Mã ICD-10 L66 — Rụng tóc có sẹo

L66 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Rụng tóc có sẹo, tiếng Anh là Cicatricial alopecia [scarring hair loss]. Mã này nằm trong nhóm L60-L75 — Rối loạn phần phụ của da, thuộc chương XII — Bệnh của da và mô dưới da. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.

L66mã ICD-10
7mã chi tiết 4 ký tự
L60-L75nhóm bệnh
XIIchương ICD-10

7 mã chi tiết của L66

Từ L66.0 đến L66.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
L66.0 Chứng rụng tóc teo da [pelade] · tên cũ: Giả rụng tóc peladePseudopelade
L66.1 Bệnh Lichen phẳng nang lông · tên cũ: Lichen phẳng nang lôngLichen planopilaris
L66.2 Viêm nang lông gây rụng tóc · tên cũ: Viêm nang lông gây rụng tóc toàn thểFolliculitis decalvans
L66.3 Viêm nang lông da đầu Perifolliculitis capitis abscedens
L66.4 Viêm nang lông sẹo đỏ dạng lưới · tên cũ: Viêm nang lông hồng ban hình mạng lướiFolliculitis ulerythematosa reticulata
L66.8 Rụng tóc có sẹo khác Other cicatricial alopecia
L66.9 Rụng tóc có sẹo, không xác định · tên cũ: Rụng tóc có sẹo, không đặc hiệuCicatricial alopecia, unspecified

Ghi chú phân loại của mã L66

Hướng dẫn mã hóa: Lichen phẳng vùng tóc nang lông

Coding Guidance: Follicular lichen planus

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

5 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
L66.0Chứng rụng tóc teo da [pelade]Giả rụng tóc pelade
L66.1Bệnh Lichen phẳng nang lôngLichen phẳng nang lông
L66.2Viêm nang lông gây rụng tócViêm nang lông gây rụng tóc toàn thể
L66.4Viêm nang lông sẹo đỏ dạng lướiViêm nang lông hồng ban hình mạng lưới
L66.9Rụng tóc có sẹo, không xác địnhRụng tóc có sẹo, không đặc hiệu

Danh mục pháp lý liên quan đến mã L66

1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Được khám bệnh, chữa bệnh từ xaBệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế.L66 — Bệnh da nhiễm khuẩn30/2023/TT-BYT

Từ khoá dẫn tới mã L66

12 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Bệnh teo da (của) | hình mạng lưới đối xứng ở mặt (Atrophoderma, atrophodermia (of) | reticulatum symmetricum faciei)
  • Bệnh teo da (của) | hình vân (các má) (Atrophoderma, atrophodermia (of) | vermiculata (cheeks))
  • Giả rụng tóc pelade (Pseudopelade)
  • Lichen | nang lông phẳng (Lichen | planopilaris)
  • Lichen | phẳng (mạn tính) | dạng nang, (thuộc) nang (Lichen | planus (chronicus) | follicular)
  • Rụng tóc (di truyền) (tiết bã nhờn) | (thuộc) sẹo (Alopecia (hereditaria) (seborrheica) | cicatricial)
  • Rụng tóc (di truyền) (tiết bã nhờn) | (thuộc) sẹo | đặc hiệu KPLNK (Alopecia (hereditaria) (seborrheica) | cicatricial | specified NEC)
  • Trứng cá, mụn trứng cá | rụng tóc (Acne | decalvans)
  • Viêm nang lông | có áp xe rò (Folliculitis | abscedens et suffodiens)
  • Viêm nang lông | gây rụng tóc (Folliculitis | decalvans)
  • Viêm nang lông | hồng ban hình mạng lưới (Folliculitis | ulerythematosa reticulata)
  • Viêm quanh nang lông | da đầu (áp xe rò) (Perifolliculitis | capitis abscedens (et suffodiens))

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm L60-L75 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
L60Rối loạn của móng
L62Rối loạn móng do bệnh phân loại mục khác
L63Rụng tóc thể mảng
L64Rụng tóc do nội tiết tố nam
L65Rụng tóc không sẹo khác
L67Bất thường về màu và/ hoặc sợi tóc
L68Chứng rậm lông tóc
L70Trứng cá
L71Trứng cá đỏ
L72Kén nang lông của da và/ hoặc mô dưới da
L73Bệnh lý nang lông khác
L74Rối loạn của tuyến mồ hôi toàn huỷ [Eccrine]

Câu hỏi thường gặp

Mã L66 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã L66 là "Rụng tóc có sẹo", tên tiếng Anh là "Cicatricial alopecia [scarring hair loss]", thuộc nhóm L60-L75 — Rối loạn phần phụ của da của chương XII — Bệnh của da và mô dưới da.

Mã L66 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã L66 được chi tiết thành 7 mã 4 ký tự: L66.0 (Chứng rụng tóc teo da [pelade]); L66.1 (Bệnh Lichen phẳng nang lông); L66.2 (Viêm nang lông gây rụng tóc); L66.3 (Viêm nang lông da đầu); L66.4 (Viêm nang lông sẹo đỏ dạng lưới); L66.8 (Rụng tóc có sẹo khác)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.

Bệnh mã L66 có được hưởng chế độ gì không?

Mã L66 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