Mã ICD-10 M41 — Vẹo cột sống

M41 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Vẹo cột sống, tiếng Anh là Scoliosis. Mã này nằm trong nhóm M40-M54 — Bệnh lý cột sống, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết.

M41mã ICD-10
82mã chi tiết 4 ký tự
M40-M54nhóm bệnh
XIIIchương ICD-10

82 mã chi tiết của M41

Từ M41.0 đến M41.99.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
M41.0 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏInfantile idiopathic scoliosis
M41.00 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí cột sốngInfantile idiopathic scoliosis, multiple sites in spine
M41.01 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng chẩm- trục- độiInfantile idiopathic scoliosis, occipito- atlanto- axial region
M41.02 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng cổInfantile idiopathic scoliosis, cervical region
M41.03 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ- ngực · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng cổ lưngInfantile idiopathic scoliosis, cervicothoracic region
M41.04 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng ngựcInfantile idiopathic scoliosis, thoracic region
M41.05 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng ngực thắt lưngInfantile idiopathic scoliosis, thoracolumbar region
M41.06 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưngInfantile idiopathic scoliosis, lumbar region
M41.07 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng- cùngInfantile idiopathic scoliosis, lumbosacral region
M41.08 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng cùng và cùng cụtInfantile idiopathic scoliosis, sacral and sacrococcygeal region
M41.09 Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vị trí không xác định · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vị trí không xác địnhInfantile idiopathic scoliosis, site unspecified
M41.1 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niênJuvenile idiopathic scoliosis
M41.10 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, nhiều vị trí cột sốngJuvenile idiopathic scoliosis, multiple sites in spine
M41.11 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng chẩm- trục- độiJuvenile idiopathic scoliosis, occipito- atlanto- axial region
M41.12 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng cổJuvenile idiopathic scoliosis, cervical region
M41.13 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ- ngực · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng cổ lưngJuvenile idiopathic scoliosis, cervicothoracic region
M41.14 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng ngựcJuvenile idiopathic scoliosis, thoracic region
M41.15 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng ngực thắt lưngJuvenile idiopathic scoliosis, thoracolumbar region
M41.16 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng thắt lưngJuvenile idiopathic scoliosis, lumbar region
M41.17 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng thắt lưng- cùngJuvenile idiopathic scoliosis, lumbosacral region
M41.18 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng cùng và cùng cụtJuvenile idiopathic scoliosis, sacral and sacrococcygeal region
M41.19 Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vị trí không xác định · tên cũ: Vẹo cột sống tự phát thiếu niên, vị trí không xác địnhJuvenile idiopathic scoliosis, site unspecified
M41.2 Vẹo cột sống vô căn khác · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khácOther idiopathic scoliosis
M41.20 Vẹo cột sống vô căn khác, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, nhiều vị trí cột sốngOther idiopathic scoliosis, multiple sites in spine
M41.21 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng chẩm- trục- độiOther idiopathic scoliosis, occipito- atlanto- axial region
M41.22 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng cổOther idiopathic scoliosis, cervical region
M41.23 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ- ngực · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng cổ lưngOther idiopathic scoliosis, cervicothoracic region
M41.24 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng ngựcOther idiopathic scoliosis, thoracic region
M41.25 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng ngực thắt lưngOther idiopathic scoliosis, thoracolumbar region
M41.26 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng thắt lưngOther idiopathic scoliosis, lumbar region
M41.27 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng thắt lưng- cùngOther idiopathic scoliosis, lumbosacral region
M41.28 Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vùng cùng và cùng cụtOther idiopathic scoliosis, sacral and sacrococcygeal region
M41.29 Vẹo cột sống vô căn khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các vẹo cột sống tự phát khác, vị trí không xác địnhOther idiopathic scoliosis, site unspecified
M41.3 Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực Thoracogenic scoliosis
M41.30 Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí cột sốngThoracogenic scoliosis, multiple sites in spine
M41.34 Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngựcThoracogenic scoliosis, thoracic region
M41.35 Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực thắt lưngThoracogenic scoliosis, thoracolumbar region
M41.39 Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vị trí không xác định Thoracogenic scoliosis, site unspecified
M41.4 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ Neuromuscular scoliosis
M41.40 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, nhiều vị trí cột sốngNeuromuscular scoliosis, multiple sites in spine
