Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây mắc ca

Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .

Nhóm: CÂY CÔNG NGHIỆP, CÂY ĂN QUẢ. Xem thêm thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký trên mắc ca.

Dịch hại thường gặp và thuốc đã đăng ký phòng trừ

Danh sách dựng từ Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam (Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT) — không nằm trong tài liệu kỹ thuật gốc. Bấm vào từng dịch hại để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly.

Dịch hạiSố thuốc đã đăng ký
Cỏ dại2
Xì mủ1
Bọ xít muỗi1

Nội dung quy trình kỹ thuật

QUY TRÌNH

Kỹ thuật trồng, chăm sóccây mắc catrên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

(Ban hành kèm theoQuyết định số /QĐ-UBNDngày //2025

của UBND tỉnh Lâm Đồng)

I. Mục tiêu kinh tế kỹ thuật

1. Thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB):

Giai đoạn từ khi trồng cây mắc ca đến khi cây bắt đầu cho quả thường kéo dài từ 4 đến 5 năm sau khi trồng tùy thuộc vào giống, điều kiện đất đai và kỹ thuật canh tác.

2. Thời kỳ kinh doanh:Các giống mắc ca được công nhận (OC, 246, 816, 842, 849, Daddow, 695, 741, 800, 900) cho quả từ năm thứ 4-5, với năng suất ổn định từ năm thứ 7 trở đi.

3. Chu kỳ kinh doanh: Từ 20 - 30 năm, tùy thuộc vào giống và điều kiện canh tác.

4. Mục tiêu năng suất:3,0-4,0 tấn quả/ha/năm trong suốt chu kỳ kinh doanh, với tỷ lệ nhân (kernel) trong hạt đạt 30-50%, dầu trong nhân 71-80%.

II. Yêu cầu sinh thái, điều kiện ngoại cảnh

1. Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa

Nhiệt độ: 15-35°C, tối ưu 20-25°C. Cây mắc ca không chịu được sương muối hoặc nhiệt độ dưới 10°C.

Ẩm độ và lượng mưa: Lượng mưa bình quân năm 1.600-2.500 mm, phân bố đều trong năm. Những nơi có mưa phùn ẩm ướt kéo dài không phù hợp để trồng mắc ca.

2. Độ cao và gió: Độ cao 50-1.200 m so với mực nước biển. Tránh gió mạnh (tốc độ không vượt cấp 5, 8-10,7 m/s); sử dụng cây chắn gió ở khu vực dễ ảnh hưởng.

3. Ánh sáng:Cần ánh sáng tán xạ nhẹ, tránh ánh nắng trực tiếp gay gắt. Giai đoạn kiến thiết cơ bản cần có cây che bóng để giảm cường độ ánh sáng.

4. Đất đai:Đất có độ dày tầng canh tác từ 50 cm trở lên, thành phần cơ giới nhẹ, tơi xốp, thoát nước tốt, giàu hữu cơ, pH KCl 4,0-6,5.

Không trồng trên đất cát, đất ngập úng hoặc đất chua phèn.

Địa hình: Tương đối bằng phẳng, độ dốc không quá 25°.

III. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

1. Giống và tiêu chuẩn cây giống

1.1. Giống:

Sử dụng các giống mắc ca được công nhận theo Quyết định số 3697/QĐ-BNN-TCLN ngày 24/9/2018 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, bao gồm: OC, 246, 816, 842, 849, Daddow, 695, 741, 800, 900.

Trồng từ 4-5 giống trên mỗi đơn vị diện tích, bố trí theo băng (mỗi băng 3-4 hàng) để tăng tỷ lệ thụ phấn chéo, nâng cao tỷ lệ đậu quả và chống chịu sâu bệnh.

Các tổ hợp giống khuyến cáo:

Tổ hợp 1: 246, Daddow, OC.

Tổ hợp 2: 849, 741, Daddow, 695, OC.

Tổ hợp 3: Daddow, 741, 246, 849, 695, 800.

Tổ hợp 4: 842, Daddow, 246, 849.

Tổ hợp 5: 741, 246, Daddow, 849, OC.

Tổ hợp 6: 816, 741, Daddow, 695, 900.

1.2. Tiêu chuẩn cây giống:

Cây ghép có thời gian sau ghép trên 6 tháng, chiều cao chồi ghép đã hóa gỗ từ 20 cm trở lên (chiều cao cây ghép trên 50 cm), đường kính cổ rễ từ 1,0 cm trở lên.

