Giá trị dinh dưỡng của Măng tây, tươi

Asparagus, white, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Măng tây, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4052, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 24 kcal.

24kcal
Năng lượng
2,2g
Chất đạm
0,14g
Chất béo
3,36g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, măng tây, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B3 (Niacin)3 mg9 / 127Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Vitamin E1,13 mg9 / 45Thực phẩm giàu vitamin e
Selen2,3 mcg10 / 79Thực phẩm giàu selen
Vitamin B1 (Thiamin)0,16 mg23 / 135Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)24kcal
Chất đạm (Protein)2,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,14g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,36g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,3g
Nước (Water)93,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,6g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)1,88g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)21mg
Sắt (Fe)0,9mg
Kẽm (Zn)0,54mg
Natri (Na)2mg
Kali (K)202mg
Magie (Mg)14mg
Photpho (P)6,2mg
Đồng (Cu)0,19mg
Mangan (Mn)0,16mg
Selen (Se)2,3mcg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)37,79mcg
Beta-caroten (ß-carotene)449mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)9mcg
Vitamin C (Vit C)10mg
Vitamin E (Vit E)1,13mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))41,6mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,16mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,03mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,27mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Folate tổng số (Folate, total)52mcg
Folate, food 52mcg
Lutein + zeaxanthin 710mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 107mg
Arginine 107mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)265mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)374mg
Cystine 27mg
Glycine 74mg
Histidine 35mg
Isoleucine 84mg
Leucine 99mg
Lysine 108mg
Methionine 22mg
Phenylalanine 54mg
Proline 121mg
Serine 87mg
Threonine 64mg
Tryptophan 22mg
Tyrosine 36mg
Valine 88mg

Acid béo (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,09g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,04g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g măng tây, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng24 kcal 2.000 kcal 1,2%
Chất đạm2,2 g 50 g 4,4%
Carbohydrat3,36 g 325 g 1,0%
Đường tổng số1,88 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,14 g 56 g 0,3%
Chất béo bão hòa0,05 g 20 g 0,3%
Natri2 mg 2.000 mg 0,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu măng tây, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng24 kcal
Chất đạm2,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,36 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,14 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Măng tây, tươi bao nhiêu calo?

100 g măng tây, tươi cung cấp 24 kcal, tương đương 1.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ măng tây, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Măng tây, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 127 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, măng tây, tươi có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 9/127, vitamin e đứng thứ 9/45, selen đứng thứ 10/79.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