Giá trị dinh dưỡng của Rau giền cơm, tươi

Amaranth, spineless, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau giền cơm, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4072, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 27 kcal.

27kcal
Năng lượng
3,4g
Chất đạm
0,31g
Chất béo
2,69g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau giền cơm, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B2 (Riboflavin)1,3 mg3 / 135Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Vitamin K (phylloquinone)1.140 mcg3 / 47Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Canxi341 mg7 / 161Thực phẩm giàu canxi
Vitamin B1 (Thiamin)0,36 mg7 / 135Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Kali611 mg8 / 107Thực phẩm giàu kali
Acid béo bão hòa tổng số0,09 g10 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)27kcal
Chất đạm (Protein)3,4g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,31g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)2,69g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,6g
Nước (Water)92g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,6g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)341mg
Sắt (Fe)4,1mg
Kẽm (Zn)0,9mg
Natri (Na)20mg
Kali (K)611mg
Magie (Mg)55mg
Photpho (P)76mg
Đồng (Cu)0,16mg
Mangan (Mn)0,89mg
Selen (Se)0,9mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)441,67mcg
Beta-caroten (ß-carotene)5.300mcg
Vitamin C (Vit C)63mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))1.140mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,36mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)1,3mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,06mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,19mg
Folate tổng số (Folate, total)85mcg
Folate, food 85mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 139mg
Arginine 121mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)229mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)292mg
Cystine 29mg
Glycine 132mg
Histidine 52mg
Isoleucine 119mg
Leucine 195mg
Lysine 127mg
Methionine 36mg
Phenylalanine 133mg
Proline 121mg
Serine 111mg
Threonine 99mg
Tryptophan 31mg
Tyrosine 80mg
Valine 137mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,09g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,08g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,15g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,15g
C16:0 0,07g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,08g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau giền cơm, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng27 kcal 2.000 kcal 1,4%
Chất đạm3,4 g 50 g 6,8%
Carbohydrat2,69 g 325 g 0,8%
Chất béo0,31 g 56 g 0,6%
Chất béo bão hòa0,09 g 20 g 0,5%
Natri20 mg 2.000 mg 1,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau giền cơm, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng27 kcal
Chất đạm3,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)2,69 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,31 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri20 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau giền cơm, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau giền cơm, tươi cung cấp 27 kcal, tương đương 1.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau giền cơm, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau giền cơm, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 135 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau giền cơm, tươi có vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 3/135, vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 3/47, canxi đứng thứ 7/161.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