Cập nhật:

7310612 Ngành Trung Quốc học

7310612 là mã ngành Trung Quốc học trình độ đại học , nhóm ngành 73106 — Khu vực học , lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT). Năm 2026 có 4 cơ sở đào tạo tuyển sinh ngành này, với 15 mức điểm trúng tuyển theo 8 phương thức.

7310612 mã ngành
19,45 – 26,09 điểm chuẩn THPT 2026
4 cơ sở đào tạo tuyển sinh

Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo

Mã ngành Tên ngành Hiệu lực Ghi chú
7310612 Trung Quốc học

Mã 7310612 được cấu tạo thế nào

Thành phần mã Giá trị Nghĩa
Mã cấp I — trình độ 7 Trình độ đại học
Mã cấp II — lĩnh vực 731 Khoa học xã hội và hành vi
Mã cấp III — nhóm ngành 73106 Khu vực học
Mã cấp IV — ngành trong nhóm 12 Trung Quốc học

Điểm trúng tuyển ngành Trung Quốc học năm 2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT 4 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Học Viện Ngoại Giao HQT Trung Quốc học A00; A01; C00; D01; D04; D07; D09; D10; D14; D15 26,09
Trường Đại Học Đà Lạt TDL Trung Quốc học D01; C03; C04; X02; X01; D09; D15; X79; X78; C00; X71; X70; X75; X74; Y07 21,00
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội DCN Trung Quốc học D01; D04 19,75
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên DTZ Trung Quốc học C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66 19,45
Xét học bạ 2 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Trường Đại Học Đà Lạt TDL Trung Quốc học D01; C03; C04; X02; X01; D09; D15; X79; X78; C00; X71; X70; X75; X74; Y07 24,00
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên DTZ Trung Quốc học C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66 20.97 19,45
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA) 2 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Trường Đại Học Đà Lạt TDL Trung Quốc học 90,00
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên DTZ Trung Quốc học 67 19,45
Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 1 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Trường Đại Học Đà Lạt TDL Trung Quốc học 800,00
Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội (TSA) 1 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên DTZ Trung Quốc học 50.89 19,45
Đánh giá đầu vào đại học V-SAT 1 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên DTZ Trung Quốc học 19,45
Xét tuyển kết hợp 3 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Học Viện Ngoại Giao HQT Trung Quốc học A00; A01; C00; D01; D04; D09; D10; D14; D15 27,89
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội DCN Trung Quốc học D01; D04 Học bạ + CCQT/CCNN 19,75
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên DTZ Trung Quốc học (Điểm đã quy đổi, Kết hợp CCQT với học bạ) 19,45
Chứng chỉ quốc tế 1 mức
Cơ sở đào tạo Chương trình / tổ hợp Điểm chuẩn
Học Viện Ngoại Giao HQT Trung Quốc học A00; A01; C00; D01; D04; D09; D10; D14; D15 27,89

Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý. Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo. Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.

Ngành Trung Quốc học ở trình độ khác

Mã ngành Tên ngành Trình độ
8310612 Trung Quốc học Thạc sĩ
9310612 Trung Quốc học Tiến sĩ

Câu hỏi thường gặp

Mã ngành 7310612 là ngành gì?
7310612 là ngành Trung Quốc học trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 73106 — Khu vực học, lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Trung Quốc học năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 4 mức thu được nằm trong khoảng 19,45 đến 26,09 điểm (trung bình 21,57). Ngành này có 4 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Trung Quốc học có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã: 8310612 (thạc sĩ), 9310612 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).

Căn cứ pháp lý

Ngành khác cùng nhóm 73106

Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