M41.41 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng chẩm- trục- độiNeuromuscular scoliosis, occipito- atlanto- axial region
M41.42 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cổ Neuromuscular scoliosis, cervical region
M41.43 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cổ- ngực · tên cũ: Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cổ lưngNeuromuscular scoliosis, cervicothoracic region
M41.44 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng ngựcNeuromuscular scoliosis, thoracic region
M41.45 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng ngực thắt lưngNeuromuscular scoliosis, thoracolumbar region
M41.46 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng thắt lưng Neuromuscular scoliosis, lumbar region
M41.47 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng thắt lưng- cùng Neuromuscular scoliosis, lumbosacral region
M41.48 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cùng và cùng cụtNeuromuscular scoliosis, sacral and sacrococcygeal region
M41.49 Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vị trí không xác định Neuromuscular scoliosis, site unspecified
M41.5 Vẹo cột sống thứ phát khác · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khácOther secondary scoliosis
M41.50 Vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí cột sốngOther secondary scoliosis, multiple sites in spine
M41.51 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng chẩm- trục- độiOther secondary scoliosis, occipito- atlanto- axial region
M41.52 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổOther secondary scoliosis, cervical region
M41.53 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ- ngực · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ lưngOther secondary scoliosis, cervicothoracic region
M41.54 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngựcOther secondary scoliosis, thoracic region
M41.55 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực thắt lưngOther secondary scoliosis, thoracolumbar region
M41.56 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưngOther secondary scoliosis, lumbar region
M41.57 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng- cùngOther secondary scoliosis, lumbosacral region
M41.58 Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và cùng cụtOther secondary scoliosis, sacral and sacrococcygeal region
M41.59 Vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác địnhOther secondary scoliosis, site unspecified
M41.8 Dạng khác của vẹo cột sống · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sốngOther forms of scoliosis
M41.80 Dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí cột sốngOther forms of scoliosis, multiple sites in spine
M41.81 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng chẩm- trục- độiOther forms of scoliosis, occipito- atlanto- axial region
M41.82 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổOther forms of scoliosis, cervical region
M41.83 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ- ngực · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ lưngOther forms of scoliosis, cervicothoracic region
M41.84 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngựcOther forms of scoliosis, thoracic region
M41.85 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực thắt lưngOther forms of scoliosis, thoracolumbar region
M41.86 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưngOther forms of scoliosis, lumbar region
M41.87 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng- cùngOther forms of scoliosis, lumbosacral region
M41.88 Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và cùng cụtOther forms of scoliosis, sacral and sacrococcygeal region
M41.89 Dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác định · tên cũ: Các dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác địnhOther forms of scoliosis, site unspecified
M41.9 Vẹo cột sống, không xác định · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệuScoliosis, unspecified
M41.90 Vẹo cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, nhiều vị trí cột sốngScoliosis, unspecified, multiple sites in spine
M41.91 Vẹo cột sống, không xác định, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng chẩm- trục- độiScoliosis, unspecified, occipito- atlanto- axial region
M41.92 Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng cổScoliosis, unspecified, cervical region
M41.93 Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ- ngực · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng cổ lưngScoliosis, unspecified, cervicothoracic region
M41.94 Vẹo cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng ngựcScoliosis, unspecified, thoracic region
M41.95 Vẹo cột sống, không xác định, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng ngực thắt lưngScoliosis, unspecified, thoracolumbar region
M41.96 Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng thắt lưngScoliosis, unspecified, lumbar region
M41.97 Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng thắt lưng- cùngScoliosis, unspecified, lumbosacral region
M41.98 Vẹo cột sống, không xác định, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vùng cùng và cùng cụtScoliosis, unspecified, sacral and sacrococcygeal region
M41.99 Vẹo cột sống, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Vẹo cột sống không đặc hiệu, vị trí không xác địnhScoliosis, unspecified, site unspecified

Ghi chú phân loại của mã M41

Vẹo cột sống ở thiếu niên

Adolescent scoliosis

Vẹo cột sống thứ phát sau bại não, mất điều hoà vận động [thất điều] Friedreich, bệnh bại liệt và/ hoặc các rối loạn thần kinh- cơ khác.

