Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2024, gần nhất là năm 2026.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 99 thuốc; sản xuất 100 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 12 |
| 2025 | 66 |
| 2024 | 22 |
Toàn bộ 100 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Newcarbo 20/1100 | 893110103326 | Omeprazole 20mg, Sodium bicarbonate 1100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ibuprofen 100mg/5ml Không kê đơn | 893100103226 | Ibuprofen (2% kl/tt) 20mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Betamethasone/Dexchlorpheniramine maleate | 893110103126 | Betamethasone 0,05mg/1ml (0,005% kl/tt), Dexchlorpheniramine maleate 0,4mg/1ml (0,04% kl/tt) | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AcetylCystein SOHA 200 sachet Không kê đơn | 893100012526 | Gói 1g chứa: Acetylcysteine 200mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| AcetylCystein SOHA 20mg/ml Không kê đơn | 893100012626 | Acetylcysteine (2%) 20mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| AcetylCystein SOHA 600 sachet Không kê đơn | 893100012726 | Gói 3g thuốc chứa: Acetylcysteine 600mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bilastin ODT SOHA 10 | 893110012826 | Bilastine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cilostazol ODT SOHA 100 | 893110012926 | Cilostazol 100mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sohamizin VAG Không kê đơn | 893100013126 | Dequalinium chloride 10mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tezabrom Không kê đơn | 893100013226 | Bromhexine hydrochloride/(0,2 % kl/tt) 2mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Tphcimax Không kê đơn | 893100013326 | Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg, Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) 400IU | Viên nén nhai | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cilostazol ODT SOHA 50 | 893110013026 | Cilostazol 50mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Potan 400 | 893110466725 | Rifaximin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Azekmotic | 893110466125 | Gói 0,5g thuốc chứa: Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate 5,29mg) 5mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Carsen Không kê đơn | 893100466225 | Gói thuốc chứa: Calcium (dưới dạng tricalcium phosphate 3,1g) 1,2g; Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S Ph 8mg) 800IU | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Chewkalci Không kê đơn | 893100466325 | Calcium carbonate 187,5mg; Sodium alginate 250mg; Sodium bicarbonate 106,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ferrous Soha 50 mg/5ml Không kê đơn | 893100466425 | Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex 34%) (1% kl/tt) 10mg/ml | Siro | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Melapyri | 893110466525 | Melatonin 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Phelin 550 | 893110466625 | Rifaximin 550mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Salvasvm solution | 893110466825 | Dextromethorphan hydrobromide 0,1% (w/v); Guaifenesin 2% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Trepilsoha 300 | 893114466925 | Oxcarbazepine 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Zektamyst Không kê đơn | 893100467025 | Carbocisteine 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Zapatinpro | 893110379025 | Mỗi 1ml chứa: Iron (III) hydroxide polysaccharide complex (tương đương Sắt 20mg (2%)) 43,48mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 893110378825 | Pregabalin tương đương với Pregabalin 2% (w/v) 20mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Saminutix | 893110378925 | Nicergoline 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Soritinox Không kê đơn | 893100379125 | Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone Powder) (Simethicone Powder chứa: 69% (kl/kl) Simethicone và 31% Silicon Dioxide) 25mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Zentexol 650 Không kê đơn | 893100379225 | Acetaminophen 650mg/10ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Loratadine ODT Soha 10 Không kê đơn | 893100254225 | Loratadine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Azeknuti Không kê đơn | 893100253525 | Levocarnitine (Levocarnitine 20% (kl/tt)) 2g/10ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml | 893110253625 | Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt) 17,5mg/1ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bizr-Tp Không kê đơn | 893100253725 | Mỗi ml chứa: Guaifenesin 20mg (tương đương với Guaifenesin 