth subsalicylat 525,6mg/30ml | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Gastomag 1 Không kê đơn | 893100332100 | Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương 230mg nhôm oxyd) 460mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Atitrozol Không kê đơn | 893100325200 | Albendazole 200mg/10ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Atileptal 60mg/ml | 893114325100 (cũ: 893110325100) | Oxcarbazepine 60mg/ml (6% (w/v)) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Hadiclovir | 893110322500 | Aciclovir 8% (w/v) | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Domperidone Không kê đơn | 893100309500 (cũ: VD-19148-13) | Mỗi 30ml hỗn dịch uống chứa: Domperidon maleat (tương đương Domperidon 30mg) 38,1mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Sucralfat 1 g Không kê đơn | 893100266100 (cũ: VD-20528-14) | Sucralfat 1g | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Địa chỉ: Lô M7A, Đường D17, Khu Công nghiệp Mỹ Phước 1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Babyfever Không kê đơn | 893100268100 (cũ: VD-23627-15) | Mỗi 15ml chứa: Acetaminophen 1500mg | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Alu-P Gel Không kê đơn | 893100216300 (cũ: VD-24208-16) | Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% (tương đương với 2,476g nhôm phosphat) 12,380g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fumagate fort Không kê đơn | 893100268900 (cũ: VD-24257-16) | Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd gel (tương ứng Nhôm hydroxyd) 800mg; Simethicon nhũ dịch 30% (tương ứng Simethicon) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fumagate Không kê đơn | 893100312500 (cũ: VD-24839-16) | Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Bivigas Không kê đơn | 893100223600 (cũ: VD-30209-18) | Sucralfat 1g/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| A.T Ibuprofen Syrup Không kê đơn | 893100208200 (cũ: VD-25631-16) | Ibuprofen 20 mg/ml (2% kl/tt) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| A.T Fexofenadin Không kê đơn | 893100208100 (cũ: VD-29684-18) | Fexofenadin hydroclorid 6mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| SPM-Sucralfat 1000 Không kê đơn | 893100278300 (cũ: VD-29494-18) | Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1000mg | Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| SPM-Sucralfat 2000 Không kê đơn | 893100278400 (cũ: VD-30103-18) | Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 2000mg | Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Aldergel Không kê đơn | 893100278500 (cũ: VD-34054-20) | Mỗi 10 ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô 460 mg; (tương đương Nhôm hydroxyd 350 mg) Magnesi hydroxyd 400 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 50 mg. | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Atirin suspension | 893110288400 (cũ: VD-34136-20) | Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v)) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Arges Không kê đơn | 893100264700 (cũ: VD-34129-20) | Sucralfat 1g/15ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Gasmagel Không kê đơn | 893100265000 (cũ: VD-34143-20) | Almagat 1.000mg/15ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Thidamagel Không kê đơn | 893100210700 (cũ: VD-34144-20) | Almagat 1500mg/15ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Simecol Không kê đơn | 893100262000 (cũ: VD-33279-19) | Simethicon 4% (kl/tt) (Simethicon 40 mg/ml) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| DK-cetamol 120 Không kê đơn | 893100202900 (cũ: VD-33306-19) | Paracetamol 120mg/5ml | Công ty cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Varonem Không kê đơn | 893100261000 (cũ: VD-32603-19) | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 600mg; Nhôm hydroxyd (dạng gel khô tương đương nhôm oxyd 262,5mg) 525mg | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ibulivi Không kê đơn | 893100198300 (cũ: VD-32601-19) | Ibuprofen 100mg/5ml | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Apixodin 30 Không kê đơn | 893100285100 (cũ: VD-32605-19) | Fexofenadin hydroclorid 0,6% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Motiridon | 893110241000 (cũ: VD-32512-19) | Domperidon 0,1% (kl/tt) 1mg | Công ty cổ phần JW Euvipharm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aquima Không kê đơn | 893100244200 (cũ: VD-32231-19) | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ebysta Không kê đơn | 893100244300 (cũ: VD-32232-19) | Calcium carbonate 1,6% (w/v); Sodium alginate 5% (w/v); Sodium bicarbonate 