Cây sinh trưởng tốt, không sâu bệnh, lá xanh, phiến lá phát triển bình thường.

Cây giống phải được cung cấp từ các cơ sở có công bố tiêu chuẩn chất lượng, được cơ quan có thẩm quyền thông báo tiếp nhận công bố tiêu chuẩn cơ sở, theo Nghị định số 94/2019/NĐ-CP ngày 13/12/2019 của Chính phủ.

2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

2.1. Thời vụ trồng:

Đầu mùa mưa (tháng 5-6) hoặc mùa xuân (tháng 2-4), kết hợp tưới bổ sung mùa khô.

2.2. Mật độ, khoảng cách:

- Trồng thuần loài: Mật độ 205-278 cây/ha (khoảng cách 6x6 m hoặc 7x7 m).

- Trồng xen:

Với cây cà phê: 111-138 cây/ha (khoảng cách 12x6 m, 15x6 m, hoặc 9x9 m).

Với cây hồ tiêu: 93-138 cây/ha (khoảng cách 12x6 m, 12x9 m, hoặc 15x6 m).

Với cây chè: 74-111 cây/ha (khoảng cách 15x6 m, 12x9 m, hoặc 15x9 m).

2.3. Chuẩn bị đất:

Phát dọn thực bì: Dọn sạch cỏ dại, gốc cây, rễ cây lớn (đường kính trên 2 cm) để giảm cạnh tranh dinh dưỡng và sâu bệnh.

Làm đất:

Đối với đất bằng: Cày sâu 40-45 cm, phơi ải 30 ngày, bừa 3 lần.

Đối với đất dốc (độ dốc <25°): Làm bậc thang theo đường đồng mức, mặt băng rộng 2-4 m.

Đối với đất chua (pH KCl <4,0): Bón 1-2 tấn vôi bột/ha vào lần bừa cuối.

Đào hố: Kích thước hố tối thiểu 60x60x60 cm, đào trước khi trồng 1-1,5 tháng để phơi ải. Lớp đất mặt được giữ riêng để trộn phân lót.

2.4. Đào hố, bón lót:

Bón lót: Mỗi hố bón 30-50 kg phân chuồng hoai hoặc phân vi sinh (theo hướng dẫn trên bao bì), 500 g phân NPK (7:7:3 hoặc 13:13:3), 300 g vôi bột, trộn đều với đất mặt.

Lấp hố tạo hình mai rùa, cao hơn mặt đất 5-10 cm, trước khi trồng ít nhất 1,5 tháng.

2.5. Kỹ thuật trồng:

Huấn luyện cây: Trước khi trồng, cây phải được huấn luyện chịu nắng và tưới ướt trong 1-2 tháng.

Đào lỗ trồng: Đào lỗ sâu 40 cm giữa hố, đủ rộng để đặt bầu cây. Đặt chồi ghép hướng về phía gió chính.

Trồng cây: Rạch bỏ vỏ bầu nylon, đặt bầu ngay ngắn, chỉnh cây thẳng đứng, lấp đất và nén chặt, vun đất hình mai rùa cao hơn mặt đất 5 cm.

Cố định cây: Dùng 3 cọc dài 1,0-1,2 m cắm hình tam giác cách gốc 40-50 cm, buộc chụm ngọn cọc ở độ cao 2/3 cây để chống đổ.

Tủ gốc: Tủ rơm rạ, cỏ hoặc bổi dày 4-5 cm, rộng 1 m, cách gốc 5 cm để giữ ẩm và ngăn cỏ dại.

2.6. Phân bón và kỹ thuật bón phân:

2.6.1. Thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB)

Thời kỳ bón

Lượng nguyên chất (kg/ha/năm)

Lượng thương phẩm (kg/ha/năm)

Số lần bón/năm

Hữu cơ (tấn)

N

P2O5

K2O

Ure

Super Lân

Kali Clorua

Năm 1

5 – 10

15 – 20

20 – 25

5 – 10

33–44

125–156

8–17

3

Năm 2

10-20

30-40

30-40

10

65.2 – 87.0

187.5 – 250.0

16.7

3

Năm 3

20-30

50-60

50-60

20

108.7 – 130.4

312.5 – 375.0

33.3

3-4

Năm 4

30-40

70-80

70-80

30

152.2 – 173.9

437.5 – 500.0

50

4

Năm 5-6

40-50

90-100

90-100

40

195.7 – 217.4

562.5 – 625.0

66.7

4

2.6.2. Thời kỳ kinh doanh

Thời kỳ bón

Lượng nguyên chất (kg/ha/năm)

