Giá trị dinh dưỡng của Quả khế, tươi

Carambola; Star fruit, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Quả khế, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4045, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 26 kcal.

26kcal
Năng lượng
0,6g
Chất đạm
0,23g
Chất béo
5,47g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quả khế, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,16 g8 / 72Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Đường tổng số3,98 g10 / 50Thực phẩm giàu đường tổng số
Chất xơ2,6 g37 / 158Thực phẩm giàu chất xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)26kcal
Chất đạm (Protein)0,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,23g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)5,47g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,6g
Nước (Water)93,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,2g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)3,98g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)10mg
Sắt (Fe)0,9mg
Kẽm (Zn)0,12mg
Natri (Na)2mg
Kali (K)133mg
Magie (Mg)10mg
Photpho (P)8mg
Đồng (Cu)0,14mg
Mangan (Mn)0,04mg
Selen (Se)0,6mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)3,08mcg
Beta-caroten (ß-carotene)25mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)24mcg
Vitamin C (Vit C)30mg
Vitamin E (Vit E)0,15mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,39mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,02mg
Folate tổng số (Folate, total)12mcg
Folate, food 12mcg
Lutein + zeaxanthin 64mcg

Acid amin (17 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 71mg
Arginine 21mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)98mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)148mg
Glycine 50mg
Histidine 8mg
Isoleucine 44mg
Leucine 77mg
Lysine 77mg
Methionine 21mg
Phenylalanine 37mg
Proline 50mg
Serine 83mg
Threonine 44mg
Tryptophan 8mg
Tyrosine 44mg
Valine 50mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,18g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,16g
C16:0 0,01g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g quả khế, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng26 kcal 2.000 kcal 1,3%
Chất đạm0,6 g 50 g 1,2%
Carbohydrat5,47 g 325 g 1,7%
Đường tổng số3,98 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,23 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,02 g 20 g 0,1%
Natri2 mg 2.000 mg 0,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu quả khế, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng26 kcal
Chất đạm0,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)5,47 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,23 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Quả khế, tươi bao nhiêu calo?

100 g quả khế, tươi cung cấp 26 kcal, tương đương 1.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ quả khế, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Quả khế, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 72 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quả khế, tươi có omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 8/72, đường tổng số đứng thứ 10/50, chất xơ đứng thứ 37/158.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