2,67% (w/v) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| LEXADOL 120 Không kê đơn | 893100212500 (cũ: VD-31623-19) | Paracetamol 120mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Abenkid Không kê đơn | 885100185700 | Albendazol 4% (w/v) | Công ty TNHH dược phẩm Do Ha | Thailand | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Biogermin Không kê đơn | 800400173500 | Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii Mỗi 5ml chứa 2 tỷ bào tử Bacillus clausii | Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp | Ý | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Meamfort Không kê đơn | 893100155400 | Magnesi hydroxyd 390mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd 336,6mg) 440mg | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Gingosvm Không kê đơn | 893100145700 | Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone emulsion 30%) 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Winpo 40 | 893110141600 | Posaconazol 40mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Muslufen S 200/5 Không kê đơn | 893100141000 | Ibuprofen 4% (w/v) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Oralox-P Api Không kê đơn | 893100135300 | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 3,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Apinorgel Không kê đơn | 893100134900 | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 4,4% (w/v); Magnesium hydroxide 4% (w/v); Simethicone 0,5% (w/v) | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Alumges Không kê đơn | 893100114300 | Mỗi 5ml chứa: Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô 228,76mg ) 175mg | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Meyerbus | 893110113700 (cũ: 893100113700) | Bismuth subsalicylat 17,5mg/1ml | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Apaman Không kê đơn | 893100110000 | Almagat 1500mg/15g | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hisguma | 893110107300 | Fexofenadin hydroclorid 0,6% (w/v) | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Dosicalcin | 893110100600 | Ursodeoxycholic acid 250mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sohaibu 100mg/5ml Không kê đơn | 893100098800 | Ibuprofen 20mg/ml (2% kl/tt) | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Usarsulfa | 893110096200 | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Papifen 100 Không kê đơn | 893100086300 | Ibuprofen 100mg/5ml | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Paclovir | 893110086200 | Acyclovir 200mg/5ml | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Alumag-S Không kê đơn | 893100066100 (cũ: VD-20654-14) | — Mỗi 15g chứa: Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg) 2,668g; Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg) 4,596g; Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg) 0,266g | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Alovirum | 893110032300 (cũ: VD-26635-17) | Acyclovir 5g/125ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tritenols fort Không kê đơn | 893100069800 (cũ: VD-26891-17) | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng gel magnesi hydroxyd 30%) 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Becolugel Không kê đơn | 893100017100 (cũ: VD-22445-15) | 12,38g Aluminium phosphat gel 20% | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Trimackit | 893110011100 (cũ: VD-19809-13) | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần dược ATM | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fudophos Không kê đơn | 893100028600 (cũ: VD-24256-16) | 1.000mg/5g Sucralfat | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Polebufen Không kê đơn | 590100001000 (cũ: VN-21329-18) | Mỗi 5ml chứa: Ibuprofen 100mg | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Poland | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Axcel Paracetamol-250 suspention (Orange) Không kê đơn | 955100993124 (cũ: VN-21889-19) | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Paracetamol 250mg | Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim | Malaysia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Il-Yang almagate 1.0g suspension Không kê đơn | 880100007400 (cũ: VN-18827-15) | Almagat 6,67g/100ml | IL-Yang Pharm Co., Ltd | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Ilmagino 1.5g suspension Không kê đơn | 880100997324 (cũ: VN-18826-15) | Almagat 1,5g/15ml | IL-Yang Pharm Co., Ltd | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Socate Suspension Không kê đơn | 893100947024 | Mỗi gói 10ml chứa Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Gasmooth Không kê đơn | 