Lượng thương phẩm (kg/ha/năm)

Số lần bón/năm

Hữu cơ (tấn)

N

P2O5

K2O

Ure

Super Lân

Kali Clorua

Năm 7 trở đi

50 – 70

90 – 100

90 – 100

60

195 – 217

562 – 625

100

4

2.6.3. Kỹ thuật bón phân

- Thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB):

Trong giai đoạn từ năm 1 đến năm 6 sau trồng, cây cần được bón phân để thúc đẩy sinh trưởng thân, lá và hình thành tán cân đối. Nguyên tắc bón như sau:

Bón phân hữu cơ: Bón 10–50 tấn/ha/năm tùy theo tuổi cây, vào đầu mùa khô hoặc trước mùa mưa, kết hợp cuốc rãnh theo hình chiếu tán lá.

Bón phân vô cơ (NPK): Chia làm 3–4 lần/năm, lượng tăng dần theo tuổi cây.

Bón kết hợp phân chuồng hoai mục và vôi bột vào tháng 1–3.

Bổ sung phân NPK theo các đợt sinh trưởng mạnh trong năm.

Cách bón: Cuốc rãnh sâu 25–35cm theo hình chiếu tán, rải phân đều, lấp đất lại. Có thể kết hợp tưới phân hòa tan (đặc biệt là Ure) khi cây còn nhỏ.

- Thời kỳ kinh doanh (từ năm thứ 7 trở đi):

Trong giai đoạn kinh doanh, phân bón giúp duy trì năng suất ổn định và chất lượng quả. Chia làm 4 lần bón/năm, cụ thể:

Lần 1: Đầu tháng 1 – kích thích ra hoa và đậu quả.

Lần 2: Cuối tháng 4 – giúp cành khỏe và quả non phát triển tốt.

Lần 3: Giữa tháng 6 – hạn chế rụng quả.

Lần 4: Đầu tháng 10 – sau thu hoạch, giúp cây phục hồi.

- Phương pháp bón phân:

Việc bón phân được kết hợp giữa phân hữu cơ (50–70 tấn/ha/năm) và vô cơ (NPK) theo liều lượng khuyến cáo, thực hiện theo rãnh quanh tán cây, đảm bảo phân bố đều và không gây tổn thương bộ rễ.

Cuốc rãnh rộng và sâu 25-35 cm theo hình chiếu tán lá, rải phân chuồng hoai trước, sau đó rắc vôi bột, trộn đều với lớp đất mặt mỏng, rải phân NPK và lấp đất.

Phân đạm (Ure): Pha với nước (10 g/1 lít), tưới đều quanh gốc vào chiều mát hoặc sáng sớm, tránh ngày mưa.

2.7. Chăm sóc

2.7.1. Làm cỏ

Làm cỏ 2-3 lần/năm trong giai đoạn KTCB, 1-2 lần/năm trong giai đoạn kinh doanh, vào đầu và giữa mùa mưa.

Nhổ cỏ thủ công quanh gốc (khoảng cách 0,8-1 m), xới đất nhẹ 5-10 cm, tránh tổn thương rễ.

Thu gom và tiêu hủy cỏ dại, kết hợp tủ gốc bằng rơm rạ hoặc cỏ khô (dày 4-5 cm, cách gốc 5 cm) để giữ ẩm và hạn chế cỏ mọc.

2.7.2. Che bóng

- Thời điểm: Giai đoạn KTCB (2-3 năm đầu), đặc biệt tại vùng có nắng nóng mạnh.

- Phương pháp:Trồng cây che bóng lâu năm (keo dậu, lồng mức) với mật độ 6x12 m, sát vị trí cây mắc ca.

Sử dụng lưới nylon đen (tỷ lệ che bóng 60-75%) hoặc mái che nylon cao 2,5-3 m.

Điều chỉnh ánh sáng tăng dần, đạt 70-80% trong giai đoạn KTCB, bỏ giàn che trước khi trồng 1-2 tháng.

