Mã M40 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Gù và/ hoặc ưỡn cột sống [lưng], tiếng Anh là Kyphosis and lordosis. Mã này nằm trong nhóm M40-M54 — Bệnh lý cột sống, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Gù và ưỡn cột sống”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày; được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Từ M40.0 đến M40.59.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M40.0 | Gù cột sống [lưng] do tư thế · tên cũ: Gù do tư thế | Postural kyphosis |
| M40.00 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Gù do tư thế: Nhiều vị trí cột sống | Postural kyphosis, multiple sites in spine |
| M40.01 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng chẩm– trục– đội | Postural kyphosis, occipito- atlanto- axial region |
| M40.02 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng cổ | Postural kyphosis, cervical region |
| M40.03 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ- ngực · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng cổ lưng | Postural kyphosis, cervicothoracic region |
| M40.04 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng ngực | Postural kyphosis, thoracic region |
| M40.05 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng ngực thắt lưng | Postural kyphosis, thoracolumbar region |
| M40.06 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng thắt lưng | Postural kyphosis, lumbar region |
| M40.07 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng thắt lưng– cùng | Postural kyphosis, lumbosacral region |
| M40.08 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Gù do tư thế: Vùng cùng và cùng cụt | Postural kyphosis, sacral and sacrococcygeal region |
| M40.09 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vị trí không xác định · tên cũ: Gù do tư thế: Vị trí không xác định | Postural kyphosis, site unspecified |
| M40.1 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác | Other secondary kyphosis |
| M40.10 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Nhiều vị trí cột sống | Other secondary kyphosis, multiple sites in spine |
| M40.11 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng chẩm– trục– đội | Other secondary kyphosis, occipito- atlanto- axial region |
| M40.12 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng cổ | Other secondary kyphosis, cervical region |
| M40.13 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ- ngực · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng cổ lưng | Other secondary kyphosis, cervicothoracic region |
| M40.14 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng ngực | Other secondary kyphosis, thoracic region |
| M40.15 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng ngực thắt lưng | Other secondary kyphosis, thoracolumbar region |
| M40.16 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng thắt lưng | Other secondary kyphosis, lumbar region |
| M40.17 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng thắt lưng– cùng | Other secondary kyphosis, lumbosacral region |
| M40.18 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng cùng và cùng cụt | Other secondary kyphosis, sacral and sacrococcygeal region |
| M40.19 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các gù cột sống thứ phát khác: Vị trí không xác định | Other secondary kyphosis, site unspecified |
| M40.2 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định · tên cũ: Các gù khác và không xác định | Other and unspecified kyphosis |
| M40.20 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Nhiều vị trí cột sống | Other and unspecified kyphosis, multiple sites in spine |
| M40.21 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng chẩm– trục– đội | Other and unspecified kyphosis, occipito- atlanto- axial region |
| M40.22 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng cổ · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng cổ | Other and unspecified kyphosis, cervical region |
| M40.23 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng cổ- ngực · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng cổ lưng | Other and unspecified kyphosis, cervicothoracic region |
| M40.24 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng ngực | Other and unspecified kyphosis, thoracic region |
| M40.25 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng ngực thắt lưng | Other and unspecified kyphosis, thoracolumbar region |
| M40.26 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng thắt lưng · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng thắt lưng | Other and unspecified kyphosis, lumbar region |
| M40.27 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng thắt lưng– cùng | Other and unspecified kyphosis, lumbosacral region |
| M40.28 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vùng cùng và cùng cụt | Other and unspecified kyphosis, sacral and sacrococcygeal region |
| M40.29 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Các gù khác và không xác định: Vị trí không xác định | Other and unspecified kyphosis, site unspecified |
| M40.3 | Hội chứng lưng phẳng | Flatback syndrome |
| M40.30 | Hội chứng lưng phẳng, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Hội chứng lưng phẳng: Nhiều vị trí cột sống | Flatback syndrome, multiple sites in spine |
| M40.31 | Hội chứng lưng phẳng, vùng trục- đội- chẩm | Flatback syndrome, occipito- atlanto- axial region |
| M40.32 | Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ | Flatback syndrome, cervical region |
| M40.33 | Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ- ngực | Flatback syndrome, cervicothoracic region |
| M40.34 | Hội chứng lưng phẳng, vùng (lồng) ngực | Flatback syndrome, thoracic region |
| M40.35 | Hội chứng lưng phẳng, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Hội chứng lưng phẳng: Vùng ngực thắt lưng | Flatback syndrome, thoracolumbar region |
| M40.36 | Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng · tên cũ: Hội chứng lưng phẳng: Vùng thắt lưng | Flatback syndrome, lumbar region |
