Lẩu thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed hot pot

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lẩu thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Lẩu thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lẩu thập cẩm thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 2.605 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

2.605Kcal
Năng lượng
197,2g
Chất đạm
119,6g
Chất béo
194g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)2.605Kcal
Chất đạm (Protein)197,2g
Chất béo (Lipid)119,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)194g
Chất xơ (Xơ)10,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)925mg
Sắt (Iron)36,21mg
Kẽm (Zinc)12,01mg
Natri (Sodium)6.365mg
Kali 3.191mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)259,5mcg
Beta-caroten 23.786,8mcg
Vitamin C 185mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 2.995mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g2.605 Kcal197,2 g119,6 g194 g6.365 mg
200 g5.210 Kcal394,4 g239,2 g388 g12.730 mg
300 g7.815 Kcal591,6 g358,8 g582 g19.095 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lẩu thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng2.605 Kcal 2.000 kcal 130,3%
Chất đạm197,2 g 50 g 394,4%
Carbohydrat194 g 325 g 59,7%
Chất béo119,6 g 56 g 213,6%
Natri6.365 mg 2.000 mg 318,3%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm197,2 g1 / 92
Sắt36,21 mg1 / 89
Natri6.365 mg1 / 92
Beta-caroten23.786,8 mcg2 / 63
Chất xơ10,3 g3 / 68
Kẽm12,01 mg3 / 89

Câu hỏi thường gặp

Lẩu thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g lẩu thập cẩm cung cấp 2.605 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 130.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lẩu thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp chất đạm thứ 1/92, sắt thứ 1/89, natri thứ 1/92.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Lẩu ếch1.643 kcal14
Lẩu cua, thịt bò1.584 kcal14
Lẩu gà1.388 kcal14
Miến ngan trộn802,7 kcal13
Bún đậu mắm tôm thịt chân giò779 kcal13
Mỳ trộn703,5 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Bún giả cầy669 kcal13
Lẩu hải sản666 kcal14
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