Emerald Kalama Chemical, LLC có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 1 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 104 công bố.
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 35 | N/A | 31/07/2024 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | EP hiện hành | Paracetamol 500mg (893100091426) | 15/06/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP phiên bản hiện hành | Prednisolone 20 mg (89311087026) | 15/06/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | APIRAGAN 150 (893100086726) | 15/06/2031 |
| Natri benzoat <br> | Emerald Kalama Chemical, BV | The Netherlands | USP (Phiên bản hiện hành) | OCEDEBA (893110116526) | 15/06/2031 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, BV | The Netherlands | USP hiện hành | SOLCARNIS (893110128926) | 15/06/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | US | DĐVN V | CEFPROZIL 125mg (893110112626) | 15/06/2031 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | DĐVN phiên bản hiện hành | PARACOLD INFANTS (893100112826) | 15/06/2031 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 11.2 | SOLPIVIN 50 (893100128826) | 15/06/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | NF hiện hành (NF 2025) | AMNIZCEF KID (893110088926) | 15/06/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | NF hiện hành | EMDICEF KID 200 (893110089126) | 15/06/2031 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN hiện hành | Ruudbasten (893100018526) | 09/03/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | Apisolred 5mg (893110007926) | 09/03/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | US | DĐVN V | Cefprozil 250mg (893110016126) | 09/03/2031 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2024 | Opelodil (893100011826) | 09/03/2031 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 11.2 | Bostodroxil 250 (893110458925) | 02/12/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | MỸ | EP hiện hành | Bostussin G (893110459025) | 02/12/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 11.0 | Bosmazin syrup 7.5 (893100458825) | 02/12/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | Apiragan 250 (893100454225) | 02/12/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP hiện hành | Apiragan 80 (893100454425) | 02/12/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | New Ameflu multi-symptom relief (893110464225) | 02/12/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC. | USA | EP hiện hành | Budetuss (893100462325) | 02/12/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC. | USA | EP hiện hành | Mexcold Effer 650 (893100462425) | 02/12/2030 |
| Natri benzoat | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | USP-NF 2023 | Dopagan 100mg (893100393325) | 14/08/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA-98625 | EP 10.0 | Dextussin (893110370225) | 14/08/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ambrolex 0,75% (893100376425) | 14/08/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical LLC | USA | EP hiện hành | Bicelor 500mg/5ml (893110259125) | 02/06/2030 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Bisgel (893110279825) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP hiện hành | Biviflu Extra (893100250225) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | BP hiện hành | Desloratadine 0.05% w/v (893100250425) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ulcersep Ultra (893110248325) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate (Kalama® Sodium benzoate)<div><br></div> | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP hiện hành | SaViPamol 650 (893100252925) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ambroxol HCl 0,6% (893100247525) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Ambroxol HCl 0,3% (893100247425) | 02/06/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA. | BP hiện hành | Renoact Syrup (893100072625) | 13/03/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical BV | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Mebetasol (893110101525) | 13/03/2030 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | USA, 98625 | USP – NF 2023 | A.T Betamethasone 0,05% (893110056725) | 13/03/2030 |
| Natri benzoat | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | Hoa Kỳ | USP-NF hiện hành | Rinedif 125 mg/5 ml (893110103125) | 13/03/2030 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2023 | Tydol Pediatric Sachet (893100070625) | 13/03/2030 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | USA | USP 43 | Atitrozol (893100325200) | 19/12/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2022 | Opemucol 0,6% (893100142900) | 21/11/2029 |
| Sodium benzoate<div><strike><br></strike></div> | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 2022 | Opemucol 0,3% (893100142800) | 21/11/2029 |
| <p>Natri benzoat</p><p>(KALAMA Sodium benzoate NF/FCC - Powder)</p> | EMERALD KALAMA Chemical, LLC | USA | USP-NF hiện hành | Cefadroxil 125 Sac (893110156000) | 21/11/2029 |
| Natri benzoat <div>(Sodium benzoate powder NF/FCC) </div><div><br></div> | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | USP-NF hiện hành | Cefpovera 50 mg/5 ml (893110156200) | 21/11/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 43 | Paracetamol 500 mg (893100157600) | 21/11/2029 |
| Natri benzoat | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | USP-NF phiên bản hiện hành | Aboclen (893110116200) | 31/10/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Betamethason Dexclorpheniramin Maleat (893110113600) | 31/10/2029 |
| Natri benzoat | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | Hoa Kỳ | USP 43 | Papifen 100 (893100086300) | 31/10/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical BV | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Bechasol (893110111900) | 31/10/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | DĐVN phiên bản hiện hành | Diclofenac 50mg (893110099300) | 31/10/2029 |
| <p>Natri benzoat </p> | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Meyerbus (893110113700) | 31/10/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Uprofen 2% Suspension (893100757524) | 11/08/2029 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP 10.0 | Atilastin 2,5 mg/ml (893110731724) | 11/08/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | EP phiên bản hiện hành/ USP-NF phiên bản hiện hành | Acneapc (893110730924) | 11/08/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC. | USA | DĐVN hiện hành | Hebyzik 180 (893110754124) | 11/08/2029 |