2.7.3. Tưới nước

- Thời điểm và tần suất:

+ Giai đoạn KTCB: Tưới 3 lần/tháng trong mùa khô (tháng 11 năm trước đến tháng 4 năm sau), 10-20 lít/cây/lần tùy tuổi cây (10 lít cho cây 2-3 tuổi, 20 lít cho cây 4-5 tuổi).

+ Giai đoạn kinh doanh: Tưới 3 lần/tháng trong mùa khô, 50 lít/cây/lần.

- Phương pháp: Tưới gốc hoặc sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt, tránh tưới vào thân hoặc tán để giảm nguy cơ nấm bệnh.

Lưu ý: Kết hợp hệ thống rãnh thoát nước ở vùng dốc để kiểm soát dòng chảy.

2.7.4. Tạo hình, tạo tán

Thời điểm: Thực hiện trong 3 năm đầu.

Phương pháp:

Cắt ngọn thân chính (nếu cây sinh trưởng mạnh) ở độ cao 1 m, lần 2 cách lần 1 khoảng 0,6-0,8 m, lần 3 cách lần 2 khoảng 0,6-0,8 m, vào tháng 1-3.

Cắt ngọn cành bên nếu sinh trưởng yếu, giữ 2-3 cành khỏe, tỉa bỏ cành yếu.

Sau năm thứ 3, tỉa bỏ cành nhỏ ở tầng tán thứ 3 nếu tán quá dày.

Từ năm thứ 7 (khi tán khép), xén mép tán (10% diện tích tán) sau thu hoạch, tạo hình tháp.

Chống đổ: Đóng 4 cọc cách gốc 2-2,5 m, chằng dây chống đổ khi mưa bão.

2.7.5. Tỉa trái

Tỉa bỏ những quả hư hỏng, sâu bệnh trong giai đoạn phát triển (tháng 4-6) để đảm bảo chất lượng quả.

2.8. Phòng trừ sâu, bệnh hại

2.8.1. Quản lý dịch hại tổng hợp

Áp dụng nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) theo hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), chỉ áp dụng khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả và an toàn môi trường. Các biện pháp cụ thể bao gồm:

- Lựa chọn giống cây khỏe mạnh: Sử dụng các giống mắc ca được công nhận, đảm bảo cây giống không mang mầm bệnh hoặc sâu hại. Cây giống phải được cung cấp từ các cơ sở sản xuất đã công bố tiêu chuẩn chất lượng.

- Vệ sinh vườn cây: Thường xuyên dọn dẹp và tiêu hủy tàn dư thực vật (lá, cành, quả rụng) để loại bỏ môi trường sinh sống của sâu bệnh. Vỏ quả sau thu hoạch có thể được ủ làm phân hữu cơ, nhưng cần xử lý đúng cách để tránh phát sinh mầm bệnh.

- Bảo vệ và thúc đẩy thiên địch: Duy trì và khuyến khích sự phát triển của các loài thiên địch tự nhiên như bọ rùa, ong ký sinh, và các vi sinh vật có lợi để kiểm soát sâu hại một cách sinh học. Tránh sử dụng thuốc BVTV có phổ tác động rộng để bảo vệ quần thể thiên địch.

- Giám sát và phát hiện sớm: Thực hiện kiểm tra định kỳ vườn cây (hàng tuần trong mùa sinh trưởng mạnh, từ tháng 2 đến tháng 6) để phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu bệnh. Ghi chép chi tiết tình trạng cây trồng và mức độ thiệt hại để đưa ra biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả.

- Ưu tiên biện pháp phòng ngừa: Kết hợp các biện pháp canh tác như tỉa cành, tạo tán hợp lý, đảm bảo thông thoáng vườn cây và kiểm soát độ ẩm để giảm nguy cơ phát sinh dịch hại. Sử dụng thuốc BVTV chỉ khi các biện pháp phòng ngừa không đạt hiệu quả, tuân thủ nghiêm ngặt danh mục thuốc được phép sử dụng.

2.8.2. Sâu hại

a) Sâu non hại hoa(Cryptophlebia ombrodelta hoặc Cryptophlebia illepida)

- Đặc điểm gây hại: Sâu non ăn nụ và hoa, gây hại mạnh vào mùa xuân (tháng 2–4 tại Lâm Đồng), làm giảm tỷ lệ đậu quả (thiệt hại 20–50% nếu không kiểm soát). Sâu đục vào nụ hoa, tạo mạng tơ, gây rụng hoa hoặc quả non.