893100945824 | Mỗi 10ml chứa: Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sufat gel Không kê đơn | 893100931924 (cũ: VD-28569-17) | Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat (dưới dạng sucralfat hỗn dịch 30%) 1000mg | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Bixazol | 893110921224 (cũ: VD-32509-19) | Mỗi 10ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| TaclaGSV Không kê đơn | 893100885124 (cũ: VD-32622-19) | Fexofenadin hydroclorid 30mg/5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tinfotol | 893110906224 (cũ: VD-29740-18) | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Macfor Không kê đơn | 893100930924 (cũ: VD-24062-16) | 1 gói chứa: Dioctahedral smectit (Diosmectit) 3000mg | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Hofatin Không kê đơn | 893100918224 (cũ: VD-33974-19) | Fexofenadin hydrochlorid 6mg/ml | Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lahm Không kê đơn | 893100922024 (cũ: VD-20361-13) | Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg Nhôm oxyd) 611,76mg; Simethicon 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ladolugel LD Không kê đơn | 893100898424 (cũ: VD-27112-17) | Nhôm phosphat gel 20% 12,38g | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Oralegic Không kê đơn | 893100880624 (cũ: VD-30323-18) | Fexofenadin HCl 6mg/ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Solmux TL Không kê đơn | 893100863724 (cũ: VD-19233-13) | Carbocisteine 200mg/5ml | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Phymaxfen Không kê đơn | 893100828824 (cũ: VD-32981-19) | Ibuprofen 100mg/5ml | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simegaz Plus Không kê đơn | 893100850524 (cũ: VD-33504-19) | Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 0,8g; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%) 0,08g | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Calcigenol Không kê đơn | 893100853224 (cũ: VD-17012-12) | Chai 360g chứa: Tricalcium phosphate (mới sinh điều chế từ acid phosphoric và calcium hydroxide) 3,6g; Vitamin D2 72.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Maxedo Không kê đơn | 893100863424 (cũ: VD-24656-16) | Acetaminophen 150mg | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Mutecium - M | 893110830624 (cũ: VD-33744-19) | Domperidon 0,1% (w/v) | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| IbuAPC | 893110804224 (cũ: VD-33387-19) | Ibuprofen 2000mg/100ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| LEXADOL 250 Không kê đơn | 893100805224 (cũ: VD-33429-19) | Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Varogel S Không kê đơn | 893100860924 (cũ: VD-26519-17) | Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesium hydroxide 31% paste); Nhôm oxyd 400 mg tương đương Nhôm hydroxyd (dưới dạng Aluminum hydroxide gel) 800,4 mg; 611,76 mg | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Gumas Không kê đơn | 893100846524 (cũ: VD-18097-12) | Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd gel 20% tương đương Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd gel 20% tương đương Nhôm oxyd 400mg; Simethicon 100% 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Codlugel plus Không kê đơn | 893100844724 (cũ: VD-28711-18) | Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%) 400mg; Simethicone 80mg | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Noxafil | 754110790024 (cũ: VN-22438-19) | Posaconazole 40mg/ml Posaconazole 40mg/ml | Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Canada | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gaviscon Dual Action Không kê đơn | 500100792324 (cũ: VN-18654-15) | Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg | Reckitt Benckiser (Thailand) Limited | United Kingdom | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Smectago Không kê đơn | 300100774424 | Diosmectite 3g Diosmectite 3g | MAYOLY PHARMA FRANCE | France | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Eribca Suspension | 893110740124 | Ebastine 1mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bosmect Suspension Không kê đơn | 893100733324 | Diosmectit 3g | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Bột pha hỗn dịch uống | 499 |
| Dung dịch nhỏ mắt | 493 |
| Viên nang | 514 |
| Bột đông khô pha tiêm | 524 |
| Sirô | 455 |
| Dung dịch tiêm truyền | 614 |
| Kem bôi da | 375 |
| Viên nén bao tan trong ruột | 374 |
| Nguyên liệu làm thuốc | 643 |
| Viên nén phân tán | 340 |
| Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 336 |
| Viên nén bao đường | 329 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.