Giá trị dinh dưỡng của Dưa lưới

Cantaloupe

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dưa lưới thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5060, có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 38 kcal.

38kcal
Năng lượng
0,84g
Chất đạm
0,19g
Chất béo
8,16g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa lưới nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin A (RAE)169 mcg3 / 34Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Beta-caroten2.020 mcg3 / 33Thực phẩm giàu beta-caroten
Folate tổng số21 mcg7 / 28Thực phẩm giàu folate tổng số
Natri16 mg9 / 37Thực phẩm giàu natri
Kali267 mg11 / 41Thực phẩm giàu kali
Vitamin B3 (Niacin)0,73 mg11 / 46Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)38kcal
Chất đạm (Protein)0,84g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,19g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)8,16g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,9g
Nước (Water)90,15g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)7,86g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)9mg
Sắt (Fe)0,21mg
Kẽm (Zn)0,18mg
Natri (Na)16mg
Kali (K)267mg
Magie (Mg)12mg
Photpho (P)15mg
Đồng (Cu)0,04mg
Selen (Se)0,4mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)169mcg
Beta-caroten (ß-carotene)2.020mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)16mcg
Vitamin C (Vit C)36,7mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,73mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,07mg
Folate tổng số (Folate, total)21mcg
Folate, DFE 21mcg
Folate, food 21mcg
Tocopherol, alpha 0,05mg

Acid béo (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
C12:0 0g
C14:0 0g
C16:0 0,04g
C18:0 0,01g
C18:1 undifferentiated 0g
C18:2 undifferentiated 0,04g
C18:3 undifferentiated 0,05g

Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Choline, total 7,6mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa lưới với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng38 kcal 2.000 kcal 1,9%
Chất đạm0,84 g 50 g 1,7%
Carbohydrat8,16 g 325 g 2,5%
Đường tổng số7,86 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,19 g 56 g 0,3%
Chất béo bão hòa0,05 g 20 g 0,3%
Natri16 mg 2.000 mg 0,8%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dưa lưới được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng38 kcal
Chất đạm0,84 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)8,16 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,19 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri16 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Dưa lưới bao nhiêu calo?

100 g dưa lưới cung cấp 38 kcal, tương đương 1.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dưa lưới phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Dưa lưới có giàu dinh dưỡng không?

So với 34 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa lưới có vitamin a (rae) đứng thứ 3/34, beta-caroten đứng thứ 3/33, folate tổng số đứng thứ 7/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Đu đủ chín, tươi38 kcal60
Hồng đỏ, tươi38 kcal58
Đào, tươi37 kcal58
Táo ta, tươi40 kcal22
Quít, tươi40 kcal58
Dứa tây, tươi40 kcal57
Quất chín, tươi42 kcal15
Bưởi, tươi33 kcal22
Cam, tươi43 kcal58
Hồng bì, tươi44 kcal13
Dứa ta, tươi32 kcal22
Chanh, tươi29 kcal48

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