- Biện pháp phòng trừ:

+ Canh tác: Tỉa cành tạo tán thông thoáng, giảm ẩm (>80%) để hạn chế sâu phát triển. Trồng xen cây họ Đậu hoặc cây dược liệu (như đinh lăng) để tăng đa dạng sinh học, thu hút thiên địch (bọ rùa). Vệ sinh vườn trước mùa hoa (tháng 1–2), loại bỏ tàn dư hoa/nụ rụng để phá nơi trú ẩn của sâu.

+ Vật lý cơ giới: Kiểm tra vườn định kỳ (1–2 lần/tuần, tháng 2–4), thu gom thủ công nụ/hóa bị hại, tiêu hủy ngoài vườn. Sử dụng bẫy pheromone để thu hút sâu trưởng thành, giảm mật độ giao phối. Bẫy dính vàng đặt quanh tán cây (5–10 bẫy/ha) để giám sát và kiểm soát sâu.

+ Sinh học: Phun Bacillus thuringiensis (Bt) (liều 0,5–1 kg/ha, pha 20–40 g/10 lít nước) khi phát hiện 50% hoa bị hại; phun chiều tối, lặp lại 2 lần, cách 7 ngày. Sử dụng Abamectin (liều 0,2–0,4 lít/ha, pha 10–20 ml/10 lít nước) để diệt sâu non; phun 2 lần, cách 7 ngày. Áp dụng Azadirachtin (dầu neem, liều 0,5–1 lít/ha, pha 25–50 ml/10 lít nước) để xua đuổi sâu; phun 2–3 lần, cách 5–7 ngày, cách ly 5 ngày. Thả thiên địch (Trichogramma spp., 50.000–100.000 trứng/ha) để ký sinh trứng sâu.

- Hóa học (chỉ khi mật độ sâu cao): Emamectin benzoate (liều 0,2–0,4 lít/ha, pha 10–20 ml/10 lít nước); phun khi 50% hoa bị hại, 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Spinetoram (liều theo nhãn, thường 0,2–0,3 lít/ha); phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Phun vào chiều tối để tránh ảnh hưởng ong thụ phấn; kiểm tra nhãn thuốc để đảm bảo liều lượng chính xác.

b) Bọ xít đốm quả (Helopeltis spp.):

- Đặc điểm gây hại: Bọ xít (Helopeltis spp., họ Pyrrhocoridae) chích hút dịch vỏ quả và hạt, gây đốm đen, rụng quả xanh, làm giảm sản lượng (20–40%) và chất lượng hạt. Gây hại mạnh từ tháng 4–6 tại Lâm Đồng, đặc biệt trong điều kiện ấm ẩm (20–25°C, độ ẩm 70–80%).

- Biện pháp phòng trừ: Kiểm tra quả xanh rụng hàng tuần, phun thuốc khi mức thiệt hại đạt 5% (tuần đầu) hoặc 2,5% (các tuần sau).

+ Canh tác: Tỉa cành thông thoáng, giảm ẩm (>80%). Trồng xen cây họ Đậu hoặc dược liệu (đinh lăng, kim ngân) để thu hút thiên địch (bọ rùa). Vệ sinh vườn (tháng 3–4), tiêu hủy quả rụng/tàn dư.

+ Vật lý cơ giới: Kiểm tra quả rụng hàng tuần (tháng 4–6), phun khi thiệt hại 5% (tuần đầu) hoặc 2,5% (sau). Sử dụng bẫy dính vàng (5–10 bẫy/ha). Bắt thủ công sáng/chiều.

+ Sinh học: Abamectin (0,2–0,4 lít/ha, pha 10–20 ml/10 lít nước), phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Azadirachtin (dầu neem, 0,5–1 lít/ha, pha 25–50 ml/10 lít nước), phun 2–3 lần, cách 5–7 ngày, cách ly 5 ngày. Metarhizium anisopliae (0,5–1 kg/ha), phun/rắc, cách ly 5 ngày. Thả Coccinellidae (50.000–100.000 cá thể/ha) để kiểm soát bọ xít non.

