Bitter gourd, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mướp đắng, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4055002, có 28 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 21 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mướp đắng, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kẽm | 0,81 mg | 27 / 107 | Thực phẩm giàu kẽm |
Bản ghi này có 28 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 21 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,91 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,14 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,11 | g |
| Nước (Water) | 94,24 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,61 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 18,18 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,61 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,81 | mg |
| Natri (Na) | 5,05 | mg |
| Kali (K) | 298,99 | mg |
| Magie (Mg) | 17,17 | mg |
| Photpho (P) | 29,29 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,03 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,09 | mg |
| Selen (Se) | 0,2 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 23,78 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 191,92 | mcg |
| Alpha-caroten (Carotene, alpha) | 186,87 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 12,22 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,05 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,21 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,21 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,03 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 43,64 | mcg |
| Lycopene | 171,72 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mướp đắng, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 21 kcal | 2.000 kcal | 1,1% |
| Chất đạm | 0,91 g | 50 g | 1,8% |
| Carbohydrat | 4,14 g | 325 g | 1,3% |
| Chất béo | 0,1 g | 56 g | 0,2% |
| Natri | 5,05 mg | 2.000 mg | 0,3% |
Nếu mướp đắng, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 21 kcal | — |
| Chất đạm | 0,91 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,14 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,1 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 5,05 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Hẹ lá, tươi | 21 kcal | 57 |
| Dọc củ cải, non, tươi | 21 kcal | 15 |
| Mướp đắng, tươi | 20 kcal | 28 |
| Rau mùi, tươi | 22 kcal | 41 |
| Cải soong, tươi | 22 kcal | 58 |
| Rau sam, tươi | 20 kcal | 15 |
| Cải cúc, tươi | 22 kcal | 26 |
| Cà pháo, muối nén | 20 kcal | 14 |
| Bầu, luộc | 19 kcal | 41 |
| Cải xanh, tươi | 23 kcal | 51 |
| Quả su su, tươi | 23 kcal | 53 |
| Cải ngọt, luộc | 19 kcal | 31 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.