Giá trị dinh dưỡng của Hồng đỏ, tươi

Persimmon kaki soft type, ripe, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hồng đỏ, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5020, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 38 kcal.

38kcal
Năng lượng
0,7g
Chất đạm
0,1g
Chất béo
8,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hồng đỏ, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Selen0,6 mcg6 / 26Thực phẩm giàu selen
Vitamin A (RAE)81,38 mcg7 / 34Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Chất xơ2,5 g9 / 54Thực phẩm giàu chất xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)38kcal
Chất đạm (Protein)0,7g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)8,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,5g
Nước (Water)90g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,6g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)12,53g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)10mg
Sắt (Fe)0,2mg
Kẽm (Zn)0,19mg
Natri (Na)4,3mg
Kali (K)214,2mg
Magie (Mg)9mg
Photpho (P)19mg
Đồng (Cu)0,1mg
Mangan (Mn)1,12mg
Selen (Se)0,6mcg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)81,38mcg
Beta-caroten (ß-carotene)253mcg
Vitamin C (Vit C)16mg
Vitamin E (Vit E)0,73mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,6mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,01mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,2mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,1mg
Folate tổng số (Folate, total)8mcg
Cryptoxanthin, beta 1.447mcg
Folate, food 8mcg
Lutein + zeaxanthin 834mcg
Lycopene 158mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 22mg
Arginine 36mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)52mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)110mg
Cystine 14mg
Glycine 21mg
Histidine 13mg
Isoleucine 28mg
Leucine 40mg
Lysine 32mg
Methionine 6mg
Phenylalanine 29mg
Proline 19mg
Serine 22mg
Threonine 38mg
Tryptophan 11mg
Tyrosine 15mg
Valine 29mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,04g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,02g
C18:0 0g
C18:1 c 0,04g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hồng đỏ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng38 kcal 2.000 kcal 1,9%
Chất đạm0,7 g 50 g 1,4%
Carbohydrat8,6 g 325 g 2,6%
Đường tổng số12,53 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,1 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,02 g 20 g 0,1%
Natri4,3 mg 2.000 mg 0,2%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hồng đỏ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng38 kcal
Chất đạm0,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)8,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,1 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri4,3 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hồng đỏ, tươi bao nhiêu calo?

100 g hồng đỏ, tươi cung cấp 38 kcal, tương đương 1.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hồng đỏ, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hồng đỏ, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 26 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hồng đỏ, tươi có selen đứng thứ 6/26, vitamin a (rae) đứng thứ 7/34, chất xơ đứng thứ 9/54.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Đu đủ chín, tươi38 kcal60
Dưa lưới38 kcal39
Đào, tươi37 kcal58
Quít, tươi40 kcal58
Táo ta, tươi40 kcal22
Dứa tây, tươi40 kcal57
Quất chín, tươi42 kcal15
Bưởi, tươi33 kcal22
Cam, tươi43 kcal58
Hồng bì, tươi44 kcal13
Dứa ta, tươi32 kcal22
Chanh, tươi29 kcal48

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