+ Hóa học: Emamectin benzoate (0,2–0,4 lít/ha), phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Spinetoram (0,2–0,3 lít/ha), phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Phun chiều tối, kiểm tra nhãn thuốc.

c) Mọt hạt (Hypothenemus obscurus)

- Đặc điểm gây hại: Sâu non ăn vỏ quả, tạo đường chui vào hạt, gây rụng quả sớm, giảm sản lượng (15–30%) và chất lượng. Gây hại mạnh tháng 3–7 tại Lâm Đồng (20–25°C, độ ẩm 70–80%).

- Biện pháp phòng trừ:

+ Canh tác: Tỉa cành thông thoáng, vệ sinh vườn (tháng 2–3), tiêu hủy quả rụng/tàn dư để giảm nơi trú mọt. Trồng xen cây họ Đậu để thu hút thiên địch (bọ rùa).

+ Vật lý cơ giới: Kiểm tra quả rụng hàng tuần (tháng 3–7), phun khi thiệt hại 1,2–3%. Sử dụng bẫy dính vàng (5–10 bẫy/ha) để bắt mọt trưởng thành.

+ Sinh học: Phun Abamectin (0,2–0,4 lít/ha, pha 10–20 ml/10 lít nước) khi thiệt hại 1,2–3%; phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Azadirachtin (dầu neem, 0,5–1 lít/ha, pha 25–50 ml/10 lít nước), phun 2–3 lần, cách 5–7 ngày, cách ly 5 ngày. Metarhizium anisopliae (0,5–1 kg/ha), phun/rắc, cách ly 5 ngày.

+ Hóa học: Emamectin benzoate (0,2–0,4 lít/ha), phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Spinetoram (0,2–0,3 lít/ha), phun 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày. Phun chiều tối, kiểm tra nhãn thuốc.

2.8.3. Bệnh hại

a) Bệnh thối hoa (Botrytis cinerea)

- Đặc điểm gây hại: Nấm Botrytis cinerea gây cánh hoa mới nở xám, cuống hoa mốc xám, hoa tàn/rụng sớm; nặng trong điều kiện lạnh ẩm (15–20°C, độ ẩm >80%, tháng 2–4 tại Lâm Đồng). Giảm đậu quả 20–40%.

- Biện pháp phòng trừ (IPM, ưu tiên sinh học):

+ Canh tác: Tỉa cành thông thoáng, giảm ẩm (>80%). Thoát nước tốt, tránh mưa phùn kéo dài.

+ Vật lý: Thu gom, tiêu hủy hoa/tàn dư bị bệnh (tháng 2–3) để giảm nguồn lây.

+ Sinh học: Bón Trichoderma spp. (5–10 kg/ha) khi chuẩn bị đất; phun Bacillus subtilis (0,5–1 kg/ha, pha 20–40 g/10 lít nước) ngay khi phát hiện bệnh, 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 5 ngày.

+ Hóa học: Azoxystrobin (0,2–0,3 lít/ha), phun trước hoa nở rộ, 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 7 ngày.

b) Bệnh đốm quả (Pseudocercospora macadamiae)

- Đặc điểm gây hại: Nấm Pseudocercospora macadamiae gây đốm vàng/nâu (5–10 mm) trên quả xanh, dẫn đến rụng quả (tháng 4–6, giảm 15–30% sản lượng).

- Biện pháp phòng trừ (IPM):

+ Canh tác: Tỉa cành, vệ sinh vườn (tháng 3–4), tiêu hủy quả rụng.

+ Vật lý: Kiểm tra quả hàng tuần, loại bỏ quả bệnh.

+ Sinh học: Phun Bacillus subtilis (0,5–1 kg/ha), 2 lần sau hoa nở 5–8 tuần, cách 7 ngày, cách ly 5 ngày.

+ Hóa học: Copper hydroxide (250 ml/100 lít nước), phun 2 lần, cách 3–4 tuần, cách ly 1 ngày; hoặc Azoxystrobin (0,2–0,3 lít/ha), cách ly 7 ngày.

c) Bệnh loét vỏ cây (Phytophthora spp.)

- Đặc điểm gây hại: Nấm Phytophthora spp. gây vỏ gốc bạc màu, chảy nhựa, cây non còi cọc, lá vàng, tán thưa; nặng khi ẩm ướt, đọng nước (tháng 5–7, giảm 20–50% sinh trưởng).

