Cập nhật:

73106 Khu vực học

Nhóm ngành 73106 — Khu vực học9 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 731 — Khoa học xã hội và hành vi theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).

9 ngành trong nhóm
7 ngành có trường tuyển
14,00 – 27,45 khoảng điểm chuẩn THPT

9 ngành trong nhóm 73106

Mã ngành Tên ngành Trường tuyển Điểm chuẩn THPT 2026 Ghi chú Danh mục
7310601 Quốc tế học 11 15,0026,83
7310602 Châu Á học chưa có dữ liệu
7310607 Thái Bình Dương học chưa có dữ liệu
7310608 Đông phương học 19 15,0023,23
7310612 Trung Quốc học 4 19,4526,09
7310613 Nhật Bản học 5 15,0024,43
7310614 Hàn Quốc học 6 15,0025,10
7310620 Đông Nam Á học 2 20,8021,80
7310630 Việt Nam học 26 14,0027,45

Câu hỏi thường gặp

Nhóm ngành 73106 gồm những ngành nào?
Gồm 9 ngành trình độ đại học: 7310601 Quốc tế học, 7310602 Châu Á học, 7310607 Thái Bình Dương học, 7310608 Đông phương học, 7310612 Trung Quốc học, 7310613 Nhật Bản học, 7310614 Hàn Quốc học, 7310620 Đông Nam Á học và 1 ngành khác — xem bảng bên dưới.

Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.

Nhóm ngành khác cùng lĩnh vực

Nhóm ngành đào tạo
73101 Kinh tế học
73102 Khoa học chính trị
73103 Xã hội học và Nhân học
73104 Tâm lý học
73105 Địa lý học
73190 Khác

Xem toàn bộ lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi →

Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