Giá trị dinh dưỡng của Rau bí, tươi

Pumpkin leaves, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau bí, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4066, có 48 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 26 kcal.

26kcal
Năng lượng
2,7g
Chất đạm
0,28g
Chất béo
3,12g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau bí, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Acid béo bão hòa tổng số0,21 g6 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Vitamin B60,21 mg15 / 82Thực phẩm giàu vitamin b6
Kali390,06 mg25 / 107Thực phẩm giàu kali

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 48 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)26kcal
Chất đạm (Protein)2,7g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,28g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,12g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,7g
Nước (Water)93,2g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,7g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)100mg
Sắt (Fe)2,1mg
Kẽm (Zn)0,45mg
Natri (Na)17,21mg
Kali (K)390,06mg
Magie (Mg)18,02mg
Photpho (P)25,8mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,29mg
Selen (Se)0,9mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)161,67mcg
Beta-caroten (ß-carotene)1.940mcg
Vitamin C (Vit C)11mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,09mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,13mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,9mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,04mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,21mg
Folate tổng số (Folate, total)36mcg
Folate, food 36mcg

Acid amin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 217mg
Cystine 32mg
Histidine 50mg
Isoleucine 156mg
Leucine 318mg
Lysine 200mg
Methionine 54mg
Phenylalanine 171mg
Threonine 156mg
Tryptophan 41mg
Tyrosine 156mg
Valine 181mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,21g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,02g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,15g
C16:1 c 0,03g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau bí, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng26 kcal 2.000 kcal 1,3%
Chất đạm2,7 g 50 g 5,4%
Carbohydrat3,12 g 325 g 1,0%
Chất béo0,28 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,21 g 20 g 1,1%
Natri17,21 mg 2.000 mg 0,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau bí, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng26 kcal
Chất đạm2,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,12 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,28 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri17,21 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau bí, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau bí, tươi cung cấp 26 kcal, tương đương 1.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau bí, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau bí, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 79 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau bí, tươi có acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 6/79, vitamin b6 đứng thứ 15/82, kali đứng thứ 25/107.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