Scoliosis secondary to cerebral palsy, Friedreich ataxia, poliomyelitis, and other neuromuscular disorders.

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

75 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
M41.0Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ
M41.00Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí của cột sốngVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí cột sống
M41.01Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng trục- đội- chẩmVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng chẩm- trục- đội
M41.02Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng cổ
M41.03Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ- ngựcVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng cổ lưng
M41.04Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng (lồng) ngựcVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng ngực
M41.05Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng ngực- thắt lưngVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng ngực thắt lưng
M41.06Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưngVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng
M41.07Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng- cùngVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng- cùng
M41.08Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vùng cùng và cùng cụt
M41.09Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vị trí không xác địnhVẹo cột sống tự phát ở trẻ nhỏ, vị trí không xác định
M41.1Vẹo cột sống vô căn thiếu niênVẹo cột sống tự phát thiếu niên
M41.10Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, nhiều vị trí của cột sốngVẹo cột sống tự phát thiếu niên, nhiều vị trí cột sống
M41.11Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng trục- đội- chẩmVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng chẩm- trục- đội
M41.12Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng cổ
M41.13Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ- ngựcVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng cổ lưng
M41.14Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng (lồng) ngựcVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng ngực
M41.15Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng ngực- thắt lưngVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng ngực thắt lưng
M41.16Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưngVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng thắt lưng
M41.17Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng- cùngVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng thắt lưng- cùng
M41.18Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vùng cùng và cùng cụt
M41.19Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vị trí không xác địnhVẹo cột sống tự phát thiếu niên, vị trí không xác định
M41.2Vẹo cột sống vô căn khácCác vẹo cột sống tự phát khác
M41.20Vẹo cột sống vô căn khác, nhiều vị trí của cột sốngCác vẹo cột sống tự phát khác, nhiều vị trí cột sống
M41.21Vẹo cột sống vô căn khác, vùng trục- đội- chẩmCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng chẩm- trục- đội
M41.22Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng cổ
M41.23Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ- ngựcCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng cổ lưng
M41.24Vẹo cột sống vô căn khác, vùng (lồng) ngựcCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng ngực
M41.25Vẹo cột sống vô căn khác, vùng ngực- thắt lưngCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng ngực thắt lưng
M41.26Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưngCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng thắt lưng
M41.27Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng- cùngCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng thắt lưng- cùng
M41.28Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtCác vẹo cột sống tự phát khác, vùng cùng và cùng cụt
M41.29Vẹo cột sống vô căn khác, vị trí không xác địnhCác vẹo cột sống tự phát khác, vị trí không xác định
M41.30Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí của cột sốngVẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí cột sống
M41.34Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng (lồng) ngựcVẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực
M41.35Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực- thắt lưngVẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực thắt lưng
M41.40Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, nhiều vị trí của cột sốngVẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, nhiều vị trí cột sống
M41.41Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng trục- đội- chẩmVẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng chẩm- trục- đội
M41.43Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cổ- ngựcVẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cổ lưng
M41.44Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng (lồng) ngựcVẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng ngực
M41.45Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng ngực- thắt lưngVẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng ngực thắt lưng
M41.48Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtVẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh- cơ, vùng cùng và cùng cụt
M41.5Vẹo cột sống thứ phát khácCác vẹo cột sống thứ phát khác
M41.50Vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sốngCác vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí cột sống
M41.51Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng trục- đội- chẩmCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng chẩm- trục- đội
M41.52Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ
M41.53Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ- ngựcCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ lưng
M41.54Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng (lồng) ngựcCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực
M41.55Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực- thắt lưngCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực thắt lưng
M41.56Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưngCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng
M41.57Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng- cùngCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng- cùng
M41.58Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtCác vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và cùng cụt
M41.59Vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác địnhCác vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác định
M41.8Dạng khác của vẹo cột sốngCác dạng khác của vẹo cột sống
M41.80Dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí của cột sốngCác dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí cột sống
M41.81Dạng khác của vẹo cột sống, vùng trục- đội- chẩmCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng chẩm- trục- đội
M41.82Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ
M41.83Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ- ngựcCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ lưng
M41.84Dạng khác của vẹo cột sống, vùng (lồng) ngựcCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực
M41.85Dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực- thắt lưngCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực thắt lưng
M41.86Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưngCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng
M41.87Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng- cùngCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng- cùng
M41.88Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtCác dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và cùng cụt
M41.89Dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác địnhCác dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác định
M41.9Vẹo cột sống, không xác địnhVẹo cột sống không đặc hiệu
M41.90Vẹo cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngVẹo cột sống không đặc hiệu, nhiều vị trí cột sống
M41.91Vẹo cột sống, không xác định, vùng trục- đội- chẩmVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng chẩm- trục- đội
M41.92Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng cổ
M41.93Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ- ngựcVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng cổ lưng
M41.94Vẹo cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngựcVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng ngực
M41.95Vẹo cột sống, không xác định, vùng ngực- thắt lưngVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng ngực thắt lưng
M41.96Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưngVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng thắt lưng
M41.97Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng- cùngVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng thắt lưng- cùng
M41.98Vẹo cột sống, không xác định, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụtVẹo cột sống không đặc hiệu, vùng cùng và cùng cụt
M41.99Vẹo cột sống, không xác định, vị trí không xác địnhVẹo cột sống không đặc hiệu, vị trí không xác định

