Bread, square/sandwich type, sweet
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh mì, vuông, ngọt thuộc nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 1032, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 384 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh mì, vuông, ngọt nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 2,84 mg | 1 / 32 | Thực phẩm giàu sắt |
| Acid béo bão hòa tổng số | 7,89 g | 1 / 14 | Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số |
| Natri | 276 mg | 4 / 20 | Thực phẩm giàu natri |
| Chất xơ | 2,6 g | 6 / 32 | Thực phẩm giàu chất xơ |
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 384 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 7,89 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 15,79 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 52,63 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 18,42 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Sắt (Fe) | 2,84 | mg |
| Natri (Na) | 276 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 7,89 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 39 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mì, vuông, ngọt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 384 kcal | 2.000 kcal | 19,2% |
| Chất đạm | 7,89 g | 50 g | 15,8% |
| Carbohydrat | 52,63 g | 325 g | 16,2% |
| Đường tổng số | 18,42 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 15,79 g | 56 g | 28,2% |
| Chất béo bão hòa | 7,89 g | 20 g | 39,5% |
| Natri | 276 mg | 2.000 mg | 13,8% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu bánh mì, vuông, ngọt được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 384 kcal | — |
| Chất đạm | 7,89 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 52,63 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 15,79 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 276 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Bột mỳ dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường sắt và kẽm theo Điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống thiếu máu thiếu sắt; cải thiện tăng trưởng góp phần nâng cao tầm vóc.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bỏng ngô | 386 kcal | 34 |
| Nui, luộc | 371 kcal | 11 |
| Bột ngô, ngô vàng | 367 kcal | 57 |
| Bột gạo, gạo nếp thường | 365 kcal | 51 |
| Mỳ ăn liền, lúa mì | 364 kcal | 11 |
| Ngô, vàng, hạt, khô | 362 kcal | 58 |
| Bột gạo, gạo tẻ | 360 kcal | 51 |
| Gạo, tẻ, chưa xát (gạo lứt), sống | 359 kcal | 51 |
| Gạo, trắng, nếp thường, sống | 350 kcal | 51 |
| Mỳ sợi, khô | 350 kcal | 25 |
| Gạo, trắng, nếp cái, sống | 348 kcal | 36 |
| Bánh đa (đỏ, trắng) | 347 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.