Mã ICD-10 R50-R69 — Triệu chứng và dấu hiệu tổng quát

Nhóm R50-R69 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh triệu chứng và dấu hiệu tổng quát (tiếng Anh: General symptoms and signs), thuộc chương XVIII — triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Nhóm này có 18 mã 3 ký tự, chi tiết thành 44 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

R50-R69phạm vi mã
18mã 3 ký tự
44mã chi tiết 4 ký tự
XVIIIchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm R50-R69

Tên bệnhSố mã chi tiết
R50 Sốt không rõ nguyên nhân và/ hoặc sốt khác · Fever of other and unknown origin · tên cũ: Sốt không rõ nguyên nhân và khác3
R51 Đau đầu · Headache
R52 Đau, không phân loại mục khác · Pain, not elsewhere classified · tên cũ: Đau không phân loại nơi khác4
R53 Khó chịu và/ hoặc mệt mỏi · Malaise and fatigue · tên cũ: Khó chịu và mệt mỏi
R54 Suy yếu do tuổi già · Senility · tên cũ: Lão suy do tuổi già
R55 Ngất và/ hoặc ngã quỵ · Syncope and collapse · tên cũ: Ngất và ngã quỵ
R56 Co giật, không phân loại mục khác · Convulsions, not elsewhere classified · tên cũ: Co giật, không phân loại nơi khác2
R57 Sốc, không phân loại mục khác · Shock, not elsewhere classified · tên cũ: Sốc không phân loại nơi khác5
R58 Xuất huyết, không phân loại mục khác · Haemorrhage, not elsewhere classified · tên cũ: Chảy máu không phân loại nơi khác
R59 Chứng phì đại hạch bạch huyết · Enlarged lymph nodes · tên cũ: Hạch bạch huyết to3
R60 Phù, không phân loại mục khác · Oedema, not elsewhere classified · tên cũ: Phù, không phân loại nơi khác3
R61 Tăng tiết mồ hôi · Hyperhidrosis3
R62 Phát triển sinh lý không bình thường như kỳ vọng · Lack of expected normal physiological development · tên cũ: Phát triển sinh lý không bình thường như mong muốn3
R63 Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu liên quan đến ăn uống thức ăn và/ hoặc đồ uống · Symptoms and signs concerning food and fluid intake · tên cũ: Triệu chứng liên quan tới đồ ăn và thức uống đưa vào cơ thể8
R64 Suy mòn · Cachexia
R65 Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống [SIRS] · Systemic Inflammatory Response Syndrome [SIRS]5
R68 Triệu chứng và/ hoặc dấu hiệu toàn thể khác · Other general symptoms and signs · tên cũ: Triệu chứng toàn thể khác5
R69 Nguyê n nhâ n mắc bệnh không xác định và/ hoặc không rõ · Unknown and unspecified causes of morbidity · tên cũ: Nguyên nhân mắc bệnh không đặc hiệu và không rõ

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã R50-R69 gồm những bệnh gì?

Nhóm R50-R69 — Triệu chứng và dấu hiệu tổng quát — gồm 18 mã 3 ký tự: R50 (Sốt không rõ nguyên nhân và/ hoặc sốt khác); R51 (Đau đầu); R52 (Đau, không phân loại mục khác); R53 (Khó chịu và/ hoặc mệt mỏi); R54 (Suy yếu do tuổi già); R55 (Ngất và/ hoặc ngã quỵ); R56 (Co giật, không phân loại mục khác); R57 (Sốc, không phân loại mục khác)…

Nhóm R50-R69 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm R50-R69 thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