Có 81 số đăng ký thuốc ở dạng bào chế Thuốc tiêm đông khô, trải trên 49 hoạt chất.
Trong số đó, 77 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 4 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2012, gần nhất là năm 2026.
Có 9 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 14 |
| 2025 | 13 |
| 2024 | 19 |
| 2023 | 12 |
| 2022 | 13 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 3 |
| 2013 | 1 |
| 2012 | 2 |
Toàn bộ 81 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinfadin V20 | 893110161626 (cũ: VD-22247-15) | Famotidin 20 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vinroxamin | 893110161926 (cũ: VD-34793-20) | Deferoxamine mesylat 500 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vinpofungin 50 | 893110108626 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) 50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Aescin 10 mg | 893110108226 | Aescin (dưới dạng Aescinat natri 10,20mg) 10 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ANETTA 50 | 893110090926 | Caspofungin (Dưới dạng Caspofungin acetate) 50 mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bidicolis 2MIU | 893114085426 | Colistimethate sodium (tương đương colistin base 66,67mg) 2.000.000 IU | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Biesinax F5 | 893110086126 | Aescinat natri (tương đương Aescin 4,9mg) 5 mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tigecycline Bidiphar 50mg | 893110086026 | Tigecycline 50 mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bidicolis 4,5MIU | 893114085526 | Colistimethate sodium (tương đương colistin base 150mg) 4.500.000 IU | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Pemetrexed for injection 100mg | 890114071826 | Mỗi lọ chứa Pemetrexed disodium 2,5 hydrate tương đương Pemetrexed 100mg | Hetero Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pemetrexed for injection 500mg | 890114071926 | Mỗi lọ chứa Pemetrexed disodium 2,5 hydrate tương đương Pemetrexed 500mg | Hetero Labs Limited | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| A.T Hydrocortisone 250 | 893110009326 | Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered) 250mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Vinpofungin 70 | 893110014926 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) 70mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cytarabine - Belmed | 481114030726 | Cytarabin 100mg | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco | Belarus | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Atifolin 100 PWD | 893110458025 | Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) 100mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Deferoxamin mesylat 500 mg | 893110384725 | Deferoxamin mesylat 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aescin 5 mg | 893110384625 | Aescin (dưới dạng Aescinat natri 5,10mg) 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Atifolin 350 PWD | 893110368925 | Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) 350mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Atifolin 200 PWD | 893110368825 | Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) 200mg | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Atifolin 50 PWD | 893110235425 | Folinic acid (dưới dạng Calcium folinate hydrate) 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vinpressin 1mg | 893110264925 | Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,86mg) 1mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Daktosol 500 | 893110236025 | Daptomycin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atibutrex 250 Pwd | 893110235225 | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atisolu 40 inj | 893110202225 (cũ: VD-26109-17) | Methylprednisolon Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| A.T Acyclovir 500mg | 893110234325 | Acyclovir 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ingit Ivf. | 893110151825 (cũ: VD-18825-13) | Rabeprazol natri 20mg | Công ty Cổ phần Sundial Pharma | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vinfend Inj | 893110085925 | Voriconazol 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Atifamodin 40mg | 893110264800 (cũ: VD-34131-20) | Famotidin 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Atifamodin 20mg | 893110209500 (cũ: VD-34130-20) | Famotidin 20mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Phabacarb 50 | 893110270500 (cũ: VD-31964-19) | Carbazochrom natri sulfonat 50mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Phabacarb 25 | 893110270400 (cũ: VD-31963-19) | Carbazochrom natri sulfonat 25mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mitiwind 350 | 893110103900 | Daptomycin 350mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Mitiwind 500 | 893110945924 | Daptomycin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Derikad | 893110878924 (cũ: VD-33405-19) | Deferoxamine mesylate 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Teicovin 200 | 893115603824 (cũ: VD-33651-19) | Teicoplanin 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lucikvin 500 | 893110509924 (cũ: VD3-139-21) | Meclofenoxat hydroclorid 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| A.T Amikacin 500 | 893110478824 (cũ: VD-31592-19) | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Calcivin 100 | 893110367824 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Colisodi 0,5 MIU | 893114362024 | Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| A.T Deferoxamine 2 g | 893110361524 | Deferoxamine mesylate 2g | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lucikvin | 893110339324 (cũ: VD-31252-18) | Meclofenoxat HCl 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| A.T Ganciclovir 500 mg | 893114266024 | Ganciclovir 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Atinazol 200 mg | 893110266824 | Voriconazole 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Folicavin 50 | 893110281924 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Biazix | 893110231824 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vancomycin 1000 A.T | 893115149924 (cũ: VD-25663-16) | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1.000mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| A.T FDP | 893110449723 | Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Biesinax inj 5mg | 893110464223 | Aescinat natri (dưới dạng Aescin) 5mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Fosfomycin A.T | 893110278723 (cũ: VD-24743-16) | Fosfomycin (Dưới dạng Fosfomycin natri) 1.000mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Soli-medon 40 | 893110343223 (cũ: VD-23146-15) | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 40mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aeneas 10 | 893110242123 | Natri aescinat 10mg 10mg | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Vinphason | 893110219823 | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) 100mg 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Vinsolon | 893110219923 | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Vinsinat 5 mg | 893110200823 | Aescinat natri 5mg 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial | 890114188623 | Colistin base Colistin (dưới dạng Colistimethate sodium) 150mg | Hetero Labs Limited | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| A.T Acyclovir 250 mg | 893110149523 | Acyclovir 250mg 250mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Bidicozan 10 | 893110170823 | Mecobalamin 10mg 10mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Bocartin 50 | 893114092623 (cũ: VD-21240-14) | Carboplatin 50mg | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Zolexati 4 mg | VD-36211-22 | Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)4mg 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Atigluton 200 | VD-36206-22 | Glutathione 1200mg 1200mg | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vinsinat 10mg | VD-36171-22 | Aescinat natri 10mg 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Colisodi 3,0 MIU | VD-35930-22 | Mỗi lọ thuốc tiêm đông khô chứa Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg) 100mg | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/12/2022 | Đến 08/12/2027 |
| Vinxium | VD-22552-15 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Tigemy 50 | VD-35794-22 | Tigecyclin 50mg 50mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Atisolu 500 | VD-35728-22 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Vinsolon | VD-19515-13 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Vintanil 500 | VD-35634-22 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Vintanil 1g | VD-35633-22 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Aeneas 5 | VD-35624-22 | Natri aescinat 5mg 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Dapmyto 350 | VD-35577-22 | Daptomycin 350mg 350mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Colisodi 4,5MIU | VD-35576-22 | Colistimethate natri (tương đương Colistin base 150mg) 4.500.000IU 4.500.000IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Teicovin 400 | VD-34790-20 | Teicoplanin 400mg 400mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Cytarabine - Belmed | VN-22372-19 | Cytarabin 100mg 100mg | Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco | Belarus | 22/10/2019 | Không ghi |
| Bidicolis 2 MIU | VD-33723-19 | Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU 2MIU | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 22/10/2019 | Không ghi |
| Methotrexate-Belmed | VN-21825-19 | Methotrexat 50mg 50mg | Công ty TNHH MTV Vimepharco | Belarus | 19/03/2019 | Không ghi |
| Bigemax 200 | QLĐB-361-12 | Gemcitabin HCl Gemcitabin 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Bigemax 1g | QLĐB-360-12 | Gemcitabin HCl Gemcitabin 1000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Colisodi 1,0 MIU | VD-34657-20 | Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) 1.000.000 IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Colisodi 2,0 MIU | VD-34658-20 | Colistimethat natri (tương đương 156,66mg) 2.000.000 IU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Vinfadin LP 40 | VD-34791-20 | Famotidin 40mg 40mg | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Bidilucil | VD-19768-13 | Meclofenoxat hydroclorid 1g | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 24/09/2013 | Hết hạn |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Dạng bào chế | Số bản ghi |
|---|---|
| Thuốc mỡ bôi da | 81 |
| viên ngậm | 79 |
| Thuốc bột | 83 |
| Hỗn dịch nhỏ mắt | 84 |
| Thuốc mỡ | 84 |
| Viên nang mềm đặt âm đạo | 76 |
| Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 90 |
| Thuốc tiêm | 90 |
| viên nhai | 71 |
| Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 70 |
| Gel bôi da | 92 |
| Dung dịch thuốc tiêm | 69 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.