Giá trị dinh dưỡng của Rau bí, luộc

Pumpkin leaves, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau bí, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4066002, có 47 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 27 kcal.

27kcal
Năng lượng
2,84g
Chất đạm
0,11g
Chất béo
3,58g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau bí, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Acid béo bão hòa tổng số0,22 g4 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Kali410,59 mg20 / 107Thực phẩm giàu kali
Sắt2,21 mg38 / 151Thực phẩm giàu sắt

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 47 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)27kcal
Chất đạm (Protein)2,84g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,11g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,58g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,79g
Nước (Water)92,74g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,74g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)105,26mg
Sắt (Fe)2,21mg
Kẽm (Zn)0,47mg
Natri (Na)18,12mg
Kali (K)410,59mg
Magie (Mg)18,97mg
Photpho (P)27,16mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,31mg
Selen (Se)0,95mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)170,18mcg
Beta-caroten (ß-carotene)2.042,11mcg
Vitamin C (Vit C)6,37mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,06mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,11mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,66mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,04mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,13mg
Folate tổng số (Folate, total)22,74mcg

Acid amin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 0,23mg
Cystine 0,03mg
Histidine 0,05mg
Isoleucine 0,16mg
Leucine 0,33mg
Lysine 0,21mg
Methionine 0,06mg
Phenylalanine 0,18mg
Threonine 0,16mg
Tryptophan 0,04mg
Tyrosine 0,16mg
Valine 0,19mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,22g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,02g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,15g
C16:1 undifferentiated 0,03g
C18:0 0,01g
C18:1 undifferentiated 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau bí, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng27 kcal 2.000 kcal 1,4%
Chất đạm2,84 g 50 g 5,7%
Carbohydrat3,58 g 325 g 1,1%
Chất béo0,11 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,22 g 20 g 1,1%
Natri18,12 mg 2.000 mg 0,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau bí, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng27 kcal
Chất đạm2,84 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,58 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,11 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri18,12 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau bí, luộc bao nhiêu calo?

100 g rau bí, luộc cung cấp 27 kcal, tương đương 1.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau bí, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau bí, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 79 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau bí, luộc có acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 4/79, kali đứng thứ 20/107, sắt đứng thứ 38/151.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