| M40.37 | Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Hội chứng lưng phẳng: Vùng thắt lưng– cùng | Flatback syndrome, lumbosacral region |
| M40.38 | Hội chứng lưng phẳng, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Hội chứng lưng phẳng: Vùng cùng và cùng cụt | Flatback syndrome, sacral and sacrococcygeal region |
| M40.39 | Hội chứng lưng phẳng, vị trí không xác định · tên cũ: Hội chứng lưng phẳng: Vị trí không xác định | Flatback syndrome, site unspecified |
| M40.4 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác | Other lordosis |
| M40.40 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Nhiều vị trí cột sống | Other lordosis, multiple sites in spine |
| M40.41 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng chẩm– trục– đội | Other lordosis, occipito- atlanto- axial region |
| M40.42 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng cổ | Other lordosis, cervical region |
| M40.43 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ- ngực · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng cổ lưng | Other lordosis, cervicothoracic region |
| M40.44 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng ngực | Other lordosis, thoracic region |
| M40.45 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng ngực thắt lưng | Other lordosis, thoracolumbar region |
| M40.46 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng thắt lưng | Other lordosis, lumbar region |
| M40.47 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng thắt lưng– cùng | Other lordosis, lumbosacral region |
| M40.48 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vùng cùng và cùng cụt | Other lordosis, sacral and sacrococcygeal region |
| M40.49 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các ưỡn cột sống khác: Vị trí không xác định | Other lordosis, site unspecified |
| M40.5 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu | Lordosis, unspecified |
| M40.50 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, nhiều vị trí của cột sống · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Nhiều vị trí cột sống | Lordosis, unspecified, multiple sites in spine |
| M40.51 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng trục- đội- chẩm · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng chẩm– trục– đội | Lordosis, unspecified, occipito- atlanto- axial region |
| M40.52 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng cổ | Lordosis, unspecified, cervical region |
| M40.53 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ- ngực · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng cổ lưng | Lordosis, unspecified, cervicothoracic region |
| M40.54 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng (lồng) ngực · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng ngực | Lordosis, unspecified, thoracic region |
| M40.55 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng ngực- thắt lưng · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng ngực thắt lưng | Lordosis, unspecified, thoracolumbar region |
| M40.56 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng thắt lưng | Lordosis, unspecified, lumbar region |
| M40.57 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng- cùng · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng thắt lưng– cùng | Lordosis, unspecified, lumbosacral region |
| M40.58 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng cùng và cùng cụt | Lordosis, unspecified, sacral and sacrococcygeal region |
| M40.59 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Lordosis, unspecified, site unspecified |
Loại trừ: bệnh thoái hoá xương sụn cột sống (M42.-)
Excl.: osteochondrosis of spine (M42.-)
Ưỡn cột sống:
mắc phải
do tư thế
Lordosis:
acquired
postural
62 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M40 | Gù và/ hoặc ưỡn cột sống [lưng] | Gù và ưỡn cột sống |
| M40.0 | Gù cột sống [lưng] do tư thế | Gù do tư thế |
| M40.00 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, nhiều vị trí của cột sống | Gù do tư thế: Nhiều vị trí cột sống |
| M40.01 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng trục- đội- chẩm | Gù do tư thế: Vùng chẩm– trục– đội |
| M40.02 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ | Gù do tư thế: Vùng cổ |
| M40.03 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ- ngực | Gù do tư thế: Vùng cổ lưng |
| M40.04 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng (lồng) ngực | Gù do tư thế: Vùng ngực |
| M40.05 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng ngực- thắt lưng | Gù do tư thế: Vùng ngực thắt lưng |
| M40.06 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng | Gù do tư thế: Vùng thắt lưng |
| M40.07 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng- cùng | Gù do tư thế: Vùng thắt lưng– cùng |
| M40.08 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt | Gù do tư thế: Vùng cùng và cùng cụt |
| M40.09 | Gù cột sống [lưng] do tư thế, vị trí không xác định | Gù do tư thế: Vị trí không xác định |
| M40.1 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác | Các gù cột sống thứ phát khác |
| M40.10 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống | Các gù cột sống thứ phát khác: Nhiều vị trí cột sống |
| M40.11 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng trục- đội- chẩm | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng chẩm– trục– đội |
| M40.12 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng cổ |
| M40.13 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ- ngực | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng cổ lưng |
| M40.14 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng (lồng) ngực | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng ngực |
| M40.15 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng ngực- thắt lưng | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng ngực thắt lưng |
| M40.16 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng thắt lưng |
| M40.17 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng- cùng | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng thắt lưng– cùng |