Từ khoá dẫn tới mã M41

12 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Chứng gù vẹo cột sống, gù vẹo cột sống (mắc phải) (Kyphoscoliosis, kyphoscoliotic (acquired))
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) (Scoliosis (acquired) (postural))
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | (thuộc, do) liệt (Scoliosis (acquired) (postural) | paralytic)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | dạng đặc hiệu KPLNK (Scoliosis (acquired) (postural) | specified form NEC)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | nguồn gốc từ ngực (Scoliosis (acquired) (postural) | thoracogenic)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | thứ phát (đến) KPLNK (Scoliosis (acquired) (postural) | secondary (to) NEC)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | thứ phát (đến) KPLNK | liệt não, thất điều Friedreich, bại liệt và rối loạn thần kinh cơ khác (Scoliosis (acquired) (postural) | secondary (to) NEC | cerebral palsy, Friedreich' s ataxia, poliomyelitis and other neuromuscular disorders)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | thuộc thần kinh cơ (Scoliosis (acquired) (postural) | neuromuscular)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | trẻ vị thành niên (tự phát) (Scoliosis (acquired) (postural) | adolescent (idiopathic))
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | tự phát KPLNK (Scoliosis (acquired) (postural) | idiopathic NEC)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | tự phát KPLNK | trẻ nhỏ, trẻ em (Scoliosis (acquired) (postural) | idiopathic NEC | infantile)
  • Vẹo cột sống (mắc phải) (tư thế) | tự phát KPLNK | tuổi thiếu niên (Scoliosis (acquired) (postural) | idiopathic NEC | juvenile)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm M40-M54 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
M40Gù và/ hoặc ưỡn cột sống [lưng]
M42Bệnh thoái hoá xương sụn cột sống
M43Bệnh lý biến dạng khác của cột sống
M45Viêm đốt sống dính khớp
M46Bệnh lý viêm đốt sống khác
M47Thoái hoá đốt sống
M48Bệnh lý đốt sống khác
M49Bệnh lý đốt sống do bệnh phân loại mục khác
M50Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ
M51Rối loạn đĩa đệm cột sống khác
M53Bệnh lý cột sống khác, không phân loại mục khác
M54Đau lưng

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã M41 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã M41 là "Vẹo cột sống", tên tiếng Anh là "Scoliosis", thuộc nhóm M40-M54 — Bệnh lý cột sống của chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết.

Mã M41 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã M41 được chi tiết thành 82 mã 4 ký tự: M41.0 (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ); M41.00 (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí của cột sống); M41.01 (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng trục- đội- chẩm); M41.02 (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ); M41.03 (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ- ngực); M41.04 (Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng (lồng) ngực)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