- Biện pháp phòng trừ (IPM):

+ Lên luống cao, thoát nước tốt. Quét vôi gốc (tháng 12–1, 7–8).

+ Vật lý: Cắt cành loét, tiêu hủy; bôi vôi lên vết cắt.

+ Sinh học: Bón Trichoderma spp. (5–10 kg/ha) khi chuẩn bị đất; rưới Bacillus subtilis (0,5–1 kg/ha) quanh gốc, 2 lần, cách 7 ngày, cách ly 5 ngày.

+ Hóa học: Metalaxyl + Mancozeb (70–100 g/100 lít nước), rưới gốc, 2 lần, cách 14 ngày, cách ly 21 ngày; hoặc Fosetyl-aluminium (liều theo nhãn), cách ly 14 ngày.

IV. Thu hoạch, sơ chế, chế biến và bảo quản

1. Thu hoạch

- Thời điểm:Từ cuối tháng 7 đến giữa tháng 10, tùy giống và điều kiện thời tiết tại Lâm Đồng.

Dấu hiệu chín: Vỏ quả khô, hơi nứt từ nhũ lồi đến cuống, vỏ hạt chuyển từ nâu nhạt sang nâu sẫm, cứng, tự rụng.

Phương pháp: Thu gom quả rụng bằng lưới nylon hoặc vải bạt dưới gốc cây. Đối với giống khó rụng, cắt, đập hoặc rung cành để thu hoạch.

2. Sơ chế, chế biến

Chuẩn bị: Dọn sạch cỏ, vỏ quả, hạt hỏng, lá khô dưới gốc cây trước khi thu hoạch 1-2 tuần.

- Sơ chế:

Thu hoạch ngay, bóc vỏ quả trong 24 giờ bằng máy bóc vỏ hoặc thủ công (dùng búa gỗ có nệm cao su, tránh làm sây sát hạt).

Loại bỏ hạt mốc, sâu đục, nứt, hư hỏng. Vỏ quả sau bóc có thể ủ làm phân hữu cơ.

Phân cấp hạt: Nhặt thủ công hoặc thả trong nước để loại hạt nổi (hạt kém chất lượng).

- Làm khô hạt:

+ Hong khô tự nhiên: Rải hạt dày 10-15 cm trên giá lưới thưa trong nhà hoặc sân có mái che, đảo 3 lần/tuần, sau 1-1,5 tháng đạt độ ẩm 10-15%.

+ Hong khô nhân tạo: Sấy bằng quạt gió nóng ở 40°C trong 80 giờ (đảo sau 40 giờ), tăng lên 45°C trong 48 giờ, rồi 50°C trong 24 giờ, đạt độ ẩm 1,5-5%.

3. Bảo quản

Hạt khô chuyển đi chế biến ngay.

Nếu chưa chế biến, bảo quản trong thùng nhựa, thùng tôn có nắp đậy kín hoặc túi tráng thiếc hút chân không, đặt ở nơi thoáng mát.

Hạt hong khô tự nhiên bảo quản không quá 2 tháng; hạt hong khô nhân tạo bảo quản lâu hơn.

Phụ lục: Đặc trưng của các dòng/giống Mắc ca

Dòng/giống

Dạng tán

Độ rậm tán

Thời gian nở hoa

Nhận xét

OC

Rộng

Rậm

Kéo dài, trung bình, nhiều hoa

Có quả sớm, cây trồng tiêu chuẩn công nghiệp

246

Rộng

Hơi rậm

Kéo dài, nhiều hoa

Cây trồng tiêu chuẩn công nghiệp

741

Đứng

Thưa

Cuối mùa, nở tập trung

Có quả sớm

816

Đứng

Hơi rậm

Cuối mùa, trung bình

Cây trồng tiêu chuẩn công nghiệp

842

Đứng

thưa

Kéo dài, nhiều hoa

849

Rộng

Hơi rậm

Cuối mùa, trung bình

Cây trồng tiêu chuẩn công nghiệp

Daddow

Rộng

Rậm

Giữa mùa đến cuối mùa, trung bình

695

Rộng

Hơi rậm

Kéo dài, trung bình

Có Cây trồng tiêu chuẩn công nghiệp

800

Đứng

thưa

Giữa mùa, ngắn

Quy trình khác cùng nhóm

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13 — quy định nguyên tắc phòng, chống sinh vật gây hại thực vật.
  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc gợi ý theo dịch hại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