| M40.18 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt | Các gù cột sống thứ phát khác: Vùng cùng và cùng cụt |
| M40.19 | Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vị trí không xác định | Các gù cột sống thứ phát khác: Vị trí không xác định |
| M40.2 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định | Các gù khác và không xác định |
| M40.20 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, nhiều vị trí của cột sống | Các gù khác và không xác định: Nhiều vị trí cột sống |
| M40.21 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng trục- đội- chẩm | Các gù khác và không xác định: Vùng chẩm– trục– đội |
| M40.22 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng cổ | Các gù khác và không xác định: Vùng cổ |
| M40.23 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng cổ- ngực | Các gù khác và không xác định: Vùng cổ lưng |
| M40.24 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng (lồng) ngực | Các gù khác và không xác định: Vùng ngực |
| M40.25 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng ngực- thắt lưng | Các gù khác và không xác định: Vùng ngực thắt lưng |
| M40.26 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng thắt lưng | Các gù khác và không xác định: Vùng thắt lưng |
| M40.27 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng thắt lưng- cùng | Các gù khác và không xác định: Vùng thắt lưng– cùng |
| M40.28 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt | Các gù khác và không xác định: Vùng cùng và cùng cụt |
| M40.29 | Gù cột sống [lưng] khác và/ hoặc không xác định, vị trí không xác định | Các gù khác và không xác định: Vị trí không xác định |
| M40.30 | Hội chứng lưng phẳng, nhiều vị trí của cột sống | Hội chứng lưng phẳng: Nhiều vị trí cột sống |
| M40.35 | Hội chứng lưng phẳng, vùng ngực- thắt lưng | Hội chứng lưng phẳng: Vùng ngực thắt lưng |
| M40.36 | Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng | Hội chứng lưng phẳng: Vùng thắt lưng |
| M40.37 | Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng- cùng | Hội chứng lưng phẳng: Vùng thắt lưng– cùng |
| M40.38 | Hội chứng lưng phẳng, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt | Hội chứng lưng phẳng: Vùng cùng và cùng cụt |
| M40.39 | Hội chứng lưng phẳng, vị trí không xác định | Hội chứng lưng phẳng: Vị trí không xác định |
| M40.4 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác | Các ưỡn cột sống khác |
| M40.40 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, nhiều vị trí của cột sống | Các ưỡn cột sống khác: Nhiều vị trí cột sống |
| M40.41 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng trục- đội- chẩm | Các ưỡn cột sống khác: Vùng chẩm– trục– đội |
| M40.42 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ | Các ưỡn cột sống khác: Vùng cổ |
| M40.43 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ- ngực | Các ưỡn cột sống khác: Vùng cổ lưng |
| M40.44 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng (lồng) ngực | Các ưỡn cột sống khác: Vùng ngực |
| M40.45 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng ngực- thắt lưng | Các ưỡn cột sống khác: Vùng ngực thắt lưng |
| M40.46 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng | Các ưỡn cột sống khác: Vùng thắt lưng |
| M40.47 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng- cùng | Các ưỡn cột sống khác: Vùng thắt lưng– cùng |
| M40.48 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt | Các ưỡn cột sống khác: Vùng cùng và cùng cụt |
| M40.49 | Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vị trí không xác định | Các ưỡn cột sống khác: Vị trí không xác định |
| M40.5 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định | Ưỡn cột sống không đặc hiệu |
| M40.50 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, nhiều vị trí của cột sống | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Nhiều vị trí cột sống |
| M40.51 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng trục- đội- chẩm | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng chẩm– trục– đội |
| M40.52 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng cổ |
| M40.53 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ- ngực | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng cổ lưng |
| M40.54 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng (lồng) ngực | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng ngực |
| M40.55 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng ngực- thắt lưng | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng ngực thắt lưng |
| M40.56 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng thắt lưng |
| M40.57 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng- cùng | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng thắt lưng– cùng |
| M40.58 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cùng và/ hoặc cùng- cụt | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vùng cùng và cùng cụt |
| M40.59 | Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vị trí không xác định | Ưỡn cột sống không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
2 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M43 — Trượt đốt sống · M45 — Viêm cột sống dính khớp · M47 — Thoái hóa cột sống · M50 — Bệnh đĩa đệm cột sống cổ · M49 — Bệnh lý cột sống ở những bệnh đã được phân loại khác · M51 — Bệnh lý đĩa đệm khác · M53 — Bệnh lý cột sống không được phân loại khác · M54 — Đau cột sống | 46/2016/TT-BYT |
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | M47 — Thoái hóa cột sống | 30/2023/TT-BYT |
13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M40-M54 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M41 | Vẹo cột sống |
| M42 | Bệnh thoái hoá xương sụn cột sống |
| M43 | Bệnh lý biến dạng khác của cột sống |
| M45 | Viêm đốt sống dính khớp |
| M46 | Bệnh lý viêm đốt sống khác |
| M47 | Thoái hoá đốt sống |
| M48 | Bệnh lý đốt sống khác |
| M49 | Bệnh lý đốt sống do bệnh phân loại mục khác |
| M50 | Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ |
| M51 | Rối loạn đĩa đệm cột sống khác |
| M53 | Bệnh lý cột sống khác, không phân loại mục khác |
| M54 | Đau lưng |