2% kl/tt); Paracetamol 32,5mg (tương đương với Paracetamol 3,25% kl/tt); Phenylephrine hydrochloride 0,5mg (tương đương với Phenylephrine hydrochloride 0,05% kl/tt) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erdostein SOHA 175mg/5ml | 893110253825 | Lọ thuốc chứa: Erdosteine 2,1g tương đương Erdosteine 3,5% (w/v) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Haladix | 893110253925 | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hanibu + Không kê đơn | 893100254025 | Ibuprofen 400mg/10ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Harupec | 893110254125 | Topiramate 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Loratadine Soha 1mg/ml Không kê đơn | 893100254325 | Loratadine (0,1% kl/tt) 1mg/ml | Siro | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Montelukast SOHA 4 Chew | 893110254425 | Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg) 4mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rypapro | 893110254525 | Ammonium glycyrrhizate 35mg tương đương glycyrrhizinic acid 25mg; DL-methionine 25mg; Glycine 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SA-TP 322/0.35 Không kê đơn | 893100254625 | Acid folic 0,35mg; Ferrous Fumarate 322mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sohasava 100 | 893110254725 | Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 48,6mg và valsartan 51,4mg) 113,1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sohasava 200 | 893110254825 | Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 97,2mg và valsartan 102,8mg) 226,21mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sohasava 50 | 893110254925 | Sacubitril valsartan sodium(tương đương sacubitril 24,3mg và valsartan 25,7mg) 56,55mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Zylkanuti Không kê đơn | 893100255025 | Levocarnitine (30% (kl/tt)) 1,5g/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sohagibi 10/5 | 893110296625 | Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Sohadapa 5 | 893110078425 | Dapagliflozin 5mg dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 6,15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohagibi 25/5 | 893110119125 | Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2028 |
| Soharos Không kê đơn | 893100078825 | Mỗi 1ml chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 35mg; Magnesium hydroxide 40mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 5mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Solifenacin Soha 5 | 893110078725 | Solifenacin succinate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Solifenacin Soha 10 | 893110078625 | Solifenacin succinate 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohaempa 10 | 893110078525 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohadapa 10 | 893110078325 | Dapagliflozin 10mg dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 12,3mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| 3Btabdamin Không kê đơn | 893100075625 | Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) 250mg; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,25mg; Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Azextazin Không kê đơn | 893100075725 | Mequitazine 0,5mg/1ml (0,05% kt/tt) | Siro uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Calobel | 893110075825 | Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid (0,15% ) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Captopril SOHA 1mg/ml | 893110075925 | Captopril 1mg/1ml (0,1% kl/tt) | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Eszopiclon Soha 2mg | 893110076025 | Eszopiclone 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Firoca Không kê đơn | 893100076125 | Ambroxol hydroclorid (0,3%) 15mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluvastatin SOHA 20 | 893110076225 | Fluvastatin sodium 21,07mg tương đương Fluvastatin 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluvastatin SOHA 40 | 893110076325 | Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gastrobalan | 893110076425 | Bismuth subsalicylate 525mg/15ml (3,5% kl/tt) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ivy-Bromhexin Không kê đơn | 893100076525 | Bromhexine hydrochloride (0,08% kl/tt) 4mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gavoreta | 893110076625 | Piracetam (20% kl/tt) 200mg/ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gluwitmin | 893110076725 | 1 gói thuốc chứa: L-Histidine hydrochloride hydrate 216,2mg; L-Isoleucine 203,9mg; L-Leucine 320,3mg; L-Lysine hydrochloride 291mg; L-Methionine 320,3mg; L-Phenylalanine 320,3mg; L-Threonine 