Giá trị dinh dưỡng của Gạo, trắng, nếp thường, sống

Rice, white, glutinous, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Gạo, trắng, nếp thường, sống thuộc nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 1002, có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 350 kcal.

350kcal
Năng lượng
8,4g
Chất đạm
1,6g
Chất béo
75,4g
Bột đường

Vị trí trong nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gạo, trắng, nếp thường, sống nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B3 (Niacin)2,4 mg2 / 24Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Kẽm2,2 mg4 / 15Thực phẩm giàu kẽm
Vitamin B1 (Thiamin)0,16 mg6 / 24Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Chất đạm8,4 g8 / 34Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)350kcal
Chất đạm (Protein)8,4g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)75,4g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,5g
Nước (Water)13,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,7g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)16mg
Sắt (Fe)1,2mg
Kẽm (Zn)2,2mg
Natri (Na)3mg
Kali (K)282mg
Magie (Mg)17mg
Photpho (P)130mg
Đồng (Cu)0,28mg
Mangan (Mn)1,1mg
Selen (Se)15,1mcg

Vitamin (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,16mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,28mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,11mg
Folate tổng số (Folate, total)7mcg
Folate, food 7mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 395mg
Arginine 568mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)640mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)1.328mg
Cystine 140mg
Glycine 310mg
Histidine 160mg
Isoleucine 294mg
Leucine 563mg
Lysine 246mg
Methionine 160mg
Phenylalanine 364mg
Proline 321mg
Serine 358mg
Threonine 244mg
Tryptophan 79mg
Tyrosine 228mg
Valine 416mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,11g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,2g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,2g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,19g
C16:0 0,09g
C16:1 c 0g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,2g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g gạo, trắng, nếp thường, sống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng350 kcal 2.000 kcal 17,5%
Chất đạm8,4 g 50 g 16,8%
Carbohydrat75,4 g 325 g 23,2%
Chất béo1,6 g 56 g 2,9%
Chất béo bão hòa0,11 g 20 g 0,6%
Natri3 mg 2.000 mg 0,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu gạo, trắng, nếp thường, sống được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng350 kcal
Chất đạm8,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)75,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri3 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Quy định tăng cường vi chất dinh dưỡng

Sắt và kẽm

Bột mỳ dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường sắt và kẽm theo Điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.

Mục đích của quy định: phòng, chống thiếu máu thiếu sắt; cải thiện tăng trưởng góp phần nâng cao tầm vóc.

Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.

Câu hỏi thường gặp

Gạo, trắng, nếp thường, sống bao nhiêu calo?

100 g gạo, trắng, nếp thường, sống cung cấp 350 kcal, tương đương 17.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ gạo, trắng, nếp thường, sống phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Gạo, trắng, nếp thường, sống có giàu dinh dưỡng không?

So với 24 thực phẩm cùng nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, gạo, trắng, nếp thường, sống có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 2/24, kẽm đứng thứ 4/15, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 6/24.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