| Natri benzoat | Công ty Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | Đạt theo USP 2023 | Influsan (893100650424) | 01/08/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | Mỹ | EP phiên bản hiện hành | Proscom (893100580324) | 01/07/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical BV | the Netherlands | DĐVN phiên bản hiện hành | Lipril (893110579524) | 01/07/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical BV | The Netherlands | DĐVN V | Dypharin (893100579424) | 01/07/2029 |
| Sodium benzoate <i>(Natri benzoat)</i> | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP 43 | Alupigel 20% (893100572324) | 01/07/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP - NF 2021 | Phorbe Drops (893110362224) | 06/06/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Myburol 15 (893110371924) | 06/06/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | 98625 | EP 10.0 | Clenmysol Sp. (893110297624) | 05/05/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Amburol 7.5 (893110292324) | 05/05/2029 |
| Sodium benzoate <div> </div><div><br></div> | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | USA | USP 44 | A.T Cetam 20% (893110265624) | 05/05/2029 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | USP 43 | Anticela (893100266424) | 05/05/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC. | USA, 98625 | DĐVN hiện hành | Hebyzik 90 (893110294024) | 05/05/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical LLC | USA | DĐVN phiên bản hiện hành (DĐVN V) | Vitamin C 1000mg (893100248824) | 28/03/2029 |
| Natri benzoat <div>(Sodium benzoate powder NF/FCC) </div><div><br></div> | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | Hoa Kỳ | USP-NF hiện hành | Cefpovera 100mg/5 ml (893110236124) | 20/03/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP-NF phiên bản hiện hành | Hapacol 650 sủi (893100224724) | 20/03/2029 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP 2022 | Tydol EF (893100230024) | 20/03/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP-NF phiên bản hiện hành: USP-NF 2023 | Hapacol Codein Extra (893101224824) | 20/03/2029 |
| Natri benzoat <div>(Sodium benzoate powder NF/FCC) </div><div><br></div> | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | USP-NF hiện hành | Rinedif 250mg/5 ml (893110236224) | 20/03/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | USP-NF phiên bản hiện hành | Mebinir 125mg/5ml (893110231624) | 20/03/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | Hoa Kỳ | EP 10.0 | Paracetamol 650 mg (893100226624) | 20/03/2029 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 9.0 | Bostussin Max (893110450623) | 07/11/2028 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Parastad Kid (893100462423) | 07/11/2028 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Partamol 650 eff. (893100420623) | 22/10/2028 |
| Natri benzoat | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | Hoa Kỳ | EP 9.0 | Cefalexin 250mg (893110242223) | 27/08/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP 43 | Dopagan 325 mg (893100222323) | 23/08/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | DĐVN hiện hành | Moxiphar (893110200423) | 16/08/2028 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Stellavon Kids (893100204923) | 16/08/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Meyersyrup C (893110164123) | 02/07/2028 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC. | USA | USP 43 | A.T Loratadin 1 mg/ml (893100149623) | 02/07/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical LLC | Hoa Kỳ | Codex 10 | SOLBUFEN (893100162623) | 02/07/2028 |
| Sodium benzoate NF/FCC-Powder Kalama® | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP hiện hành | Momencef MD 250mg/5ml (893110055823) | 23/03/2028 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP 10.0 | Amxolstad 30 mg/10 ml (893100063823) | 23/03/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical. | USA | DĐVN V | Mycetin (893100061923) | 23/03/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | EP hiện hành | Momencef MD 250mg/5ml (893110055823) | 23/03/2028 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Myternesin (VD-35562-22) | 04/01/2027 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical | USA | DĐVN V | Inhibicih (VD-35535-21) | 05/12/2026 |
| Natri benzoat | Emerald Kalama Chemical, LLC. | USA | DĐVN hiện hành | Atqtinz 250 (VD-35490-21) | 31/10/2026 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP2018 | Phospha gaspain (VD-33001-19) | 31/07/2024 |
| Natri benzoat (Kalama® Sodium benzoate) | Emerald Kalama Chemical. | USA | USP-NF hiện hành (USP 42) | Stoccel P (VD-30249-18) | 04/07/2023 |
| Sodium benzoate | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | BP2018 | Bifehema (VD-29300-18) | 21/02/2023 |
| Natri benzoat (Kalama® Sodium benzoate) | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP-N F phiên bản hiện hành (USP-NF 2021) | Bocalex C 1000 (VD-22366-15) | 30/12/2022 |
| Natri benzoat (Sodium Benzoate) | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP-NF phiên bản hiện hành (USP-NF 2021) | Hapacol sủi (VD-20571-14) | 30/12/2022 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP 9.0 | SaViOsmax (VD-28041-17) | 18/09/2022 |
| Sodium benzoate | EMERALD KALAMA CHEMICAL, LLC | USA | EP 9.0 | SaViOsmax (VD-28041-17) | 18/09/2022 |
| Natri benzoat (Sodium Benzoate) | Emerald Kalama Chemical, LLC | USA | USP-N F phiên bản hiện hành (USP 43)) | Hapacol sủi (VD-20571-14) | 13/05/2022 |
| SODIUM BENZOATE | Emerald Kalama Chemical LLC | USA | Current USP | Maxedo (VD-23420-15) | 14/02/2022 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Huons Co. Ltd | 102 |
| Korea United Pharm. Inc | 99 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | 100 |
| Cadila Healthcare Ltd | 100 |
| Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | 96 |
| Công ty Cổ phần Medcen | 99 |
| Novartis Pharma Services AG | 100 |
| Corel Pharma Chem | 108 |
| Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | 110 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | 96 |
| Gracure Pharmaceuticals Ltd | 109 |
| Boehringer Ingelheim International GmbH | 111 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.