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valine 233mg | Cốm pha uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ivy-Methylpred | 893110076825 | Methylprednisolone 16mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Lansomax | 893110076925 | 1 gói thuốc chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3000mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Linasvm Không kê đơn | 893100077125 | Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg tương đương với Guaifenesin 2 % (w/v); Phenylephrine hydrochloride 5mg tương đương với Phenylephrine hydrochloride 0,1 % (w/v) | Sirô | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Levocetirizine Soha 5 mg Không kê đơn | 893100077025 | Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohacarbo 750 mg/5 ml Không kê đơn | 893100078225 | Carbocisteine (15% kl/tt) 150mg/ml | Siro | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohacarbo 750 mg/10 ml Không kê đơn | 893100078125 | Carbocisteine 750mg/10ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sohacarbo 250 mg/5 ml Không kê đơn | 893100078025 | Carbocisteine (5% kl/tt) 50mg/1ml | Siro | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Salvasvm | 893110077925 | 1 gói chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Guaifenesin 100mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Pitavastatin SOHA 4 mg | 893110077825 | Pitavastatin calcium 4,18mg tương đương với Pitavastatin 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Pitavastatin SOHA 2 mg | 893110077725 | Pitavastatin calcium 2,09mg tương đương với Pitavastatin 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Pitavastatin SOHA 1 mg | 893110077625 | Pitavastatin calcium 1,045mg tương đương với Pitavastatin 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast SOHA 5 Chew | 893110077525 | Montelukast 5mg dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Montelukast SOHA 4 Sachet | 893110077425 | 1 gói chứa: Montelukast 4mg dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mequitazin SOHA 5mg Không kê đơn | 893100077325 | Mequitazine 5mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mepinpro | 893110077225 | 1 gói chứa: Piracetam 1,2g | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| ApixSVM 5mg | 893110333200 | Apixaban 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| ApixSVM 2,5mg | 893110333100 | Apixaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Acetylcystein SOHA 100 Sachet Không kê đơn | 893100333000 | Gói 0,5g thuốc chứa: Acetylcysteine 100mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Ankypro | 893110145400 | Piracetam 2,4g/gói | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| N-A Cytin Không kê đơn | 893100145900 | Acetylcysteine (4%) 40mg/1ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Dexma Soha Không kê đơn | 893100145500 | Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) 24mg/60ml | Siro | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Flavon 1000 Soha Không kê đơn | 893100145600 | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000mg tương ứng với: Diosmin (90%) 900mg; Hesperidin (10%) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Gingosvm Không kê đơn | 893100145700 | Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone emulsion 30%) 80mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sohaempa 25 | 893110145800 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Topalov Không kê đơn | 893100099200 | gói 3g chứa: Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg; Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S) 440IU | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sohavilda 50 | 893110099100 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sohariva 20 | 893110099000 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sohalina 5 | 893110098900 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sohaibu 100mg/5ml Không kê đơn | 893100098800 | Ibuprofen 20mg/ml (2% kl/tt) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sohagecin Không kê đơn | 893100098700 | Benzalkonium chloride 1mg; Benzocaine 1,5mg; Tyrothricin 0,5mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| DL-TP 0,5 mg/ml Không kê đơn | 893100098600 | Desloratadine (0,05% kl/tt) 0,5mg/ml | Siro | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Cttrasa | 893110098500 | gói 1,83g chứa: Piracetam 800mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Beta-Dex Soha | 893110098400 | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) | Dung dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Anbi-Max | 893110098300 | gói 