Coriander, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Rau mùi, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4081, có 41 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 22 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau mùi, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin E | 2,5 mg | 2 / 45 | Thực phẩm giàu vitamin e |
| Vitamin C | 140 mg | 6 / 140 | Thực phẩm giàu vitamin c |
| Vitamin K (phylloquinone) | 310 mcg | 9 / 47 | Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone) |
| Kali | 521 mg | 10 / 107 | Thực phẩm giàu kali |
| Beta-caroten | 3.930 mcg | 19 / 130 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Vitamin B3 (Niacin) | 1,3 mg | 19 / 127 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 41 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 22 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,6 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,33 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 2,17 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,8 | g |
| Nước (Water) | 93,3 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 0,87 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 133 | mg |
| Sắt (Fe) | 4,5 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,5 | mg |
| Natri (Na) | 46 | mg |
| Kali (K) | 521 | mg |
| Magie (Mg) | 26 | mg |
| Photpho (P) | 80 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,23 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,43 | mg |
| Selen (Se) | 0,9 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 337,42 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 3.930 | mcg |
| Alpha-caroten (Carotene, alpha) | 36 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 140 | mg |
| Vitamin E (Vit E) | 2,5 | mg |
| Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone)) | 310 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,11 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,15 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 1,3 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,57 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,15 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 62 | mcg |
| Cryptoxanthin, beta | 202 | mcg |
| Folate, food | 62 | mcg |
| Lutein + zeaxanthin | 865 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,01 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,28 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,04 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,04 | g |
| C16:0 | 0,01 | g |
| C16:1 c | 0 | g |
| C18:0 | 0 | g |
| C18:1 c | 0,27 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g rau mùi, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 22 kcal | 2.000 kcal | 1,1% |
| Chất đạm | 2,6 g | 50 g | 5,2% |
| Carbohydrat | 2,17 g | 325 g | 0,7% |
| Đường tổng số | 0,87 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 0,33 g | 56 g | 0,6% |
| Chất béo bão hòa | 0,01 g | 20 g | 0,1% |
| Natri | 46 mg | 2.000 mg | 2,3% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu rau mùi, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 22 kcal | — |
| Chất đạm | 2,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 2,17 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,33 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 46 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cải soong, tươi | 22 kcal | 58 |
| Cải cúc, tươi | 22 kcal | 26 |
| Quả su su, tươi | 23 kcal | 53 |
| Cải xanh, tươi | 23 kcal | 51 |
| Mướp đắng, luộc | 21 kcal | 28 |
| Hẹ lá, tươi | 21 kcal | 57 |
| Dọc củ cải, non, tươi | 21 kcal | 15 |
| Rau mồng tơi, tươi | 24 kcal | 21 |
| Mướp đắng, tươi | 20 kcal | 28 |
| Măng tây, tươi | 24 kcal | 56 |
| Quả cà chua, tươi | 24 kcal | 60 |
| Cải thìa (cải trắng), tươi | 24 kcal | 58 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.