Biodeal Laboratories Pvt. Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2011.
25 trong số đó (100%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 18 thuốc; sản xuất 23 thuốc.
Toàn bộ 23 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Orli-Bio 120 | VN-14017-11 | Orlistat 120mg | Viên nang | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Nebibio-H | VN1-586-11 | Nebivolol, Hydrochlorothiazide 5mg Nebivolol; 12,5mg Hydrochlorothiazide | Viên nén không bao | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Bio-Car 80 tablets | VN-14016-11 | Telmisartan 80mg | Viên nén không bao | Ấn Độ | 07/11/2011 | Không ghi |
| Defron 500 | VN-12888-11 | Deferiprone 500mg | Viên nang | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bio-cerin capsules | VN-12887-11 | Diacerein 50mg | Viên nang cứng gelatin | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Bio-biso-10 | VN-12885-11 | Bisoprolol Fumarate 10mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 11/07/2011 | Không ghi |
| Biorindol 4 | VN-12194-11 | Perindopril tert Butylamin 4mg; 3,3mg | Viên nén không bao | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Biorindol 2 | VN-12193-11 | Perindopril tert Butylamin 2mg, 1,6mg | Viên nén không bao | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bio-panto | VN-12192-11 | Pantoprazol Natri Sesquihydrate 40mg | Viên bao tan trong ruột | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Bio-car 40 Tablets | VN-12191-11 | Telmisartan tablets 40mg 40mg | Viên nén không bao | Ấn Độ | 19/04/2011 | Không ghi |
| Biosaline | VN-10780-10 | Sodium chloride 97,5mg/15ml | Thuốc xịt mũi | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Moxi-Bio | VN-10781-10 | Moxifloxacin HCl 400mg Moxifloxacin | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Biosaline | VN-10779-10 | Sodium chloride 130mg/20ml | Thuốc xịt mũi | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Bio-Ane | VN-10778-10 | Tretinoin 0,5mg/gm | Kem dùng ngoài | Ấn Độ | 16/12/2010 | Không ghi |
| Biomist 0.05% | VN-10128-10 | Xylometazoline Hydrochloride 5mg/10ml | Thuốc nhỏ mũi | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Bio-Clopi | VN-9960-10 | Clopidogrel bisulfate 75mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Bio-Biso 5 | VN-9959-10 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Aze-Air | VN-9958-10 | Azelastine HCl 10mg/10ml | Thuốc xịt mũi | Ấn Độ | 19/08/2010 | Không ghi |
| Des-Press | VN-9584-10 | Desmopressin acetat 0,25mg/2,5ml | Dung dịch xịt mũi | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Biomist 0,1% | VN-9583-10 | Xylometazoline Hydrochloride 10mg/10ml | Thuốc nhỏ mũi | Ấn Độ | 14/04/2010 | Không ghi |
| Bio-Acne | VN-5021-10 | Isotretinoin 20mg | Viên nang mềm | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Noovag Vaginal Tablets | VN-5226-10 | Tinidazole, Miconazole Nitrate, Neomycin Sulphate 500mg/100mg/ 20mg | Viên đặt âm đạo | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Nebibio | VN-5225-10 | Nebivolol Hydrochloride 5mg | Viên nén không bao | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Mome-Air | VN-5020-10 | Mometasone furoate 6mg | Thuốc xịt mũi | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
| Biodaron | VN-5224-10 | Amiodaron HCL 200mg | Viên nén không bao | Ấn Độ | 06/01/2010 | Không ghi |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| IL-Yang Pharm Co., Ltd | 20 |
| Berlin Chemie AG | 16 |
| Bliss GVS Pharma Limited | 16 |
| Unimed Pharmaceuticals Inc | 22 |
| Glenmark Generics S.A | 18 |
| Công ty Cổ phần Sao Thái Dương | 20 |
| Kern Pharma S.L. | 22 |
| Plethico Pharmaceuticals Ltd | 23 |
| LTS Lohmann Therapie-Systeme AG | 19 |
| Medico Remedies Pvt. Ltd | 23 |
| Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | 21 |
| Công ty cổ phần dược phẩm Tân á | 23 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.