10g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 6000mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Almagate 5 Soha 500 mg Không kê đơn | 893100098200 | Almagate 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| B1B6B12 Damin Không kê đơn | 893100943024 | Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,5mg; Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 200mg; Thiamine mononitrate (vitamin B1) 110mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Ferrous Soha 800 Không kê đơn | 893100943124 | Ống 15ml chứa: Sắt protein succinylat 800mg tương đương Fe3+ 40mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 38/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 581/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 04/10/2029 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Betamethasone | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Betamethasone/Dexchlorpheniramine maleate | 15/06/2031 |
| Dexchlorpheniramine maleate | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Betamethasone/Dexchlorpheniramine maleate | 15/06/2031 |
| Ibuprofen<br><div><br></div> | BASF Corporation | United States of America | EP hiện hành (EP 11) | Ibuprofen 100mg/5ml | 15/06/2031 |
| Omeprazole | Metrochem API Pvt Ltd | Ấn Độ. | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Newcarbo 20/1100 | 15/06/2031 |
| Sodium bicarbonate | Sujata nutri – Pharma private Limited (Unit – 1) | Ấn Độ | BP hiện hành (BP 2024) | Newcarbo 20/1100 | 15/06/2031 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | AcetylCystein SOHA 200 sachet | 09/03/2031 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | AcetylCystein SOHA 20mg/ml | 09/03/2031 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | AcetylCystein SOHA 600 sachet | 09/03/2031 |
| Bilastine | OPTIMUS DRUGS PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | TC NSX | Bilastin ODT SOHA 10 | 09/03/2031 |
| Cilostazol | Chongqing Kangle Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Cilostazol ODT SOHA 100 | 09/03/2031 |
| Cilostazol | Chongqing Kangle Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Cilostazol ODT SOHA 50 | 09/03/2031 |
| Dequalinium chloride | Laboratorios Espinos Y Bofill SA (LEBSA) | Tây Ban Nha | EP hiện hành (EP 11) | Sohamizin VAG | 09/03/2031 |
| Bromhexine hydrochloride<br><div><br></div> | FDC LIMITED | INDIA | EP hiện hành (EP 11) | Tezabrom | 09/03/2031 |
| <div>Calcium (dưới dạng calcium carbonate)</div> | Sudeep Pharma Private Limited | INDIA | EP hiện hành (EP 11) | Tphcimax | 09/03/2031 |
| Vitamin D3 (Dry Vitamin D3 100 SD/S PH) | DSM Nutritional Products AG | Switzerland | TC NSX | Tphcimax | 09/03/2031 |
| Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) | Symed Labs Limited | INDIA | IH | Azekmotic | 02/12/2030 |
| Calcium (dưới dạng tricalcium phosphate) | JOST CHEMICAL CO. | Mỹ | EP/USP-NF hiện hành (EP 11, USP-NF 2024) | Carsen | 02/12/2030 |
| Vitamin D3 (Dry Vitamin D3) | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS AG | Thụy Sỹ | TC NSX | Carsen | 02/12/2030 |
| Sodium alginate | KIMICA CORPORATION, CHIBA PLANT | Nhật Bản | EP hiện hành (EP 11) | Chewkalci | 02/12/2030 |
| Sodium bicarbonate | SUJATA NUTRI-PHARMA PRIVATE LIMITED (UNIT – 1) | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Chewkalci | 02/12/2030 |
| Calcium carbonate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 11) | Chewkalci | 02/12/2030 |
| Sắt (III) <div>(dưới dạng sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex 34%)</div> | Chaitanya Biologicals PVT. Ltd. | Ấn Độ | TC NSX | Ferrous Soha 50 mg/5ml | 02/12/2030 |
| Melatonin | Swati Spentose Private Limited (Unit -I) | INDIA | EP hiện hành (EP 11) | Melapyri | 02/12/2030 |
| Rifaximin | Luohe Chief Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R. China | EP hiện hành (EP 11) | Phelin 550 | 02/12/2030 |
| Rifaximin | Luohe Chief Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R. China | EP hiện hành (EP 11) | Potan 400 | 02/12/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Divis Laboratories Limited | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm solution | 02/12/2030 |
| Guaifenesin | Synthokem Labs Private Limited Unit-II | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm solution | 02/12/2030 |
| Carbocisteine<br><div><br></div> | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành (EP11) | Zektamyst | 02/12/2030 |
| Oxcarbazepine Kiểm soát đặc biệt | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD | INDIA | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Trepilsoha 300 | 02/12/2030 |
