Mã ICD-10 R60 — Phù, không phân loại mục khác
Mã R60 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Phù, không phân loại mục khác, tiếng Anh là Oedema, not elsewhere classified. Mã này nằm trong nhóm R50-R69 — Triệu chứng và dấu hiệu tổng quát, thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Phù, không phân loại nơi khác”.
3 mã chi tiết của R60
Từ R60.0 đến R60.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| R60.0 | Phù khu trú | Localized oedema |
| R60.1 | Phù toàn thân · tên cũ: Phù toàn thể | Generalized oedema |
| R60.9 | Phù, không xác định · tên cũ: Phù không đặc hiệu | Oedema, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã R60
Hướng dẫn mã hóa: Ứ dịch không xác định khác
Coding Guidance: Fluid retention NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| R60 | Phù, không phân loại mục khác | Phù, không phân loại nơi khác |
| R60.1 | Phù toàn thân | Phù toàn thể |
| R60.9 | Phù, không xác định | Phù không đặc hiệu |
Từ khoá dẫn tới mã R60
14 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Bệnh phù, phù (Dropsy, dropsical)
- Bí, sót, giữ lại | dịch (Retention, retained | fluid)
- Bí, sót, giữ lại | nước (trong mô) (Retention, retained | water (in tissues))
- Nốt lõm, rỗ (Pitting)
- Nốt lõm, rỗ | môi (Pitting | lip)
- Phù toàn thân, Phù toàn thể (Anasarca)
- Phù, phù nề (Edema, edematous)
- Phù, phù nề | ấn lõm (Edema, edematous | pitting)
- Phù, phù nề | chân, cẳng chân (Edema, edematous | legs)
- Phù, phù nề | khu trú (Edema, edematous | localized)
- Phù, phù nề | nhiễm độc KPLNK (Edema, edematous | toxic NEC)
- Phù, phù nề | nhiễm trùng (Edema, edematous | infectious)
- Phù, phù nề | toàn thể, toàn bộ (Edema, edematous | generalized)
- Phù, tích dịch (Hydrops)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm R50-R69 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| R50 | Sốt không rõ nguyên nhân và/ hoặc sốt khác |
| R52 | Đau, không phân loại mục khác |
| R56 | Co giật, không phân loại mục khác |
| R57 | Sốc, không phân loại mục khác |
| R59 | Chứng phì đại hạch bạch huyết |
| R61 | Tăng tiết mồ hôi |
| R62 | Phát triển sinh lý không bình thường như kỳ vọng |
| R63 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu liên quan đến ăn uống thức ăn và/ hoặc đồ uống |
| R65 | Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống [SIRS] |
| R68 | Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu toàn thể khác |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: nhóm R50-R69, tra cứu mã bệnh ICD-10.
