Giá trị dinh dưỡng của Cải soong, tươi

Water cress, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cải soong, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4014, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 22 kcal.

22kcal
Năng lượng
2,1g
Chất đạm
0,07g
Chất béo
3,33g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cải soong, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin K (phylloquinone)250 mcg10 / 47Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Vitamin E1 mg11 / 45Thực phẩm giàu vitamin e
Natri85,2 mg12 / 108Thực phẩm giàu natri
Vitamin B2 (Riboflavin)0,26 mg19 / 135Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Vitamin B3 (Niacin)1 mg27 / 127Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Beta-caroten2.820 mcg28 / 130Thực phẩm giàu beta-caroten

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)22kcal
Chất đạm (Protein)2,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,07g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,33g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2g
Nước (Water)93,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,8g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,2g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)69mg
Sắt (Fe)1,6mg
Kẽm (Zn)0,8mg
Natri (Na)85,2mg
Kali (K)210,5mg
Magie (Mg)21mg
Photpho (P)28mg
Đồng (Cu)0,2mg
Mangan (Mn)0,38mg
Selen (Se)0,9mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)235mcg
Beta-caroten (ß-carotene)2.820mcg
Vitamin C (Vit C)25mg
Vitamin E (Vit E)1mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))250mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,08mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,26mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,31mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,13mg
Folate tổng số (Folate, total)9mcg
Folate, food 9mcg
Lutein + zeaxanthin 5.767mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 137mg
Arginine 150mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)187mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)190mg
Cystine 7mg
Glycine 112mg
Histidine 40mg
Isoleucine 93mg
Leucine 166mg
Lysine 134mg
Methionine 20mg
Phenylalanine 114mg
Proline 96mg
Serine 60mg
Threonine 133mg
Tryptophan 30mg
Tyrosine 63mg
Valine 137mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,04g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,02g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cải soong, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng22 kcal 2.000 kcal 1,1%
Chất đạm2,1 g 50 g 4,2%
Carbohydrat3,33 g 325 g 1,0%
Đường tổng số0,2 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,07 g 56 g 0,1%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%
Natri85,2 mg 2.000 mg 4,3%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cải soong, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng22 kcal
Chất đạm2,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,33 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,07 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri85,2 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Cải soong, tươi bao nhiêu calo?

100 g cải soong, tươi cung cấp 22 kcal, tương đương 1.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cải soong, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cải soong, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 47 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cải soong, tươi có vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 10/47, vitamin e đứng thứ 11/45, natri đứng thứ 12/108.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