| Pregabalin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 14/08/2030 |
| Nicergoline | Sichuan Renan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành (EP 11) | Saminutix | 14/08/2030 |
| Iron (III) hydroxide polysaccharide complex | Chaitanya Biologicals PVT. Ltd. | Ấn Độ | TC NSX | Zapatinpro | 14/08/2030 |
| <div>Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel)</div> | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Yashima Plant | Japan | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Soritinox | 14/08/2030 |
| Magnesium hydroxide | Kyowa Chemical Industry Co., Ltd. Sakaide Plant | Japan | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Soritinox | 14/08/2030 |
| <p>Simethicone (dưới dạng Simethicone Powder)</p><p>(Simethicone Powder chứa: 69% (kl/kl) Simethicone và 31% Silicon Dioxide)</p> | Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. | Republic of Korea | TC NSX | Soritinox | 14/08/2030 |
| Acetaminophen | SpecGx LLC | Mỹ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Zentexol 650 | 14/08/2030 |
| Pregabalin | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Pregabalin SOHA 20 mg/ml | 14/08/2030 |
| Levocarnitine | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Azeknuti | 02/06/2030 |
| Bismuth subsalicylate | OCB PHARMACEUTICAL, S.R.L | Tây Ban Nha | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml | 02/06/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bizr-Tp | 02/06/2030 |
| Guaifenesin | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED UNIT-II | Ấn Độ | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bizr-Tp | 02/06/2030 |
| Phenylephrine hydrochloride | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Bizr-Tp | 02/06/2030 |
| Erdosteine | AURORE PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED (UNIT 1) | Ấn Độ | TC NSX | Erdostein SOHA 175mg/5ml | 02/06/2030 |
| Lornoxicam | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | TC NSX | Haladix | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | United States of America | EP hiện hành (EP 11) | Hanibu + | 02/06/2030 |
| Topiramate | Bal Pharma Limited | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) + TC NSX | Harupec | 02/06/2030 |
| <div>Loratadine</div> | TAGOOR LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Loratadine ODT Soha 10 | 02/06/2030 |
| <div>Loratadine</div> | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Loratadine Soha 1mg/ml | 02/06/2030 |
| Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | EP hiện hành (EP 11) | Montelukast SOHA 4 Chew | 02/06/2030 |
| Ammonium glycyrrhizate | SHAANXI FUJIE PHARMACEUTICAL CO., LTD | Trung Quốc | EP hiện hành (EP 11.0) | Rypapro | 02/06/2030 |
| Glycine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP - NF hiện hành (USP-NF 2023) | Rypapro | 02/06/2030 |
| DL-methionine | SHIJIAZHUANG SHIXING AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | USP - NF hiện hành (USP-NF 2023) | Rypapro | 02/06/2030 |
| <div>Ferrous Fumarate</div> | FERROPHARMA CHEMICALS LTD. | Hungary | EP hiện hành (EP 11) | SA-TP 322/0.35 | 02/06/2030 |
| Acid folic | SRI KRISHNA PHARMACEUTICALS LIMITED - UNIT – III | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | SA-TP 322/0.35 | 02/06/2030 |
| Sacubitril valsartan sodium | NANTONG CHANYOO PHARMATECH CO., LTD | CHINA | TC NSX | Sohasava 100 | 02/06/2030 |
| Sacubitril valsartan sodium | NANTONG CHANYOO PHARMATECH CO., LTD | CHINA | TC NSX | Sohasava 200 | 02/06/2030 |
| Sacubitril valsartan sodium | NANTONG CHANYOO PHARMATECH CO., LTD | CHINA | TC NSX | Sohasava 50 | 02/06/2030 |
| Levocarnitine | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Zylkanuti | 02/06/2030 |
| Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF phiên bản hiện hành | 3Btabdamin | 13/03/2030 |
| Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF phiên bản hiện hành | 3Btabdamin | 13/03/2030 |
| Vitamin B12 (cyanocobalamin) | Ningxia Kingvit Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF phiên bản hiện hành | 3Btabdamin | 13/03/2030 |
| Mequitazine | Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc 315803 | JP hiện hành (JP XVIII) | Azextazin | 13/03/2030 |
| Fluvastatin sodium | Biocon Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Fluvastatin SOHA 20 | 13/03/2030 |
| Fluvastatin sodium | Biocon Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Fluvastatin SOHA 40 | 13/03/2030 |
| Bismuth subsalicylate | OCB PHARMACEUTICAL, S.R.L | Tây Ban Nha | USP hiện hành (USP-NF 2023) | Gastrobalan | 13/03/2030 |
| Bromhexine hydrochloride | Orex Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành (EP11) | Ivy-Bromhexin | 13/03/2030 |
