7310620
mã ngành
20,80 – 21,80
điểm chuẩn THPT 2026
2
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7310620 |
Đông Nam Á học |
— |
— |
Mã 7310620 được cấu tạo thế nào
| Thành phần mã |
Giá trị |
Nghĩa |
| Mã cấp I — trình độ |
7 |
Trình độ đại học |
| Mã cấp II — lĩnh vực |
731 |
Khoa học xã hội và hành vi |
| Mã cấp III — nhóm ngành |
73106 |
Khu vực học |
| Mã cấp IV — ngành trong nhóm |
20 |
Đông Nam Á học |
Điểm trúng tuyển ngành Đông Nam Á học năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
3 mức
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA)
1 mức
Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM
1 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Trường Đại Học Mở TPHCM
MBS
|
Đông Nam á học
D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01
|
765,00
|
Chứng chỉ quốc tế
1 mức
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Đông Nam Á học ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7310620 là ngành gì?
Mã 7310620 là ngành Đông Nam Á học trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 73106 — Khu vực học, lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Đông Nam Á học năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 3 mức thu được nằm trong khoảng 20,80 đến 21,80 điểm (trung bình 21,37). Ngành này có 2 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Đông Nam Á học có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8310620 (thạc sĩ),
9310620 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 73106