| Piracetam | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. | Trung Quốc | EP hiện hành (EP 11) | Gavoreta | 13/03/2030 |
| Ambroxol hydroclorid | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R.China | EP hiện hành | Calobel | 13/03/2030 |
| Clenbuterol hydroclorid | Vamsi Labs Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Calobel | 13/03/2030 |
| <div>Captopril</div><div><br></div> | Changzhou Pharmaceutical Factory | CHINA | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Captopril SOHA 1mg/ml | 13/03/2030 |
| Eszopiclone | SYMED LABS LIMITED | Ấn Độ | TC NSX | Eszopiclon Soha 2mg | 13/03/2030 |
| Ambroxol hydroclorid | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R.China | EP hiện hành | Firoca | 13/03/2030 |
| L-Isoleucine | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Leucine | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Lysine hydrochloride | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Methionine | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Phenylalanine | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Threonine | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Tryptophan | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023 | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Valine | HUBEI PROVINCIAL BAFENG PHARMACEUTICALS & CHEMICALS SHARE CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023 | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| L-Histidine hydrochloride hydrate | SHANGHAI AJINOMOTO AMINO ACID CO., LTD. | Trung Quốc | JP hiện hành (JP 18) | Gluwitmin | 13/03/2030 |
| Methylprednisolone | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Ivy-Methylpred | 13/03/2030 |
| L-Ornithine L-Aspartate | Wuhan QR Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | TC NSX | Lansomax | 13/03/2030 |
| Levocetirizine dihydrochloride | Metrochem API Pvt Ltd | INDIA | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Levocetirizine Soha 5 mg | 13/03/2030 |
| Guaifenesin | Synthokem Labs Private Limited Unit-II | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Linasvm | 13/03/2030 |
| Phenylephrine hydrochloride | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Linasvm | 13/03/2030 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited | CHINA | EP hiện hành (EP 11) | Mepinpro | 13/03/2030 |
| Mequitazine | Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | JP hiện hành (JP 18) | Mequitazin SOHA 5mg | 13/03/2030 |
| Montelukast dưới dạng Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành (EP 11) | Mequitazin SOHA 5mg | 13/03/2030 |
| Montelukast dưới dạng Montelukast sodium | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành (EP 11) | Montelukast SOHA 5 Chew | 13/03/2030 |
| Pitavastatin calcium | NOSCH LABS PVT LTD | Ấn Độ | NSX | Pitavastatin SOHA 1 mg | 13/03/2030 |
| Pitavastatin calcium | NOSCH LABS PVT LTD | Ấn Độ | NSX | Pitavastatin SOHA 2 mg | 13/03/2030 |
| Pitavastatin calcium | NOSCH LABS PVT LTD | Ấn Độ | NSX | Pitavastatin SOHA 4 mg | 13/03/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Divis Laboratories Limited | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm | 13/03/2030 |
| Guaifenesin | Synthokem Labs Private Limited Unit-II | Ấn Độ | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | Salvasvm | 13/03/2030 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành (EP 11) | Sohacarbo 250 mg/5 ml | 13/03/2030 |
| <div>Carbocisteine</div> | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành (EP 11) | Sohacarbo 750 mg/10 ml | 13/03/2030 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành (EP 11) | Sohacarbo 750 mg/5 ml | 13/03/2030 |
| Dapagliflozin dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate | HONOUR LAB LIMITED (Unit – III) | Ấn Độ | TC NSX | Sohadapa 10 | 13/03/2030 |
| Dapagliflozin dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate | HONOUR LAB LIMITED (Unit – III) | Ấn Độ | TC NSX | Sohadapa 5 | 13/03/2030 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Novartis Pharma Services AG | 100 |
| Công ty Cổ phần Medcen | 99 |
| Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | 96 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | 96 |
| Huons Co. Ltd | 102 |
| Emerald Kalama Chemical, LLC | 104 |
| Korea United Pharm. Inc | 99 |
| Công ty TNHH Ha san-Dermapharm | 94 |
| Kukje Pharma Ind. Co., Ltd | 94 |
| Công ty TNHH Kiến Việt | 94 |
| Cadila Healthcare Ltd | 100 |
| Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd | 92 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.